| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kʊk/
|
verb |
nấu ăn
I cook dinner for my family.
Tôi nấu bữa tối cho gia đình.
|
— |
|
/bɔɪl/
|
verb |
đun sôi, luộc
I boil water for my tea.
Tôi đun sôi nước để pha trà.
|
— |
|
/fraɪ/
|
verb |
chiên, rán
I fry eggs for breakfast.
Tôi chiên trứng cho bữa sáng.
|
— |
|
/kʌt/
|
verb |
cắt, thái
Please cut the vegetables for the soup.
Hãy cắt rau cho món súp.
|
— |
|
/wɒʃ/
|
verb |
rửa, giặt
Can you wash the dishes after dinner?
Bạn có thể rửa bát sau bữa tối không?
|
— |
|
/stɜːr/
|
verb |
khuấy, đảo
Stir the soup so it does not stick.
Khuấy súp để nó không bị dính vào đáy nồi.
|
— |
|
/æd/
|
verb |
thêm vào
Add some salt to make it taste better.
Thêm một ít muối để món ăn ngon hơn.
|
— |
|
/mɪks/
|
verb |
trộn
Mix the eggs and flour together.
Trộn trứng và bột mì lại với nhau.
|
— |
|
/pæn/
|
noun |
cái chảo
Put the pan on the stove and add some oil.
Đặt chảo lên bếp và cho thêm dầu vào.
|
— |
|
/pɒt/
|
noun |
cái nồi
Fill the pot with water and put it on the stove.
Đổ đầy nước vào nồi và đặt lên bếp.
|
— |
|
/naɪf/
|
noun |
con dao
Be careful with the knife — it is very sharp.
Cẩn thận với dao — nó rất sắc.
|
— |
| noun |
thớt
Always use a cutting board when you cut meat.
Hãy luôn dùng thớt khi bạn thái thịt.
|
— | |
|
/stoʊv/
|
noun |
bếp nấu (ga hoặc điện)
I cook soup on the stove.
Tôi nấu súp trên bếp.
|
— |
|
/ˈʌv.ən/
|
noun |
lò nướng
I bake bread in the oven.
Tôi nướng bánh mì trong lò nướng.
|
— |
|
/frɪdʒ/
|
noun |
tủ lạnh
There is some fruit in the fridge. Do you want some?
Có trái cây trong tủ lạnh. Bạn có muốn không?
|
— |
|
/boʊl/
|
noun |
cái bát, cái tô
Put the salad in a large bowl.
Cho salad vào một cái bát lớn.
|
— |
|
/pleɪt/
|
noun |
đĩa
Put the rice on a plate and serve it.
Cho cơm ra đĩa và dọn lên.
|
— |
|
/spuːn/
|
noun |
cái muỗng, thìa
Use a spoon to eat the soup.
Dùng muỗng để ăn súp.
|
— |
|
/ɔɪl/
|
noun |
dầu ăn
Heat a little oil in the pan before you fry the onions.
Đun nóng một ít dầu trong chảo trước khi chiên hành.
|
— |
|
/sɔːlt/
|
noun |
muối
This soup needs more salt.
Món súp này cần thêm muối.
|
— |
|
/ˈʃʊɡ.ər/
|
noun |
đường
Do you want sugar in your coffee?
Bạn có muốn đường trong cà phê không?
|
— |
|
/ˈwɑː.t̬ɚ/
|
noun |
nước (lọc)
Can I have a glass of water, please?
Cho tôi một ly nước được không?
|
— |
|
/ɪnˈɡriː.di.ənt/
|
noun |
nguyên liệu, thành phần
What ingredients do you need for this dish?
Bạn cần những nguyên liệu gì cho món này?
|
— |
|
/ˈres.ɪ.pi/
|
noun |
công thức nấu ăn
I found a great recipe online for fried rice.
Tôi tìm được công thức cơm chiên tuyệt vời trên mạng.
|
— |
|
/teɪst/
|
verb |
nếm, thưởng thức hương vị (thức ăn, đồ uống)
You have to taste the local food when you travel.
Bạn phải nếm thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch.
|
— |
|
/hɒt/
|
adj |
nóng
It is very hot today.
Hôm nay trời rất nóng.
|
— |
|
/ˈred.i/
|
adj |
sẵn sàng, chín/xong (về đồ ăn)
The rice is ready — let's eat!
Cơm chín rồi — ăn thôi!
|
— |
| phrase |
thơm ngon, có mùi thơm hấp dẫn
Wow, that soup smells really good!
Ôi, món súp đó thơm thật!
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể giúp không?
Can I help? I can cut the vegetables.
Tôi có thể giúp không? Tôi có thể cắt rau.
|
— | |
| phrase |
Mất bao lâu vậy?
How long does it take to boil the noodles?
Mất bao lâu để luộc mì?
|
— |
Đang tải...