Quay lại IELTS Themed Vocab
Bộ từ vựng

IELTS Education & Learning — 50 từ band 6.5+

50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kəˈrɪkjələm/
n
chương trình giảng dạy
The new curriculum emphasizes critical thinking.
Chương trình giảng dạy mới nhấn mạnh tư duy phản biện.
Chi tiết
The curriculum includes subjects like math and science.Chương trình giảng dạy bao gồm các môn như toán và khoa học.
Đồng nghĩacourse of studyeducational program
Cụm hay dùngschool curriculumnational curriculum
Chương trình giảng dạy có thể thay đổi theo từng trường.
/kəmˈpʌlsəri/
adj
bắt buộc
Education is compulsory until age 16.
Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.
Chi tiết
Attendance at the meeting is compulsory.Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Đồng nghĩamandatoryobligatory
Cụm hay dùngcompulsory educationcompulsory training
Cần tuân thủ các quy định bắt buộc.
/ˈlɪtərəsi/
n
biết đọc biết viết
Adult literacy programs help thousands.
Các chương trình biết đọc biết viết cho người lớn giúp hàng nghìn người.
Chi tiết
Literacy is essential for success in modern society.Biết đọc biết viết là cần thiết cho thành công trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩareading skillswriting skills
Cụm hay dùngliteracy ratespromote literacy
Liên quan đến giáo dục và phát triển.
/ˈnuːmərəsi/
n
kỹ năng tính toán
Numeracy is as important as literacy.
Kỹ năng tính toán quan trọng như biết đọc biết viết.
Chi tiết
Numeracy skills are essential for daily life.Kỹ năng tính toán rất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩamath skillsnumber skills
Cụm hay dùngdevelop numeracynumeracy assessment
Quan trọng trong giáo dục.
/tuˈɪʃn/
n
học phí, giảng dạy
University tuition has risen sharply.
Học phí đại học đã tăng mạnh.
Chi tiết
Tuition fees have increased this year.Học phí đã tăng lên trong năm nay.
Đồng nghĩafeescost
Cụm hay dùngtuition paymenttuition assistance
Dùng để chỉ chi phí học tập.
/ˈskɒlərʃɪp/
n
học bổng
She won a scholarship to study abroad.
Cô ấy giành được học bổng học nước ngoài.
Chi tiết
She received a scholarship to study abroad.Cô ấy đã nhận được học bổng để du học.
Đồng nghĩagrantfellowship
Cụm hay dùngacademic scholarshipmerit-based scholarship
Giúp sinh viên có cơ hội học tập.
/ɪnˈroʊl/
v
đăng ký nhập học
Students can enrol online now.
Sinh viên có thể đăng ký nhập học trực tuyến.
Chi tiết
Students can enrol in classes online.Sinh viên có thể đăng ký lớp học trực tuyến.
Đồng nghĩaregistersign up
Cụm hay dùngenrol in a courseenrolment processenrolment fee
Dùng khi nói về giáo dục.
/ˈɡrædʒuət/
v
tốt nghiệp
She will graduate next June.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu tới.
Chi tiết
She will graduate from university next year.Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.
Đồng nghĩafinishcomplete
Cụm hay dùnggraduate degreegraduate school
Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng.
/ˌʌndərˈɡrædʒuət/
n
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Most undergraduates live in dorms.
Hầu hết sinh viên chưa tốt nghiệp sống trong ký túc xá.
Chi tiết
She is an undergraduate studying biology.Cô ấy là sinh viên đại học đang học sinh học.
Đồng nghĩacollege student
Cụm hay dùngundergraduate degreeundergraduate program
Khác với sinh viên tốt nghiệp.
/ˌpoʊstˈɡrædʒuət/
n
sinh viên sau đại học
Postgraduate degrees take 2+ years.
Bằng sau đại học mất 2 năm trở lên.
Chi tiết
Postgraduate courses are intensive.Các khóa sau đại học rất chuyên sâu.
Đồng nghĩagraduate studentmaster's student
Cụm hay dùngpostgraduate degreepostgraduate research
Bao gồm thạc sĩ và tiến sĩ.
/ˌækəˈdemɪk/
adj
thuộc về học thuật
Academic standards have risen.
