| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Tôi thích hơn / Tôi thích... hơn
I prefer coffee to tea in the morning.
Tôi thích cà phê hơn trà vào buổi sáng.
|
— | |
| phrase |
thay vì / hơn là
I usually walk to work rather than take the bus.
Tôi thường đi bộ đến chỗ làm thay vì đi xe buýt.
|
— | |
| phrase |
Nó phụ thuộc vào / Còn tùy vào
It depends on the weather — if it's sunny, we can have a picnic.
Còn tùy vào thời tiết — nếu trời nắng, chúng ta có thể đi dã ngoại.
|
— | |
| phrase |
so với / so sánh với
Compared to last year, my English has improved a lot.
So với năm ngoái, tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều.
|
— | |
| phrase |
mặt khác
Living in the city is exciting. On the other hand, it is very noisy.
Sống ở thành phố rất thú vị. Mặt khác, nó rất ồn ào.
|
— | |
| phrase |
muốn... hơn / thích... hơn
I would rather stay home tonight than go to the party.
Tôi muốn ở nhà tối nay hơn là đi dự tiệc.
|
— | |
| phrase |
không ... bằng / kém hơn
This phone is not as expensive as the latest model.
Chiếc điện thoại này không đắt bằng mẫu mới nhất.
|
— | |
| phrase |
tốt hơn nhiều so với
Cooking at home is much better than eating fast food every day.
Nấu ăn ở nhà tốt hơn nhiều so với ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.
|
— | |
| phrase |
lựa chọn tốt nhất
Taking the train is the best option if you want to avoid traffic.
Đi tàu là lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn tránh kẹt xe.
|
— | |
| phrase |
đưa ra lựa chọn / chọn lựa
You need to make a choice — the sale ends today.
Bạn cần đưa ra lựa chọn — đợt sale kết thúc hôm nay.
|
— | |
| phrase |
Theo ý kiến của tôi
In my opinion, this restaurant is the best in the city.
Theo ý kiến của tôi, nhà hàng này là ngon nhất trong thành phố.
|
— | |
| phrase |
sự khác biệt chính / điểm khác biệt chính
The main difference between the two plans is the price.
Sự khác biệt chính giữa hai gói là giá tiền.
|
— | |
| phrase |
ưu và nhược điểm / mặt tốt và mặt xấu
Let's think about the pros and cons before we decide.
Hãy suy nghĩ về ưu và nhược điểm trước khi chúng ta quyết định.
|
— | |
| phrase |
một lợi thế là / một điểm thuận lợi là
One advantage is that you can study at your own pace online.
Một lợi thế là bạn có thể học theo tốc độ của riêng mình khi học online.
|
— | |
| phrase |
một bất lợi là / một điểm hạn chế là
One disadvantage is that you can't try clothes on before you buy them online.
Một bất lợi là bạn không thể mặc thử quần áo trước khi mua online.
|
— | |
| phrase |
đáng để / xứng đáng
The course is expensive, but it's worth it if you want a good job.
Khóa học này đắt, nhưng đáng để học nếu bạn muốn có việc làm tốt.
|
— | |
| phrase |
Tôi sẽ chọn / Tôi sẽ đi với lựa chọn
If I had to choose, I'd go with the smaller apartment — it's easier to manage.
Nếu phải chọn, tôi sẽ chọn căn hộ nhỏ hơn — dễ quản lý hơn.
|
— | |
| phrase |
điều tôi thích nhất là
What I like most is that the new café is open late at night.
Điều tôi thích nhất là quán cà phê mới mở cửa muộn vào ban đêm.
|
— | |
| phrase |
hoặc ... hoặc / một trong hai
You can either take the bus or ride a bike to get there.
Bạn có thể hoặc đi xe buýt hoặc đi xe đạp để đến đó.
|
— | |
| phrase |
cả ... lẫn / vừa ... vừa
Both the price and the quality are important when you choose a product.
Cả giá tiền lẫn chất lượng đều quan trọng khi bạn chọn một sản phẩm.
|
— | |
| phrase |
thật khó để chọn / khó mà chọn được
It's hard to choose between the two — they both look great.
Thật khó để chọn giữa hai cái — cả hai đều trông tuyệt.
|
— | |
| phrase |
Cá nhân tôi thì tôi nghĩ (nhấn mạnh đây là quan điểm cá nhân)
Personally, I think cooking at home is healthier than eating out.
Cá nhân tôi thì tôi nghĩ nấu ăn ở nhà lành mạnh hơn ăn ngoài.
|
— | |
| phrase |
sự khác biệt giữa ... và ...
Can you explain the difference between formal and informal English?
Bạn có thể giải thích sự khác biệt giữa tiếng Anh trang trọng và không trang trọng không?
|
— | |
| phrase |
lựa chọn tốt hơn sẽ là
A better choice would be to study for one hour every day instead of five hours on weekends.
Lựa chọn tốt hơn sẽ là học một tiếng mỗi ngày thay vì năm tiếng vào cuối tuần.
|
— | |
| phrase |
cuối cùng / rốt cuộc
We looked at many options, but in the end we decided to stay at the smaller hotel.
Chúng tôi đã xem xét nhiều lựa chọn, nhưng cuối cùng chúng tôi quyết định ở khách sạn nhỏ hơn.
|
— |
Đang tải...