| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈlaɪfstaɪl/
|
n |
lối sống
A healthy lifestyle prevents many diseases.
Lối sống lành mạnh phòng ngừa nhiều bệnh.
Chi tiếtHer lifestyle is very healthy and active.Lối sống của cô ấy rất lành mạnh và năng động.
Đồng nghĩaway of lifehabits
Cụm hay dùnghealthy lifestyleactive lifestyle
Lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe.
|
— |
|
/ˌwelˈbiːɪŋ/
|
n |
hạnh phúc, an lành
Mental wellbeing matters as much as physical health.
Hạnh phúc tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.
Chi tiếtWellbeing is important for overall happiness.Hạnh phúc và an lành rất quan trọng cho sự hạnh phúc tổng thể.
Đồng nghĩawellnesshealth
Cụm hay dùngmental wellbeingphysical wellbeing
Chăm sóc sức khỏe giúp cải thiện hạnh phúc.
|
— |
|
/nuˈtrɪʃn/
|
n |
dinh dưỡng
Good nutrition supports immune function.
Dinh dưỡng tốt hỗ trợ chức năng miễn dịch.
Chi tiếtProper nutrition is essential for a healthy lifestyle.Dinh dưỡng hợp lý là cần thiết cho lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩadietnourishment
Cụm hay dùngbalanced nutritionnutrition facts
Dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ˈbælənst ˈdaɪət/
|
n |
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet includes all food groups.
Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả nhóm thực phẩm.
Chi tiếtEating a balanced diet is crucial for good health.Ăn chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Đồng nghĩanutritious diethealthy diet
Cụm hay dùngmaintain a balanced dietbalanced diet plan
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— |
|
/oʊˈbiːsəti/
|
n |
bệnh béo phì
Obesity rates have risen sharply.
Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
Chi tiếtObesity can lead to serious health issues.Bệnh béo phì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩaoverweightexcess weight
Cụm hay dùngchildhood obesityobesity epidemic
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈsedənteri/
|
adj |
ít vận động
A sedentary lifestyle increases health risks.
Lối sống ít vận động làm tăng rủi ro sức khỏe.
Chi tiếtA sedentary lifestyle can lead to health issues.Lối sống ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩainactivestationary
Cụm hay dùngsedentary behaviorsedentary lifestyle
Liên quan đến sức khỏe.
|
— |
|
/prɪˈventɪv/
|
adj |
phòng ngừa
Preventive medicine saves money and lives.
Y học phòng ngừa tiết kiệm tiền và sinh mạng.
Chi tiếtPreventive measures can reduce health risks.Các biện pháp phòng ngừa có thể giảm rủi ro sức khỏe.
Đồng nghĩaprotectivepreemptive
Cụm hay dùngpreventive carepreventive measures
Rất quan trọng trong y tế.
|
— |
|
/vækˈsiːn/
|
n |
vắc-xin
Vaccines have eliminated several diseases.
Vắc-xin đã loại bỏ nhiều bệnh.
Chi tiếtThe vaccine protects against serious illnesses.Vắc-xin bảo vệ chống lại các bệnh nghiêm trọng.
Đồng nghĩaimmunizationinoculation
Cụm hay dùngvaccine developmentvaccine effectivenessreceive a vaccine
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˌepɪˈdemɪk/
|
n |
dịch bệnh
The COVID-19 epidemic affected every country.
Dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
Chi tiếtThe epidemic spread quickly through the city.Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng qua thành phố.
Đồng nghĩaoutbreakpandemic
Cụm hay dùngcontrol an epidemicepidemic outbreakprevent an epidemic
Thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng.
|
— |
|
/pænˈdemɪk/
|
n |
đại dịch
A pandemic spreads across multiple countries.
Đại dịch lan rộng trên nhiều quốc gia.
Chi tiếtThe pandemic caused many changes in daily life.Đại dịch đã gây ra nhiều thay đổi trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩaepidemicoutbreak
Cụm hay dùngglobal pandemicpandemic response
Đại dịch có thể ảnh hưởng lớn đến xã hội.
|
— |
|
/ˈkwɔːrəntiːn/
|
n |
sự cách ly kiểm dịch
Travelers had to quarantine for 14 days.
