| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmʌð.ər/
|
noun |
mẹ
My mother cooks dinner every night.
Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi đêm.
|
— |
|
/ˈfɑː.ðər/
|
noun |
bố, cha
My father works in an office.
Bố tôi làm việc ở văn phòng.
|
— |
|
/ˈbrʌð.ər/
|
noun |
anh trai, em trai
I have one brother. He is ten years old.
Tôi có một em trai. Em ấy mười tuổi.
|
— |
|
/ˈsɪs.tər/
|
noun |
chị gái, em gái
My sister and I go to school together.
Chị tôi và tôi cùng đi học.
|
— |
|
/ˈɡrænd.mʌð.ər/
|
noun |
bà (nội/ngoại)
My grandmother tells me funny stories.
Bà tôi kể cho tôi những câu chuyện vui.
|
— |
|
/ˈɡrænd.fɑː.ðər/
|
noun |
ông (nội/ngoại)
My grandfather is seventy years old.
Ông tôi bảy mươi tuổi.
|
— |
|
/ˈhʌz.bənd/
|
noun |
chồng
My husband drives me to work every morning.
Chồng tôi chở tôi đi làm mỗi sáng.
|
— |
|
/waɪf/
|
noun |
vợ
My wife makes breakfast for the family.
Vợ tôi làm bữa sáng cho cả gia đình.
|
— |
|
/sʌn/
|
noun |
con trai
My son is five years old.
Con trai tôi năm tuổi.
|
— |
|
/ˈdɔː.tər/
|
noun |
con gái
My daughter loves reading books.
Con gái tôi rất thích đọc sách.
|
— |
|
/ˈʌŋ.kəl/
|
noun |
chú, bác (nam)
My uncle lives in Ho Chi Minh City.
Chú tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
|
— |
|
/ænt/
|
noun |
cô, dì, thím (nữ)
My aunt gives me gifts on my birthday.
Dì tôi tặng quà cho tôi vào ngày sinh nhật.
|
— |
|
/ˈkʌz.ən/
|
noun |
anh/chị/em họ
I play games with my cousin on weekends.
Tôi chơi trò chơi với anh họ vào cuối tuần.
|
— |
|
/frend/
|
noun |
bạn bè
My best friend calls me every day.
Người bạn thân nhất của tôi gọi điện cho tôi mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈfæm.ɪ.li/
|
noun |
gia đình
My family has four people.
Gia đình tôi có bốn người.
|
— |
|
/ˈpeər.ənts/
|
noun |
bố mẹ, cha mẹ
My parents are very kind.
Bố mẹ tôi rất tốt bụng.
|
— |
|
/ˈtʃɪl.drən/
|
noun |
những đứa trẻ, con cái
She has two children, a boy and a girl.
Cô ấy có hai con, một trai một gái.
|
— |
|
/ˈbeɪ.bi/
|
noun |
em bé
My sister has a new baby.
Chị tôi có một em bé mới.
|
— |
|
/ˈoʊl.dər/
|
adj |
lớn hơn, lớn tuổi hơn
My brother is older than me.
Anh tôi lớn hơn tôi.
|
— |
|
/ˈjʌŋ.ər/
|
adj |
nhỏ hơn, ít tuổi hơn
I have a younger sister at home.
Tôi có một em gái ở nhà.
|
— |
| phrase |
con một (không có anh chị em)
I am an only child, so I have no brothers or sisters.
Tôi là con một, nên tôi không có anh chị em.
|
— | |
| phrase |
sống cùng nhau
My grandparents live together with us.
Ông bà tôi sống cùng với chúng tôi.
|
— | |
| phrase |
thân thiết với, gần gũi với
I am very close to my mother.
Tôi rất thân thiết với mẹ.
|
— | |
| phrase |
chăm sóc
My mother takes care of my grandmother.
Mẹ tôi chăm sóc bà ngoại.
|
— | |
|
/mɪs/
|
verb |
nhớ (ai đó)
I miss my family when I am away.
Tôi nhớ gia đình khi đi xa.
|
— |
Đang tải...