| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈæp.əl/
|
noun |
quả táo
I eat an apple every morning.
Tôi ăn một quả táo mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/bəˈnæn.ə/
|
noun |
quả chuối
Can I have a banana, please?
Cho tôi xin một quả chuối được không?
|
— |
|
/ˈɔːr.ɪndʒ/
|
noun |
quả cam
I want two oranges, please.
Cho tôi hai quả cam.
|
— |
|
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
|
noun |
quả xoài
This mango is very sweet.
Quả xoài này rất ngọt.
|
— |
|
/ˈwɔː.tər.mel.ən/
|
noun |
quả dưa hấu
We eat watermelon in summer.
Chúng tôi ăn dưa hấu vào mùa hè.
|
— |
|
/ɡreɪp/
|
noun |
quả nho
These grapes are very fresh.
Những quả nho này rất tươi.
|
— |
|
/ˈstrɔː.ber.i/
|
noun |
quả dâu tây
I put strawberries in my yogurt.
Tôi cho dâu tây vào sữa chua của mình.
|
— |
|
/ˈpaɪn.æp.əl/
|
noun |
quả dứa / thơm
I love fresh pineapple juice.
Tôi thích nước ép dứa tươi.
|
— |
|
/ˈkær.ət/
|
noun |
củ cà rốt
I need two carrots for the soup.
Tôi cần hai củ cà rốt để nấu súp.
|
— |
|
/təˈmeɪ.toʊ/
|
noun |
quả cà chua
Please give me three tomatoes.
Làm ơn cho tôi ba quả cà chua.
|
— |
|
/ˈʌn.jən/
|
noun |
củ hành tây
I need one onion to cook this dish.
Tôi cần một củ hành tây để nấu món này.
|
— |
|
/ˈɡɑːr.lɪk/
|
noun |
tỏi
Add some garlic to make it taste better.
Thêm một ít tỏi để món ăn ngon hơn.
|
— |
|
/pəˈteɪ.toʊ/
|
noun |
củ khoai tây
I want to buy five potatoes.
Tôi muốn mua năm củ khoai tây.
|
— |
|
/ˈkjuː.kʌm.bər/
|
noun |
quả dưa chuột
A cucumber salad is cool and fresh.
Salad dưa chuột rất mát và tươi.
|
— |
|
/kɔːrn/
|
noun |
ngô / bắp
I like to eat boiled corn.
Tôi thích ăn ngô luộc.
|
— |
|
/ˈspɪn.ɪtʃ/
|
noun |
rau bina / cải bó xôi
I add spinach to my noodle soup.
Tôi cho rau bina vào tô mì của mình.
|
— |
|
/ˈkæb.ɪdʒ/
|
noun |
bắp cải
Cabbage is cheap and good for you.
Bắp cải rẻ và tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈmʌʃ.ruːm/
|
noun |
nấm
I put mushrooms in my stir-fry.
Tôi cho nấm vào món xào của mình.
|
— |
|
/raɪs/
|
noun |
cơm / gạo
We eat rice with every meal.
Chúng tôi ăn cơm với mỗi bữa ăn.
|
— |
|
/eɡ/
|
noun |
quả trứng
I want to buy a dozen eggs.
Tôi muốn mua một tá trứng.
|
— |
|
/freʃ/
|
adjective |
tươi
The vegetables here are always fresh.
Rau củ ở đây luôn tươi.
|
— |
|
/swiːt/
|
adjective |
ngọt
This cake is very sweet — I love it!
Cái bánh này rất ngọt — tôi thích lắm!
|
— |
|
/saʊər/
|
adjective |
chua
This lemon is too sour for me.
Quả chanh này quá chua với tôi.
|
— |
|
/raɪp/
|
adjective |
chín (quả chín)
Is this avocado ripe yet?
Quả bơ này đã chín chưa?
|
— |
|
/ˈkiː.loʊ/
|
noun |
ki-lô-gam
I want one kilo of tomatoes, please.
Cho tôi một kí-lô cà chua.
|
— |
| phrase |
Bao nhiêu tiền?
How much is it for one kilo of oranges?
Một kí cam giá bao nhiêu?
|
— | |
| phrase |
Tôi muốn một ít…
I'd like some carrots and onions, please.
Cho tôi một ít cà rốt và hành tây.
|
— | |
| phrase |
Bạn có… không?
Do you have a menu in Vietnamese?
Bạn có thực đơn bằng tiếng Việt không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể thử một cái không?
Can I try one grape before I buy?
Tôi có thể thử một quả nho trước khi mua không?
|
— | |
| phrase |
một túi … / một bịch …
Please give me a bag of grapes.
Cho tôi một túi nho.
|
— |
Đang tải...