Du khách phải cách ly 14 ngày.
Chi tiếtDuring the outbreak, quarantine was mandatory for travelers.Trong thời gian bùng phát, sự cách ly kiểm dịch là bắt buộc đối với du khách.
Đồng nghĩaisolationseclusiondetention
Cụm hay dùngmandatory quarantinequarantine periodquarantine measures
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈsɪmptəm/
|
n |
triệu chứng
Common symptoms include fever and cough.
Triệu chứng phổ biến bao gồm sốt và ho.
Chi tiếtA cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsign
Cụm hay dùngcommon symptomsymptom reliefsymptom management
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
|
— |
|
/ˈkrɒnɪk/
|
adj |
mãn tính
Chronic stress damages the body.
Stress mãn tính gây hại cơ thể.
Chi tiếtHe suffers from chronic pain in his back.Anh ấy bị đau mãn tính ở lưng.
Đồng nghĩapersistentlong-lasting
Cụm hay dùngchronic illnesschronic painchronic condition
Dùng để mô tả bệnh tật kéo dài.
|
— |
|
/əˈkjuːt/
|
adj |
cấp tính
Acute pain requires immediate attention.
Đau cấp tính cần được chú ý ngay.
Chi tiếtHe has acute pain in his back.Anh ấy bị đau lưng cấp tính.
Đồng nghĩasharpsevere
Cụm hay dùngacute illnessacute pain
Cấp tính thường chỉ tình trạng nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˈmentl helθ/
|
n |
sức khỏe tinh thần
Mental health awareness is increasing.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng.
Chi tiếtMental health is as important as physical health.Sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaemotional well-beingpsychological health
Cụm hay dùngmental health awarenessmental health issues
Cần chú ý trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/æŋˈzaɪəti/
|
n |
sự lo âu
Anxiety disorders affect millions worldwide.
Rối loạn lo âu ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Chi tiếtAnxiety can affect daily activities.Sự lo âu có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.
Đồng nghĩaworrynervousness
Cụm hay dùngmanage anxietyanxiety disorders
Liên quan đến sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈpreʃn/
|
n |
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
Chi tiếtThe country faced a severe depression in the 1930s.Đất nước đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng vào những năm 1930.
Đồng nghĩarecessiondownturn
Cụm hay dùngeconomic depressiongreat depressionsevere depression
Thường dùng để chỉ khủng hoảng kinh tế.
|
— |
|
/stres/
|
n |
căng thẳng
Work stress affects sleep quality.
Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Chi tiếtHe felt a lot of stress before the exam.Anh ấy cảm thấy rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi.
Đồng nghĩatensionanxiety
Cụm hay dùngstress managementstress reliefwork stress
Họ từstressed (adj)stressful (adj)
Có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈsɒmniə/
|
n |
mất ngủ
Insomnia is often stress-related.
Mất ngủ thường liên quan đến căng thẳng.
Chi tiếtInsomnia can affect your daily life significantly.Mất ngủ có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của bạn.
Đồng nghĩasleeplessnessrestlessness
Cụm hay dùngchronic insomniainsomnia treatment
Cần được điều trị kịp thời.
|
— |
|
/fəˈtiːɡ/
|
n |
sự mệt mỏi
Chronic fatigue can signal underlying conditions.
Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
Chi tiếtAfter the long hike, I felt deep fatigue.Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy sự mệt mỏi sâu sắc.
Đồng nghĩatirednessexhaustion
Cụm hay dùngchronic fatiguemental fatiguephysical fatigue
Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
|
— |
|
/ɪˈmjuːnəti/
|
n |
sự miễn dịch
Sleep and nutrition boost immunity.
Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.
Chi tiếtGood nutrition boosts immunity and health.Dinh dưỡng tốt tăng cường sự miễn dịch và sức khỏe.
Đồng nghĩaresistancedefense
Cụm hay dùngboost immunityimmunity systemimmunity response
Dùng khi nói về sức khỏe.
|
— |
|
/ˈfɪtnəs/
|
n |
sức khỏe thể chất
Regular fitness improves longevity.
