| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/wʌn/
|
number |
một (số 1)
I want one coffee, please.
Tôi muốn một cốc cà phê, làm ơn.
|
— |
|
/tuː/
|
number |
hai (số 2)
Can I have two tickets, please?
Tôi có thể lấy hai vé không?
|
— |
|
/θriː/
|
number |
ba (số 3)
There are three people in my family.
Gia đình tôi có ba người.
|
— |
|
/fɔːr/
|
number |
bốn (số 4)
I need a table for four people.
Tôi cần một bàn cho bốn người.
|
— |
|
/faɪv/
|
number |
năm (số 5)
I wake up at five in the morning.
Tôi thức dậy lúc năm giờ sáng.
|
— |
|
/ten/
|
number |
mười (số 10)
The shop opens at ten o'clock.
Cửa hàng mở lúc mười giờ.
|
— |
|
/ˈtwɛn.ti/
|
number |
hai mươi (số 20)
I waited twenty minutes for the bus.
Tôi đợi xe buýt hai mươi phút.
|
— |
|
/ˈhʌn.drəd/
|
number |
một trăm (số 100)
This bag costs one hundred dollars.
Cái túi này giá một trăm đô la.
|
— |
|
/ˈθaʊ.zənd/
|
number |
một nghìn (số 1000)
The phone costs one thousand dollars.
Chiếc điện thoại giá một nghìn đô la.
|
— |
| phrase |
bao nhiêu tiền (hỏi giá)
How much is this shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
|
— | |
| phrase |
bao nhiêu (hỏi số lượng)
How many apples do you need?
Bạn cần bao nhiêu quả táo?
|
— | |
|
/praɪs/
|
noun |
giá, giá cả
What is the price of this bag?
Cái túi này có giá bao nhiêu?
|
— |
|
/kɒst/
|
verb |
có giá, tốn (tiền)
This book costs five dollars.
Quyển sách này có giá năm đô la.
|
— |
|
/ˈdɒl.ər/
|
noun |
đô la (đơn vị tiền tệ)
Can I pay with dollars here?
Tôi có thể trả bằng đô la ở đây không?
|
— |
|
/tʃeɪndʒ/
|
noun |
tiền thừa, tiền trả lại
Here is your change — two dollars.
Đây là tiền thừa của bạn — hai đô la.
|
— |
|
/ˈtoʊ.t̬əl/
|
noun |
tổng cộng, tổng số tiền
The total is fifteen dollars.
Tổng cộng là mười lăm đô la.
|
— |
|
/friː/
|
adj |
miễn phí, không mất tiền
Is the coffee free with the meal?
Cà phê có miễn phí kèm theo bữa ăn không?
|
— |
|
/ˈdɪs.kaʊnt/
|
noun |
giảm giá, chiết khấu
Is there a discount for students?
Có giảm giá cho sinh viên không?
|
— |
|
/peɪ/
|
verb |
trả tiền, thanh toán
I want to pay by card.
Tôi muốn trả bằng thẻ.
|
— |
|
/kæʃ/
|
noun |
tiền mặt
Do you have cash? The card machine is broken.
Bạn có tiền mặt không? Máy thẻ bị hỏng rồi.
|
— |
|
/ˈnʌm.bər/
|
noun |
con số, số
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
|
— |
|
/kaʊnt/
|
verb |
đếm
Can you count the chairs in the room?
Bạn có thể đếm số ghế trong phòng không?
|
— |
|
/hæf/
|
noun |
một nửa
I only want half a portion, please.
Tôi chỉ muốn nửa phần thôi, làm ơn.
|
— |
| phrase |
một vài, một ít
I need a few more minutes to decide.
Tôi cần thêm một vài phút để quyết định.
|
— | |
|
/ɪˈnʌf/
|
adj |
đủ, vừa đủ
Do you have enough money for the ticket?
Bạn có đủ tiền mua vé không?
|
— |
Đang tải...