Quay lại IELTS Themed Vocab
Bộ từ vựng

IELTS Family & Relationships — 50 từ band 6.5+

50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  49 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈnuːkliər ˈfæməli/
n
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
Chi tiết
They live in a nuclear family.Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
Đồng nghĩaimmediate familycore family
Cụm hay dùngnuclear family modelnuclear vs extended
Đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng).
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/
n
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
Chi tiết
Extended family often lives together.Gia đình mở rộng thường sống cùng nhau.
Đồng nghĩabroader familykin
Cụm hay dùngextended family gatheringextended family support
Phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông.
/ˈsɪŋɡl ˈperənt/
adj
cha/mẹ đơn thân
Single-parent households are increasing.
Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.
Chi tiết
Single-parent families often face unique challenges.Các gia đình cha/mẹ đơn thân thường gặp những thách thức riêng.
Đồng nghĩasolo parentlone parent
Cụm hay dùngsingle-parent householdsingle-parent supportsingle-parent challenges
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về gia đình.
/ˈblendɪd ˈfæməli/
n
gia đình chắp nối
Blended families face unique challenges.
Gia đình chắp nối đối mặt với những thử thách độc đáo.
Chi tiết
They created a blended family after their marriage.Họ đã tạo ra một gia đình chắp nối sau khi kết hôn.
Đồng nghĩastepfamilymixed family
Cụm hay dùngblended family dynamicsblended family challengescreate a blended family
Thường gặp trong các gia đình hiện đại.
/əˈdɒpt/
v
nhận con nuôi
They adopted two children from overseas.
Họ đã nhận hai đứa trẻ từ nước ngoài làm con nuôi.
Chi tiết
They decided to adopt a child from the shelter.Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ trại trẻ mồ côi.
Đồng nghĩatake infoster
Cụm hay dùngadopt a childadopt a policy
Nhận con nuôi cần sự chuẩn bị tâm lý.
/ˈfɒstər/
v
nuôi dạy (tạm thời)
Foster parents provide temporary care.
Cha mẹ nuôi cung cấp chăm sóc tạm thời.
Chi tiết
Teachers foster creativity in students.Giáo viên nuôi dạy sự sáng tạo ở học sinh.
Đồng nghĩanurtureencourage
Cụm hay dùngfoster relationshipsfoster growth
Họ từfoster care (n)
Có thể dùng trong giáo dục và gia đình.
/ˈsɪblɪŋ/
n
anh chị em ruột
Sibling relationships shape personality.
Mối quan hệ anh chị em ruột định hình tính cách.
Chi tiết
I have one sibling, a younger sister.Tôi có một người em gái, là anh chị em ruột.
Đồng nghĩabrothersister
Cụm hay dùngsibling rivalrysibling relationship
Dùng để chỉ mối quan hệ gia đình.
/ˈrelətɪv/
n
họ hàng
Distant relatives gathered for the wedding.
Họ hàng xa tụ tập cho đám cưới.
Chi tiết
I invited my relatives to the family reunion.Tôi đã mời họ hàng của mình đến buổi họp mặt gia đình.
Đồng nghĩakinfamily member
Cụm hay dùngclose relativedistant relativerelative relationship
Có thể là họ hàng gần hoặc xa.
/ˈɪn lɔːz/
n
gia đình bên vợ/chồng
Living with in-laws can be challenging.
Sống với gia đình bên vợ/chồng có thể là thử thách.
Chi tiết
Her in-laws are visiting.Nhà vợ của anh ấy đang đến thăm.
Đồng nghĩarelatives-in-lawfamily by marriage
Cụm hay dùngmother-in-lawfather-in-law
Luôn ở dạng số nhiều; dùng để chỉ gia đình bên kết hôn.
/ˈænsestər/
n
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
Chi tiết
We honor our ancestors.Chúng tôi tôn kính tổ tiên.
Đồng nghĩaforefatherforebear
Cụm hay dùngancestor worshipancestor veneration
Họ từancestral (adj)ancestry (n)
Thường dùng số nhiều 'ancestors'.
/dɪˈsendənt/
n
hậu duệ
Their descendants continue the legacy.