Sức khỏe thể chất đều đặn cải thiện tuổi thọ.
Chi tiếtRegular exercise is important for fitness.Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩahealthwellness
Cụm hay dùngphysical fitnessfitness routine
Sức khỏe thể chất cần được duy trì.
|
— |
|
/ˈwɜːrkaʊt/
|
n |
buổi tập luyện
A 30-minute workout fits most schedules.
Một buổi tập 30 phút phù hợp với hầu hết lịch trình.
Chi tiếtI go to the gym for a workout three times a week.Tôi đến phòng tập để tập luyện ba lần một tuần.
Đồng nghĩaexercise sessiontraining session
Cụm hay dùngintense workoutworkout routine
Tập luyện giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/
|
adj |
thuộc về tim mạch
Cardiovascular exercise strengthens the heart.
Tập tim mạch tăng cường tim.
Chi tiếtCardiovascular exercise is good for your heart.Bài tập tim mạch tốt cho trái tim của bạn.
Đồng nghĩaheart-relatedvascular
Cụm hay dùngcardiovascular healthcardiovascular diseasecardiovascular system
Liên quan đến sức khỏe tim mạch.
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteriən/
|
n |
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.
Chi tiếtMany vegetarians choose plant-based diets for health reasons.Nhiều người ăn chay chọn chế độ ăn dựa trên thực vật vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩaplant-eaternon-meat eater
Cụm hay dùngstrict vegetarianlacto-vegetarianvegetarian diet
Cụm từ này thường dùng khi nói về chế độ ăn.
|
— |
|
/ˈviːɡən/
|
adj |
thuần chay
Vegan options have expanded greatly.
Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
Chi tiếtMany people choose a vegan lifestyle for health reasons.Nhiều người chọn lối sống thuần chay vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩaplant-basedvegetarian
Cụm hay dùngvegan dietvegan lifestyle
Thường liên quan đến sức khỏe và môi trường.
|
— |
|
/ɔːrˈɡænɪk fuːd/
|
n |
thực phẩm hữu cơ
Organic food avoids synthetic pesticides.
Thực phẩm hữu cơ tránh thuốc trừ sâu tổng hợp.
Chi tiếtOrganic food is often healthier than conventional food.Thực phẩm hữu cơ thường lành mạnh hơn thực phẩm thông thường.
Đồng nghĩanatural foodchemical-free food
Cụm hay dùngbuy organic foodorganic food market
Lựa chọn tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/dʒʌŋk fuːd/
|
n |
đồ ăn vặt không lành mạnh
Excessive junk food causes health problems.
Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtEating junk food regularly can lead to health problems.Ăn đồ ăn vặt không lành mạnh thường xuyên có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩafast foodprocessed food
Cụm hay dùngeat junk foodavoid junk foodjunk food addiction
Nên hạn chế ăn đồ ăn vặt.
|
— |
|
/ˈprɒsest fuːd/
|
n |
thực phẩm chế biến
Processed food often contains preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
Chi tiếtMany people prefer processed food for convenience.Nhiều người thích thực phẩm chế biến vì tiện lợi.
Đồng nghĩapackaged foodconvenience food
Cụm hay dùngprocessed food industryprocessed food productshighly processed food
Nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến.
|
— |
|
/əˈdɪkʃn/
|
n |
sự nghiện
Smartphone addiction is a modern concern.
Nghiện điện thoại thông minh là mối quan ngại hiện đại.
Chi tiếtHer addiction to social media affects her studies.Sự nghiện mạng xã hội của cô ấy ảnh hưởng đến việc học.
Đồng nghĩadependencyhabit
Cụm hay dùngsubstance addictionaddiction treatment
Nghiện có thể gây hại cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈsmoʊkɪŋ/
|
n |
hút thuốc
Smoking remains a leading cause of cancer.
Hút thuốc vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
Chi tiếtSmoking is harmful to your health.Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩatobacco usecigarette smoking
Cụm hay dùngquit smokingsmoking ban
Hút thuốc có thể gây nghiện.
|
— |
|
/ˈælkəhɒl əˈbjuːs/
|
n |
lạm dụng rượu
Alcohol abuse damages families.
