| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/frɪdʒ/
|
noun |
tủ lạnh
There is some fruit in the fridge. Do you want some?
Có trái cây trong tủ lạnh. Bạn có muốn không?
|
— |
| noun |
máy giặt
My washing machine is in the bathroom.
Máy giặt của tôi ở trong phòng tắm.
|
— | |
| noun |
điều khiển từ xa
Can you pass me the remote control?
Bạn có thể đưa cho tôi cái điều khiển từ xa không?
|
— | |
|
/plʌɡ/
|
noun |
phích cắm điện
I put the plug in the wall.
Tôi cắm phích vào ổ điện trên tường.
|
— |
|
/swɪtʃ/
|
noun |
công tắc điện
Please turn off the switch before you leave.
Hãy tắt công tắc trước khi bạn ra ngoài.
|
— |
| noun |
máy lạnh / điều hòa
It's hot. Can you turn on the air conditioner?
Trời nóng quá. Bạn có thể bật máy lạnh không?
|
— | |
|
/fæn/
|
noun |
quạt điện
It is very hot. Can you turn on the fan?
Trời nóng quá. Bạn có thể bật quạt lên không?
|
— |
|
/ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/
|
noun |
tivi / truyền hình
We watch television after dinner.
Chúng tôi xem tivi sau bữa tối.
|
— |
|
/ˈmaɪ.krə.weɪv/
|
noun |
lò vi sóng
I heat my food in the microwave.
Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
|
— |
|
/ˈket.əl/
|
noun |
ấm đun nước điện
I boil water in the kettle every morning.
Tôi đun nước trong ấm điện mỗi buổi sáng.
|
— |
| noun |
nồi cơm điện
My rice cooker is on the kitchen counter.
Nồi cơm điện của tôi ở trên bàn bếp.
|
— | |
|
/laɪt/
|
noun |
đèn / ánh sáng
Can you turn on the light? It is dark in here.
Bạn có thể bật đèn lên không? Trong này tối quá.
|
— |
|
/læmp/
|
noun |
đèn để bàn / đèn đứng
I have a lamp on my desk.
Tôi có một chiếc đèn trên bàn làm việc.
|
— |
|
/ˈsɒk.ɪt/
|
noun |
ổ cắm điện
Is there a socket near the bed?
Có ổ cắm điện gần giường không?
|
— |
|
/ˈtʃɑːr.dʒər/
|
noun |
sạc điện thoại
My phone is dead. Do you have a charger?
Điện thoại tôi hết pin. Bạn có sạc không?
|
— |
|
/rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/
|
noun |
tủ lạnh (từ đầy đủ)
The refrigerator is in the kitchen.
Tủ lạnh ở trong bếp.
|
— |
|
/ˈʌv.ən/
|
noun |
lò nướng
I bake bread in the oven.
Tôi nướng bánh mì trong lò nướng.
|
— |
|
/stoʊv/
|
noun |
bếp nấu (ga hoặc điện)
I cook soup on the stove.
Tôi nấu súp trên bếp.
|
— |
| noun |
máy hút bụi
I use the vacuum cleaner every weekend.
Tôi dùng máy hút bụi mỗi cuối tuần.
|
— | |
|
/ˈdɪʃ.wɒʃ.ər/
|
noun |
máy rửa bát
Put the dirty plates in the dishwasher.
Cho đĩa bẩn vào máy rửa bát.
|
— |
|
/ˈaɪ.ən/
|
verb |
ủi (quần áo)
I need to iron my shirt for work.
Tôi cần ủi áo sơ mi để đi làm.
|
— |
|
/ˈhiː.tər/
|
noun |
máy sưởi
It's cold. I turn on the heater.
Trời lạnh. Tôi bật máy sưởi.
|
— |
|
/klɑːk/
|
noun |
đồng hồ treo tường / đồng hồ
The clock on the wall says it is seven o'clock.
Chiếc đồng hồ trên tường cho thấy đang là bảy giờ.
|
— |
|
/ˈblen.dər/
|
noun |
máy xay sinh tố
I make a smoothie with the blender every morning.
Tôi xay sinh tố bằng máy xay mỗi sáng.
|
— |
|
/ˈtoʊ.stər/
|
noun |
máy nướng bánh mì
I make toast in the toaster for breakfast.
Tôi nướng bánh mì trong máy nướng để ăn sáng.
|
— |
|
/ˈkɜːr.tən/
|
noun |
rèm cửa
Please close the curtains. The sun is too bright.
Hãy kéo rèm lại. Ánh nắng chói quá.
|
— |
| noun |
bộ phát Wi-Fi
The Wi-Fi router is next to the TV.
Bộ phát Wi-Fi ở cạnh tivi.
|
— | |
| noun |
ổ cắm điện dây / ổ nối dài
I plug my laptop into the power strip.
Tôi cắm máy tính xách tay vào ổ nối dài.
|
— | |
| phrase |
bật (thiết bị)
Can you turn on the fan? I'm hot.
Bạn có thể bật quạt không? Tôi đang nóng.
|
— | |
| phrase |
tắt (đèn, quạt, thiết bị)
Please turn off the lights when you leave.
Làm ơn tắt đèn khi bạn ra ngoài.
|
— |
Đang tải...