Hậu duệ của họ tiếp tục di sản.
Chi tiết
All descendants inherit the estate.Tất cả con cháu thừa kế tài sản.
Đồng nghĩaoffspringheir
Cụm hay dùngdirect descendantdescendant line
Họ từdescend (v)descent (n)
Trái nghĩa với 'ancestor'.
/ˈherɪtɪdʒ/
n
di sản
Family heritage shapes identity.
Di sản gia đình định hình bản sắc.
Chi tiết
The city is proud of its cultural heritage.Thành phố tự hào về di sản văn hóa của mình.
Đồng nghĩalegacytradition
Cụm hay dùngcultural heritagehistorical heritagepreserve heritage
Liên quan đến văn hóa và lịch sử.
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
n
khoảng cách thế hệ
The generation gap can cause conflicts.
Khoảng cách thế hệ có thể gây xung đột.
Chi tiết
They try to bridge the generation gap.Họ cố gắng thu hẹp khoảng cách thế hệ.
Đồng nghĩaage gapcultural divide
Cụm hay dùnggeneration gap between parents and childrennarrow the generation gap
Chỉ sự khác biệt về quan điểm giữa các thế hệ.
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
n
sự giáo dục (gia đình)
A loving upbringing shapes character.
Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
Chi tiết
His upbringing shaped his values.Sự nuôi dạy của anh ấy đã hình thành giá trị của anh.
Đồng nghĩarearingparentingchildhood training
Cụm hay dùngstrict upbringinggood upbringingreligious upbringing
Họ từbring up (phr v)
Nhấn mạnh cách cha mẹ dạy dỗ con cái.
/ˈperəntɪŋ/
n
việc nuôi dạy con
Modern parenting balances love and discipline.
Nuôi dạy con hiện đại cân bằng tình yêu và kỷ luật.
Chi tiết
Parenting can be challenging but rewarding.Việc nuôi dạy con cái có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩachild-rearingchildcare
Cụm hay dùngpositive parentingeffective parentingparenting styles
Liên quan đến trách nhiệm của cha mẹ.
/ˈdɪsəplɪn/
n
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
Chi tiết
Discipline is essential for success in life.Kỷ luật là điều cần thiết để thành công trong cuộc sống.
Đồng nghĩaself-controlorder
Cụm hay dùngmaintain disciplinediscipline students
Họ từdisciplined (adj)
Kỷ luật giúp phát triển bản thân.
/ˈnɜːrtʃər/
v
nuôi dưỡng
Parents nurture their children's talents.
Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.
Chi tiết
She nurtures her plants daily.Cô ấy chăm sóc cây hàng ngày.
Đồng nghĩacare forfostercultivate
Cụm hay dùngnurture a childnurture talentnurture relationships
Họ từnurturing (adj)nurturer (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và chăm sóc.
/bɒnd/
n
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
Chi tiết
There is a special bond between twins.Có một sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp song sinh.
Đồng nghĩaconnectiontielink
Cụm hay dùngstrong bondfamily bondbond with someone
Họ từbonding (n)bonded (adj)
Danh từ, chỉ sự gắn kết tình cảm.
/ˌkloʊs ˈnɪt/
adj
gắn bó chặt chẽ
They come from a close-knit family.
Họ đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.
Chi tiết
They have a close-knit family.Họ có một gia đình gắn bó chặt chẽ.
Đồng nghĩatight-knitintimate
Cụm hay dùngclose-knit communityclose-knit group
Thường dùng để chỉ gia đình hoặc bạn bè.
/səˈpɔːrtɪv/
adj
hỗ trợ
A supportive family makes a difference.
Một gia đình hỗ trợ tạo ra sự khác biệt.
Chi tiết
She has a supportive husband.Cô ấy có một người chồng ủng hộ.
Đồng nghĩaencouraginghelpful
Cụm hay dùngsupportive familysupportive friendsupportive environment
Họ từsupport (v/n)supportively (adv)
Miêu tả người luôn động viên, giúp đỡ.
/ˈkwɒləti taɪm/
n
thời gian chất lượng
Spend quality time with your loved ones.
Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.
Chi tiết
Quality time strengthens family bonds.Thời gian chất lượng củng cố tình cảm gia đình.
