| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈher.kʌt/
|
noun |
việc cắt tóc; kiểu tóc
I got a haircut last weekend and I love it.
Tôi đã cắt tóc cuối tuần trước và tôi rất thích.
|
— |
|
/ˈbɑːr.bɚ/
|
noun |
thợ cắt tóc nam
The barber cut my hair very short.
Người thợ cắt tóc đã cắt tóc tôi rất ngắn.
|
— |
|
/səˈlɑːn/
|
noun |
tiệm làm tóc / salon
My sister works at a hair salon downtown.
Chị gái tôi làm việc ở một tiệm làm tóc ở trung tâm thành phố.
|
— |
|
/əˈpɔɪnt.mənt/
|
noun |
lịch hẹn (với bác sĩ)
I want to make an appointment with the doctor.
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
|
— |
|
/bʊk/
|
verb |
đặt lịch / đặt trước
Can I book a time for a haircut tomorrow?
Tôi có thể đặt lịch cắt tóc vào ngày mai không?
|
— |
|
/trɪm/
|
verb / noun |
tỉa (tóc) / kiểu tỉa nhẹ
Just a trim, please — I don't want it too short.
Chỉ tỉa nhẹ thôi, xin đừng cắt quá ngắn.
|
— |
|
/wɒʃ/
|
verb |
rửa, giặt
Can you wash the dishes after dinner?
Bạn có thể rửa bát sau bữa tối không?
|
— |
|
/draɪ/
|
verb |
sấy (tóc) / làm khô
Please dry my hair after washing it.
Xin hãy sấy tóc cho tôi sau khi gội.
|
— |
|
/rɪˈper/
|
verb / noun |
sửa chữa
I need to repair my broken bicycle.
Tôi cần sửa chiếc xe đạp bị hỏng của mình.
|
— |
|
/fɪks/
|
verb |
sửa chữa (đồ vật trong nhà)
My dad can fix anything in the house.
Bố tôi có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.
|
— |
|
/ˈbroʊ.kən/
|
adjective |
bị hỏng / bị vỡ
My washing machine is broken.
Máy giặt của tôi bị hỏng.
|
— |
|
/rɪˈper.mæn/
|
noun |
thợ sửa chữa
The repairman came to fix my air conditioner.
Người thợ sửa chữa đã đến sửa điều hòa cho tôi.
|
— |
|
/ˈlɔːn.dri/
|
noun |
giặt ủi / quần áo cần giặt
I dropped off my laundry at the shop this morning.
Sáng nay tôi đã mang đồ giặt đến tiệm.
|
— |
| noun |
tiệm giặt khô
I took my suit to the dry cleaner before the wedding.
Tôi đã mang bộ vest đến tiệm giặt khô trước đám cưới.
|
— | |
|
/ˈaɪ.ən/
|
verb |
ủi (quần áo)
I need to iron my shirt for work.
Tôi cần ủi áo sơ mi để đi làm.
|
— |
|
/tʃɑːrdʒ/
|
verb / noun |
tính phí / phí
How much do you charge for a haircut?
Bạn tính bao nhiêu tiền cho một lần cắt tóc?
|
— |
|
/praɪs/
|
noun |
giá, giá cả
What is the price of this bag?
Cái túi này có giá bao nhiêu?
|
— |
|
/rɪˈsiːt/
|
noun |
hóa đơn, biên lai
Can I have a receipt, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
|
— |
|
/ˈred.i/
|
adj |
sẵn sàng, chín/xong (về đồ ăn)
The rice is ready — let's eat!
Cơm chín rồi — ăn thôi!
|
— |
| phrase |
lấy (hàng/thư tại nơi giao)
My package is ready. I need to pick it up at the post office.
Gói hàng của tôi đã sẵn sàng. Tôi cần đến bưu điện để lấy.
|
— | |
| phrase |
mang đến / gửi đồ
I need to drop off my shoes at the repair shop.
Tôi cần mang giày đến tiệm sửa.
|
— | |
|
/weɪt/
|
verb |
chờ đợi
How long do I need to wait for my repair?
Tôi cần chờ bao lâu để sửa xong?
|
— |
|
/staɪl/
|
noun |
phong cách
I like a simple and clean style.
Tôi thích phong cách đơn giản và gọn gàng.
|
— |
|
/ˈkʌl.ɚ/
|
noun |
màu sắc
Do you have this shirt in a different color?
Bạn có chiếc áo này màu khác không?
|
— |
|
/ˌrek.əˈmend/
|
verb |
giới thiệu / gợi ý
What do you recommend here?
Bạn/anh/chị có thể giới thiệu món gì không?
|
— |
| noun |
phụ tùng thay thế
The repairman said he needs a spare part for my motorbike.
Thợ sửa chữa nói rằng anh ấy cần một phụ tùng cho xe máy của tôi.
|
— | |
|
/ˌɡær.ənˈtiː/
|
noun |
bảo hành / đảm bảo
Does the repair come with a guarantee?
Việc sửa chữa có kèm bảo hành không?
|
— |
|
/steɪn/
|
noun |
vết bẩn
There is a coffee stain on my white shirt.
Có một vết cà phê trên chiếc áo trắng của tôi.
|
— |
| phrase |
mất bao lâu
How long does it take to get there by bus?
Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
|
— |
Đang tải...