Quay lại IELTS Themed Vocab
Bộ từ vựng

IELTS Cuisine & Food — 50 từ band 6.5+

50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kwɪˈziːn/
n
ẩm thực
Vietnamese cuisine is famous worldwide.
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng toàn thế giới.
Chi tiết
Italian cuisine is known for its pasta and pizza.Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì ống và pizza.
Đồng nghĩafoodcooking style
Cụm hay dùngtraditional cuisinelocal cuisinecuisine diversity
Thường được nhắc đến trong du lịch.
/ɡæsˈtrɒnəmi/
n
nghệ thuật ẩm thực
French gastronomy is UNESCO-recognized.
Nghệ thuật ẩm thực Pháp được UNESCO công nhận.
Chi tiết
He wrote a book on gastronomy.Ông ấy viết sách về ẩm thực học.
Đồng nghĩacuisinecooking
Cụm hay dùngmolecular gastronomyfine gastronomy
Họ từgastronomic (adj)gastronome (n)
Chỉ nghệ thuật và khoa học về ăn uống.
/ˈdelɪkəsi/
n
món ăn quý hiếm
Truffles are a French delicacy.
Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.
Chi tiết
Sushi is considered a delicacy in many countries.Sushi được coi là món ăn quý hiếm ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaluxury foodgourmet
Cụm hay dùngculinary delicacyrare delicacy
Thường dùng để chỉ món ăn đặc biệt.
/ˈpælət/
n
khẩu vị
Each region has a distinct palate.
Mỗi vùng có một khẩu vị riêng biệt.
Chi tiết
He has a refined palate.Anh ấy có khẩu vị tinh tế.
Đồng nghĩatasteappetite
Cụm hay dùngrefined palatecleanse the palate
Thường dùng để chỉ khả năng cảm nhận hương vị.
/ˈfleɪvər/
n
hương vị
The dish has a complex flavor.
Món ăn có hương vị phức tạp.
Chi tiết
This dish has a rich flavor that everyone loves.Món này có hương vị đậm đà mà ai cũng thích.
Đồng nghĩatastesavor
Cụm hay dùngflavor profileunique flavor
Có thể dùng để mô tả món ăn.
/ˈseɪvəri/
adj
mặn (đối lập ngọt)
I prefer savory snacks to sweet ones.
Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn ngọt.
Chi tiết
The pie has a savory filling.Bánh có nhân mặn.
Đồng nghĩasaltyumami
Cụm hay dùngsavory flavorsavory snack
Họ từsavor (v)
Đối lập với sweet (ngọt).
/ˈspaɪsi/
adj
cay
Vietnamese food can be very spicy.
Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
Chi tiết
I love spicy curry.Tôi thích cà ri cay.
Đồng nghĩahotpungent
Cụm hay dùngspicy foodspicy sauce
Họ từspice (n)spiciness (n)
Cay do gia vị, không phải nhiệt
/blænd/
adj
nhạt nhẽo
Hospital food is often bland.
Đồ ăn bệnh viện thường nhạt nhẽo.
Chi tiết
The soup was bland and lacked any flavor.Súp rất nhạt nhẽo và không có hương vị.
Đồng nghĩainsipiddull
Cụm hay dùngbland foodbland personality
Thường dùng để miêu tả món ăn.
/ɪɡˈzɒtɪk/
adj
lạ, ngoại lai
Travelers seek exotic dishes.
Du khách tìm kiếm các món ăn lạ.
Chi tiết
She wore an exotic dress from a distant land.Cô ấy mặc một chiếc váy lạ từ một vùng đất xa xôi.
Đồng nghĩaunusualforeign
Cụm hay dùngexotic plantsexotic foods
Dùng để chỉ sự khác biệt và hấp dẫn.
/ɔːˈθentɪk/
adj
chính gốc, chân thực
This restaurant serves authentic Italian food.
Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý chính gốc.
Chi tiết
The museum has an authentic ancient artifact.Bảo tàng có một hiện vật cổ chính gốc.
Đồng nghĩagenuinereal
Cụm hay dùngauthentic experienceauthentic cuisine
Dùng để nhấn mạnh tính chân thực.
/ˈfjuːʒn/
n
sự pha trộn (ẩm thực)
Fusion cuisine blends multiple traditions.
