| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈrɪr/
|
n |
sự nghiệp
A career in medicine requires dedication.
Sự nghiệp y học cần sự cống hiến.
Chi tiếtShe has a successful career in marketing.Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị.
Đồng nghĩaprofessionoccupation
Cụm hay dùngcareer pathcareer developmentcareer change
Thường liên quan đến công việc lâu dài.
|
— |
|
/prəˈfeʃn/
|
n |
nghề (chuyên môn)
Teaching is a noble profession.
Giảng dạy là một nghề cao quý.
Chi tiếtHis profession is engineering, which he loves.Nghề của anh ấy là kỹ sư, điều mà anh ấy yêu thích.
Đồng nghĩaoccupationcareer
Cụm hay dùngprofessional developmentprofessional skillschange profession
Họ từprofessional (adj)
Thường liên quan đến trình độ học vấn.
|
— |
|
/voʊˈkeɪʃn/
|
n |
thiên hướng nghề nghiệp
Nursing is more than a job — it's a vocation.
Y tá hơn là một công việc — đó là thiên hướng nghề nghiệp.
Chi tiếtShe chose teaching as her vocation.Cô ấy chọn nghề dạy học là thiên hướng nghề nghiệp của mình.
Đồng nghĩaprofessioncareer
Cụm hay dùngvocational trainingvocational skills
Liên quan đến sự nghiệp cá nhân.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪər/
|
n |
nhà tuyển dụng
Good employers invest in their staff.
Nhà tuyển dụng tốt đầu tư vào nhân viên.
Chi tiếtThe employer offered a competitive salary and benefits.Nhà tuyển dụng đã đề nghị mức lương và phúc lợi cạnh tranh.
Đồng nghĩabosshiring manager
Cụm hay dùngemployer-employee relationshipresponsible employer
Nhà tuyển dụng có vai trò quan trọng trong thị trường lao động.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪiː/
|
n |
nhân viên
Happy employees are more productive.
Nhân viên hạnh phúc hiệu quả hơn.
Chi tiếtEvery employee deserves fair treatment at work.Mỗi nhân viên đều xứng đáng được đối xử công bằng tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaworkerstaff member
Cụm hay dùngemployee benefitsemployee rightshire an employee
Là một phần quan trọng của tổ chức.
|
— |
|
/ˈwɜːrkfɔːrs/
|
n |
lực lượng lao động
The workforce is becoming more diverse.
Lực lượng lao động đang trở nên đa dạng hơn.
Chi tiếtThe workforce is essential for the economy.Lực lượng lao động rất quan trọng cho nền kinh tế.
Đồng nghĩaemployeesstaff
Cụm hay dùngskilled workforceworkforce developmentdiverse workforce
Lực lượng lao động ảnh hưởng đến năng suất.
|
— |
|
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
|
n |
thất nghiệp
Youth unemployment is a global concern.
Thất nghiệp thanh niên là mối quan ngại toàn cầu.
Chi tiếtUnemployment rates have risen in recent years.Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trong những năm gần đây.
Đồng nghĩajoblessnessidleness
Cụm hay dùnghigh unemploymentunemployment benefitsyouth unemployment
Liên quan đến tình hình kinh tế.
|
— |
|
/rɪˈkruːt/
|
v |
tuyển dụng
Companies recruit through online platforms.
Các công ty tuyển dụng qua các nền tảng trực tuyến.
Chi tiếtThe company will recruit new employees next month.Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào tháng tới.
Đồng nghĩahireemploy
Cụm hay dùngrecruit staffrecruitment processactively recruit
Họ từrecruitment (n)
Quá trình quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/haɪər/
|
v |
thuê (nhân viên)
They hired ten new engineers this month.
Họ đã thuê mười kỹ sư mới tháng này.
Chi tiếtThe company plans to hire new staff.Công ty dự định thuê nhân viên mới.
Đồng nghĩaemployrecruit
Cụm hay dùnghire a workerhire an employee
Liên quan đến việc tuyển dụng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
v |
thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
Chi tiếtShe was promoted to manager.Cô ấy được thăng chức lên quản lý.
Đồng nghĩaencourageadvertise
Cụm hay dùngpromote a productpromote growth
Họ từpromotion (n)promotional (adj)
Khi nói về công việc, dùng 'promote to'.
|
— |
|
/dɪˈmoʊt/
|
v |
giáng chức
He was demoted after poor performance.
Anh ấy bị giáng chức sau hiệu suất kém.