Tiêu chuẩn học thuật đã tăng.
Chi tiết
She is pursuing an academic career in biology.Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp học thuật trong sinh học.
Đồng nghĩascholarlyeducational
Cụm hay dùngacademic performanceacademic researchacademic institution
Thường dùng để chỉ lĩnh vực học thuật.
/voʊˈkeɪʃənl/
adj
thuộc về dạy nghề
Vocational training prepares students for jobs.
Đào tạo nghề chuẩn bị sinh viên cho công việc.
Chi tiết
Vocational training helps students gain practical skills.Đào tạo nghề giúp sinh viên có kỹ năng thực tế.
Đồng nghĩacareer-orientedjob-related
Cụm hay dùngvocational educationvocational skills
Thường dùng trong giáo dục nghề nghiệp.
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
adj
trí tuệ
Reading stimulates intellectual development.
Đọc sách kích thích phát triển trí tuệ.
Chi tiết
She enjoys intellectual discussions about philosophy.Cô ấy thích những cuộc thảo luận trí tuệ về triết học.
Đồng nghĩacognitivemental
Cụm hay dùngintellectual propertyintellectual capacityintellectual debate
Họ từintellect (n)intellectually (adv)
Dùng để mô tả khả năng tư duy.
/ˈkɒɡnətɪv/
adj
thuộc về nhận thức
Cognitive skills can be enhanced through practice.
Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
Chi tiết
Cognitive skills are important for learning.Kỹ năng nhận thức rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩamentalintellectual
Cụm hay dùngcognitive developmentcognitive abilities
Liên quan đến tâm trí và học tập.
/roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
n
học vẹt
Rote learning has limited long-term benefits.
Học vẹt có lợi ích dài hạn hạn chế.
Chi tiết
Rote learning is often criticized for lacking depth.Học vẹt thường bị chỉ trích vì thiếu chiều sâu.
Đồng nghĩamemorizationdrill learning
Cụm hay dùngavoid rote learningrote learning techniques
Thường không khuyến khích trong giáo dục.
/ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
n
tư duy phản biện
Schools should foster critical thinking.
Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
Chi tiết
Critical thinking is essential for problem-solving.Tư duy phản biện là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩaanalytical thinkingreasoning
Cụm hay dùngdevelop critical thinkingcritical thinking skills
Dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/
n
học tập suốt đời
Lifelong learning is essential in modern careers.
Học tập suốt đời là thiết yếu trong sự nghiệp hiện đại.
Chi tiết
Lifelong learning encourages personal and professional growth.Học tập suốt đời khuyến khích sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Đồng nghĩacontinuous learningongoing education
Cụm hay dùngcommit to lifelong learningbenefits of lifelong learning
Học tập suốt đời giúp duy trì sự cạnh tranh.
/ˌiː ˈlɜːrnɪŋ/
n
học trực tuyến
E-learning expanded dramatically during the pandemic.
Học trực tuyến đã mở rộng đáng kể trong đại dịch.
Chi tiết
E-learning is popular for remote education.Học trực tuyến rất phổ biến cho giáo dục từ xa.
Đồng nghĩaonline learningdigital education
Cụm hay dùnge-learning platforme-learning courses
Phương pháp học hiện đại.
/muːk/
n
khóa học mở trực tuyến
MOOCs allow anyone to access top universities.
MOOC cho phép bất kỳ ai tiếp cận các trường đại học hàng đầu.
Chi tiết
Many people enroll in MOOCs to learn new skills.Nhiều người đăng ký khóa học mở trực tuyến để học kỹ năng mới.
Đồng nghĩaonline courseopen course
Cụm hay dùngMOOC platformMOOC enrollment
Thích hợp cho việc học linh hoạt.
/ˈtekstbʊk/
n
sách giáo khoa
Textbooks become outdated quickly.
Sách giáo khoa lỗi thời nhanh chóng.
Chi tiết
The textbook covers all the main topics.Sách giáo khoa bao gồm tất cả các chủ đề chính.
Đồng nghĩacoursebookmanual
Cụm hay dùngtextbook exampletextbook definition
Sách giáo khoa rất quan trọng cho việc học.
