| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Bạn nên (khuyên ai đó làm gì)
You should drink more water every day.
Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
|
— | |
| phrase |
Tại sao bạn không... (đề xuất nhẹ nhàng)
Why don't you call her and explain the situation?
Tại sao bạn không gọi cho cô ấy và giải thích tình huống?
|
— | |
| phrase |
Thế còn... thì sao? (đề xuất lựa chọn)
How about meeting at the coffee shop near your office?
Thế còn gặp nhau ở quán cà phê gần văn phòng bạn thì sao?
|
— | |
| phrase |
Điều gì sẽ xảy ra nếu... / Nếu... thì sao?
What if we leave an hour earlier to avoid the traffic?
Nếu chúng ta đi sớm một tiếng để tránh tắc đường thì sao?
|
— | |
| phrase |
Hãy cùng nhau... (đề nghị làm gì cùng nhau)
Let's take a short break and get some coffee.
Hãy cùng nghỉ một chút và uống cà phê nào.
|
— | |
| phrase |
Tại sao chúng ta không... (đề xuất cùng làm)
Why don't we order pizza tonight instead of cooking?
Tại sao chúng ta không gọi pizza tối nay thay vì nấu ăn?
|
— | |
| phrase |
Tôi đề xuất / gợi ý
I suggest we start the meeting with a quick summary.
Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu cuộc họp bằng một bản tóm tắt nhanh.
|
— | |
| phrase |
Tôi nghĩ bạn nên... (lời khuyên kèm ý kiến cá nhân)
I think you should talk to your manager about the problem.
Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với quản lý về vấn đề đó.
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể muốn... (gợi ý lịch sự, không ép buộc)
You might want to bring an umbrella — it looks like rain.
Bạn có thể muốn mang theo ô — trời có vẻ sắp mưa đấy.
|
— | |
| phrase |
Bạn đã cân nhắc... chưa?
Have you considered taking an online English course?
Bạn đã cân nhắc học tiếng Anh trực tuyến chưa?
|
— | |
| phrase |
Có thể là ý hay nếu... / Nên chăng...
It might be a good idea to save some money before you quit your job.
Có thể là ý hay nếu bạn tiết kiệm một ít tiền trước khi nghỉ việc.
|
— | |
| phrase |
Còn... thì sao? (đề xuất thay thế)
What about asking John to help us with the presentation?
Còn nhờ John giúp chúng ta làm bài thuyết trình thì sao?
|
— | |
| phrase |
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ... (lời khuyên chân thành)
If I were you, I would apologize and move on.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi và tiếp tục.
|
— | |
| phrase |
Bạn tốt hơn là nên... (lời khuyên có tính cảnh báo)
You had better finish the report before the deadline.
Bạn tốt hơn là nên hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
|
— | |
|
/traɪ/
|
verb |
thử (làm gì đó lần đầu hoặc nếm thử)
You should try the pho here — it's delicious.
Bạn nên thử phở ở đây — ngon lắm.
|
— |
| phrase |
Hãy chắc chắn rằng... / Nhớ phải...
Make sure to check your passport before you leave for the airport.
Hãy chắc chắn kiểm tra hộ chiếu trước khi đi ra sân bay.
|
— | |
| phrase |
Đừng quên... (nhắc nhở thân thiện)
Don't forget to bring your ID card to the appointment.
Đừng quên mang theo chứng minh thư đến cuộc hẹn nhé.
|
— | |
| phrase |
Tôi khuyên / Tôi gợi ý (với sự tự tin cao hơn)
I recommend trying the pho at that restaurant — it's really good.
Tôi khuyên bạn thử phở ở nhà hàng đó — ngon lắm.
|
— | |
| phrase |
Bạn luôn có thể... (gợi ý một lựa chọn đơn giản)
You could always ask your teacher if you don't understand something.
Bạn luôn có thể hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu điều gì đó.
|
— | |
| phrase |
Một lựa chọn là... (đưa ra một gợi ý trong nhiều khả năng)
One option is to work from home two days a week to save commute time.
Một lựa chọn là làm việc ở nhà hai ngày một tuần để tiết kiệm thời gian đi lại.
|
— | |
| phrase |
Dù thế nào đi nữa, đừng... (cảnh báo mạnh)
Whatever you do, don't sign the contract without reading it carefully.
Dù thế nào đi nữa, đừng ký hợp đồng mà không đọc kỹ.
|
— | |
| phrase |
Đáng để... (đáng làm việc gì đó)
It's worth spending a little more on a good pair of shoes.
Đáng để bỏ thêm một chút tiền cho một đôi giày tốt.
|
— | |
| phrase |
Cứ tự nhiên... / Đừng ngại...
Feel free to ask me if you need any help with the form.
Đừng ngại hỏi tôi nếu bạn cần giúp đỡ với tờ đơn nhé.
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể nói rằng / Theo tôi thì (cách nêu ý kiến tự nhiên)
I'd say the best time to visit Da Nang is in the spring.
Theo tôi thì thời điểm tốt nhất để thăm Đà Nẵng là vào mùa xuân.
|
— | |
| phrase |
Nghe có vẻ thế nào? (hỏi ý kiến sau khi đề xuất)
Let's meet at seven and have dinner together. How does that sound?
Hãy gặp nhau lúc bảy giờ và cùng ăn tối. Nghe có vẻ thế nào?
|
— |
Đang tải...