| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈjes.tə.deɪ/
|
noun/adverb |
hôm qua
I was very tired yesterday.
Hôm qua tôi rất mệt.
|
— |
|
/təˈdeɪ/
|
noun/adverb |
hôm nay
Today is Monday.
Hôm nay là thứ Hai.
|
— |
|
/təˈmɒr.əʊ/
|
noun/adverb |
ngày mai
I have a meeting tomorrow.
Ngày mai tôi có cuộc họp.
|
— |
|
/fɜːrst/
|
adverb |
đầu tiên, trước tiên
First, I wash my face, then I have breakfast.
Đầu tiên, tôi rửa mặt, sau đó tôi ăn sáng.
|
— |
|
/ðen/
|
adverb |
sau đó, rồi thì
I finished work, and then I went home.
Tôi xong việc, rồi sau đó tôi về nhà.
|
— |
| phrase |
sau đó (tiếp theo)
We had dinner. After that, we watched a movie.
Chúng tôi ăn tối. Sau đó, chúng tôi xem phim.
|
— | |
|
/bɪˈfɔːr/
|
preposition/conj |
trước khi, trước đó
Please call me before you come.
Vui lòng gọi cho tôi trước khi bạn đến.
|
— |
|
/ˈæf.tɚ/
|
preposition/conj |
sau khi
Let's get coffee after work.
Chúng ta đi uống cà phê sau giờ làm nhé.
|
— |
|
/ˈfaɪ.nəl.i/
|
adverb |
cuối cùng
We waited a long time, and finally the bus came.
Chúng tôi đợi rất lâu, và cuối cùng xe buýt đến.
|
— |
| phrase |
vào cuối, ở cuối cùng
At the end of the day, we all feel tired.
Vào cuối ngày, tất cả chúng ta đều cảm thấy mệt.
|
— | |
| phrase |
tuần trước
I went to the dentist last week.
Tôi đã đi khám răng tuần trước.
|
— | |
| phrase |
tuần sau
I will call you next week.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào tuần sau.
|
— | |
|
/suːn/
|
adverb |
sớm, chẳng bao lâu nữa
I'll call you back soon.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm thôi.
|
— |
|
/ɔːlˈred.i/
|
adverb |
đã rồi, rồi
Don't worry, I've already sent the email.
Đừng lo, tôi đã gửi email rồi.
|
— |
|
/stɪl/
|
adverb |
vẫn còn, vẫn đang
She is still talking on the phone.
Cô ấy vẫn đang nói chuyện điện thoại.
|
— |
| phrase |
chưa (chưa xong, chưa làm)
I haven't finished my homework yet.
Tôi chưa làm xong bài tập về nhà.
|
— | |
| phrase |
vừa mới, vừa xong
He arrived just now, so let's start the meeting.
Anh ấy vừa mới đến, vậy chúng ta bắt đầu cuộc họp thôi.
|
— | |
| phrase |
ngay lập tức, ngay bây giờ
I'll do it right away, no problem.
Tôi sẽ làm ngay bây giờ, không vấn đề gì.
|
— | |
|
/ˈleɪ.tər/
|
adverb |
sau này, lát nữa
I will send you the message later.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau.
|
— |
| phrase |
vài phút trước
She left a few minutes ago, but you can still catch her.
Cô ấy vừa rời đi vài phút trước, nhưng bạn vẫn có thể kịp.
|
— | |
| phrase |
cùng lúc, đồng thời
We arrived at the same time, so we walked in together.
Chúng tôi đến cùng lúc, nên chúng tôi bước vào cùng nhau.
|
— | |
| phrase |
vào buổi sáng
I usually study English in the morning.
Tôi thường học tiếng Anh vào buổi sáng.
|
— | |
| phrase |
ngày hôm sau
I slept early and felt much better the next day.
Tôi ngủ sớm và cảm thấy khỏe hơn nhiều vào ngày hôm sau.
|
— | |
| phrase |
từng bước một
Let me explain it step by step so you understand.
Để tôi giải thích từng bước một để bạn hiểu.
|
— | |
| phrase |
từ bây giờ trở đi
From now on, I will speak English every day.
Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ nói tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
Đang tải...