Ẩm thực pha trộn kết hợp nhiều truyền thống.
Chi tiết
The restaurant specializes in fusion cuisine.Nhà hàng chuyên về sự pha trộn ẩm thực.
Đồng nghĩablendmix
Cụm hay dùngfusion foodcultural fusion
Thường dùng trong ẩm thực và nghệ thuật.
/ˌvedʒəˈteriən/
n
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.
Chi tiết
Many vegetarians choose plant-based diets for health reasons.Nhiều người ăn chay chọn chế độ ăn dựa trên thực vật vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩaplant-eaternon-meat eater
Cụm hay dùngstrict vegetarianlacto-vegetarianvegetarian diet
Cụm từ này thường dùng khi nói về chế độ ăn.
/ˈviːɡən/
adj
thuần chay
Vegan options have expanded greatly.
Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
Chi tiết
Many people choose a vegan lifestyle for health reasons.Nhiều người chọn lối sống thuần chay vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩaplant-basedvegetarian
Cụm hay dùngvegan dietvegan lifestyle
Thường liên quan đến sức khỏe và môi trường.
/ˈɡluːtn friː/
adj
không chứa gluten
Gluten-free diets help those with celiac disease.
Chế độ ăn không gluten giúp người bị bệnh celiac.
Chi tiết
Many people choose gluten-free diets for health reasons.Nhiều người chọn chế độ ăn không chứa gluten vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩawheat-freenon-gluten
Cụm hay dùnggluten-free productsgluten-free diet
Phổ biến trong các chế độ ăn kiêng.
/ɔːrˈɡænɪk/
adj
hữu cơ
Organic produce is increasingly popular.
Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
Chi tiết
Organic vegetables are healthier than non-organic ones.Rau hữu cơ thì lành mạnh hơn rau không hữu cơ.
Đồng nghĩanaturalbiological
Cụm hay dùngorganic farmingorganic foodorganic products
Họ từorganically (adv)
Thường được dùng trong lĩnh vực thực phẩm.
/ˈprɒsest fuːd/
n
thực phẩm chế biến
Processed food often contains preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
Chi tiết
Many people prefer processed food for convenience.Nhiều người thích thực phẩm chế biến vì tiện lợi.
Đồng nghĩapackaged foodconvenience food
Cụm hay dùngprocessed food industryprocessed food productshighly processed food
Nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến.
/fæst fuːd/
n
đồ ăn nhanh
Fast food chains spread globally.
Chuỗi đồ ăn nhanh lan rộng toàn cầu.
Chi tiết
Many people enjoy fast food for its convenience.Nhiều người thích đồ ăn nhanh vì sự tiện lợi của nó.
Đồng nghĩajunk foodtakeout
Cụm hay dùngfast food restaurantfast food chainfast food meal
Thường không tốt cho sức khỏe.
/dʒʌŋk fuːd/
n
đồ ăn vặt không lành mạnh
Excessive junk food causes health problems.
Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
Chi tiết
Eating junk food regularly can lead to health problems.Ăn đồ ăn vặt không lành mạnh thường xuyên có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩafast foodprocessed food
Cụm hay dùngeat junk foodavoid junk foodjunk food addiction
Nên hạn chế ăn đồ ăn vặt.
/striːt fuːd/
n
đồ ăn đường phố
Vietnamese street food is world-renowned.
Đồ ăn đường phố Việt Nam nổi tiếng thế giới.
Chi tiết
Street food is popular in many cities around the world.Đồ ăn đường phố rất phổ biến ở nhiều thành phố trên thế giới.
Đồng nghĩastreet vendorsfood stalls
Cụm hay dùngtry street foodpopular street foodstreet food market
Thường có giá cả phải chăng.
/faɪn ˈdaɪnɪŋ/
n
ẩm thực cao cấp
Fine dining restaurants are expensive.
Nhà hàng ẩm thực cao cấp đắt tiền.
Chi tiết
We enjoyed a fine dining experience at the new restaurant.Chúng tôi đã có một trải nghiệm ẩm thực cao cấp tại nhà hàng mới.
Đồng nghĩagourmet diningluxury dining
Cụm hay dùngfine dining restaurantfine dining experience
Thường đi kèm với dịch vụ tốt.