Chi tiếtHe was demoted due to poor performance.Anh ấy bị giáng chức do hiệu suất kém.
Đồng nghĩadowngradereduce
Cụm hay dùngdemote an employeedemote someone
Giáng chức thường ảnh hưởng đến tâm lý người lao động.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃn/
|
n |
sự thăng chức
She earned promotion through hard work.
Cô ấy có được thăng chức qua làm việc chăm chỉ.
Chi tiếtShe received a promotion at work.Cô ấy đã nhận được sự thăng chức tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaadvancementelevation
Cụm hay dùngjob promotionpromotion opportunitiespromotion campaign
Thường liên quan đến công việc.
|
— |
|
/reɪz/
|
n |
tăng lương
Annual raises depend on performance.
Tăng lương hằng năm phụ thuộc vào hiệu suất.
Chi tiếtShe received a raise after her excellent performance.Cô ấy đã nhận được tăng lương sau khi làm việc xuất sắc.
Đồng nghĩasalary increasepay rise
Cụm hay dùngget a raiserequest a raiseannual raise
Là động lực cho nhân viên.
|
— |
|
/ˈsæləri/
|
n |
lương
Salary varies by industry.
Lương khác nhau theo ngành.
Chi tiếtHer salary increased after the promotion.Lương của cô ấy tăng sau khi thăng chức.
Đồng nghĩawagepay
Cụm hay dùngmonthly salaryannual salarysalary increase
Lương thường phụ thuộc vào vị trí công việc.
|
— |
|
/weɪdʒ/
|
n |
tiền công
Minimum wage was recently raised.
Tiền công tối thiểu vừa được nâng lên.
Chi tiếtHe earns a good wage for his job.Anh ấy kiếm được tiền công tốt cho công việc của mình.
Đồng nghĩasalarypay
Cụm hay dùngminimum wagehourly wagewage increase
Thường dùng để nói về công việc.
|
— |
|
/ˈbenɪfɪt/
|
n |
phúc lợi
Health insurance is a key benefit.
Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.
Chi tiếtThis will benefit everyone.Điều này sẽ có lợi cho mọi người.
Đồng nghĩaadvantageprofit
Cụm hay dùngbenefit frommutual benefit
Họ từbeneficial (adj)beneficiary (n)
Động từ 'benefit' không cần giới từ: 'benefit someone'.
|
— |
|
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
|
n |
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
Chi tiếtShe received compensation for her damages.Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại.
Đồng nghĩareimbursementpayment
Cụm hay dùngseek compensationfair compensationreceive compensation
Thường liên quan đến bồi thường tài chính.
|
— |
|
/pɜːrks/
|
n |
lợi ích phụ
Free meals are a popular perk.
Bữa ăn miễn phí là một lợi ích phụ phổ biến.
Chi tiếtThe job offers great perks like health insurance.Công việc này cung cấp nhiều lợi ích phụ như bảo hiểm sức khỏe.
Đồng nghĩabenefitsextras
Cụm hay dùngemployee perksjob perksperks and benefits
Thường đi kèm với công việc.
|
— |
|
/ˈwɜːrkloʊd/
|
n |
khối lượng công việc
Heavy workloads cause burnout.
Khối lượng công việc nặng gây kiệt sức.
Chi tiếtHer workload increased during the busy season.Khối lượng công việc của cô ấy tăng lên trong mùa bận rộn.
Đồng nghĩawork amounttask load
Cụm hay dùngheavy workloadlight workload
Có thể gây căng thẳng cho nhân viên.
|
— |
|
/ˈdedlaɪn/
|
n |
hạn chót
We must meet the deadline.
Chúng ta phải đáp ứng hạn chót.
Chi tiếtThe deadline for the project is next Friday.Hạn chót cho dự án là thứ Sáu tới.
Đồng nghĩadue datetime limit
Cụm hay dùngmeet a deadlineset a deadline
Hạn chót rất quan trọng trong công việc.
|
— |
|
/ˈoʊvərtaɪm/
|
n |
làm thêm giờ
Overtime is paid at higher rates.
Làm thêm giờ được trả ở mức cao hơn.
Chi tiếtMany employees do overtime to earn more money.Nhiều nhân viên làm thêm giờ để kiếm thêm tiền.
Đồng nghĩaextra hoursadditional work
Cụm hay dùngwork overtimeovertime payovertime hours
Có thể gây kiệt sức nếu quá nhiều.
|
— |
|
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
|
n |
cân bằng công việc-cuộc sống
Work-life balance improves wellbeing.
