| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bʊk/
|
verb |
đặt lịch / đặt trước
Can I book a time for a haircut tomorrow?
Tôi có thể đặt lịch cắt tóc vào ngày mai không?
|
— |
|
/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/
|
noun |
đặt bàn trước
I have a reservation for seven o'clock.
Tôi đã đặt bàn cho lúc bảy giờ.
|
— |
| phrase |
làm thủ tục nhận phòng
We can check in after two o'clock.
Chúng tôi có thể làm thủ tục nhận phòng sau hai giờ.
|
— | |
| phrase |
trả phòng, làm thủ tục rời khách sạn
We need to check out by eleven tomorrow morning.
Chúng tôi cần trả phòng trước mười một giờ sáng mai.
|
— | |
|
/ruːm/
|
noun |
phòng
My room is small but clean.
Phòng của tôi nhỏ nhưng sạch.
|
— |
| phrase |
phòng đơn (một giường)
I'd like a single room with a window, please.
Tôi muốn một phòng đơn có cửa sổ.
|
— | |
| phrase |
phòng đôi (hai người)
We need a double room for three nights.
Chúng tôi cần một phòng đôi cho ba đêm.
|
— | |
|
/ˈlʌɡ.ɪdʒ/
|
noun |
hành lý
Can I leave my luggage here until the room is ready?
Tôi có thể để hành lý ở đây cho đến khi phòng sẵn sàng không?
|
— |
|
/ˈsuːt.keɪs/
|
noun |
vali
My suitcase is too heavy to carry up the stairs.
Vali của tôi quá nặng để xách lên cầu thang.
|
— |
|
/ˈpæs.pɔːrt/
|
noun |
hộ chiếu
Please show your passport at the front desk.
Vui lòng xuất trình hộ chiếu tại quầy lễ tân.
|
— |
|
/rɪˈsep.ʃən.ɪst/
|
noun |
nhân viên lễ tân
The receptionist gave me the key and told me the Wi-Fi password.
Nhân viên lễ tân đưa cho tôi chìa khóa và nói mật khẩu Wi-Fi.
|
— |
| phrase |
quầy lễ tân
Please call the front desk if you need anything.
Vui lòng gọi quầy lễ tân nếu bạn cần gì.
|
— | |
|
/flɔːr/
|
noun |
tầng (lầu)
My room is on the fifth floor.
Phòng của tôi ở tầng năm.
|
— |
|
/ˈel.ɪ.veɪ.tɚ/
|
noun |
thang máy
Where is the elevator? My room is on the ninth floor.
Thang máy ở đâu? Phòng tôi ở tầng chín.
|
— |
| phrase |
thẻ chìa khóa phòng
I lost my key card. Can I get a new one?
Tôi bị mất thẻ chìa khóa. Tôi có thể xin thẻ mới không?
|
— | |
|
/əˈveɪ.lə.bəl/
|
adjective |
rảnh, có thể liên lạc được
Are you available for a quick call at three o'clock today?
Bạn có rảnh để nghe cuộc gọi nhanh lúc ba giờ chiều hôm nay không?
|
— |
| phrase |
giá mỗi đêm
What is the price per night for a double room?
Giá mỗi đêm cho phòng đôi là bao nhiêu?
|
— | |
|
/ɪnˈkluːd/
|
verb |
bao gồm
Does the price include breakfast?
Giá có bao gồm bữa sáng không?
|
— |
|
/ˈbrek.fəst/
|
noun |
bữa sáng
Breakfast is served from seven to ten in the morning.
Bữa sáng được phục vụ từ bảy giờ đến mười giờ sáng.
|
— |
|
/ˈeər.pɔːrt/
|
noun |
sân bay
I need to be at the airport by six in the morning.
Tôi cần có mặt tại sân bay lúc 6 giờ sáng.
|
— |
|
/ˈtæk.si/
|
noun |
xe tắc-xi
Can you call a taxi for me, please?
Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?
|
— |
|
/ˈtʊr.ɪst/
|
noun |
khách du lịch
The city is very busy because many tourists visit in summer.
Thành phố rất đông vì nhiều khách du lịch đến vào mùa hè.
|
— |
|
/əˈtræk.ʃən/
|
noun |
điểm tham quan, điểm hấp dẫn
What are the main attractions near the hotel?
Những điểm tham quan chính gần khách sạn là gì?
|
— |
|
/mæp/
|
noun |
bản đồ
Can you show me on the map?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
|
— |
|
/ˈwaɪ.faɪ/
|
noun |
Wi-Fi, mạng không dây
What is the WiFi password for the room?
Mật khẩu WiFi của phòng là gì?
|
— |
|
/kəmˈpleɪnt/
|
noun |
lời phàn nàn, khiếu nại
I have a complaint — the room is very noisy.
Tôi có một khiếu nại — phòng rất ồn.
|
— |
|
/ˈnɔɪ.zi/
|
adj |
ồn ào, náo nhiệt
The café near my house is too noisy for studying.
Quán cà phê gần nhà tôi quá ồn ào để học bài.
|
— |
| phrase |
máy lạnh, điều hòa không khí
The air conditioning in my room is not working.
Máy lạnh trong phòng tôi không hoạt động.
|
— | |
|
/ˈtaʊ.əl/
|
noun |
khăn tắm, khăn lau
I dry my face with a clean towel after washing.
Tôi lau mặt bằng khăn sạch sau khi rửa.
|
— |
|
/ˈkæn.səl/
|
verb |
hủy (cuộc gọi/lịch hẹn)
I am sorry, but I have to cancel our meeting tomorrow.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải hủy cuộc họp của chúng ta ngày mai.
|
— |
|
/ˈloʊ.kəl/
|
adj |
địa phương, trong vùng
Can you recommend a good local restaurant near here?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng địa phương ngon gần đây không?
|
— |
|
/trɪp/
|
noun |
chuyến đi
This is my first trip to Vietnam.
Đây là chuyến đi đầu tiên của tôi đến Việt Nam.
|
— |
Đang tải...