| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɡʌv.ən.mənt/
|
noun |
chính phủ
The government needs to make stricter laws to reduce pollution.
Chính phủ cần đưa ra các luật nghiêm ngặt hơn để giảm ô nhiễm.
|
— |
|
/lɔː/
|
noun |
luật pháp, đạo luật
There is a law that says you must wear a seatbelt in a car.
Có một đạo luật quy định bạn phải thắt dây an toàn khi ngồi trên ô tô.
|
— |
|
/səˈsaɪ.ə.ti/
|
noun |
xã hội
Education is very important for society because it helps people find better jobs.
Giáo dục rất quan trọng đối với xã hội vì nó giúp mọi người tìm được việc làm tốt hơn.
|
— |
|
/voʊt/
|
verb |
bỏ phiếu, bầu cử
Every citizen has the right to vote in an election.
Mọi công dân đều có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
|
— |
|
/raɪt/
|
adverb / adjecti |
bên phải
Go right and you will see the school.
Đi thẳng rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy trường học.
|
— |
|
/ɪˈlek.ʃən/
|
noun |
cuộc bầu cử
The election is next month, and many people are excited to choose a new leader.
Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới, và nhiều người rất hào hứng để chọn lãnh đạo mới.
|
— |
|
/ˈsɪt.ɪ.zən/
|
noun |
công dân
As a citizen, you have both rights and responsibilities.
Là một công dân, bạn có cả quyền lợi lẫn trách nhiệm.
|
— |
|
/ˈfriː.dəm/
|
noun |
tự do
Freedom of speech means you can share your opinion without being punished.
Tự do ngôn luận có nghĩa là bạn có thể chia sẻ ý kiến của mình mà không bị trừng phạt.
|
— |
|
/pəˈliːs/
|
noun |
cảnh sát
The police arrived quickly after someone called about the accident.
Cảnh sát đến nhanh chóng sau khi có người gọi báo về vụ tai nạn.
|
— |
|
/ruːl/
|
noun |
quy tắc, quy định
There is a rule in our office that everyone must arrive on time.
Có một quy định ở văn phòng chúng tôi rằng mọi người phải đến đúng giờ.
|
— |
|
/kraɪm/
|
noun |
tội phạm, tội ác
Stealing from a store is a crime and can lead to arrest.
Trộm cắp trong cửa hàng là tội phạm và có thể dẫn đến bị bắt giữ.
|
— |
|
/kɔːrt/
|
noun |
tòa án
The judge at the court decided that the man was not guilty.
Thẩm phán tại tòa án đã quyết định rằng người đàn ông đó không có tội.
|
— |
|
/ˈprez.ɪ.dənt/
|
noun |
tổng thống, chủ tịch
The president gave a speech about improving education in the country.
Tổng thống đã có bài phát biểu về việc cải thiện giáo dục trong nước.
|
— |
|
/tæks/
|
noun |
thuế
People pay tax to the government so it can build roads and schools.
Người dân đóng thuế cho chính phủ để xây dựng đường sá và trường học.
|
— |
|
/ˈproʊ.test/
|
noun |
cuộc biểu tình, sự phản đối
Thousands of people joined the protest to demand better wages.
Hàng nghìn người tham gia cuộc biểu tình để đòi mức lương tốt hơn.
|
— |
|
/ˈpɒl.ɪ.si/
|
noun |
chính sách
The new education policy gives more money to public schools.
Chính sách giáo dục mới cấp nhiều tiền hơn cho các trường công lập.
|
— |
|
/ˈliː.dər/
|
noun |
người lãnh đạo
A good leader listens to the people and makes fair decisions.
Một người lãnh đạo giỏi lắng nghe người dân và đưa ra quyết định công bằng.
|
— |
|
/ˈiː.kwəl/
|
adjective |
bình đẳng, ngang bằng
All people should be treated equal under the law.
Tất cả mọi người nên được đối xử bình đẳng trước pháp luật.
|
— |
|
/ˈdʒʌs.tɪs/
|
noun |
công lý, sự công bằng
People went to court to seek justice after they were treated unfairly.
Mọi người đã ra tòa để tìm kiếm công lý sau khi bị đối xử bất công.
|
— |
|
/kəˈmjuː.nɪ.ti/
|
noun |
cộng đồng
The local community came together to clean up the beach.
Cộng đồng địa phương đã cùng nhau dọn dẹp bãi biển.
|
— |
|
/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
|
noun |
kiểm tra xuất nhập cảnh
The immigration officer asked me how long I would stay.
Nhân viên xuất nhập cảnh hỏi tôi sẽ ở lại bao lâu.
|
— |
|
/ˈpɒv.ə.ti/
|
noun |
đói nghèo
Many children cannot go to school because of poverty.
Nhiều trẻ em không thể đến trường vì đói nghèo.
|
— |
|
/kəˈrʌp.ʃən/
|
noun |
tham nhũng
Corruption makes it harder for honest people to get fair treatment from officials.
Tham nhũng khiến những người trung thực khó nhận được sự đối xử công bằng từ các quan chức.
|
— |
|
/dɪˈmɒk.rə.si/
|
noun |
nền dân chủ
In a democracy, people choose their leaders by voting.
Trong một nền dân chủ, người dân chọn lãnh đạo của họ bằng cách bỏ phiếu.
|
— |
| phrase |
quyền con người
Organizations around the world work hard to protect human rights.
Các tổ chức trên khắp thế giới nỗ lực bảo vệ quyền con người.
|
— | |
| phrase |
vi phạm pháp luật
If you drive drunk, you break the law and put others in danger.
Nếu bạn lái xe khi say rượu, bạn vi phạm pháp luật và đặt người khác vào nguy hiểm.
|
— | |
| phrase |
tạo ra sự thay đổi, tạo ra sự khác biệt
Volunteering in your community can really make a difference for people in need.
Tình nguyện trong cộng đồng của bạn có thể thực sự tạo ra sự thay đổi cho những người cần giúp đỡ.
|
— | |
| phrase |
chịu trách nhiệm về
The government should be responsible for providing clean water to all people.
Chính phủ nên chịu trách nhiệm cung cấp nước sạch cho tất cả mọi người.
|
— |
Đang tải...