/ˈlektʃər/
n
bài giảng
University lectures are often online now.
Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
Chi tiết
The professor gave a fascinating lecture on ancient history.Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩatalkpresentation
Cụm hay dùngattend a lecturegive a lecturelecture notes
Bài giảng thường có tính chất giáo dục.
/tuˈtɔːriəl/
n
buổi học nhóm nhỏ
Tutorials encourage discussion among students.
Buổi học nhóm nhỏ khuyến khích thảo luận giữa sinh viên.
Chi tiết
The tutorial helped me understand the topic better.Buổi học nhóm nhỏ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề.
Đồng nghĩastudy sessionworkshop
Cụm hay dùngonline tutorialtutorial sessiontutorial guide
Dùng trong bối cảnh học tập.
/ˈsemɪnɑːr/
n
hội thảo, lớp học chuyên đề
Seminars focus on specific topics in depth.
Hội thảo tập trung vào các chủ đề cụ thể sâu hơn.
Chi tiết
The seminar covered important topics in education.Hội thảo đã đề cập đến các chủ đề quan trọng trong giáo dục.
Đồng nghĩaworkshopconference
Cụm hay dùngacademic seminartraining seminar
Thường được tổ chức tại trường học hoặc công ty.
/əˈsaɪnmənt/
n
bài tập, nhiệm vụ
The assignment is due next Monday.
Bài tập đến hạn vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiết
The teacher gave us an assignment to complete.Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập để hoàn thành.
Đồng nghĩataskproject
Cụm hay dùnghomework assignmentclass assignment
Bài tập có thể có nhiều hình thức khác nhau.
/ˌdɪsərˈteɪʃn/
n
luận văn
Her dissertation covers gender inequality.
Luận văn của cô ấy đề cập đến bất bình đẳng giới.
Chi tiết
His dissertation is on climate change.Luận văn của anh ấy về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩathesispaper
Cụm hay dùngwrite a dissertationdissertation topic
Thường dùng cho nghiên cứu sinh tiến sĩ.
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
n
bằng cấp
Many jobs require formal qualifications.
Nhiều công việc đòi hỏi bằng cấp chính thức.
Chi tiết
A qualification is necessary for many jobs.Bằng cấp là cần thiết cho nhiều công việc.
Đồng nghĩacertificationcredential
Cụm hay dùngacademic qualificationprofessional qualification
Bằng cấp giúp nâng cao cơ hội việc làm.
/skɪl ɡæp/
n
khoảng cách kỹ năng
Companies report a growing skill gap.
Các công ty báo cáo khoảng cách kỹ năng ngày càng tăng.
Chi tiết
The skill gap affects many industries today.Khoảng cách kỹ năng ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp hiện nay.
Đồng nghĩaskills disparityskills deficiency
Cụm hay dùngaddress the skill gapclose the skill gap
Liên quan đến thị trường lao động.
/ˈmentɔːr/
n
người cố vấn
A good mentor accelerates career growth.
Một người cố vấn tốt thúc đẩy phát triển sự nghiệp.
Chi tiết
A mentor helps students achieve their goals.Một người cố vấn giúp sinh viên đạt được mục tiêu của họ.
Đồng nghĩaadvisorguide
Cụm hay dùngfind a mentormentor relationship
Quan trọng trong phát triển nghề nghiệp.
/pɪr ˈpreʃər/
n
áp lực từ bạn bè
Peer pressure shapes adolescent choices.
Áp lực từ bạn bè định hình lựa chọn vị thành niên.
Chi tiết
Peer pressure can lead to risky decisions.Áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến những quyết định mạo hiểm.
Đồng nghĩasocial pressure
Cụm hay dùngpeer pressure effectspeer pressure situations
Thường gặp trong tuổi teen.
/ˈdɪsəplɪn/
n
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
Chi tiết
Discipline is essential for success in life.Kỷ luật là điều cần thiết để thành công trong cuộc sống.
Đồng nghĩaself-controlorder
Cụm hay dùngmaintain disciplinediscipline students
Họ từdisciplined (adj)
Kỷ luật giúp phát triển bản thân.
/ɪnˈroʊl/
v
đăng ký
I enrolled in three online courses.
