| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmenjuː/
|
noun |
thực đơn
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
|
— |
|
/ˈɔːr.dɚ/
|
verb/noun |
gọi món / đặt món
Are you ready to order?
Bạn sẵn sàng gọi món chưa?
|
— |
|
/bɪl/
|
noun |
hóa đơn / tiền thanh toán
Can I have the bill, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
|
— |
|
/ˈweɪ.t̬ɚ/
|
noun |
người phục vụ (nam)
The waiter brought our food quickly.
Người phục vụ mang thức ăn ra cho chúng tôi rất nhanh.
|
— |
|
/ˈteɪ.bəl/
|
noun |
bàn (trong nhà hàng)
I'd like a table for two, please.
Cho tôi một bàn cho hai người.
|
— |
|
/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/
|
noun |
đặt bàn trước
I have a reservation for seven o'clock.
Tôi đã đặt bàn cho lúc bảy giờ.
|
— |
|
/dɪʃ/
|
noun |
món ăn
What is the most popular dish here?
Món ăn nào ở đây nổi tiếng nhất?
|
— |
|
/ˈstɑːr.t̬ɚ/
|
noun |
món khai vị
I'll have a soup as a starter.
Tôi sẽ gọi súp làm món khai vị.
|
— |
| noun |
món chính
For my main course, I'd like the grilled chicken.
Món chính tôi muốn gọi gà nướng.
|
— | |
|
/dɪˈzɝːt/
|
noun |
món tráng miệng
Would you like any dessert after your meal?
Bạn có muốn dùng món tráng miệng sau bữa ăn không?
|
— |
|
/drɪŋk/
|
noun/verb |
đồ uống / uống
What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
|
— |
|
/ˈwɑː.t̬ɚ/
|
noun |
nước (lọc)
Can I have a glass of water, please?
Cho tôi một ly nước được không?
|
— |
|
/ˈkɑː.fi/
|
noun |
cà phê
I'd like a black coffee, please.
Cho tôi một ly cà phê đen.
|
— |
| phrase |
tôi muốn (lịch sự)
I'd like the pasta, please.
Tôi muốn gọi mì ý.
|
— | |
| phrase |
cho tôi... (cách yêu cầu lịch sự)
Can I have the fish and chips, please?
Cho tôi cá chiên kèm khoai tây chiên được không?
|
— | |
|
/ˈspaɪ.si/
|
adjective |
cay
Is this dish spicy? I can't eat very spicy food.
Món này có cay không? Tôi không ăn được đồ cay.
|
— |
|
/swiːt/
|
adjective |
ngọt
This cake is very sweet — I love it!
Cái bánh này rất ngọt — tôi thích lắm!
|
— |
|
/ˈsɑːl.ti/
|
adjective |
mặn
This soup is too salty for me.
Món súp này quá mặn với tôi.
|
— |
|
/dɪˈlɪʃ.əs/
|
adjective |
rất ngon
The pizza here is delicious!
Pizza ở đây ngon tuyệt!
|
— |
|
/freʃ/
|
adjective |
tươi
The vegetables here are always fresh.
Rau củ ở đây luôn tươi.
|
— |
|
/ˌvedʒ.ɪˈter.i.ən/
|
adjective/noun |
ăn chay / người ăn chay
Do you have any vegetarian dishes on the menu?
Nhà hàng có món ăn chay nào không?
|
— |
|
/ˈæl.ɚ.dʒi/
|
noun |
dị ứng
I have an allergy to seafood.
Tôi bị dị ứng với hải sản.
|
— |
| phrase |
mang về (không ăn tại chỗ)
One coffee to go, please.
Cho tôi một ly cà phê mang về.
|
— | |
|
/ˈteɪk.ə.weɪ/
|
noun |
đồ ăn mang về / cửa hàng bán đồ ăn mang về
Let's get a takeaway tonight — I don't want to cook.
Tối nay mình mua đồ ăn mang về nhé — tôi không muốn nấu.
|
— |
|
/ˌrek.əˈmend/
|
verb |
giới thiệu / gợi ý
What do you recommend here?
Bạn/anh/chị có thể giới thiệu món gì không?
|
— |
|
/ˈpɔːr.ʃən/
|
noun |
phần ăn / khẩu phần
The portions here are very large.
Phần ăn ở đây rất lớn.
|
— |
|
/ˌriːˈfɪl/
|
noun/verb |
rót thêm / thêm nước
Can I get a refill on my water?
Cho tôi thêm nước được không?
|
— |
| phrase |
chia đôi tiền / mỗi người trả một phần
Can we split the bill between the four of us?
Chúng tôi có thể chia hóa đơn ra cho bốn người được không?
|
— | |
|
/tɪp/
|
noun |
tiền boa / tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
The service was great, so I left a tip.
Dịch vụ rất tốt nên tôi để lại tiền boa.
|
— |
|
/sɔːs/
|
noun |
nước sốt / nước chấm
Can I have some extra sauce on the side?
Cho tôi thêm một ít nước sốt để riêng được không?
|
— |
| phrase |
tái / vừa / chín kỹ (mức độ nấu thịt)
I'd like my steak medium, please.
Cho tôi bít tết nấu vừa.
|
— | |
| phrase |
bị dị ứng với...
I'm allergic to peanuts.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
|
— | |
|
/wɪˈðaʊt/
|
preposition |
không có / bỏ...
Can I have this without onions, please?
Cho tôi món này không có hành tây được không?
|
— |
|
/ˈhʌŋ.ɡri/
|
adjective |
đói
I'm really hungry — can we order now?
Tôi đói lắm rồi — chúng ta gọi món ngay được không?
|
— |
| phrase |
chúc ngon miệng (thường do nhân viên phục vụ nói)
The waiter smiled and said, 'Enjoy your meal!'
Người phục vụ mỉm cười và nói: 'Chúc ngon miệng!'
|
— |
Đang tải...