| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdef.ɪ.nɪt.li/
|
adverb |
Chắc chắn, tất nhiên rồi
Definitely! I'll be at the meeting tomorrow.
Chắc chắn rồi! Tôi sẽ có mặt ở cuộc họp ngày mai.
|
— |
|
/ˈprɒb.ə.bli/
|
adverb |
Có lẽ, nhiều khả năng là
She'll probably arrive around 7 o'clock.
Cô ấy có lẽ sẽ đến vào khoảng 7 giờ.
|
— |
|
/ˈmeɪ.bi/
|
adverb |
Có thể, có lẽ
Maybe we can grab coffee after class.
Có thể chúng ta có thể uống cà phê sau giờ học.
|
— |
|
/pəˈhæps/
|
adverb |
Có lẽ (lịch sự hơn 'maybe')
Perhaps we should call him first before visiting.
Có lẽ chúng ta nên gọi điện cho anh ấy trước khi đến thăm.
|
— |
| phrase |
Tôi chắc chắn
I'm sure she got your message — she always checks her phone.
Tôi chắc chắn cô ấy đã nhận được tin nhắn của bạn — cô ấy luôn kiểm tra điện thoại.
|
— | |
| phrase |
Tôi không chắc
Will you come to the event? — I'm not sure yet. I'll let you know.
Bạn có đến sự kiện không? — Tôi chưa chắc. Tôi sẽ báo bạn sau.
|
— | |
| phrase |
Tôi nghĩ vậy
Is the supermarket near here? — I think so, just around the corner.
Siêu thị có gần đây không? — Tôi nghĩ vậy, chỉ ở góc đường thôi.
|
— | |
| phrase |
Tôi không nghĩ vậy / Có lẽ không
Is the store open now? — I don't think so. It closes at 9.
Cửa hàng có mở bây giờ không? — Tôi không nghĩ vậy. Nó đóng lúc 9 giờ.
|
— | |
| phrase |
Tôi khá chắc chắn
I'm pretty sure the meeting is at two, not three.
Tôi khá chắc chắn là cuộc họp lúc hai giờ, không phải ba giờ.
|
— | |
|
/ˈsɜːr.tən.li/
|
adverb |
Chắc chắn, tất nhiên (thường dùng khi đồng ý lịch sự)
Can you help me with this? — Certainly! What do you need?
Bạn có thể giúp tôi việc này không? — Tất nhiên! Bạn cần gì?
|
— |
|
/ˈpɒs.ɪ.bli/
|
adverb |
Có thể (mức độ không chắc khá cao)
We could possibly finish the project by Friday if we work hard.
Chúng ta có thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu nếu làm việc chăm chỉ.
|
— |
| phrase |
Tôi nghi ngờ điều đó, tôi không tin là vậy
Do you think he'll finish the work today? — I doubt it. He just started.
Bạn nghĩ anh ấy sẽ hoàn thành công việc hôm nay không? — Tôi không tin là vậy. Anh ấy mới bắt đầu thôi.
|
— | |
| phrase |
Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
She studied really hard, so no doubt she'll pass the exam.
Cô ấy học rất chăm, nên chắc chắn cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
|
— | |
| phrase |
Còn tùy (vào điều gì đó)
Will you go to the beach this weekend? — It depends on the weather.
Bạn có đi biển cuối tuần này không? — Còn tùy vào thời tiết.
|
— | |
| phrase |
Tôi không biết gì cả
Where is David? — I have no idea. I haven't seen him all day.
David ở đâu vậy? — Tôi không biết gì cả. Tôi không thấy anh ấy cả ngày.
|
— | |
| phrase |
Theo những gì tôi biết
As far as I know, the bus stops at 10 p.m.
Theo những gì tôi biết, xe buýt dừng hoạt động lúc 10 giờ tối.
|
— | |
| phrase |
Tôi đoán là vậy (không thực sự chắc hoặc hơi miễn cưỡng)
Should we leave now to avoid traffic? — I suppose so. Better to be early.
Chúng ta có nên đi bây giờ để tránh kẹt xe không? — Tôi đoán là vậy. Đến sớm vẫn hơn.
|
— | |
|
/əˈpær.ənt.li/
|
adverb |
Hình như, có vẻ như (nghe nói là)
Apparently, the restaurant is fully booked this weekend.
Hình như nhà hàng đã kín chỗ vào cuối tuần này.
|
— |
| phrase |
Tôi khá tự tin / khá chắc chắn về điều đó
I'm fairly confident we can finish this before the deadline.
Tôi khá chắc chắn rằng chúng ta có thể hoàn thành điều này trước thời hạn.
|
— | |
| phrase |
Có khả năng cao là, rất có thể là
There's a good chance the event will be cancelled if it rains.
Rất có thể sự kiện sẽ bị hủy nếu trời mưa.
|
— |
Đang tải...