| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈiː.meɪl/
|
noun/verb |
thư điện tử; gửi email
I will email you the report this afternoon.
Tôi sẽ email báo cáo cho bạn vào chiều nay.
|
— |
|
/əˈtætʃ/
|
verb |
đính kèm (file)
Please attach the file before you send the email.
Hãy đính kèm file trước khi bạn gửi email.
|
— |
|
/əˈtætʃ.mənt/
|
noun |
file đính kèm
Did you see the attachment I sent in the last email?
Bạn có thấy file đính kèm tôi gửi trong email vừa rồi không?
|
— |
|
/rɪˈplaɪ/
|
verb/noun |
trả lời (email/tin nhắn)
I will reply to your email as soon as I get back to the office.
Tôi sẽ trả lời email của bạn ngay khi tôi quay lại văn phòng.
|
— |
|
/ˈfɔːr.wɚd/
|
verb |
chuyển tiếp email
Can you forward that meeting invitation to the whole team?
Bạn có thể chuyển tiếp lời mời họp đó cho cả nhóm không?
|
— |
| noun |
dòng tiêu đề email
Always write a clear subject line so people know what your email is about.
Luôn viết tiêu đề email rõ ràng để mọi người biết nội dung email của bạn là gì.
|
— | |
|
/ˌsiːˈsiː/
|
verb/noun |
gửi cc (copy) cho ai đó trong email
Please CC my manager when you send that email to the client.
Hãy CC cho quản lý của tôi khi bạn gửi email đó cho khách hàng.
|
— |
|
/ˈɪn.bɑːks/
|
noun |
hộp thư đến
I check my inbox every morning when I arrive at work.
Tôi kiểm tra hộp thư đến mỗi buổi sáng khi đến chỗ làm.
|
— |
|
/ˈɜːr.dʒənt/
|
adjective |
khẩn cấp
This is urgent, so please call me as soon as possible.
Đây là việc khẩn cấp, vì vậy hãy gọi cho tôi sớm nhất có thể.
|
— |
|
/əˈveɪ.lə.bəl/
|
adjective |
rảnh, có thể liên lạc được
Are you available for a quick call at three o'clock today?
Bạn có rảnh để nghe cuộc gọi nhanh lúc ba giờ chiều hôm nay không?
|
— |
|
/ˈsked.juːl/
|
noun |
lịch học / thời khóa biểu
My schedule is very busy this week because I have exams.
Lịch của tôi rất bận tuần này vì tôi có kỳ thi.
|
— |
| phrase |
gọi lại
I missed your call — I will call back in ten minutes.
Tôi nhỡ cuộc gọi của bạn — tôi sẽ gọi lại sau mười phút.
|
— | |
| phrase |
nhỡ cuộc gọi
Sorry, I missed your call — I was in a meeting.
Xin lỗi, tôi đã nhỡ cuộc gọi của bạn — tôi đang họp.
|
— | |
|
/ˈvɔɪs.meɪl/
|
noun |
hộp thư thoại
She was not in, so I left a voicemail asking her to call me back.
Cô ấy không có ở đó, nên tôi để lại tin nhắn thoại yêu cầu cô ấy gọi lại cho tôi.
|
— |
| phrase |
cho vào chế độ chờ (khi đang gọi điện)
Could you hold for a moment? I need to check that for you.
Bạn có thể chờ một chút không? Tôi cần kiểm tra điều đó cho bạn.
|
— | |
| phrase |
chuyển cuộc gọi
Let me transfer your call to the sales department.
Để tôi chuyển cuộc gọi của bạn sang bộ phận kinh doanh.
|
— | |
| phrase |
cúp máy
Please do not hang up — I need just one more minute.
Xin đừng cúp máy — tôi chỉ cần thêm một phút nữa.
|
— | |
| noun |
cuộc gọi hội nghị (nhiều người cùng lúc)
We have a conference call with the team in Hanoi at two o'clock.
