| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Tôi đồng ý
We should leave early. — I agree, the traffic is bad.
Chúng ta nên đi sớm. — Tôi đồng ý, đường đông lắm.
|
— | |
| phrase |
Tôi hoàn toàn đồng ý
I totally agree — exercise is really important for your health.
Tôi hoàn toàn đồng ý — tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
|
/ɪɡˈzækt.li/
|
phrase |
Chính xác / Đúng vậy
Exactly! That's what I was trying to say.
Chính xác! Đó là điều tôi đang cố nói.
|
— |
| phrase |
Đúng rồi / Đúng vậy
That's right, the meeting was changed to Friday.
Đúng rồi, cuộc họp đã được chuyển sang thứ Sáu.
|
— | |
| phrase |
Bạn nói đúng
You're right, I should have called you earlier.
Bạn nói đúng, lẽ ra tôi nên gọi cho bạn sớm hơn.
|
— | |
| phrase |
Tôi cũng nghĩ vậy
A: This café is the best in town. B: I think so too!
A: Quán cà phê này là ngon nhất khu này. B: Tôi cũng nghĩ vậy!
|
— | |
| phrase |
Tôi cũng vậy
A: I love watching movies on weekends. B: Me too!
A: Tôi thích xem phim vào cuối tuần. B: Tôi cũng vậy!
|
— | |
| phrase |
Tôi hiểu ý bạn
I see your point, but I still think we need more time.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta cần thêm thời gian.
|
— | |
| phrase |
Tôi hiểu ý bạn muốn nói
I understand what you mean — it's a really difficult situation.
Tôi hiểu ý bạn muốn nói — đó là một tình huống thực sự khó khăn.
|
— | |
| phrase |
Điều đó có lý / Nghe hợp lý đấy
That makes sense — if you study every day, you'll improve faster.
Điều đó có lý — nếu bạn học mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn.
|
— | |
| phrase |
Ý kiến hay đấy
Good point — we should check the price before we decide.
Ý kiến hay đấy — chúng ta nên kiểm tra giá trước khi quyết định.
|
— | |
| phrase |
Tôi đồng ý với bạn về điều đó
I agree with you on that — saving money is always a good idea.
Tôi đồng ý với bạn về điều đó — tiết kiệm tiền luôn là ý hay.
|
— | |
| phrase |
Tôi không đồng ý
I don't agree — I think the old system was better.
Tôi không đồng ý — tôi nghĩ hệ thống cũ tốt hơn.
|
— | |
| phrase |
Tôi không chắc về điều đó
I'm not sure about that — can you explain more?
Tôi không chắc về điều đó — bạn có thể giải thích thêm không?
|
— | |
| phrase |
Tôi không nghĩ vậy / Tôi không thực sự đồng ý
I don't really think so — it seems too expensive for what you get.
Tôi không nghĩ vậy — có vẻ như quá đắt so với những gì bạn nhận được.
|
— | |
| phrase |
Tôi nhìn nhận khác
I see it differently — I think we should focus on quality, not speed.
Tôi nhìn nhận khác — tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào chất lượng, không phải tốc độ.
|
— | |
| phrase |
Thực ra, tôi nghĩ…
Actually, I think the other option is better for us.
Thực ra, tôi nghĩ lựa chọn kia phù hợp hơn với chúng ta.
|
— | |
| phrase |
Thành thật mà nói,…
To be honest, I didn't enjoy the movie that much.
Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó lắm.
|
— | |
| phrase |
Tôi e rằng tôi không đồng ý
I'm afraid I disagree — that plan could cause more problems.
Tôi e rằng tôi không đồng ý — kế hoạch đó có thể gây ra nhiều vấn đề hơn.
|
— | |
| phrase |
Tôi đồng ý một phần
I partly agree — working hard is important, but rest matters too.
Tôi đồng ý một phần — làm việc chăm chỉ quan trọng, nhưng nghỉ ngơi cũng cần thiết.
|
— | |
| phrase |
Đúng, nhưng…
Yes, but we also need to think about the cost.
Đúng, nhưng chúng ta cũng cần nghĩ đến chi phí.
|
— | |
| phrase |
Điều đó đúng, nhưng…
That's true, but there are other things to consider as well.
Điều đó đúng, nhưng cũng có những điều khác cần xem xét.
|
— | |
| phrase |
Tôi đồng ý ở mức độ nào đó
I agree to some extent, but I think the situation is more complicated.
Tôi đồng ý ở mức độ nào đó, nhưng tôi nghĩ tình huống phức tạp hơn thế.
|
— | |
| phrase |
Tôi đồng tình với bạn về điều đó
I'm with you on that — we should give everyone a chance to speak.
Tôi đồng tình với bạn về điều đó — chúng ta nên cho mọi người cơ hội phát biểu.
|
— | |
|
/ˈæb.sə.luːt.li/
|
adverb |
Hoàn toàn đồng ý / Chắc chắn rồi
Is it okay if I sit here? — Absolutely, please go ahead.
Tôi ngồi đây được không? — Hoàn toàn được, mời bạn.
|
— |
| phrase |
Không đời nào / Không thể
No way — that price is way too high for a small room.
Không đời nào — cái giá đó quá cao cho một phòng nhỏ.
|
— | |
| phrase |
Tôi chưa bị thuyết phục
I'm not convinced — can you give me more reasons?
Tôi chưa bị thuyết phục — bạn có thể đưa ra thêm lý do không?
|
— | |
| phrase |
Được rồi / Nghe cũng có lý
Fair enough — if that works for everyone, let's do it.
Được rồi — nếu mọi người đều ổn với điều đó, thì hãy làm vậy.
|
— | |
| phrase |
Tôi phải không đồng ý với bạn ở điểm này
I have to disagree with you there — I don't think it's that simple.
Tôi phải không đồng ý với bạn ở điểm này — tôi không nghĩ nó đơn giản như vậy.
|
— | |
| phrase |
Mặt khác,…
On the other hand, living in the city has some real advantages.
Mặt khác, sống ở thành phố cũng có một số lợi thế thực sự.
|
— |
Đang tải...