Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Động vật

ID 113734
42 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  42 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn stəʊn/
idiom
một công đôi việc; đạt hai mục đích bằng một hành động
By cycling to work, I kill two birds with one stone: I save money and stay fit.
Đạp xe đi làm giúp tôi một công đôi việc: tiết kiệm tiền và giữ dáng.
Chi tiết
Let's visit grandma on the way and kill two birds with one stone.Tiện đường ghé thăm bà luôn, một công đôi việc.
Đồng nghĩaget two for the price of one
Cụm hay dùngkill two birds with one stone
Nghĩa đen: ném một viên đá trúng hai con chim. Diễn tả làm một việc mà được hai lợi ích; trung tính, rất thông dụng.
/ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/
idiom
mưa to như trút; mưa như thác đổ
We couldn't go for a walk because it was raining cats and dogs.
Chúng tôi không thể đi dạo vì trời mưa như trút nước.
Chi tiết
Take an umbrella — it's raining cats and dogs out there.Cầm ô đi — ngoài đó mưa to lắm.
Đồng nghĩapouring with rainbucketing down
Cụm hay dùngraining cats and dogs outsideit's raining cats and dogs
Diễn tả mưa cực to. Chỉ dùng với thì continuous "it is/was raining cats and dogs". Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
/həʊld jɔː ˈhɔːsɪz/
idiom
bình tĩnh nào; đừng vội; chờ một chút
Hold your horses! We need to check the plan before we act.
Bình tĩnh nào! Chúng ta cần kiểm tra kế hoạch trước khi hành động.
Chi tiết
Hold your horses — I haven't finished explaining yet.Đừng vội — tôi chưa giải thích xong.
Đồng nghĩaslow downwait a momentcalm down
Cụm hay dùnghold your horses for a secondjust hold your horses
Nghĩa đen: kéo cương ngựa lại cho nó dừng. Dùng khi yêu cầu ai đó kiên nhẫn hoặc không hành động vội vàng. Tông điệu thân thiện hoặc nhẹ nhàng.
/ðə ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/
idiom
vấn đề lớn mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nhắc đến
The company's debt was the elephant in the room during the meeting.
Khoản nợ của công ty là vấn đề ai cũng thấy mà không ai dám nhắc trong cuộc họp.
Chi tiết
His drinking problem is the elephant in the room that the family ignores.Vấn đề nghiện rượu của anh ta là điều cả gia đình thấy mà cố tình làm ngơ.
Đồng nghĩathe pink elephantunspoken issue
Cụm hay dùngaddress the elephant in the roomignore the elephant in the room
Hình ảnh con voi khổng lồ trong phòng mà mọi người cố giả vờ không thấy. Dùng để chỉ vấn đề nhạy cảm hoặc không thoải mái mà mọi người cố tránh.
/flɒɡ ə dɛd hɔːs/
idiom
làm việc vô ích; cố đạt kết quả từ thứ đã không còn khả năng
Trying to fix that old computer is flogging a dead horse — just buy a new one.
Cố sửa cái máy tính cũ đó là làm việc vô ích — mua cái mới đi thôi.
Chi tiết
The manager is flogging a dead horse by insisting on that failed strategy.Người quản lý đang cố vô ích khi khăng khăng theo đuổi chiến lược thất bại đó.
Đồng nghĩawaste one's timebeat a dead horsepursue a lost cause
Cụm hay dùngflogging a dead horsebe flogging a dead horse
Nghĩa đen: đánh roi con ngựa chết — vô ích hoàn toàn. Dùng khi ai đó cố gắng tiếp tục làm điều không còn hiệu quả hoặc cố thay đổi điều đã không thể thay đổi.
/ə wʊlf ɪn ʃiːps ˈkləʊðɪŋ/
idiom
kẻ giả nhân giả nghĩa; người tốt bề ngoài nhưng độc ác bên trong
Be careful with him — he's a wolf in sheep's clothing.
Cẩn thận với anh ta — anh ta là kẻ giả nhân giả nghĩa đó.
Chi tiết
The kind investor turned out to be a wolf in sheep's clothing.Nhà đầu tư tốt bụng đó hóa ra là kẻ giả tốt bụng.
Đồng nghĩatwo-faced personhypocrite
Cụm hay dùngbe a wolf in sheep's clothingprove to be a wolf in sheep's clothing
Từ ngụ ngôn Kinh Thánh: sói mặc lông cừu để lừa đàn cừu. Dùng để cảnh báo về người có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực chất nguy hiểm hoặc xấu xa.
/kraɪ wʊlf/
idiom
báo động giả; kêu cứu khi không có chuyện thật sự khiến người ta mất lòng tin
He cried wolf so many times that nobody believed him when there was a real emergency.
Anh ta báo động giả nhiều lần đến nỗi không ai tin khi có chuyện thật.
Chi tiết
Don't cry wolf — only call for help when you really need it.Đừng báo động giả — chỉ kêu cứu khi thực sự cần thiết.
Đồng nghĩaraise a false alarmgive a false alarm
Cụm hay dùngcry wolf too oftenaccused of crying wolf
Từ truyện ngụ ngôn cậu bé chăn cừu la "sói! sói!" khi không có gì. Khi sói thật đến, không ai tin nữa. Dùng khi ai đó hay phóng đại hoặc báo sai.
/lɛt ˈsliːpɪŋ dɒɡz laɪ/
idiom
đừng khơi lại chuyện cũ; để yên chuyện đã qua
Let sleeping dogs lie — bringing up the argument again will only cause more trouble.
