| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Tuyệt vời! / Hay quá!
You got the job? That's great!
Bạn được nhận việc à? Tuyệt vời!
|
— | |
| phrase |
Ồ không! / Thôi chết!
Oh no! I forgot my wallet at home.
Ồ không! Tôi quên ví ở nhà rồi.
|
— | |
| phrase |
Thật không? / Vậy à?
She got married last week. Really? I didn't know that!
Cô ấy kết hôn tuần trước. Thật không? Tôi không biết điều đó!
|
— | |
| phrase |
Không thể nào! / Không đời nào!
He ran a marathon in under three hours? No way!
Anh ấy chạy marathon trong chưa đầy ba tiếng? Không thể nào!
|
— | |
| phrase |
Tôi không thể tin được!
They canceled the concert? I can't believe it!
Họ hủy buổi hòa nhạc à? Tôi không thể tin được!
|
— | |
| phrase |
Thật là kinh khủng! / Tệ quá!
He lost all his money? That's terrible!
Anh ấy mất hết tiền à? Thật là kinh khủng!
|
— | |
| phrase |
Thật thú vị! / Phấn khởi quá!
You're going to travel to Japan next month? How exciting!
Bạn sắp đi du lịch Nhật Bản tháng sau à? Thật thú vị!
|
— | |
| phrase |
Thật tiếc quá. / Đáng tiếc nhỉ.
You couldn't come to the party? That's too bad.
Bạn không đến tiệc được à? Thật tiếc quá.
|
— | |
| phrase |
Tôi thật sự vui cho bạn!
You're having a baby? I'm so happy for you!
Bạn sắp có em bé à? Tôi thật sự vui cho bạn!
|
— | |
| phrase |
Thật bất ngờ! / Ngạc nhiên quá!
You came all the way from Hanoi to see me? What a surprise!
Bạn đi từ Hà Nội xuống đây thăm tôi à? Thật bất ngờ!
|
— | |
| phrase |
Tôi thật sự tiếc khi nghe điều đó.
Your dog passed away? I'm so sorry to hear that.
Con chó của bạn mất rồi à? Tôi thật sự tiếc khi nghe điều đó.
|
— | |
| phrase |
Nghe có vẻ tuyệt vời lắm!
You're going to live in Canada for a year? That sounds amazing!
Bạn sắp sống ở Canada một năm à? Nghe có vẻ tuyệt vời lắm!
|
— | |
| phrase |
Bạn nói thật không? / Thật sao?
They fired him after ten years? Are you serious?
Họ sa thải anh ấy sau mười năm à? Bạn nói thật không?
|
— | |
| phrase |
Tuyệt vời quá! / Hay lắm!
You scored 900 on the TOEIC? That's awesome!
Bạn đạt 900 điểm TOEIC à? Tuyệt vời quá!
|
— | |
| phrase |
Tôi cảm thấy thật tệ. / Tôi rất buồn lòng.
I forgot her birthday. I feel so bad about it.
Tôi quên sinh nhật của cô ấy. Tôi cảm thấy thật tệ về điều đó.
|
— | |
| phrase |
Thật không công bằng!
He got a raise but I didn't? That's not fair!
Anh ấy được tăng lương mà tôi thì không? Thật không công bằng!
|
— | |
| phrase |
Tôi thật sự nhẹ nhõm.
The doctor said everything is fine. I'm so relieved.
Bác sĩ nói mọi thứ đều ổn. Tôi thật sự nhẹ nhõm.
|
— | |
| phrase |
Điều đó làm tôi vui cả ngày! / Ngày hôm nay vui hẳn lên!
She left a thank-you note on my desk. It really made my day!
Cô ấy để lại một tờ giấy cảm ơn trên bàn làm việc của tôi. Điều đó làm tôi vui cả ngày!
|
— | |
| phrase |
Tôi hơi hồi hộp / lo lắng.
I have a job interview tomorrow and I'm a little nervous.
Tôi có buổi phỏng vấn xin việc ngày mai và tôi hơi hồi hộp.
|
— | |
| phrase |
Tôi thật sự buồn / tức giận.
He cancelled our plans again. I'm really upset.
Anh ấy lại hủy kế hoạch của chúng tôi. Tôi thật sự buồn.
|
— | |
| phrase |
Ồ, tôi không ngờ được điều đó!
They gave me a promotion after only three months? Wow, I didn't expect that!
Họ thăng chức cho tôi sau chỉ ba tháng à? Ồ, tôi không ngờ được điều đó!
|
— | |
| phrase |
Thật nhẹ nhõm quá!
They found your lost bag? That's such a relief!
Họ tìm thấy chiếc túi bị mất của bạn à? Thật nhẹ nhõm quá!
|
— | |
| phrase |
Tôi thật sự xúc động / cảm động.
All my friends came to support me. I'm really touched.
Tất cả bạn bè đến ủng hộ tôi. Tôi thật sự cảm động.
|
— | |
| phrase |
Điều đó làm tôi điên lên! / Tôi bực bội lắm!
People who talk loudly on the phone in public — that drives me crazy!
Những người nói điện thoại to giữa chỗ đông người — điều đó làm tôi điên lên!
|
— | |
| phrase |
Tôi tự hào về bạn lắm!
You finished the whole course? I'm so proud of you!
Bạn hoàn thành toàn bộ khóa học rồi à? Tôi tự hào về bạn lắm!
|
— |
Đang tải...