| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɪt.i/
|
noun |
thành phố
I live in a big city.
Tôi sống ở một thành phố lớn.
|
— |
|
/taʊn/
|
noun |
thị trấn, thị xã
My grandmother lives in a small town.
Bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
|
— |
|
/striːt/
|
noun |
đường phố
Walk down this street and turn left.
Đi dọc con đường này rồi rẽ trái.
|
— |
|
/roʊd/
|
noun |
đường, con đường
This road is very busy in the evening.
Con đường này rất đông xe vào buổi tối.
|
— |
|
/pɑːrk/
|
noun |
công viên
I walk in the park every morning.
Tôi đi bộ trong công viên mỗi sáng.
|
— |
|
/skwer/
|
noun |
quảng trường
We meet at the square in the center.
Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường trung tâm.
|
— |
|
/brɪdʒ/
|
noun |
cây cầu
We drive over the bridge to get to school.
Chúng tôi lái xe qua cầu để đến trường.
|
— |
|
/ˈrɪv.ɚ/
|
noun |
sông
There is a river near my neighborhood.
Có một con sông gần khu phố của tôi.
|
— |
|
/ˈmɑːr.kɪt/
|
noun |
chợ
My mother buys vegetables at the market.
Mẹ tôi mua rau ở chợ.
|
— |
|
/ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/
|
noun |
siêu thị
I buy food at the supermarket every week.
Tôi mua thực phẩm ở siêu thị mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
|
noun |
nhà hàng
We had dinner at a nice restaurant last night.
Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp tối qua.
|
— |
|
/kæˈfeɪ/
|
noun |
quán cà phê
I study at the café near my office.
Tôi học ở quán cà phê gần văn phòng tôi.
|
— |
|
/ˈhɒs.pɪ.tl/
|
noun |
bệnh viện
Please take me to the hospital.
Xin hãy đưa tôi đến bệnh viện.
|
— |
|
/skuːl/
|
noun |
trường học
My children go to school by bus.
Các con tôi đi học bằng xe buýt.
|
— |
|
/bæŋk/
|
noun |
ngân hàng
I need to go to the bank to get some cash.
Tôi cần đến ngân hàng để lấy tiền mặt.
|
— |
| noun |
bưu điện
I need to go to the post office to send a package.
Tôi cần đến bưu điện để gửi một gói hàng.
|
— | |
|
/mjuːˈziː.əm/
|
noun |
bảo tàng
We visited a history museum on the weekend.
Chúng tôi đến thăm bảo tàng lịch sử vào cuối tuần.
|
— |
|
/hoʊˈtel/
|
noun |
khách sạn
We stayed at a hotel near the beach.
Chúng tôi ở tại một khách sạn gần bãi biển.
|
— |
|
/ˈeər.pɔːrt/
|
noun |
sân bay
I need to be at the airport by six in the morning.
Tôi cần có mặt tại sân bay lúc 6 giờ sáng.
|
— |
| noun |
ga tàu, nhà ga
I meet my friend at the train station.
Tôi gặp bạn tôi ở nhà ga.
|
— | |
| noun |
trạm xe buýt
The bus stop is in front of the school.
Trạm xe buýt ở trước cổng trường.
|
— | |
|
/ˈkɔːr.nɚ/
|
noun |
góc đường
The café is on the corner of this street.
Quán cà phê ở góc đường này.
|
— |
|
/ˈneɪ.bɚ.hʊd/
|
noun |
khu phố, xóm giềng
My neighborhood is quiet and safe.
Khu phố của tôi yên tĩnh và an toàn.
|
— |
|
/ˌdaʊnˈtaʊn/
|
noun |
trung tâm thành phố
We go downtown every Saturday to shop.
Chúng tôi đến trung tâm thành phố mỗi thứ Bảy để mua sắm.
|
— |
|
/nɪr/
|
adjective / adve |
gần
Is there a pharmacy near here?
Có hiệu thuốc nào gần đây không?
|
— |
|
/fɑːr/
|
adj/phrase |
xa (cách)
The hospital is far from my house.
Bệnh viện xa nhà tôi.
|
— |
| phrase |
rẽ trái / rẽ phải
Turn left at the corner and you will see the park.
Rẽ trái ở góc đường là bạn sẽ thấy công viên.
|
— | |
| phrase |
đi thẳng
Go straight for two blocks and you will see the bank.
Đi thẳng hai dãy nhà là bạn sẽ thấy ngân hàng.
|
— |
Đang tải...