Tôi đã đăng ký ba khóa học trực tuyến.
Chi tiết
You need to enroll before the deadline.Bạn cần đăng ký trước hạn chót.
Đồng nghĩaregisterjoin
Cụm hay dùngenroll in a programenroll onlineenrollment form
Cách viết khác của 'enrol'.
/ɪkˈspel/
v
đuổi học
Students who cheat may be expelled.
Học sinh gian lận có thể bị đuổi học.
Chi tiết
The school decided to expel the student for misconduct.Trường học đã quyết định đuổi học sinh vì hành vi sai trái.
Đồng nghĩadismissremove
Cụm hay dùngexpel a studentexpel from school
Đuổi học là biện pháp nghiêm khắc.
/əˈtendəns/
n
sự đi học, có mặt
Class attendance is mandatory.
Đi học bắt buộc.
Chi tiết
Attendance is crucial for academic success.Sự đi học rất quan trọng cho thành công học tập.
Đồng nghĩapresenceparticipation
Cụm hay dùngclass attendancemandatory attendance
Đi học đầy đủ giúp cải thiện kết quả học tập.
/drɒp aʊt/
v
bỏ học
High dropout rates concern educators.
Tỷ lệ bỏ học cao khiến các nhà giáo dục lo ngại.
Chi tiết
Many students drop out due to financial issues.Nhiều sinh viên bỏ học vì lý do tài chính.
Đồng nghĩawithdrawquit school
Cụm hay dùngdrop out of schooldrop out rate
Thường gặp trong giáo dục.
/ˈtruːənsi/
n
sự trốn học
Truancy is linked to other problems.
Trốn học liên quan đến các vấn đề khác.
Chi tiết
Truancy can lead to poor academic performance.Sự trốn học có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
Đồng nghĩaskipping schoolabsenteeism
Cụm hay dùngreduce truancyaddress truancy
Liên quan đến giáo dục.
/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/
adj
ngoại khóa
Extracurricular activities build character.
Hoạt động ngoại khóa xây dựng tính cách.
Chi tiết
Extracurriculars boost college applications.Hoạt động ngoại khóa tăng cơ hội vào đại học.
Đồng nghĩanonacademiccocurricular
Cụm hay dùngextracurricular activityextracurricular program
Thường dùng ở dạng số nhiều: extracurriculars.
/ˌɪntərˈæktɪv/
adj
tương tác
Interactive learning engages students.
Học tập tương tác thu hút học sinh.
Chi tiết
The interactive exhibit engaged all visitors.Triển lãm tương tác đã thu hút tất cả khách tham quan.
Đồng nghĩaparticipatoryengaging
Cụm hay dùnginteractive learninginteractive mediainteractive game
Dùng khi nói về giáo dục.
/ˌhændz ˈɒn/
adj
thực hành trực tiếp
Hands-on experience matters in science.
Kinh nghiệm thực hành trực tiếp quan trọng trong khoa học.
Chi tiết
The course offers hands-on training for students.Khóa học cung cấp đào tạo thực hành cho sinh viên.
Đồng nghĩapracticalinteractive
Cụm hay dùnghands-on experiencehands-on learning
Thực hành giúp hiểu bài tốt hơn.
/hoʊˈlɪstɪk/
adj
toàn diện
A holistic approach to education considers wellbeing.
Cách tiếp cận giáo dục toàn diện xem xét hạnh phúc.
Chi tiết
A holistic approach looks at all aspects of health.Cách tiếp cận toàn diện xem xét tất cả các khía cạnh của sức khỏe.
Đồng nghĩacomprehensiveintegrated
Cụm hay dùngholistic viewholistic health
Cách tiếp cận toàn diện rất hiệu quả.
/roʊt/
adj
thuộc lòng
Rote memorization is being phased out.
Học thuộc lòng đang được loại bỏ dần.
Chi tiết
He memorized by rote.Anh ấy học thuộc lòng một cách máy móc.
Đồng nghĩamemorizationrepetition
Cụm hay dùngrote memorizationrote learning
Thường dùng trong cụm 'by rote'.
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
n
đạo văn
Plagiarism has serious academic consequences.
