| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈhɒb.i/
|
noun |
sở thích
My hobby is reading books.
Sở thích của tôi là đọc sách.
|
— |
| phrase |
thời gian rảnh
I watch movies in my free time.
Tôi xem phim vào thời gian rảnh.
|
— | |
|
/ˈmuː.vi/
|
noun |
bộ phim
I like watching movies on weekends.
Tôi thích xem phim vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈmjuː.zɪk/
|
noun |
âm nhạc
I listen to music every day.
Tôi nghe nhạc mỗi ngày.
|
— |
|
/ɡeɪm/
|
noun |
trò chơi
I play games on my phone at night.
Tôi chơi game trên điện thoại vào ban đêm.
|
— |
|
/ˈfʊt.bɔːl/
|
noun |
bóng đá
My brother loves playing football.
Anh trai tôi rất thích chơi bóng đá.
|
— |
|
/swɪm/
|
verb |
bơi lội
I swim at the pool on Saturdays.
Tôi đi bơi ở hồ bơi vào thứ Bảy.
|
— |
|
/sɪŋ/
|
verb |
hát
I love to sing in the shower.
Tôi thích hát trong lúc tắm.
|
— |
|
/kʊk/
|
verb |
nấu ăn
I cook dinner for my family.
Tôi nấu bữa tối cho gia đình.
|
— |
|
/riːd/
|
verb |
đọc
I read books before I sleep.
Tôi đọc sách trước khi ngủ.
|
— |
|
/ˈtræv.əl/
|
verb |
đi du lịch
I want to travel to Japan someday.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản một ngày nào đó.
|
— |
|
/drɔː/
|
verb |
vẽ
I draw pictures in my notebook.
Tôi vẽ tranh trong vở.
|
— |
|
/dɑːns/
|
verb |
nhảy múa
She loves to dance at parties.
Cô ấy thích nhảy ở các bữa tiệc.
|
— |
|
/spɔːt/
|
noun |
thể thao
My favourite sport is badminton.
Môn thể thao yêu thích của tôi là cầu lông.
|
— |
| phrase |
đi dạo
I go for a walk in the park every morning.
Tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.
|
— | |
| phrase |
chụp ảnh
I love to take photos when I travel.
Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch.
|
— | |
|
/rɪˈlæks/
|
verb |
thư giãn, nghỉ ngơi
I relax at home on Sundays.
Tôi thư giãn ở nhà vào ngày Chủ nhật.
|
— |
| phrase |
đi mua sắm
I go shopping with my friend on weekends.
Tôi đi mua sắm cùng bạn vào cuối tuần.
|
— | |
| phrase |
xem tivi
I watch TV after dinner with my family.
Tôi xem tivi sau bữa tối cùng gia đình.
|
— | |
|
/baɪk/
|
noun |
xe đạp; đạp xe
I ride my bike in the park on weekends.
Tôi đạp xe trong công viên vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈɡɑː.dən/
|
verb |
làm vườn
My mum loves to garden on weekends.
Mẹ tôi rất thích làm vườn vào cuối tuần.
|
— |
|
/pleɪ/
|
verb |
chơi
I play badminton with my friends.
Tôi chơi cầu lông với bạn bè.
|
— |
|
/ˈfeɪ.vər.ɪt/
|
adj |
yêu thích nhất
My favourite activity is swimming.
Hoạt động yêu thích nhất của tôi là bơi lội.
|
— |
|
/ˈwiːk.end/
|
noun |
cuối tuần
I relax at home on the weekend.
Tôi nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
verb |
thích thú, tận hưởng
I enjoy listening to music while I cook.
Tôi thích nghe nhạc trong khi nấu ăn.
|
— |
|
/ˈɪn.trɪ.stɪŋ/
|
adj |
thú vị
I think photography is very interesting.
Tôi thấy nhiếp ảnh rất thú vị.
|
— |
| phrase |
ra ngoài, đi chơi ngoài
I like to go out with friends on Friday nights.
Tôi thích ra ngoài với bạn bè vào tối thứ Sáu.
|
— | |
|
/ˈbɔːd ɡeɪm/
|
noun |
trò chơi cờ bàn (cờ tỷ phú, cờ vua...)
We play board games as a family on Sunday.
Gia đình chúng tôi chơi trò chơi cờ bàn vào Chủ nhật.
|
— |
|
/ˈek.sə.saɪz/
|
verb |
tập thể dục
I exercise for 30 minutes every morning.
Tôi tập thể dục 30 phút mỗi buổi sáng.
|
— |
| phrase |
gặp bạn bè
I meet friends at a cafe every Saturday.
Tôi gặp bạn bè ở quán cà phê mỗi thứ Bảy.
|
— |
Đang tải...