| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Xin lỗi? (dùng khi không nghe rõ, yêu cầu nhắc lại)
Sorry? I didn't hear what you said.
Xin lỗi? Tôi không nghe thấy bạn nói gì.
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể nhắc lại điều đó không?
Could you repeat that? I was a little distracted.
Bạn có thể nhắc lại không? Tôi bị mất tập trung một chút.
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể nói chậm hơn không?
Could you speak more slowly? My English is not very fast yet.
Bạn có thể nói chậm hơn không? Tiếng Anh của tôi chưa tốt lắm.
|
— | |
| phrase |
Bạn có ý gì vậy?
What do you mean? I don't quite understand.
Bạn có ý gì vậy? Tôi không hiểu lắm.
|
— | |
| phrase |
Ý bạn là…? (dùng để xác nhận lại ý đối phương)
You mean we need to come back tomorrow?
Ý bạn là chúng ta cần quay lại vào ngày mai?
|
— | |
| phrase |
Ý bạn có phải là…? (hỏi lại để xác nhận)
Do you mean I should call them or send an email?
Ý bạn là tôi nên gọi điện cho họ hay gửi email?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể nói lại không?
Can you say that again? There was some noise outside.
Bạn có thể nói lại không? Có tiếng ồn bên ngoài.
|
— | |
| phrase |
Từ đó đánh vần như thế nào?
How do you spell that? I want to search for it online.
Từ đó đánh vần như thế nào? Tôi muốn tìm kiếm trên mạng.
|
— | |
| phrase |
Xin lỗi, tôi không nghe kịp điều đó.
I'm sorry, I didn't catch that. Could you say it one more time?
Xin lỗi, tôi không nghe kịp. Bạn có thể nói thêm một lần nữa không?
|
— | |
| phrase |
Cái gì vậy? / Bạn vừa nói gì vậy?
What was that? I think I missed the last part.
Bạn vừa nói gì vậy? Tôi nghĩ mình đã bỏ lỡ phần cuối.
|
— | |
| phrase |
Có đúng không? / Như vậy có đúng không?
So the train leaves at 8 p.m. — is that right?
Vậy tàu khởi hành lúc 8 giờ tối — có đúng không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có vừa nói… không?
Did you say the meeting is on Monday or Wednesday?
Bạn có vừa nói cuộc họp vào thứ Hai hay thứ Tư không?
|
— | |
| phrase |
Để tôi chắc chắn là mình hiểu đúng.
Let me make sure I understand — you want me to finish this today?
Để tôi chắc chắn là mình hiểu đúng — bạn muốn tôi hoàn thành cái này hôm nay?
|
— | |
| phrase |
Vậy ý bạn là…? (diễn đạt lại để xác nhận)
So you're saying I need a visa to enter that country?
Vậy ý bạn là tôi cần visa để vào nước đó?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
Could you give me an example? I want to understand better.
Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? Tôi muốn hiểu rõ hơn.
|
— | |
| phrase |
Điều đó có nghĩa là gì?
What does that mean? I've never heard that phrase before.
Điều đó có nghĩa là gì? Tôi chưa từng nghe cụm từ đó trước đây.
|
— | |
| phrase |
Tôi không chắc mình hiểu ý bạn.
I'm not sure I follow. Can you explain it differently?
Tôi không chắc mình hiểu. Bạn có thể giải thích theo cách khác không?
|
— | |
| phrase |
Chỉ để xác nhận lại… (dùng trước khi nhắc lại thông tin để kiểm tra)
Just to confirm, the address is 25 Tran Hung Dao Street?
Chỉ để xác nhận, địa chỉ là 25 Trần Hưng Đạo không?
|
— | |
| phrase |
Đúng không? (hỏi xác nhận nhanh cuối câu)
We leave at 7 a.m., right?
Chúng ta xuất phát lúc 7 giờ sáng, đúng không?
|
— | |
| phrase |
Tôi hiểu rồi — vậy là… (xác nhận lại sau khi được giải thích)
I see — so I pay first and then collect the ticket?
Tôi hiểu rồi — vậy là tôi trả tiền trước rồi mới lấy vé?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể nói cụ thể hơn không?
Can you be more specific about the time and place?
Bạn có thể nói cụ thể hơn về thời gian và địa điểm không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể giải thích lại không?
Could you explain that again? I think I missed something.
Bạn có thể giải thích lại không? Tôi nghĩ mình đã bỏ sót gì đó.
|
— | |
| phrase |
Ý bạn là…? / Bạn có đang nói rằng…? (hỏi lại để xác nhận hiểu đúng)
Are you saying that the class is cancelled today?
Ý bạn là buổi học hôm nay bị hủy?
|
— | |
| phrase |
Tôi muốn chắc chắn là mình hiểu đúng.
I want to make sure I got that right — the deadline is Friday, not Thursday?
Tôi muốn chắc chắn là mình hiểu đúng — hạn chót là thứ Sáu, không phải thứ Năm?
|
— | |
| phrase |
Xin lỗi, bạn có thể nói điều đó theo cách khác không?
Sorry, could you say that in a different way? I didn't quite get it.
Xin lỗi, bạn có thể nói theo cách khác không? Tôi không hiểu lắm.
|
— |
Đang tải...