/ˈteɪkəweɪ/
n
đồ mang về
Takeaway orders surged during the pandemic.
Đơn đặt hàng mang về tăng vọt trong đại dịch.
Chi tiết
I ordered a takeaway for dinner tonight.Tôi đã gọi đồ mang về cho bữa tối nay.
Đồng nghĩatakeoutcarryout
Cụm hay dùngtakeaway mealtakeaway food
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
/ˈkeɪtərɪŋ/
n
dịch vụ cung cấp đồ ăn
They hired a catering company for the wedding.
Họ đã thuê một công ty cung cấp đồ ăn cho đám cưới.
Chi tiết
Catering services are essential for large events.Dịch vụ cung cấp đồ ăn rất cần thiết cho các sự kiện lớn.
Đồng nghĩafood servicemeal provision
Cụm hay dùngevent cateringcatering company
Dịch vụ này thường phục vụ cho các bữa tiệc.
/ˈresəpi/
n
công thức nấu ăn
My grandmother's recipe is a family treasure.
Công thức của bà tôi là kho báu gia đình.
Chi tiết
I found a great recipe for chocolate cake online.Tôi tìm thấy một công thức làm bánh sô cô la tuyệt vời trên mạng.
Đồng nghĩacooking instructionsformula
Cụm hay dùngfamily recipetraditional recipe
Có thể thay đổi theo khẩu vị.
/ɪnˈɡriːdiənt/
n
nguyên liệu
Fresh ingredients make the best meals.
Nguyên liệu tươi tạo ra bữa ăn ngon nhất.
Chi tiết
Tomatoes are a common ingredient in many dishes.Cà chua là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngkey ingredientmain ingredientnatural ingredient
Nguyên liệu có thể tự nhiên hoặc chế biến.
/ˌhoʊmˈmeɪd/
adj
tự làm tại nhà
Homemade meals are usually healthier.
Bữa ăn tự làm tại nhà thường lành mạnh hơn.
Chi tiết
She prepared a homemade cake for the party.Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh tự làm cho bữa tiệc.
Đồng nghĩahandmadecrafted
Cụm hay dùnghomemade foodhomemade giftshomemade meals
Họ từhomemade (adj)
Thường dùng để chỉ đồ ăn hoặc quà tặng.
/ˈkʊkəri/
n
nghệ thuật nấu ăn
Cookery shows are increasingly popular.
Chương trình nấu ăn ngày càng phổ biến.
Chi tiết
She studied cookery at a prestigious culinary school.Cô ấy đã học nghệ thuật nấu ăn tại một trường ẩm thực danh tiếng.
Đồng nghĩacookingculinary arts
Cụm hay dùngcookery classcookery book
Liên quan đến việc nấu ăn chuyên nghiệp.
/ˈkʌlɪneri/
adj
thuộc về ẩm thực
She pursued a culinary career.
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp ẩm thực.
Chi tiết
The culinary scene is vibrant.Cảnh quan ẩm thực rất sôi động.
Đồng nghĩacookinggastronomic
Cụm hay dùngculinary skillsculinary tradition
Họ từcuisine (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
/kwɪˈziːnz daɪˈvɜːrsəti/
n
sự đa dạng ẩm thực
Asian cuisine's diversity is remarkable.
Sự đa dạng ẩm thực châu Á là đáng kể.
Chi tiết
The city's cuisine's diversity attracts many tourists.Sự đa dạng ẩm thực của thành phố thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩaculinary varietyfood diversity
Cụm hay dùngcelebrate cuisine's diversityappreciate cuisine's diversity
Đa dạng ẩm thực thể hiện văn hóa phong phú.
/kɑːrb/
n
chất bột đường
Some diets restrict carbs heavily.
Một số chế độ ăn hạn chế chất bột đường nặng.
Chi tiết
Many athletes monitor their carb intake for energy.Nhiều vận động viên theo dõi lượng chất bột đường để có năng lượng.
Đồng nghĩacarbohydratestarch
Cụm hay dùnglow-carb diethigh-carb foods
Cần cân nhắc khi ăn kiêng.
/ˈproʊtiːn/
n
chất đạm
Athletes need extra protein.
Vận động viên cần thêm chất đạm.
