| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃʊr/
|
phrase |
Được thôi / Chắc chắn rồi
Can you help me? — Sure, no problem!
Bạn có thể giúp tôi không? — Được thôi, không vấn đề gì!
|
— |
| phrase |
Nghe có vẻ ổn / Được đấy
Let's meet at 5 p.m. — Sounds good to me!
Gặp nhau lúc 5 giờ nhé. — Được đấy, tôi đồng ý!
|
— | |
| phrase |
Dĩ nhiên / Tất nhiên rồi
Can I borrow your pen? — Of course, here you go.
Tôi mượn bút của bạn được không? — Dĩ nhiên, đây bạn.
|
— | |
| phrase |
không vấn đề gì, không sao
"Sorry I am late." "No problem!"
"Xin lỗi tôi đến muộn." "Không sao!"
|
— | |
| phrase |
Tôi rất muốn / Tôi thích lắm
Do you want to come to my party? — I'd love to!
Bạn có muốn đến bữa tiệc của tôi không? — Tôi rất muốn!
|
— | |
| phrase |
Tính tôi vào / Tôi tham gia
We're going to the beach on Sunday. — Count me in!
Chúng tôi đi biển vào Chủ nhật. — Tính tôi vào nhé!
|
— | |
| phrase |
Được với tôi / Phù hợp với tôi
Can we meet at noon? — That works for me.
Chúng ta gặp lúc 12 giờ trưa được không? — Được với tôi.
|
— | |
| phrase |
Tôi tham gia / Tôi đồng ý tham gia
We're ordering pizza — do you want some? — I'm in!
Chúng tôi đặt pizza — bạn có muốn không? — Tôi tham gia!
|
— | |
| phrase |
Tại sao không? / Được chứ!
Want to try the new café? — Why not? Let's go!
Muốn thử quán cà phê mới không? — Tại sao không? Đi thôi!
|
— | |
|
/ˈæb.sə.luːt.li/
|
adverb |
Hoàn toàn đồng ý / Chắc chắn rồi
Is it okay if I sit here? — Absolutely, please go ahead.
Tôi ngồi đây được không? — Hoàn toàn được, mời bạn.
|
— |
| phrase |
Tôi đồng ý
We should leave early. — I agree, the traffic is bad.
Chúng ta nên đi sớm. — Tôi đồng ý, đường đông lắm.
|
— | |
| phrase |
Ý kiến hay đấy
Why don't we take a break? — That's a great idea!
Sao chúng ta không nghỉ một chút? — Ý kiến hay đấy!
|
— | |
| phrase |
Tôi e rằng tôi không thể
Can you come to dinner tonight? — I'm afraid I can't, I have work.
Bạn có thể đến ăn tối tối nay không? — Tôi e rằng không được, tôi có việc.
|
— | |
| phrase |
Xin lỗi, tôi không thể
Do you want to go shopping with us? — Sorry, I can't. I'm busy.
Bạn có muốn đi mua sắm với chúng tôi không? — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi bận.
|
— | |
| phrase |
Có lẽ lần sau / Hẹn lần sau nhé
Are you coming to the party? — Maybe next time. I'm tired tonight.
Bạn có đến bữa tiệc không? — Hẹn lần sau nhé. Tôi mệt tối nay.
|
— | |
| phrase |
Để tôi suy nghĩ thêm
Do you want to sign up for the class? — I'll think about it.
Bạn có muốn đăng ký lớp học không? — Để tôi suy nghĩ thêm.
|
— | |
| phrase |
Để tôi kiểm tra / Để tôi xem lại
Are you free on Friday? — Let me check my schedule.
Bạn có rảnh vào thứ Sáu không? — Để tôi xem lịch của tôi.
|
— | |
| phrase |
Tôi thà không / Tôi không muốn lắm
Want to speak in front of the class? — I'd rather not today.
Muốn phát biểu trước lớp không? — Tôi thà không, hôm nay thôi.
|
— | |
| phrase |
Không phù hợp với tôi / Tôi không được
Can we meet at 7 a.m.? — That doesn't work for me. How about 9?
Chúng ta gặp lúc 7 giờ sáng được không? — Không hợp với tôi. 9 giờ thì sao?
|
— | |
| phrase |
Không hẳn / Không thực sự
Do you like spicy food? — Not really, it's too hot for me.
Bạn có thích đồ ăn cay không? — Không hẳn, cay quá với tôi.
|
— | |
| phrase |
Tôi không nghĩ vậy / Có lẽ không
Is the store open now? — I don't think so. It closes at 9.
Cửa hàng có mở bây giờ không? — Tôi không nghĩ vậy. Nó đóng lúc 9 giờ.
|
— | |
| phrase |
Tôi không chắc
Will you come to the event? — I'm not sure yet. I'll let you know.
Bạn có đến sự kiện không? — Tôi chưa chắc. Tôi sẽ báo bạn sau.
|
— | |
| phrase |
Để tôi trả lời bạn sau
Can you work on Saturday? — Let me get back to you on that.
Bạn có thể làm vào thứ Bảy không? — Để tôi trả lời bạn sau nhé.
|
— | |
| phrase |
Có lẽ lúc khác / Để sau đi
Do you want to eat now? — Maybe later. I'm not hungry yet.
Bạn muốn ăn bây giờ không? — Để sau đi. Tôi chưa đói.
|
— | |
| phrase |
Nghe có vẻ vui đấy
We're going bowling tonight! — That sounds fun! Can I come?
Tối nay chúng tôi đi chơi bowling! — Nghe vui đấy! Tôi có thể đi không?
|
— |
Đang tải...