Đạo văn có hậu quả học thuật nghiêm trọng.
Chi tiết
The student was accused of plagiarism.Sinh viên đó bị buộc tội đạo văn.
Đồng nghĩacopyingcheating
Cụm hay dùngcommit plagiarismavoid plagiarism
Họ từplagiarize (v)plagiarist (n)
Cần trích dẫn nguồn để tránh đạo văn.
/ˈtʃiːtɪŋ/
n
sự gian lận
Cheating undermines genuine learning.
Gian lận làm suy yếu việc học chân chính.
Chi tiết
Cheating on tests can have serious consequences.Gian lận trong các bài kiểm tra có thể có hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩadishonestyfraud
Cụm hay dùngcheating scandalcheating behavior
Liên quan đến đạo đức.
/ɪɡˈzæm/
n
kỳ thi
Final exams determine pass rates.
Kỳ thi cuối kỳ quyết định tỷ lệ đỗ.
Chi tiết
She studied hard for the final exam.Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối.
Đồng nghĩatestassessment
Cụm hay dùngfinal examtake an examexam results
Dùng trong bối cảnh học tập.
/ɡreɪd/
n
điểm số
Grades alone don't reflect true ability.
Điểm số một mình không phản ánh khả năng thật.
Chi tiết
He received an A grade.Anh ấy nhận điểm A.
Đồng nghĩascoremark
Cụm hay dùngget a good gradefinal gradegrade point average
Họ từgrading (n)graded (adj)
Thường dùng cho điểm số ở trường, không phải điểm trong game.
/ˈtrænskrɪpt/
n
bảng điểm
Submit your transcript with your application.
Nộp bảng điểm cùng với đơn đăng ký.
Chi tiết
She received her transcript after graduating.Cô ấy nhận bảng điểm sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩaacademic recordgrade report
Cụm hay dùngofficial transcripttranscript request
Bảng điểm rất quan trọng cho việc xin học.
/ədˈmɪʃn/
n
sự nhập học
Admission to top universities is competitive.
Nhập học vào các trường đại học hàng đầu là cạnh tranh.
Chi tiết
Admission to the university is competitive.Sự nhập học vào đại học rất cạnh tranh.
Đồng nghĩaacceptanceentry
Cụm hay dùngcollege admissionadmission requirements
Sự nhập học thường có tiêu chí riêng.
/ˈnɒlɪdʒ/
n
kiến thức
General knowledge benefits all professions.
Kiến thức tổng quát có lợi cho mọi nghề.
Chi tiết
Knowledge is power in today's world.Kiến thức là sức mạnh trong thế giới ngày nay.
Đồng nghĩaunderstandingawareness
Cụm hay dùngacquire knowledgeshare knowledge
Rất quan trọng trong học tập và công việc.
/ɪɡˈzæm ˈɔːrientɪd/
adj
thiên về thi cử
Exam-oriented systems may limit creativity.
Hệ thống thiên về thi cử có thể hạn chế sáng tạo.
Chi tiết
An exam-oriented approach may limit creativity.Phương pháp thiên về thi cử có thể hạn chế sự sáng tạo.
Đồng nghĩatest-focusedassessment-driven
Cụm hay dùngexam-oriented educationexam-oriented system
Thường gặp trong hệ thống giáo dục.
/ˌwel ˈraʊndɪd/
adj
toàn diện
A well-rounded education includes arts and sciences.
Một nền giáo dục toàn diện bao gồm nghệ thuật và khoa học.
Chi tiết
A well-rounded education prepares students for life.Một nền giáo dục toàn diện chuẩn bị cho sinh viên vào đời.
Đồng nghĩacomprehensivebalanced
Cụm hay dùngwell-rounded individualwell-rounded education
Cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
/stem/
n
STEM (khoa học/công nghệ/kỹ thuật/toán)
STEM education is in high demand.
Giáo dục STEM được nhu cầu cao.
Chi tiết
STEM education is essential for future jobs.Giáo dục STEM rất quan trọng cho các công việc tương lai.
Đồng nghĩascience and technologySTEM fields
Cụm hay dùngSTEM educationSTEM careersSTEM programs
Liên quan đến giáo dục và nghề nghiệp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...