| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/həˈloʊ/
|
exclamation |
xin chào
Hello! My name is Linh.
Xin chào! Tên tôi là Linh.
|
— |
|
/haɪ/
|
exclamation |
chào (thân mật)
Hi! How are you?
Chào! Bạn có khỏe không?
|
— |
|
/ˌɡʊdˈbaɪ/
|
exclamation |
tạm biệt
Goodbye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
|
— |
|
/baɪ/
|
exclamation |
tạm biệt (thân mật)
Bye! Take care.
Tạm biệt! Giữ gìn sức khỏe nhé.
|
— |
|
/pliːz/
|
adverb |
làm ơn, xin
Can you help me, please?
Bạn có thể giúp tôi được không, làm ơn?
|
— |
| phrase |
cảm ơn bạn
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
|
— | |
|
/θæŋks/
|
exclamation |
cảm ơn (thân mật)
Thanks! That was very kind.
Cảm ơn! Bạn thật tốt bụng.
|
— |
|
/ˈsɒr.i/
|
adjective |
xin lỗi
Sorry, I am late.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
|
— |
| phrase |
xin lỗi (để xin phép hoặc gây chú ý)
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
|
— | |
| phrase |
rất vui được gặp bạn
Nice to meet you, Mr. Brown.
Rất vui được gặp anh, anh Brown.
|
— | |
| phrase |
chào buổi sáng
Good morning! Did you sleep well?
Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon không?
|
— | |
| phrase |
chào buổi chiều
Good afternoon! Come in, please.
Chào buổi chiều! Mời vào, làm ơn.
|
— | |
| phrase |
chào buổi tối
Good evening! Welcome to the restaurant.
Chào buổi tối! Chào mừng đến nhà hàng.
|
— | |
| phrase |
chúc ngủ ngon
Good night! See you in the morning.
Chúc ngủ ngon! Gặp lại vào buổi sáng nhé.
|
— | |
| phrase |
bạn có khỏe không?
Hi! How are you today?
Chào! Hôm nay bạn có khỏe không?
|
— | |
|
/faɪn/
|
adjective |
khỏe, ổn
I am fine, thank you.
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
|
— |
|
/ɡreɪt/
|
adjective |
tuyệt, rất tốt
I feel great today!
Hôm nay tôi cảm thấy tuyệt vời!
|
— |
|
/ˈwel.kəm/
|
verb / exclamati |
chào đón, được chào đón
Welcome to our class!
Chào mừng đến với lớp học của chúng ta!
|
— |
| phrase |
không có gì, không cần cảm ơn
"Thank you!" "You're welcome!"
"Cảm ơn!" "Không có gì!"
|
— | |
|
/neɪm/
|
noun |
tên
My name is Lan. What is your name?
Tên tôi là Lan. Tên bạn là gì?
|
— |
|
/miːt/
|
verb |
gặp gỡ
I am happy to meet you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
|
— |
| phrase |
hẹn gặp lại sau
See you later! Have a good day.
Hẹn gặp lại sau! Chúc một ngày tốt lành.
|
— | |
|
/ˈpɑːr.dən/
|
verb / exclamati |
xin lỗi, bạn vừa nói gì (khi không nghe rõ)
Pardon? Can you say that again?
Xin lỗi? Bạn có thể nói lại được không?
|
— |
| phrase |
không vấn đề gì, không sao
"Sorry I am late." "No problem!"
"Xin lỗi tôi đến muộn." "Không sao!"
|
— | |
| phrase |
giữ gìn sức khỏe, bảo trọng
Goodbye! Take care of yourself.
Tạm biệt! Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
|
— |
Đang tải...