| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//kwɪˈziːn//
|
n |
ẩm thực
Vietnamese cuisine is famous worldwide.
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng toàn thế giới.
|
— |
|
//ɡæsˈtrɒnəmi//
|
n |
nghệ thuật ẩm thực
French gastronomy is UNESCO-recognized.
Nghệ thuật ẩm thực Pháp được UNESCO công nhận.
|
— |
|
//ˈdelɪkəsi//
|
n |
món ăn quý hiếm
Truffles are a French delicacy.
Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.
|
— |
|
//ˈpælət//
|
n |
khẩu vị
Each region has a distinct palate.
Mỗi vùng có một khẩu vị riêng biệt.
|
— |
|
//ˈfleɪvər//
|
n |
hương vị
The dish has a complex flavor.
Món ăn có hương vị phức tạp.
|
— |
|
//ˈseɪvəri//
|
adj |
mặn (đối lập ngọt)
I prefer savory snacks to sweet ones.
Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn ngọt.
|
— |
|
//ˈspaɪsi//
|
adj |
cay
Vietnamese food can be very spicy.
Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
|
— |
|
//blænd//
|
adj |
nhạt nhẽo
Hospital food is often bland.
Đồ ăn bệnh viện thường nhạt nhẽo.
|
— |
|
//ɪɡˈzɒtɪk//
|
adj |
lạ, ngoại lai
Travelers seek exotic dishes.
Du khách tìm kiếm các món ăn lạ.
|
— |
|
//ɔːˈθentɪk//
|
adj |
chính gốc, chân thực
This restaurant serves authentic Italian food.
Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý chính gốc.
|
— |
|
//ˈfjuːʒn//
|
n |
sự pha trộn (ẩm thực)
Fusion cuisine blends multiple traditions.
Ẩm thực pha trộn kết hợp nhiều truyền thống.
|
— |
|
//ˌvedʒəˈteriən//
|
n |
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.
|
— |
|
//ˈviːɡən//
|
adj |
thuần chay
Vegan options have expanded greatly.
Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
|
— |
|
//ˈɡluːtn friː//
|
adj |
không chứa gluten
Gluten-free diets help those with celiac disease.
Chế độ ăn không gluten giúp người bị bệnh celiac.
|
— |
|
//ɔːrˈɡænɪk//
|
adj |
hữu cơ
Organic produce is increasingly popular.
Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
|
— |
|
//ˈprɒsest fuːd//
|
n |
thực phẩm chế biến
Processed food often contains preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
|
— |
|
//fæst fuːd//
|
n |
đồ ăn nhanh
Fast food chains spread globally.
Chuỗi đồ ăn nhanh lan rộng toàn cầu.
|
— |
|
//dʒʌŋk fuːd//
|
n |
đồ ăn vặt không lành mạnh
Excessive junk food causes health problems.
Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
//striːt fuːd//
|
n |
đồ ăn đường phố
Vietnamese street food is world-renowned.
Đồ ăn đường phố Việt Nam nổi tiếng thế giới.
|
— |
|
//faɪn ˈdaɪnɪŋ//
|
n |
ẩm thực cao cấp
Fine dining restaurants are expensive.
Nhà hàng ẩm thực cao cấp đắt tiền.
|
— |
|
//ˈteɪkəweɪ//
|
n |
đồ mang về
Takeaway orders surged during the pandemic.
Đơn đặt hàng mang về tăng vọt trong đại dịch.
|
— |
|
//ˈkeɪtərɪŋ//
|
n |
dịch vụ cung cấp đồ ăn
They hired a catering company for the wedding.
Họ đã thuê một công ty cung cấp đồ ăn cho đám cưới.
|
— |
|
//ˈresəpi//
|
n |
công thức nấu ăn
My grandmother's recipe is a family treasure.
Công thức của bà tôi là kho báu gia đình.
|
— |
|
//ɪnˈɡriːdiənt//
|
n |
nguyên liệu
Fresh ingredients make the best meals.
Nguyên liệu tươi tạo ra bữa ăn ngon nhất.
|
— |
|
//ˌhoʊmˈmeɪd//
|
adj |
tự làm tại nhà
Homemade meals are usually healthier.