Lạm dụng rượu gây hại cho các gia đình.
Chi tiếtAlcohol abuse can lead to serious health problems.Lạm dụng rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩaalcoholismdrunkenness
Cụm hay dùngprevent alcohol abusealcohol abuse treatment
Cần chú ý trong các vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ˈθerəpi/
|
n |
liệu pháp
Therapy can help process trauma.
Liệu pháp có thể giúp xử lý chấn thương.
Chi tiếtShe attends therapy every week to manage her anxiety.Cô ấy tham gia liệu pháp mỗi tuần để quản lý lo âu.
Đồng nghĩatreatmentcounseling
Cụm hay dùnggroup therapyphysical therapycognitive therapy
Họ từtherapist (n)therapeutic (adj)
Liệu pháp có thể áp dụng cho nhiều vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/
|
n |
tái hòa nhập
Prison rehabilitation reduces reoffending.
Tái hòa nhập tù giảm tái phạm.
Chi tiếtRehabilitation programs help former addicts rebuild their lives.Các chương trình tái hòa nhập giúp những người nghiện phục hồi cuộc sống của họ.
Đồng nghĩarecoveryrestoration
Cụm hay dùngrehabilitation centerdrug rehabilitationrehabilitation process
Quan trọng cho người gặp khó khăn.
|
— |
|
/ˈsɜːrdʒəri/
|
n |
phẫu thuật
Modern surgery is increasingly minimally invasive.
Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.
Chi tiếtHe had surgery to repair his knee injury.Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa chấn thương đầu gối.
Đồng nghĩaoperationprocedure
Cụm hay dùngmajor surgeryminor surgery
Phẫu thuật thường cần thời gian hồi phục.
|
— |
|
/prɪˈskrɪpʃn/
|
n |
đơn thuốc
Some medications require a prescription.
Một số thuốc yêu cầu đơn thuốc.
Chi tiếtYou need a prescription to buy this medication.Bạn cần một đơn thuốc để mua thuốc này.
Đồng nghĩamedical orderdoctor's note
Cụm hay dùngmedical prescriptionprescription drugsprescription medication
Đơn thuốc thường cần cho thuốc mạnh.
|
— |
|
/ˈhaɪdʒiːn/
|
n |
vệ sinh
Hand hygiene prevents disease spread.
Vệ sinh tay ngăn ngừa lây lan bệnh.
Chi tiếtGood hygiene helps prevent illness.Vệ sinh tốt giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩacleanlinesssanitation
Cụm hay dùngpersonal hygienehygiene practices
Vệ sinh rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/ˈhɒspɪtl/
|
n |
bệnh viện
Public hospitals serve everyone.
Bệnh viện công phục vụ mọi người.
Chi tiếtThe hospital is equipped with modern facilities.Bệnh viện được trang bị các cơ sở hiện đại.
Đồng nghĩamedical centerclinic
Cụm hay dùnghospital staffhospital admission
Bệnh viện cần thiết cho chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/ˈhelθker ˈsɪstəm/
|
n |
hệ thống y tế
Universal healthcare systems vary widely.
Hệ thống y tế toàn dân khác nhau rộng rãi.
Chi tiếtA strong healthcare system is vital for a healthy society.Một hệ thống y tế mạnh mẽ là rất quan trọng cho một xã hội khỏe mạnh.
Đồng nghĩamedical systemhealth system
Cụm hay dùnghealthcare serviceshealthcare policy
Rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/laɪf ɪkˈspektənsi/
|
n |
tuổi thọ trung bình
Life expectancy varies by country.
Tuổi thọ trung bình khác nhau theo quốc gia.
Chi tiếtLife expectancy has increased in many countries.Tuổi thọ trung bình đã tăng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaaverage lifespanlongevity
Cụm hay dùnglife expectancy rateslife expectancy statistics
Thay đổi theo điều kiện sống và y tế.
|
— |
|
/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn/
|
n |
dân số già
Japan faces an aging population.
Nhật Bản đối mặt với dân số già.
Chi tiếtThe aging population requires more healthcare services.Dân số già cần nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe hơn.