Cân bằng công việc-cuộc sống cải thiện hạnh phúc.
Chi tiếtMaintaining work-life balance is essential for health.Duy trì cân bằng công việc-cuộc sống là rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩalife-work balancework-life harmony
Cụm hay dùngachieve work-life balancepromote work-life balance
Cần thiết để tránh căng thẳng.
|
— |
|
/ˈfleksəbl aʊərz/
|
n |
giờ làm việc linh hoạt
Flexible hours attract talented workers.
Giờ làm việc linh hoạt thu hút nhân công tài năng.
Chi tiếtMany companies offer flexible hours to their employees.Nhiều công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt cho nhân viên.
Đồng nghĩaadaptable hoursvariable hours
Cụm hay dùngflexible working hoursflexible work scheduleflexible job
Giờ làm việc linh hoạt giúp cân bằng cuộc sống.
|
— |
|
/rɪˈmoʊt wɜːrk/
|
n |
làm việc từ xa
Remote work expanded during the pandemic.
Làm việc từ xa mở rộng trong đại dịch.
Chi tiếtMany employees prefer remote work for better flexibility.Nhiều nhân viên thích làm việc từ xa để linh hoạt hơn.
Đồng nghĩatelecommutingwork from home
Cụm hay dùngremote work policyremote work opportunitiesbenefits of remote work
Thường liên quan đến công nghệ.
|
— |
|
/ˈtelɪkəmjuːt/
|
v |
làm việc từ xa
Many professionals now telecommute.
Nhiều chuyên gia giờ làm việc từ xa.
Chi tiếtMany people telecommute to save time and money.Nhiều người làm việc từ xa để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Đồng nghĩaremote workwork from home
Cụm hay dùngtelecommute regularlytelecommuting policytelecommute options
Ngày càng phổ biến trong thời đại số.
|
— |
|
/ˈfriːlæns/
|
adj |
làm việc tự do
Freelance work offers flexibility.
Công việc tự do cung cấp sự linh hoạt.
Chi tiếtShe enjoys her freelance work as a writer.Cô ấy thích công việc tự do của mình như một nhà văn.
Đồng nghĩaself-employedindependent
Cụm hay dùngfreelance jobfreelance artist
Thường liên quan đến công việc sáng tạo.
|
— |
|
/ˌself ɪmˈplɔɪd/
|
adj |
tự kinh doanh
Self-employed workers manage their own taxes.
Người tự kinh doanh tự quản lý thuế của mình.
Chi tiếtShe is self-employed and runs her own business.Cô ấy tự kinh doanh và điều hành doanh nghiệp của mình.
Đồng nghĩafreelanceindependent
Cụm hay dùngself-employed individualself-employed status
Thích hợp cho những người muốn tự do.
|
— |
|
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/
|
n |
doanh nhân
Successful entrepreneurs take calculated risks.
Doanh nhân thành công chấp nhận rủi ro được tính toán.
Chi tiếtAn entrepreneur takes risks to succeed.Doanh nhân chấp nhận rủi ro để thành công.
Đồng nghĩabusiness ownerfounder
Cụm hay dùngsuccessful entrepreneuryoung entrepreneurentrepreneurial spirit
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈstɑːrtʌp/
|
n |
công ty khởi nghiệp
Many startups fail in their first year.
Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu.
Chi tiếtThe startup received funding from investors.Công ty khởi nghiệp đã nhận được vốn từ các nhà đầu tư.
Đồng nghĩanew ventureentrepreneurial venture
Cụm hay dùngtech startupstartup funding
Công ty khởi nghiệp thường gặp nhiều thách thức.
|
— |
|
/ˈventʃər ˈkæpɪtl/
|
n |
vốn đầu tư mạo hiểm
Venture capital fuels tech startups.
Vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp năng lượng cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
Chi tiếtVenture capital is crucial for startups to grow.Vốn đầu tư mạo hiểm rất quan trọng cho các công ty khởi nghiệp phát triển.
Đồng nghĩainvestment capitalstartup funding
Cụm hay dùngventure capital firmraise venture capitalventure capital investment
Hỗ trợ cho các ý tưởng mới.
|
— |
|
/siː viː/ˈrezʊmeɪ/
|
n |
sơ yếu lý lịch
Tailor your CV for each application.
Điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho mỗi đơn xin việc.
Chi tiếtHe submitted his CV for the job application.Anh ấy đã nộp sơ yếu lý lịch cho đơn xin việc.
