| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/poʊst/
|
verb / noun |
đăng (bài viết, ảnh lên mạng xã hội)
I post photos on Instagram every weekend.
Tôi đăng ảnh lên Instagram mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/laɪk/
|
adverb |
Kiểu như / Ý là (dùng như từ đệm trong khi nói)
It was, like, the best pizza I've ever had.
Đó là, kiểu như, cái bánh pizza ngon nhất tôi từng ăn.
|
— |
|
/ʃer/
|
verb |
chia sẻ
I always share my problems with my best friend.
Tôi luôn chia sẻ vấn đề của mình với bạn thân.
|
— |
|
/ˈkɑː.mɛnt/
|
verb / noun |
bình luận
I left a comment on her photo.
Tôi đã để lại một bình luận dưới ảnh của cô ấy.
|
— |
|
/ˈfɑː.loʊ/
|
verb |
theo dõi (tài khoản trên mạng xã hội)
I follow many singers on Instagram.
Tôi theo dõi nhiều ca sĩ trên Instagram.
|
— |
|
/ˈmɛs.ɪdʒ/
|
noun / verb |
tin nhắn / nhắn tin
I sent her a message on Messenger.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn trên Messenger.
|
— |
|
/æp/
|
noun |
ứng dụng (điện thoại / máy tính)
This app helps me practice English every day.
Ứng dụng này giúp tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈproʊ.faɪl/
|
noun |
trang cá nhân, hồ sơ
I updated my profile photo last week.
Tôi đã cập nhật ảnh hồ sơ của mình tuần trước.
|
— |
|
/ˈstɔːr.i/
|
noun |
story (ảnh/video ngắn 24 giờ trên mạng xã hội)
I posted a story about my lunch today.
Tôi đã đăng một story về bữa trưa của mình hôm nay.
|
— |
| phrase |
gọi video (gọi thấy mặt)
We do a video call every Sunday so the kids can see their grandparents.
Chúng tôi gọi video mỗi Chủ nhật để các con có thể nhìn thấy ông bà.
|
— | |
|
/skroʊl/
|
verb |
cuộn (màn hình, trang mạng xã hội)
I scroll through TikTok for an hour every night.
Tôi cuộn TikTok trong một tiếng mỗi tối.
|
— |
|
/ˌʌpˈloʊd/
|
verb |
tải lên
I need to upload my CV to the job website.
Tôi cần tải CV lên trang web tuyển dụng.
|
— |
|
/ˌdaʊnˈloʊd/
|
verb |
tải xuống
Can you help me download this app on my phone?
Bạn có thể giúp tôi tải ứng dụng này về điện thoại không?
|
— |
|
/ˌnoʊ.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
noun |
thông báo (trên điện thoại / máy tính)
I turn off my notifications during class so I can focus.
Tôi tắt thông báo trong giờ học để tập trung hơn.
|
— |
|
/tʃɑːrdʒ/
|
verb / noun |
tính phí / phí
How much do you charge for a haircut?
Bạn tính bao nhiêu tiền cho một lần cắt tóc?
|
— |
|
/ˈbæt.ər.i/
|
noun |
pin (điện thoại / máy tính)
The battery on my old laptop only lasts two hours.
Pin của chiếc laptop cũ của tôi chỉ dùng được hai tiếng.
|
— |
|
/ˈwaɪ.faɪ/
|
noun |
Wi-Fi, mạng không dây
What is the WiFi password for the room?
Mật khẩu WiFi của phòng là gì?
|
— |
|
/əˈkaʊnt/
|
noun |
tài khoản
I opened a new bank account last week.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới tuần trước.
|
— |
|
/ˈpæs.wɜːrd/
|
noun |
mật khẩu
I forgot my password and cannot log in.
Tôi quên mật khẩu nên không đăng nhập được.
|
— |
| verb |
đăng nhập
I cannot log in — I think I typed the wrong password.
Tôi không thể đăng nhập — có lẽ tôi gõ sai mật khẩu.
|
— | |
|
/tæɡ/
|
verb / noun |
gắn thẻ / tag (nhắc đến ai trên mạng xã hội)
My friend tagged me in a funny photo.
Bạn tôi đã tag tôi trong một bức ảnh hài hước.
|
— |
|
/blɒk/
|
noun |
dãy nhà / khu phố
Go straight for two blocks, then turn right.
Đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ phải.
|
— |
| noun |
thời gian sử dụng màn hình điện thoại
My screen time was six hours yesterday — that's too much.
Thời gian dùng điện thoại của tôi là sáu tiếng hôm qua — nhiều quá.
|
— | |
|
/ˈsɛl.fi/
|
noun |
ảnh tự chụp, selfie
We took a selfie in front of the restaurant.
Chúng tôi chụp selfie trước nhà hàng.
|
— |
| noun |
nhóm chat, trò chuyện nhóm
We have a group chat for our class on Zalo.
Chúng tôi có một nhóm chat cho lớp học trên Zalo.
|
— | |
|
/mjuːt/
|
verb |
tắt tiếng / ẩn thông báo (tài khoản hoặc nhóm)
I muted that group chat because it was too noisy.
Tôi đã tắt tiếng nhóm chat đó vì nó quá ồn.
|
— |
| phrase (verb) |
lan truyền rộng rãi trên mạng
That video went viral and got millions of views.
Video đó đã viral và nhận được hàng triệu lượt xem.
|
— | |
|
/ˌriːˈpoʊst/
|
verb / noun |
đăng lại (bài viết của người khác)
She reposted my photo on her Instagram story.
Cô ấy đã đăng lại ảnh của tôi trên story Instagram của cô ấy.
|
— |
|
/ˈdeɪ.tə/
|
noun |
dữ liệu di động (3G/4G)
I used all my data watching videos on the bus.
Tôi đã dùng hết dung lượng dữ liệu khi xem video trên xe buýt.
|
— |
|
/ˈjuː.zər.neɪm/
|
noun |
tên đăng nhập, tên người dùng
What is your username on Instagram? I want to follow you.
Tên người dùng của bạn trên Instagram là gì? Tôi muốn theo dõi bạn.
|
— |
Đang tải...