| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/spɔːt/
|
noun |
thể thao
My favourite sport is badminton.
Môn thể thao yêu thích của tôi là cầu lông.
|
— |
|
/ˈfʊt.bɔːl/
|
noun |
bóng đá
My brother loves playing football.
Anh trai tôi rất thích chơi bóng đá.
|
— |
|
/ˈbæs.kɪt.bɔːl/
|
noun |
bóng rổ
We play basketball at school.
Chúng tôi chơi bóng rổ ở trường.
|
— |
|
/ˈswɪm.ɪŋ/
|
noun |
bơi lội
Swimming is good for your body.
Bơi lội rất tốt cho cơ thể.
|
— |
|
/rʌn/
|
verb |
chạy
I run every morning.
Tôi chạy mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/dʒɪm/
|
noun |
phòng tập thể dục
I go to the gym three times a week.
Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.
|
— |
|
/tiːm/
|
noun |
nhóm, đội nhóm làm việc
I work with a team of five people.
Tôi làm việc với một nhóm gồm năm người.
|
— |
|
/skɔːr/
|
noun |
tỉ số, điểm số
The score is two to one.
Tỉ số là hai đến một.
|
— |
|
/wɪn/
|
verb |
thắng, chiến thắng
We want to win the match.
Chúng tôi muốn thắng trận đấu.
|
— |
|
/luːz/
|
verb |
thua
It is okay to lose sometimes.
Đôi khi thua cũng không sao.
|
— |
|
/pleɪ/
|
verb |
chơi
I play badminton with my friends.
Tôi chơi cầu lông với bạn bè.
|
— |
|
/ˈek.sə.saɪz/
|
verb |
tập thể dục
I exercise for 30 minutes every morning.
Tôi tập thể dục 30 phút mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/treɪn/
|
noun |
tàu hỏa
The train to Hanoi leaves at 8 a.m.
Tàu đi Hà Nội khởi hành lúc 8 giờ sáng.
|
— |
|
/mætʃ/
|
noun |
trận đấu
The football match starts at eight.
Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc tám giờ.
|
— |
|
/bɔːl/
|
noun |
quả bóng
Please pass the ball to me.
Hãy chuyền bóng cho tôi.
|
— |
|
/ˈpleɪ.ɚ/
|
noun |
cầu thủ, người chơi
He is a very good player.
Anh ấy là một người chơi rất giỏi.
|
— |
|
/koʊtʃ/
|
noun |
huấn luyện viên
Our coach teaches us every day.
Huấn luyện viên của chúng tôi dạy chúng tôi mỗi ngày.
|
— |
|
/reɪs/
|
noun |
cuộc đua
I want to join the race.
Tôi muốn tham gia cuộc đua.
|
— |
|
/swɪm/
|
verb |
bơi lội
I swim at the pool on Saturdays.
Tôi đi bơi ở hồ bơi vào thứ Bảy.
|
— |
|
/baɪk/
|
noun |
xe đạp; đạp xe
I ride my bike in the park on weekends.
Tôi đạp xe trong công viên vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈjoʊ.ɡə/
|
noun |
yoga
I do yoga to relax.
Tôi tập yoga để thư giãn.
|
— |
|
/ˈbæd.mɪn.tən/
|
noun |
cầu lông
Let us play badminton after work.
Chúng ta hãy chơi cầu lông sau giờ làm.
|
— |
|
/ɡoʊl/
|
noun |
mục tiêu
My goal is to become a team leader within two years.
Mục tiêu của tôi là trở thành trưởng nhóm trong vòng hai năm.
|
— |
|
/ˈtaɪərd/
|
adj |
mệt mỏi
I feel very tired all the time.
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi suốt ngày.
|
— |
|
/ˈhel.θi/
|
adjective |
khỏe mạnh
Playing sport helps you stay healthy.
Chơi thể thao giúp bạn khỏe mạnh.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs/
|
verb |
luyện tập
You need to practice speaking English every day to get fluent.
Bạn cần luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên thành thạo.
|
— |
|
/stretʃ/
|
verb |
khởi động, giãn cơ
Always stretch before you run.
Hãy luôn giãn cơ trước khi chạy.
|
— |
| phrase |
xem trận đấu
Do you want to watch a game tonight?
Bạn có muốn xem trận đấu tối nay không?
|
— | |
| phrase |
đi dạo
I go for a walk in the park every morning.
Tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.
|
— | |
| phrase |
giữ dáng, duy trì sức khỏe
I run every day to keep fit.
Tôi chạy bộ mỗi ngày để giữ dáng.
|
— |
Đang tải...