Đồng nghĩaresumecurriculum vitae
Cụm hay dùngupdate CVprofessional CVCV format
Sơ yếu lý lịch là phần quan trọng trong xin việc.
|
— |
|
/ˈkʌvər ˈletər/
|
n |
thư xin việc
Cover letters explain your motivation.
Thư xin việc giải thích động lực của bạn.
Chi tiếtShe included a cover letter with her resume.Cô ấy đã đính kèm thư xin việc với sơ yếu lý lịch của mình.
Đồng nghĩaapplication letterjob letter
Cụm hay dùngwrite a cover lettersend a cover lettercover letter template
Rất quan trọng trong quá trình xin việc.
|
— |
|
/ˈɪntərvjuː/
|
n |
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
Chi tiếtShe prepared well for the job interview.Cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho cuộc phỏng vấn xin việc.
Đồng nghĩameetingdiscussion
Cụm hay dùngjob interviewinterview processconduct an interview
Rất quan trọng trong tìm việc.
|
— |
|
/ˈɪntɜːrnʃɪp/
|
n |
kỳ thực tập
Internships provide valuable experience.
Kỳ thực tập cung cấp kinh nghiệm quý giá.
Chi tiếtHe completed an internship at a law firm.Anh ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập tại một công ty luật.
Đồng nghĩatraineeshipapprenticeship
Cụm hay dùngsummer internshippaid internship
Giúp tích lũy kinh nghiệm làm việc.
|
— |
|
/əˈprentɪsʃɪp/
|
n |
kỳ học việc
Apprenticeships combine work and training.
Kỳ học việc kết hợp công việc và đào tạo.
Chi tiếtHe is currently in an apprenticeship to become a plumber.Anh ấy hiện đang trong kỳ học việc để trở thành thợ sửa ống nước.
Đồng nghĩatraineeshipinternship
Cụm hay dùngapprenticeship programapprenticeship scheme
Dùng để chỉ quá trình học nghề.
|
— |
|
/ˈmentɔːr/
|
n |
người cố vấn
A good mentor accelerates career growth.
Một người cố vấn tốt thúc đẩy phát triển sự nghiệp.
Chi tiếtA mentor helps students achieve their goals.Một người cố vấn giúp sinh viên đạt được mục tiêu của họ.
Đồng nghĩaadvisorguide
Cụm hay dùngfind a mentormentor relationship
Quan trọng trong phát triển nghề nghiệp.
|
— |
|
/ˈnetwɜːrkɪŋ/
|
n |
kết nối mạng lưới
Professional networking opens doors.
Kết nối mạng lưới chuyên nghiệp mở ra các cơ hội.
Chi tiếtNetworking is essential for career growth.Kết nối mạng lưới là rất cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
Đồng nghĩaconnectingrelationship building
Cụm hay dùngprofessional networkingnetworking events
Kết nối mạng lưới giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
|
— |
|
/siː viː ɡæp/
|
n |
khoảng trống trong CV
Explain any CV gaps proactively.
Giải thích bất kỳ khoảng trống nào trong CV chủ động.
Chi tiếtA CV gap can raise questions for employers.Khoảng trống trong CV có thể gây ra câu hỏi cho nhà tuyển dụng.
Đồng nghĩaemployment gapcareer break
Cụm hay dùngexplain a CV gapCV gap reasonsaddress a CV gap
Cần giải thích rõ ràng.
|
— |
|
/proʊˈbeɪʃn/
|
n |
sự thử thách
First offenders may receive probation.
Người phạm tội lần đầu có thể nhận thử thách.
Chi tiếtShe is currently on probation for three months.Cô ấy hiện đang trong thời gian thử thách ba tháng.
Đồng nghĩatrial periodevaluation period
Cụm hay dùngprobation periodcomplete probationsuccessful probation
Thời gian thử thách giúp đánh giá nhân viên.
|
— |
|
/ˈleɪɔːf/
|
n |
sa thải
Mass layoffs followed the recession.
Sa thải hàng loạt theo sau suy thoái.
Chi tiếtThe company announced layoffs due to budget cuts.Công ty đã thông báo sa thải do cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩadismissaltermination
Cụm hay dùngmass layofflayoff noticetemporary layoff
Thường liên quan đến tình hình kinh tế.
|
— |
|
/ˌrezɪɡˈneɪʃn/
|
n |
sự từ chức
Her resignation surprised the team.
Sự từ chức của cô ấy đã làm cả nhóm ngạc nhiên.
Chi tiếtHis resignation surprised everyone in the office.Sự từ chức của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng bất ngờ.