Đồng nghĩaelderly populationsenior citizens
Cụm hay dùngaging population trendaging population issue
Dân số già ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực xã hội.
|
— |
|
/ˈbɜːrnaʊt/
|
n |
kiệt sức
Work burnout is increasingly recognized.
Kiệt sức công việc ngày càng được công nhận.
Chi tiếtBurnout can affect your performance at work.Kiệt sức có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn.
Đồng nghĩaexhaustionfatigue
Cụm hay dùngexperience burnoutprevent burnoutburnout symptoms
Cần nghỉ ngơi để phục hồi.
|
— |
|
/ˌmedɪˈteɪʃn/
|
n |
thiền
Meditation reduces stress effectively.
Thiền giảm căng thẳng hiệu quả.
Chi tiếtMeditation helps reduce stress and improve focus.Thiền giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
Đồng nghĩamindfulnesscontemplation
Cụm hay dùngguided meditationmeditation practice
Họ từmeditate (v)meditative (adj)
Thường được sử dụng để cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈmaɪndfəlnəs/
|
n |
sự tỉnh thức
Mindfulness practices spread to schools.
Thực hành tỉnh thức lan rộng đến trường học.
Chi tiếtPracticing mindfulness can reduce stress and anxiety.Thực hành sự tỉnh thức có thể giảm căng thẳng và lo âu.
Đồng nghĩaawarenessconsciousness
Cụm hay dùngmindfulness meditationmindfulness practicemindfulness techniques
Sự tỉnh thức giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
|
/ˈsʌplɪmənt/
|
n |
thực phẩm bổ sung
Vitamin supplements complement a healthy diet.
Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.
Chi tiếtHe takes a vitamin supplement daily.Anh ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.
Đồng nghĩaadditiveenhancer
Cụm hay dùngdietary supplementnutritional supplementvitamin supplement
Dùng để cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈaʊtbreɪk/
|
n |
sự bùng phát (dịch bệnh)
A flu outbreak closed many schools.
Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.
Chi tiếtThe outbreak of the virus surprised health officials.Sự bùng phát của virus đã khiến các quan chức y tế bất ngờ.
Đồng nghĩaepidemicflare-up
Cụm hay dùngdisease outbreakoutbreak response
Sự bùng phát cần được kiểm soát kịp thời.
|
— |
|
/kənˈteɪdʒəs/
|
adj |
dễ lây
Highly contagious diseases require isolation.
Bệnh dễ lây cần được cách ly.
Chi tiếtThe flu is a contagious disease.Cúm là một bệnh dễ lây.
Đồng nghĩainfectioustransmissible
Cụm hay dùngcontagious diseasecontagious infection
Bệnh dễ lây cần được phòng ngừa.
|
— |
|
/rɪˈkʌvəri/
|
n |
sự hồi phục
Recovery from surgery can take weeks.
Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.
Chi tiếtHis recovery from surgery was quick and smooth.Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật rất nhanh chóng và suôn sẻ.
Đồng nghĩahealingrestoration
Cụm hay dùngfull recoveryspeedy recoveryrecovery process
Hồi phục cần thời gian và chăm sóc.
|
— |
|
/hoʊˈlɪstɪk ˈmedɪsn/
|
n |
y học toàn diện
Holistic medicine treats the whole person.
Y học toàn diện điều trị toàn bộ con người.
Chi tiếtHolistic medicine focuses on overall well-being, not just symptoms.Y học toàn diện tập trung vào sức khỏe tổng thể, không chỉ triệu chứng.
Đồng nghĩacomplementary medicineintegrative medicine
Cụm hay dùngholistic approachholistic treatment
Liên quan đến sức khỏe toàn diện.
|
— |
|
/ˈwelnəs/
|
n |
sức khỏe tổng thể
Wellness encompasses physical and mental health.
Sức khỏe tổng thể bao gồm sức khỏe thể chất và tinh thần.
Chi tiếtYoga contributes to mental and physical wellness.Yoga góp phần vào sức khỏe tổng thể về tinh thần và thể chất.
Đồng nghĩahealthwell-being
Cụm hay dùngpersonal wellnesswellness programs
Sức khỏe tổng thể bao gồm cả thể chất và tinh thần.
|
— |
Đang tải...