Đồng nghĩabonding timetogether time
Cụm hay dùngspend quality timequality time with family
Thời gian tập trung, ý nghĩa bên người thân.
/ˈkwɒrəl/
n
cuộc cãi vã
Family quarrels can leave lasting wounds.
Cãi vã gia đình có thể để lại vết thương lâu dài.
Chi tiết
They had a quarrel over a small issue.Họ đã có một cuộc cãi vã về một vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩadisputeargument
Cụm hay dùngquarrel with someonehave a quarrelsettle a quarrel
Thường xảy ra trong các mối quan hệ cá nhân.
/ɪˈstreɪndʒd/
adj
xa cách (gia đình)
They had been estranged for years.
Họ đã xa cách nhau nhiều năm.
Chi tiết
He became estranged from his parents after the argument.Anh ấy trở nên xa cách với cha mẹ sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩaalienatedseparated
Cụm hay dùngestranged relationshipestranged familyestranged spouse
Thường liên quan đến mối quan hệ gia đình.
/ˈrekənsaɪl/
v
làm hòa
They eventually reconciled.
Cuối cùng họ làm hòa.
Chi tiết
They tried to reconcile their arguments.Họ đã cố gắng làm hòa những tranh cãi của mình.
Đồng nghĩaresolvesettle
Cụm hay dùngreconcile differencesreconcile with someonereconcile accounts
Thường dùng trong bối cảnh xung đột.
/ˈbredwɪnər/
n
người kiếm tiền chính
In many families, both parents are breadwinners.
Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.
Chi tiết
He is the breadwinner of his household.Anh ấy là người kiếm tiền chính trong gia đình.
Đồng nghĩaproviderearner
Cụm hay dùngprimary breadwinnerbreadwinner role
Thường chỉ người có trách nhiệm tài chính.
/ˈhaʊshoʊld tʃɔːr/
n
việc nhà
Sharing household chores reduces stress.
Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
Chi tiết
Washing dishes is my least favorite household chore.Rửa bát là việc nhà tôi không thích nhất.
Đồng nghĩadomestic taskhousework
Cụm hay dùnghousehold chores listdaily household chores
Thường là công việc hàng ngày.
/ˈkerɡɪvər/
n
người chăm sóc
Caregivers face emotional demands.
Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
Chi tiết
The caregiver looked after the elderly patient with kindness.Người chăm sóc đã chăm sóc bệnh nhân cao tuổi với lòng tốt.
Đồng nghĩanurseattendant
Cụm hay dùngprofessional caregiverfamily caregivercaregiver support
Có thể là người nhà hoặc chuyên nghiệp.
/ˈeldərli/
adj
cao tuổi
Caring for the elderly takes patience.
Chăm sóc người cao tuổi cần kiên nhẫn.
Chi tiết
The elderly often need special care.Người cao tuổi thường cần sự chăm sóc đặc biệt.
Đồng nghĩasenioraged
Cụm hay dùngelderly careelderly populationelderly support
Liên quan đến sức khỏe và chăm sóc.
/rɪˈtaɪərmənt hoʊm/
n
nhà dưỡng lão
Some prefer retirement homes; others stay with family.
Một số người thích nhà dưỡng lão; những người khác ở với gia đình.
Chi tiết
She moved her mother to a retirement home for better care.Cô đã chuyển mẹ mình đến nhà dưỡng lão để được chăm sóc tốt hơn.
Đồng nghĩanursing homesenior living
Cụm hay dùngretirement home careretirement home residentretirement home services
Thường dành cho người cao tuổi.
/ˈoʊnli tʃaɪld/
n
con một
Only children may develop independence quickly.
Con một có thể phát triển sự độc lập nhanh chóng.
Chi tiết
Being an only child can be lonely sometimes.Là con một đôi khi có thể cô đơn.
Đồng nghĩasingleton
Cụm hay dùngonly child syndromeonly child benefitsonly child experiences
Thường có những đặc điểm riêng.
/ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/
n
sự ganh đua anh chị em
Sibling rivalry usually fades with age.
Sự ganh đua anh chị em thường mờ dần theo tuổi tác.