Đồng nghĩaquitdeparture
Cụm hay dùngsubmit resignationresignation letterunexpected resignation
Có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp.
|
— |
|
/rɪˈtaɪər/
|
v |
nghỉ hưu
She plans to retire at 60.
Cô ấy có kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi 60.
Chi tiếtMany people choose to retire at 65 years old.Nhiều người chọn nghỉ hưu ở tuổi 65.
Đồng nghĩawithdrawresign
Cụm hay dùngretire earlyretire from workretirement age
Họ từretirement (n)
Thường dùng khi nói về tuổi nghỉ hưu.
|
— |
|
/rɪˈtaɪərmənt/
|
n |
sự nghỉ hưu
Retirement age varies by country.
Tuổi nghỉ hưu khác nhau theo quốc gia.
Chi tiếtShe looks forward to her retirement next year.Cô ấy mong chờ sự nghỉ hưu của mình vào năm tới.
Đồng nghĩapensioningwithdrawal from work
Cụm hay dùngearly retirementretirement plan
Thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.
|
— |
|
/ˈpenʃn/
|
n |
lương hưu
Pension systems need reform.
Hệ thống lương hưu cần cải cách.
Chi tiếtShe receives a pension after retiring from her job.Cô ấy nhận lương hưu sau khi nghỉ hưu.
Đồng nghĩaretirement fundannuity
Cụm hay dùngstate pensionprivate pension
Lương hưu là nguồn thu nhập quan trọng cho người già.
|
— |
|
/skɪl set/
|
n |
bộ kỹ năng
Update your skill set regularly.
Cập nhật bộ kỹ năng của bạn đều đặn.
Chi tiếtHer skill set includes programming and design.Bộ kỹ năng của cô ấy bao gồm lập trình và thiết kế.
Đồng nghĩaabilitiescompetencies
Cụm hay dùngdevelop a skill setdiverse skill setskill set assessment
Là yếu tố quan trọng khi xin việc.
|
— |
|
/trænsˈfɜːrəbl skɪl/
|
n |
kỹ năng có thể chuyển đổi
Communication is a key transferable skill.
Giao tiếp là một kỹ năng có thể chuyển đổi quan trọng.
Chi tiếtCommunication is a transferable skill in many careers.Kỹ năng giao tiếp là kỹ năng có thể chuyển đổi trong nhiều nghề nghiệp.
Đồng nghĩaversatile skilladaptable skill
Cụm hay dùngtransferable skills trainingdevelop transferable skillsidentify transferable skills
Kỹ năng có thể chuyển đổi rất hữu ích trong công việc.
|
— |
|
/sɒft skɪl/
|
n |
kỹ năng mềm
Soft skills matter as much as technical ones.
Kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng kỹ thuật.
Chi tiếtCommunication is a key soft skill in the workplace.Kỹ năng giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng trong công việc.
Đồng nghĩainterpersonal skillspeople skills
Cụm hay dùngdevelop soft skillssoft skills trainingessential soft skills
Thường liên quan đến giao tiếp và làm việc nhóm.
|
— |
|
/ˌmʌltiˈnæʃənl/
|
adj |
đa quốc gia
Many work for multinational corporations.
Nhiều người làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia.
Chi tiếtMany multinational companies have offices worldwide.Nhiều công ty đa quốc gia có văn phòng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaglobal companyinternational corporation
Cụm hay dùngmultinational corporationmultinational workforcemultinational operations
Thường có ảnh hưởng lớn đến kinh tế.
|
— |
|
/naɪn tə faɪv/
|
n |
công việc giờ hành chính
Some prefer nine-to-five stability.
Một số người thích sự ổn định của công việc giờ hành chính.
Chi tiếtMany people prefer a nine-to-five job for stability.Nhiều người thích công việc giờ hành chính để có sự ổn định.
Đồng nghĩaregular hoursstandard work hours
Cụm hay dùngnine-to-five jobnine-to-five routine
Phù hợp với nhiều người.
|
— |
|
/ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/
|
n |
nền kinh tế làm việc tạm thời
The gig economy has reshaped work.
Nền kinh tế làm việc tạm thời đã định hình lại công việc.
Chi tiếtThe gig economy offers flexibility for workers.Nền kinh tế làm việc tạm thời mang lại sự linh hoạt cho người lao động.
Đồng nghĩafreelance economytemporary work
Cụm hay dùnggig economy jobsgig economy growth
Nền kinh tế làm việc tạm thời đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
Đang tải...