Chúng tôi có cuộc gọi hội nghị với nhóm ở Hà Nội lúc hai giờ.
|
— | |
| phrase |
liên hệ lại sau, theo dõi tiếp
It is a good idea to send an email to follow up after your interview.
Gửi email để liên hệ lại sau buổi phỏng vấn là một ý tưởng hay.
|
— | |
| phrase |
liên lạc lại với ai đó sau
I do not have that information right now — let me get back to you this afternoon.
Tôi hiện không có thông tin đó — để tôi liên lạc lại với bạn vào chiều nay.
|
— | |
|
/kənˈfɜːrm/
|
verb |
xác nhận
Could you please confirm the meeting time by email?
Bạn có thể xác nhận thời gian họp qua email không?
|
— |
|
/poʊstˈpoʊn/
|
verb |
hoãn lại
We need to postpone the call because the manager is sick.
Chúng tôi cần hoãn cuộc gọi lại vì quản lý bị ốm.
|
— |
|
/ˈkæn.səl/
|
verb |
hủy (cuộc gọi/lịch hẹn)
I am sorry, but I have to cancel our meeting tomorrow.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải hủy cuộc họp của chúng ta ngày mai.
|
— |
|
/ˌriːˈsked.juːl/
|
verb |
đổi lịch, sắp xếp lại lịch
Can we reschedule the call to Thursday instead?
Chúng ta có thể đổi lịch cuộc gọi sang thứ Năm không?
|
— |
| phrase |
liên lạc được với ai đó
I have been trying to reach you all morning — is everything okay?
Tôi đã cố liên lạc với bạn cả buổi sáng — mọi thứ có ổn không?
|
— | |
| phrase |
nói chuyện với ai đó (qua điện thoại)
Could I speak to Ms. Lan, please?
Tôi có thể nói chuyện với chị Lan không?
|
— | |
| phrase |
để lại tin nhắn
He is not available right now. Would you like to leave a message?
Anh ấy hiện không có ở đây. Bạn có muốn để lại tin nhắn không?
|
— | |
| phrase |
vắng mặt (không có ở văn phòng), thường dùng trong email tự động
I got an out-of-office reply saying she will return on Monday.
Tôi nhận được email trả lời tự động nói rằng cô ấy sẽ quay lại vào thứ Hai.
|
— | |
|
/rɪˈɡɑːrdz/
|
noun (phrase) |
lời chào cuối email (ví dụ: Best regards)
I always end my work emails with 'Best regards' and my name.
Tôi luôn kết thúc email công việc bằng 'Best regards' và tên của mình.
|
— |
|
/dɪr/
|
adjective (greet |
Kính gửi / Gửi (mở đầu email trang trọng)
I started the email with 'Dear Mr. Hung' to sound professional.
Tôi bắt đầu email bằng 'Dear Mr. Hùng' để nghe có vẻ chuyên nghiệp.
|
— |
|
/rɪˈspɑːnd/
|
verb |
phản hồi, trả lời
Please respond to the client's email before five o'clock.
Hãy phản hồi email của khách hàng trước năm giờ.
|
— |
| phrase |
số điện thoại
My phone number is 0912 345 678.
Số điện thoại của tôi là 0912 345 678.
|
— | |
|
/ɪkˈsten.ʃən/
|
noun |
số nhánh (điện thoại nội bộ)
Call the main office and ask for extension 204 to reach me.
Gọi vào số tổng đài và hỏi số nhánh 204 để liên lạc với tôi.
|
— |
| phrase |
gửi email nhanh cho ai đó
Just drop me an email with the details and I will look at it tonight.
Cứ gửi email cho tôi với các chi tiết và tôi sẽ xem vào tối nay.
|
— | |
|
/ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ/
|
noun |
chữ ký (email), thông tin cuối email
My email signature includes my name, job title, and phone number.
Chữ ký email của tôi bao gồm tên, chức vụ và số điện thoại của tôi.
|
— |
Đang tải...