Chi tiết
They fought due to sibling rivalry.Họ cãi nhau vì sự ganh đua.
Đồng nghĩacompetitionjealousy
Cụm hay dùngexperience sibling rivalryreduce sibling rivalrysibling rivalry issues
Chỉ sự cạnh tranh giữa anh chị em ruột.
/ˈfrendʃɪp/
n
tình bạn
True friendship lasts a lifetime.
Tình bạn chân thật kéo dài cả đời.
Chi tiết
Their friendship has lasted for years.Tình bạn của họ đã kéo dài nhiều năm.
Đồng nghĩacompanionshiprelationship
Cụm hay dùngclose friendshipfriendship bond
Rất quan trọng trong cuộc sống xã hội.
/əˈkweɪntəns/
n
người quen
They're acquaintances, not close friends.
Họ là người quen, không phải bạn thân.
Chi tiết
He is just an acquaintance from work.Anh ấy chỉ là người quen ở chỗ làm.
Đồng nghĩaassociatecontact
Cụm hay dùngcasual acquaintancemake an acquaintance
Họ từacquainted (adj)acquaint (v)
Less close than friend; just know each other.
/kəmˈpænjənʃɪp/
n
sự đồng hành
Pets provide valuable companionship.
Thú cưng cung cấp sự đồng hành quý giá.
Chi tiết
Companionship is important for emotional well-being.Sự đồng hành là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩafriendshipcompany
Cụm hay dùngcompanionship bondcompanionship benefitscompanionship with pets
Liên quan đến các mối quan hệ xã hội.
/ˈɪntɪməsi/
n
sự thân mật
Emotional intimacy strengthens marriages.
Sự thân mật cảm xúc làm mạnh hôn nhân.
Chi tiết
Intimacy is important in a romantic relationship.Sự thân mật là quan trọng trong một mối quan hệ lãng mạn.
Đồng nghĩaclosenessaffection
Cụm hay dùngemotional intimacyintimacy issuesintimacy in relationships
Thường liên quan đến tình cảm cá nhân.
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
n
mối quan hệ
Healthy relationships require effort.
Mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực.
Chi tiết
Their relationship grew stronger over the years.Mối quan hệ của họ trở nên mạnh mẽ hơn theo năm tháng.
Đồng nghĩaconnectionassociation
Cụm hay dùngpersonal relationshipbusiness relationship
Họ từrelate (v)relative (n)
Có thể dùng để chỉ nhiều loại mối quan hệ.
/ˈmærɪdʒ/
n
hôn nhân
Marriage takes commitment.
Hôn nhân cần sự cam kết.
Chi tiết
Marriage can bring both joy and challenges.Hôn nhân có thể mang lại cả niềm vui và thách thức.
Đồng nghĩaunionmatrimony
Cụm hay dùnghappy marriagearranged marriagemarriage ceremony
Liên quan đến tình yêu và gia đình.
/dɪˈvɔːrs/
n
sự ly hôn
Divorce rates have risen globally.
Tỷ lệ ly hôn đã tăng trên toàn cầu.
Chi tiết
Divorce can be a difficult process.Ly hôn có thể là một quá trình khó khăn.
Đồng nghĩadissolution of marriageseparation
Cụm hay dùngfile for divorcedivorce settlementdivorce rate
Thường liên quan đến cảm xúc.
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
n
sự tương tác
Engagement metrics drive platform algorithms.
Chỉ số tương tác thúc đẩy thuật toán nền tảng.
Chi tiết
Their engagement in the project was impressive.Sự tương tác của họ trong dự án thật ấn tượng.
Đồng nghĩainvolvementparticipation
Cụm hay dùngengagement ringpublic engagement
Có thể dùng trong nhiều bối cảnh.
/ˈwedɪŋ/
n
đám cưới
Vietnamese weddings include many ceremonies.
Đám cưới Việt Nam bao gồm nhiều lễ.
Chi tiết
Their wedding was a beautiful event.Đám cưới của họ là một sự kiện đẹp đẽ.
Đồng nghĩamarriage ceremonynuptials
Cụm hay dùngwedding ceremonywedding reception
Thường có nhiều phong tục khác nhau.
