| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/frend/
|
noun |
bạn bè
My best friend calls me every day.
Người bạn thân nhất của tôi gọi điện cho tôi mỗi ngày.
|
— |
|
/kloʊs/
|
adj |
thân thiết, gần gũi
We are very close — we talk every day.
Chúng tôi rất thân thiết — nói chuyện với nhau mỗi ngày.
|
— |
|
/trʌst/
|
verb/noun |
tin tưởng
I trust my best friend completely.
Tôi hoàn toàn tin tưởng người bạn thân nhất của mình.
|
— |
| phrase |
hòa thuận, hợp nhau
My roommate and I get along really well.
Tôi và bạn cùng phòng hòa thuận với nhau rất tốt.
|
— | |
|
/ˈɑːr.ɡjuː/
|
verb |
cãi nhau, tranh luận
We argued about where to eat dinner.
Chúng tôi cãi nhau về việc ăn tối ở đâu.
|
— |
| phrase |
làm hòa, hòa giải (sau khi cãi nhau)
We argued last week but we made up quickly.
Chúng tôi đã cãi nhau tuần trước nhưng đã làm hòa nhanh thôi.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt/
|
verb |
hỗ trợ, ủng hộ
A good team member will support others when they are struggling.
Một thành viên nhóm tốt sẽ hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn.
|
— |
| phrase |
giữ liên lạc
We moved to different cities but we keep in touch by video call.
Chúng tôi chuyển đến các thành phố khác nhau nhưng vẫn giữ liên lạc qua video call.
|
— | |
| phrase |
đi chơi cùng nhau, tụ tập
We hang out at the coffee shop every Saturday.
Chúng tôi tụ tập ở quán cà phê mỗi thứ Bảy.
|
— | |
|
/ˈloʊn.li/
|
adj |
cô đơn
I feel lonely when I stay at home all day.
Tôi cảm thấy cô đơn khi ở nhà cả ngày.
|
— |
| phrase |
gặp nhau, hẹn gặp
Let's meet up for lunch this weekend.
Chúng ta hãy gặp nhau ăn trưa cuối tuần này nhé.
|
— | |
|
/ɪnˈvaɪt/
|
verb |
mời
I invited my friends to my birthday party.
Tôi đã mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình.
|
— |
|
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
|
noun |
mối quan hệ
A good relationship needs honesty and communication.
Một mối quan hệ tốt cần sự trung thực và giao tiếp.
|
— |
|
/ˈɑː.nɪst/
|
adj |
thành thật, trung thực
My friend is always honest with me, even when I make mistakes.
Bạn tôi luôn thành thật với tôi, ngay cả khi tôi mắc sai lầm.
|
— |
|
/ʃer/
|
verb |
chia sẻ
I always share my problems with my best friend.
Tôi luôn chia sẻ vấn đề của mình với bạn thân.
|
— |
|
/mɪs/
|
verb |
nhớ (ai đó)
I miss my family when I am away.
Tôi nhớ gia đình khi đi xa.
|
— |
|
/ˌɪn.trəˈduːs/
|
verb |
giới thiệu
Let me introduce myself. I am Minh.
Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là Minh.
|
— |
| phrase |
có nhiều điểm chung
We became friends quickly because we have a lot in common.
Chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn bè vì có rất nhiều điểm chung.
|
— | |
| phrase |
quan tâm đến (ai đó)
True friends care about each other's feelings.
Bạn bè thật sự quan tâm đến cảm xúc của nhau.
|
— | |
|
/ˌʌn.dɚˈstænd/
|
verb |
hiểu, thông cảm
She always understands how I feel without me saying much.
Cô ấy luôn hiểu tôi cảm thấy thế nào mà không cần tôi nói nhiều.
|
— |
|
/fɚˈɡɪv/
|
verb |
tha thứ
I forgave my friend after she said sorry.
Tôi đã tha thứ cho bạn tôi sau khi cô ấy xin lỗi.
|
— |
|
/ˈlɔɪ.əl/
|
adj |
trung thành
A loyal friend never talks behind your back.
Một người bạn trung thành không bao giờ nói xấu bạn sau lưng.
|
— |
|
/ˈeks.frend/
|
noun |
bạn cũ (người không còn là bạn nữa)
My ex-friend and I stopped talking after a big argument.
Tôi và người bạn cũ đã ngừng liên lạc sau một cuộc cãi vã lớn.
|
— |
| noun |
bạn thời thơ ấu
My childhood friend and I still see each other every year.
Tôi và người bạn thời thơ ấu vẫn gặp nhau mỗi năm.
|
— | |
|
/ˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
|
adj |
thoải mái, dễ chịu
My apartment is small but very comfortable.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.
|
— |
|
/ədˈvaɪs/
|
noun |
lời khuyên
I always ask my best friend for advice when I have a problem.
Tôi luôn hỏi ý kiến bạn thân khi gặp vấn đề.
|
— |
| phrase |
dần xa nhau (vì cuộc sống thay đổi)
After graduation, we slowly grew apart.
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi dần xa nhau.
|
— | |
|
/ˈkɑː.liːɡ/
|
noun |
đồng nghiệp
I usually have lunch with my colleagues.
Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp.
|
— |
| phrase |
kết bạn
It is not easy to make friends when you move to a new place.
Thật không dễ để kết bạn khi bạn chuyển đến một nơi mới.
|
— | |
| noun |
khiếu hài hước
My best friend has a great sense of humor and always makes me laugh.
Bạn thân của tôi có khiếu hài hước tuyệt vời và luôn khiến tôi cười.
|
— |
Đang tải...