Chi tiết
Chicken is a great source of protein.Gà là một nguồn chất đạm tuyệt vời.
Đồng nghĩanutrientamino acid
Cụm hay dùnghigh proteinprotein-richprotein source
Cần thiết cho sức khỏe và phát triển cơ bắp.
/ˈfaɪbər/
n
chất xơ
Fruits provide important fiber.
Trái cây cung cấp chất xơ quan trọng.
Chi tiết
Eating fiber-rich foods is important for health.Ăn thực phẩm giàu chất xơ rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩaroughagebulk
Cụm hay dùngdietary fibersoluble fiberinsoluble fiber
Họ từfibrous (adj)
Chất xơ rất tốt cho tiêu hóa.
/ˈvaɪtəmɪn/
n
vitamin
Vegetables are rich in vitamins.
Rau quả giàu vitamin.
Chi tiết
Vitamins are essential for maintaining good health.Vitamin là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
Đồng nghĩanutrientsupplement
Cụm hay dùngvitamin deficiencyvitamin supplements
Có nhiều loại vitamin khác nhau.
/ˈkæləri/
n
calo
Count calories to manage weight.
Đếm calo để quản lý cân nặng.
Chi tiết
This snack contains 200 calories per serving.Bữa ăn nhẹ này chứa 200 calo mỗi phần.
Đồng nghĩaenergy unit
Cụm hay dùngcalorie intakecalorie count
Thường dùng trong dinh dưỡng.
/ˈpɔːrʃn/
n
khẩu phần
Restaurant portions are often too large.
Khẩu phần nhà hàng thường quá lớn.
Chi tiết
She ate a large portion of the cake.Cô ấy đã ăn một khẩu phần lớn bánh.
Đồng nghĩapiecesegment
Cụm hay dùngportion sizeportion controllarge portion
Dùng để chỉ một phần của cái gì đó.
/ˈhɑːrti/
adj
thịnh soạn, no nê
Winter calls for hearty soups.
Mùa đông cần súp thịnh soạn.
Chi tiết
The hearty stew warmed us on a cold day.Món hầm thịnh soạn đã làm ấm chúng tôi trong ngày lạnh.
Đồng nghĩasubstantialfilling
Cụm hay dùnghearty mealhearty breakfast
Thường dùng để mô tả món ăn ngon miệng.
/ˈmaʊθ ˈwɔːtərɪŋ/
adj
ngon đến chảy nước miếng
The dessert was mouth-watering.
Món tráng miệng ngon đến chảy nước miếng.
Chi tiết
The cake was so mouth-watering that I couldn't resist.Bánh rất ngon đến mức tôi không thể cưỡng lại.
Đồng nghĩatemptingappetizing
Cụm hay dùngmouth-watering dishmouth-watering aroma
Thường dùng để mô tả món ăn hấp dẫn.
/ˈsʌmptʃuəs/
adj
sang trọng, xa hoa
They served a sumptuous feast.
Họ phục vụ một bữa tiệc sang trọng.
Chi tiết
The banquet was a sumptuous feast with many dishes.Bữa tiệc là một bữa ăn sang trọng với nhiều món ăn.
Đồng nghĩalavishopulent
Cụm hay dùngsumptuous mealsumptuous lifestylesumptuous surroundings
Thường dùng để miêu tả món ăn hoặc sự kiện.
/fiːst/
n
bữa tiệc
Tết is celebrated with a family feast.
Tết được kỷ niệm bằng một bữa tiệc gia đình.
Chi tiết
They prepared a feast for the guests.Họ chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho khách.
Đồng nghĩabanquetlarge meal
Cụm hay dùnghold a feastwedding feast
Họ từfeast (v)feasting (n)
Bữa tiệc lớn, thường có nhiều món.
/ˈbæŋkwət/
n
tiệc trang trọng
A banquet honored the visiting dignitaries.
Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.
Chi tiết
The banquet was held to celebrate the anniversary.Tiệc trang trọng được tổ chức để kỷ niệm ngày thành lập.
Đồng nghĩafeastgala
Cụm hay dùngwedding banquetformal banquet
Thường tổ chức trong các dịp đặc biệt.
/ˈbɑːrbɪkjuː/
n
tiệc nướng
Weekend barbecues are an Australian tradition.
