| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
xin lỗi (để xin phép hoặc gây chú ý)
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
|
— | |
| phrase |
Tôi xin lỗi (xin lỗi chân thành)
I'm sorry, I forgot to call you back.
Tôi xin lỗi, tôi đã quên gọi lại cho bạn.
|
— | |
| phrase |
Tôi thực sự rất xin lỗi (nhấn mạnh hơn)
I'm so sorry, I broke your pen by accident.
Tôi thực sự rất xin lỗi, tôi đã vô tình làm gãy bút của bạn.
|
— | |
| phrase |
Xin lỗi vì điều đó (nhận lỗi về một việc cụ thể vừa xảy ra)
Sorry about that, I sent the message to the wrong person.
Xin lỗi vì điều đó, tôi đã gửi tin nhắn nhầm người.
|
— | |
| phrase |
Lỗi của tôi / Tại tôi (cách nói thân mật, không trang trọng)
My bad, I forgot to bring the tickets.
Lỗi của tôi, tôi đã quên mang vé.
|
— | |
| phrase |
Xin thứ lỗi cho tôi / Xin lỗi (lịch sự hơn 'excuse me')
Pardon me, I didn't hear what you said.
Xin thứ lỗi, tôi không nghe thấy bạn nói gì.
|
— | |
| phrase |
Bạn có phiền không nếu tôi…? (hỏi xin phép lịch sự)
Do you mind if I open the window? It's a bit hot in here.
Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa sổ? Ở đây hơi nóng.
|
— | |
| phrase |
Có được không nếu tôi…? (xin phép theo cách thân thiện)
Is it okay if I leave a little early today?
Có được không nếu tôi về sớm một chút hôm nay?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể… không?
Can I use your phone?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể… không? (lịch sự hơn 'can I')
Could I use your phone to make a quick call?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn để gọi nhanh một cái không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể… không? (rất lịch sự, trang trọng)
May I use your phone for a moment?
Tôi có thể mượn điện thoại của bạn một chút không?
|
— | |
| phrase |
Tôi không cố ý (giải thích rằng hành động không có chủ ý)
I didn't mean to hurt your feelings.
Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.
|
— | |
| phrase |
Điều đó sẽ không xảy ra lần nữa (lời hứa sau khi xin lỗi)
I'm sorry I was late. It won't happen again.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Điều đó sẽ không xảy ra lần nữa.
|
— | |
| phrase |
không vấn đề gì, không sao
"Sorry I am late." "No problem!"
"Xin lỗi tôi đến muộn." "Không sao!"
|
— | |
| phrase |
Không sao đâu (chấp nhận lời xin lỗi, an ủi người kia)
You forgot to bring it? That's okay, I can get it tomorrow.
Bạn quên mang nó rồi à? Không sao đâu, tôi có thể lấy ngày mai.
|
— | |
| phrase |
Đừng lo về điều đó (an ủi khi ai đó xin lỗi hoặc lo lắng)
You spilled a little water? Don't worry about it, it's just water.
Bạn làm đổ một ít nước à? Đừng lo, chỉ là nước thôi.
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể vui lòng… không? (lịch sự và nhẹ nhàng)
Could you please repeat that?
Bạn có thể vui lòng nhắc lại điều đó không?
|
— | |
| phrase |
Tôi xin lỗi vì… (xin lỗi trang trọng, nêu rõ lý do)
I apologize for the mistake in my email.
Tôi xin lỗi vì sai sót trong email của tôi.
|
— | |
| phrase |
Có được không nếu…? (hỏi xin phép lịch sự và dè dặt hơn)
Would it be okay if I came in a little late tomorrow?
Có được không nếu ngày mai tôi đến hơi muộn một chút?
|
— | |
| phrase |
Tôi e rằng tôi không thể
Can you come to dinner tonight? — I'm afraid I can't, I have work.
Bạn có thể đến ăn tối tối nay không? — Tôi e rằng không được, tôi có việc.
|
— |
Đang tải...