| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Tôi là… / Tôi đang…
I am a student.
Tôi là học sinh.
|
— | |
| phrase |
Tên tôi là…
My name is Lan. Nice to meet you.
Tên tôi là Lan. Rất vui được gặp bạn.
|
— | |
| phrase |
Tôi đến từ…
I am from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
|
— | |
| phrase |
Tôi có…
I have a question.
Tôi có một câu hỏi.
|
— | |
| phrase |
Tôi thích…
I like coffee in the morning.
Tôi thích cà phê vào buổi sáng.
|
— | |
| phrase |
Tôi không thích…
I don't like spicy food.
Tôi không thích đồ ăn cay.
|
— | |
| phrase |
Tôi muốn…
I want a glass of water, please.
Tôi muốn một ly nước, làm ơn.
|
— | |
| phrase |
Tôi cần…
I need help with this form.
Tôi cần giúp đỡ với tờ đơn này.
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể… không?
Can I use your phone?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể… không?
Can you speak slowly, please?
Bạn có thể nói chậm lại không?
|
— | |
| phrase |
Có… (số ít)
There is a café near my house.
Có một quán cà phê gần nhà tôi.
|
— | |
| phrase |
Có… (số nhiều)
There are many students in my class.
Có nhiều học sinh trong lớp tôi.
|
— | |
| phrase |
Tôi muốn… (lịch sự hơn I want)
I would like a table for two, please.
Tôi muốn một bàn cho hai người, làm ơn.
|
— | |
| phrase |
Bạn có… không?
Do you have a menu in Vietnamese?
Bạn có thực đơn bằng tiếng Việt không?
|
— | |
| phrase |
Có… không?
Is there a toilet here?
Có nhà vệ sinh ở đây không?
|
— | |
| phrase |
Cái này giá bao nhiêu?
How much is this bag?
Cái túi này giá bao nhiêu?
|
— | |
| phrase |
… ở đâu?
Where is the nearest bus stop?
Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
|
— | |
| phrase |
Mấy giờ rồi?
Excuse me, what time is it?
Xin lỗi, mấy giờ rồi?
|
— | |
| phrase |
Tôi không hiểu.
I don't understand. Can you say it again?
Tôi không hiểu. Bạn có thể nói lại không?
|
— | |
| phrase |
Tôi không biết.
I don't know the answer. Sorry.
Tôi không biết câu trả lời. Xin lỗi.
|
— | |
| phrase |
Tôi nghĩ…
I think this is the right way.
Tôi nghĩ đây là đường đúng.
|
— | |
| phrase |
Đúng rồi. / Chính xác.
That's right, the meeting is on Monday.
Đúng rồi, cuộc họp là vào thứ Hai.
|
— | |
| phrase |
Không sao. / Không vấn đề gì.
No problem. I can help you.
Không sao. Tôi có thể giúp bạn.
|
— | |
| phrase |
Để tôi…
Let me check that for you.
Để tôi kiểm tra điều đó cho bạn.
|
— | |
| phrase |
Tôi xin lỗi.
I am sorry. I am late.
Tôi xin lỗi. Tôi đến muộn.
|
— | |
| phrase |
Đây là…
This is my friend, Minh.
Đây là bạn tôi, Minh.
|
— | |
| phrase |
Nó là… / Đó là…
It is very hot today.
Hôm nay trời rất nóng.
|
— | |
| phrase |
Tôi không phải là… / Tôi không…
I am not ready yet. Give me one minute.
Tôi chưa sẵn sàng. Cho tôi một phút.
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể… / Tôi biết…
I can speak a little English.
Tôi có thể nói một chút tiếng Anh.
|
— | |
| phrase |
Tôi không thể…
I can't hear you. Can you speak louder?
Tôi không nghe thấy bạn. Bạn có thể nói to hơn không?
|
— |
Đang tải...