Tiệc nướng cuối tuần là truyền thống Úc.
Chi tiết
We had a barbecue in the backyard last weekend.Chúng tôi đã có một tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần trước.
Đồng nghĩagrillcookout
Cụm hay dùngbarbecue partybarbecue sauce
Thường diễn ra ngoài trời.
/ɡrɪl/
v
nướng vỉ
They grilled fish over an open fire.
Họ nướng cá trên lửa.
Chi tiết
We love to grill vegetables in the summer.Chúng tôi thích nướng rau vào mùa hè.
Đồng nghĩabarbecuebroil
Cụm hay dùnggrill meatgrill fish
Nướng thường được ưa chuộng trong các bữa tiệc.
/stiːm/
v
hấp
Steam vegetables to preserve nutrients.
Hấp rau để giữ chất dinh dưỡng.
Chi tiết
I like to steam vegetables to keep their nutrients.Tôi thích hấp rau để giữ lại chất dinh dưỡng.
Đồng nghĩacookboil
Cụm hay dùngsteam vegetablessteam fish
Là phương pháp nấu ăn lành mạnh.
/fraɪ/
v
chiên
Fried foods are high in calories.
Đồ ăn chiên có nhiều calo.
Chi tiết
I like to fry vegetables for my stir-fry.Tôi thích chiên rau cho món xào của mình.
Đồng nghĩasautépan-fry
Cụm hay dùngfry pandeep fryfry up
Phương pháp nấu ăn phổ biến.
/ˈsɪmər/
v
ninh nhỏ lửa
Let the soup simmer for an hour.
Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
Chi tiết
Let the soup simmer for an hour.Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
Đồng nghĩastewcook gently
Cụm hay dùngsimmer gentlysimmer for hourssimmering pot
Thường dùng trong nấu ăn.
/ˈmærɪneɪt/
v
ướp gia vị
Marinate the meat overnight for best flavor.
Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.
Chi tiết
Marinate the chicken for two hours.Ướp gà trong hai giờ.
Đồng nghĩasoakseason
Cụm hay dùngmarinate meatmarinate overnight
Họ từmarinade (n)marinating (adj)
Ướp gia vị lâu để thấm
/ˈsiːzənɪŋ/
n
gia vị
Each region has its own seasoning preferences.
Mỗi vùng có sở thích gia vị riêng.
Chi tiết
Salt is a common seasoning in many dishes.Muối là một gia vị phổ biến trong nhiều món ăn.
Đồng nghĩaspiceflavoring
Cụm hay dùngseasoning mixseasoning blend
Thường dùng trong nấu ăn.
/hɜːrb/
n
thảo mộc
Fresh herbs enhance dishes greatly.
Thảo mộc tươi nâng cao món ăn đáng kể.
Chi tiết
Basil is a popular herb in Italian cooking.Húng quế là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Ý.
Đồng nghĩaplantspice
Cụm hay dùngfresh herbculinary herb
Thảo mộc thường được dùng để tăng hương vị.
/spaɪs/
n
gia vị (cay)
Indian cooking uses many spices.
Nấu ăn Ấn Độ dùng nhiều gia vị cay.
Chi tiết
I always add spice to my dishes for extra flavor.Tôi luôn thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị.
Đồng nghĩaseasoningflavoring
Cụm hay dùngspice rackspice blend
Có nhiều loại gia vị khác nhau.
/ˈderi/
n
sản phẩm từ sữa
Some people avoid dairy products.
Một số người tránh sản phẩm từ sữa.
Chi tiết
Dairy products are essential for strong bones.Sản phẩm từ sữa rất cần thiết cho xương chắc khỏe.
Đồng nghĩamilk productslactose
Cụm hay dùngdairy farmdairy industrydairy products
Nên tiêu thụ vừa phải để tránh dị ứng.
/ˈleftoʊvər/
n
đồ ăn thừa
Leftovers can become tomorrow's lunch.
Đồ ăn thừa có thể trở thành bữa trưa ngày mai.
Chi tiết
We had leftover pizza for lunch.Chúng tôi đã ăn pizza thừa cho bữa trưa.
Đồng nghĩaremnantssurplus
Cụm hay dùngleftover foodleftover mealleftover pizza
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...