| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/neɪm/
|
noun |
tên
My name is Lan. What is your name?
Tên tôi là Lan. Tên bạn là gì?
|
— |
|
/eɪdʒ/
|
noun |
tuổi
My age is 22.
Tuổi của tôi là 22.
|
— |
|
/oʊld/
|
adj |
tuổi (dùng trong 'X years old')
I am twenty years old.
Tôi hai mươi tuổi.
|
— |
|
/ˌnæʃ.əˈnæl.ɪ.ti/
|
noun |
quốc tịch
My nationality is Vietnamese.
Quốc tịch của tôi là Việt Nam.
|
— |
|
/ˈhoʊm.taʊn/
|
noun |
quê hương, thành phố quê
My hometown is Da Nang.
Quê tôi là Đà Nẵng.
|
— |
|
/ˈstuː.dənt/
|
noun |
học sinh, sinh viên
I am a student at Hanoi University.
Tôi là sinh viên tại Đại học Hà Nội.
|
— |
|
/dʒɑːb/
|
noun |
nghề nghiệp, công việc
My job is a teacher.
Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.
|
— |
|
/wɜːrk/
|
verb |
làm việc
I work in Ho Chi Minh City.
Tôi làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh.
|
— |
|
/ˈstʌd.i/
|
verb |
học, học tập
I study English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
|
/lɪv/
|
verb |
sống, sinh sống (ở đâu đó)
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
|
— |
|
/frʌm/
|
preposition |
đến từ (nơi xuất phát)
I am from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
|
— |
|
/ˈmær.id/
|
adj |
đã kết hôn
I am married and I have one child.
Tôi đã kết hôn và có một con.
|
— |
|
/ˈsɪŋ.ɡəl/
|
adj |
độc thân
I am single and I live alone.
Tôi độc thân và sống một mình.
|
— |
| phrase |
số điện thoại
My phone number is 0912 345 678.
Số điện thoại của tôi là 0912 345 678.
|
— | |
| phrase |
địa chỉ email
My email address is linh@gmail.com.
Địa chỉ email của tôi là linh@gmail.com.
|
— | |
|
/ˈæd.res/
|
noun |
địa chỉ (nhà ở)
My address is 12 Le Loi Street, Hanoi.
Địa chỉ của tôi là số 12 đường Lê Lợi, Hà Nội.
|
— |
|
/ˈhɒb.i/
|
noun |
sở thích
My hobby is reading books.
Sở thích của tôi là đọc sách.
|
— |
|
/ˌɪn.trəˈduːs/
|
verb |
giới thiệu
Let me introduce myself. I am Minh.
Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là Minh.
|
— |
| phrase |
rất vui được gặp bạn
Nice to meet you, Mr. Brown.
Rất vui được gặp anh, anh Brown.
|
— | |
| phrase |
gọi tôi là (tên ngắn/biệt danh)
My name is Nguyen Thi Lan, but please call me Lan.
Tên tôi là Nguyễn Thị Lan, nhưng hãy gọi tôi là Lan.
|
— | |
|
/ˈfæm.ɪ.li/
|
noun |
gia đình
My family has four people.
Gia đình tôi có bốn người.
|
— |
|
/ˈbɜːrθ.deɪ/
|
noun |
sinh nhật, ngày sinh
My birthday is on March 15th.
Sinh nhật của tôi vào ngày 15 tháng 3.
|
— |
|
/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
|
noun |
ngôn ngữ, tiếng
My first language is Vietnamese.
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.
|
— |
|
/spel/
|
verb |
đánh vần
Can you spell your name for me?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
|
— |
|
/rɪˈpiːt/
|
verb |
nhắc lại, nói lại
Sorry, can you repeat your name?
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?
|
— |
Đang tải...