/ˌænɪˈvɜːrsəri/
n
ngày kỷ niệm
They celebrate their anniversary annually.
Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm hằng năm.
Chi tiết
We celebrate our wedding anniversary every year.Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới của mình mỗi năm.
Đồng nghĩacommemorationcelebration
Cụm hay dùngwedding anniversaryanniversary celebrationmilestone anniversary
Có thể kỷ niệm nhiều sự kiện khác nhau.
/ˈkʌstədi/
n
quyền nuôi con
Custody battles can be lengthy.
Cuộc đấu tranh quyền nuôi con có thể kéo dài.
Chi tiết
She won custody of her children after the divorce.Cô ấy đã giành quyền nuôi con sau khi ly hôn.
Đồng nghĩaguardianshipcare
Cụm hay dùngsole custodyjoint custodychild custody
Thường liên quan đến các vụ ly hôn.
/ˈstepperənt/
n
cha/mẹ kế
Stepparents often face complex dynamics.
Cha/mẹ kế thường đối mặt với động lực phức tạp.
Chi tiết
She has a stepparent who treats her well.Cô có một cha/mẹ kế đối xử tốt với cô.
Đồng nghĩastepfatherstepmother
Cụm hay dùngstepparent relationshipstepparent rolestepparent challenges
Thường gặp trong gia đình tái hôn.
/ˈɡɒdperənt/
n
cha mẹ đỡ đầu
Godparents play a special role.
Cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò đặc biệt.
Chi tiết
She asked her best friend to be the godparent.Cô ấy đã mời người bạn thân làm cha mẹ đỡ đầu.
Đồng nghĩasponsorguardian
Cụm hay dùngbecome a godparentchoose a godparentgodparent responsibilities
Thường liên quan đến tôn giáo.
/ˈerluːm/
n
vật gia bảo
The watch is a family heirloom.
Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.
Chi tiết
They passed down heirlooms.Họ truyền lại những vật gia truyền.
Đồng nghĩatreasureantiqueinheritance
Cụm hay dùngfamily heirloomheirloom jewelryheirloom seeds
Vật có giá trị được truyền qua nhiều thế hệ.
/ˈleɡəsi/
n
di sản (tinh thần)
His legacy inspires future generations.
Di sản của ông truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Chi tiết
Her legacy includes many charitable contributions.Di sản của cô ấy bao gồm nhiều đóng góp từ thiện.
Đồng nghĩaheritageinheritance
Cụm hay dùngcultural legacylegacy of leadership
Có thể là vật chất hoặc tinh thần.
/ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv/
n
tình yêu vô điều kiện
Parents typically provide unconditional love.
Cha mẹ thường cung cấp tình yêu vô điều kiện.
Chi tiết
Unconditional love is often seen in parent-child relationships.Tình yêu vô điều kiện thường thấy trong mối quan hệ cha mẹ - con cái.
Đồng nghĩaselfless loveboundless love
Cụm hay dùngunconditional love for childrenunconditional love in relationshipsexperience unconditional love
Rất quan trọng trong các mối quan hệ gia đình.
/ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt/
n
cha/mẹ ở nhà chăm con
Stay-at-home parents contribute enormously.
Cha/mẹ ở nhà chăm con đóng góp rất lớn.
Chi tiết
Being a stay-at-home parent can be rewarding.Làm cha/mẹ ở nhà có thể mang lại niềm vui.
Đồng nghĩahomemakerfull-time parent
Cụm hay dùngstay-at-home momstay-at-home dadstay-at-home parent role
Thường liên quan đến việc nuôi dạy con cái.
/ˈempti nest/
n
tổ ấm trống (con đã ra ngoài)
Empty nest syndrome affects many parents.
Hội chứng tổ ấm trống ảnh hưởng đến nhiều cha mẹ.
Chi tiết
An empty nest can be a difficult adjustment for parents.Tổ ấm trống có thể là một sự điều chỉnh khó khăn cho cha mẹ.
Đồng nghĩavacant nestdeserted home
Cụm hay dùngempty nest syndromeempty nest parentsempty nest adjustment
Thường xảy ra khi con cái trưởng thành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...