Bữa ăn tự làm tại nhà thường lành mạnh hơn.
|
— |
|
//ˈkʊkəri//
|
n |
nghệ thuật nấu ăn
Cookery shows are increasingly popular.
Chương trình nấu ăn ngày càng phổ biến.
|
— |
|
//ˈkʌlɪneri//
|
adj |
thuộc về ẩm thực
She pursued a culinary career.
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp ẩm thực.
|
— |
|
//kwɪˈziːnz daɪˈvɜːrsəti//
|
n |
sự đa dạng ẩm thực
Asian cuisine's diversity is remarkable.
Sự đa dạng ẩm thực châu Á là đáng kể.
|
— |
|
//kɑːrb//
|
n |
chất bột đường
Some diets restrict carbs heavily.
Một số chế độ ăn hạn chế chất bột đường nặng.
|
— |
|
//ˈproʊtiːn//
|
n |
chất đạm
Athletes need extra protein.
Vận động viên cần thêm chất đạm.
|
— |
|
//ˈfaɪbər//
|
n |
chất xơ
Fruits provide important fiber.
Trái cây cung cấp chất xơ quan trọng.
|
— |
|
//ˈvaɪtəmɪn//
|
n |
vitamin
Vegetables are rich in vitamins.
Rau quả giàu vitamin.
|
— |
|
//ˈkæləri//
|
n |
calo
Count calories to manage weight.
Đếm calo để quản lý cân nặng.
|
— |
|
//ˈpɔːrʃn//
|
n |
khẩu phần
Restaurant portions are often too large.
Khẩu phần nhà hàng thường quá lớn.
|
— |
|
//ˈhɑːrti//
|
adj |
thịnh soạn, no nê
Winter calls for hearty soups.
Mùa đông cần súp thịnh soạn.
|
— |
|
//ˈmaʊθ ˈwɔːtərɪŋ//
|
adj |
ngon đến chảy nước miếng
The dessert was mouth-watering.
Món tráng miệng ngon đến chảy nước miếng.
|
— |
|
//ˈsʌmptʃuəs//
|
adj |
sang trọng, xa hoa
They served a sumptuous feast.
Họ phục vụ một bữa tiệc sang trọng.
|
— |
|
//fiːst//
|
n |
bữa tiệc
Tết is celebrated with a family feast.
Tết được kỷ niệm bằng một bữa tiệc gia đình.
|
— |
|
//ˈbæŋkwət//
|
n |
tiệc trang trọng
A banquet honored the visiting dignitaries.
Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.
|
— |
|
//ˈbɑːrbɪkjuː//
|
n |
tiệc nướng
Weekend barbecues are an Australian tradition.
Tiệc nướng cuối tuần là truyền thống Úc.
|
— |
|
//ɡrɪl//
|
v |
nướng vỉ
They grilled fish over an open fire.
Họ nướng cá trên lửa.
|
— |
|
//stiːm//
|
v |
hấp
Steam vegetables to preserve nutrients.
Hấp rau để giữ chất dinh dưỡng.
|
— |
|
//fraɪ//
|
v |
chiên
Fried foods are high in calories.
Đồ ăn chiên có nhiều calo.
|
— |
|
//ˈsɪmər//
|
v |
ninh nhỏ lửa
Let the soup simmer for an hour.
Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
|
— |
|
//ˈmærɪneɪt//
|
v |
ướp gia vị
Marinate the meat overnight for best flavor.
Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.
|
— |
|
//ˈsiːzənɪŋ//
|
n |
gia vị
Each region has its own seasoning preferences.
Mỗi vùng có sở thích gia vị riêng.
|
— |
|
//hɜːrb//
|
n |
thảo mộc
Fresh herbs enhance dishes greatly.
Thảo mộc tươi nâng cao món ăn đáng kể.
|
— |
|
//spaɪs//
|
n |
gia vị (cay)
Indian cooking uses many spices.
Nấu ăn Ấn Độ dùng nhiều gia vị cay.
|
— |
|
//ˈderi//
|
n |
sản phẩm từ sữa
Some people avoid dairy products.
Một số người tránh sản phẩm từ sữa.
|
— |
|
//ˈleftoʊvər//
|
n |
đồ ăn thừa
Leftovers can become tomorrow's lunch.
Đồ ăn thừa có thể trở thành bữa trưa ngày mai.
|
— |
Đang tải...