Hãy để yên chuyện cũ — nhắc lại cuộc cãi vã đó chỉ gây thêm rắc rối.
Chi tiết
I decided to let sleeping dogs lie rather than confront my old friend.Tôi quyết định để yên chuyện cũ thay vì đối chất với người bạn cũ.
Đồng nghĩaleave well enough alonelet it go
Cụm hay dùngbest to let sleeping dogs liedecide to let sleeping dogs lie
Nghĩa đen: đừng đánh thức chó đang ngủ vì nó có thể cắn. Dùng khi khuyên người khác không nên khơi lại vấn đề đã qua vì có thể gây hậu quả xấu.
/bɑːk ʌp ðə rɒŋ triː/
idiom
nhắm sai mục tiêu; đổ lỗi hoặc tìm kiếm sai chỗ
If you think I took your money, you're barking up the wrong tree.
Nếu bạn nghĩ tôi lấy tiền của bạn, bạn đang nhắm nhầm người rồi.
Chi tiết
The police were barking up the wrong tree by suspecting the neighbour.Cảnh sát đang điều tra nhầm người khi nghi ngờ người hàng xóm đó.
Đồng nghĩabe on the wrong tracklook in the wrong placebe mistaken
Cụm hay dùngbarking up the wrong treeyou're barking up the wrong tree
Hình ảnh chó săn sủa vào cây sai — con mồi đã chạy mất từ lâu. Dùng khi ai đó theo đuổi hướng sai, buộc tội nhầm người, hoặc tìm giải pháp ở chỗ không liên quan.
/ðə biːz niːz/
idiom
thứ tuyệt vời nhất; người/vật xuất sắc nhất
This new smartphone is the bee's knees — I love every feature.
Chiếc điện thoại mới này thật tuyệt vời — tôi thích mọi tính năng.
Chi tiết
She thinks her son is the bee's knees.Cô ấy nghĩ con trai mình là đứa con tuyệt nhất.
Đồng nghĩathe cat's pajamasthe greatesttop-notch
Cụm hay dùngabsolutely the bee's kneesthink someone is the bee's knees
Cụm từ vui vẻ từ thập niên 1920. "Knees" của ong không có ý nghĩa đặc biệt — chỉ là cách nói hài hước. Dùng để khen ngợi người hoặc vật một cách hồ hởi, hơi cổ điển.
/ðə kæts pəˈdʒɑːməz/
idiom
thứ tuyệt vời nhất; người/vật đặc biệt xuất sắc
In the 1920s, the new jazz club was considered the cat's pajamas.
Vào những năm 1920, câu lạc bộ nhạc jazz mới được xem là thứ tuyệt nhất.
Chi tiết
He really thinks he's the cat's pajamas since getting that promotion.Anh ta thực sự tự cho mình là nhất kể từ khi được thăng chức.
Đồng nghĩathe bee's kneesthe greatest
Cụm hay dùngthink you're the cat's pajamas
Thành ngữ Mỹ từ thập niên 1920, ý nghĩa tương đương "the bee's knees". Ngày nay ít dùng hơn nhưng vẫn xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói hài hước.
/ə dɑːk hɔːs/
idiom
người/vật bí ẩn có tiềm năng bất ngờ; ứng viên không ai ngờ lại thành công
The young runner was a dark horse who won the whole competition.
Vận động viên trẻ đó là người không ai ngờ lại chiến thắng cả giải.
Chi tiết
She's a dark horse in the election — don't underestimate her.Cô ấy là ứng viên bí ẩn trong cuộc bầu cử — đừng đánh giá thấp cô ta.
Đồng nghĩawild cardunderdogsurprise contender
Cụm hay dùngprove to be a dark horseemerge as a dark horse
Xuất phát từ đua ngựa: con ngựa ít ai biết đến bỗng thắng cuộc. Dùng trong thể thao, chính trị, kinh doanh để chỉ người không được chú ý nhưng lại có kết quả bất ngờ.
/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtə/
idiom
người lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh
He felt like a fish out of water at the formal dinner party.
Anh ấy cảm thấy lạc lõng hoàn toàn ở bữa tiệc trang trọng đó.
Chi tiết
As a country girl in the big city, she was a fish out of water.Là một cô gái nông thôn ở thành phố lớn, cô ấy thấy mình chẳng hợp chút nào.
Đồng nghĩaout of one's elementout of place
Cụm hay dùngfeel like a fish out of waterbe a fish out of water
Hình ảnh cá bị đem ra khỏi nước — thứ cần thiết nhất cho sự sống. Dùng khi ai đó ở vào tình huống hoặc môi trường không quen thuộc và cảm thấy không thoải mái.
/hæv ˈbɪɡə fɪʃ tə fraɪ/
idiom
có việc quan trọng hơn cần làm; không muốn bận tâm chuyện nhỏ
I can't deal with this complaint now — I have bigger fish to fry.
Tôi không thể giải quyết khiếu nại này lúc này — tôi có việc quan trọng hơn cần lo.
Chi tiết
She ignored the minor drama because she had bigger fish to fry.Cô ấy bỏ qua chuyện lặt vặt vì có việc quan trọng hơn cần lo.
Đồng nghĩahave more important things to dohave more pressing matters
Cụm hay dùnghave bigger fish to fry right nowthere are bigger fish to fry
Nghĩa đen: có con cá lớn hơn để rán. Dùng khi bạn muốn nói rằng mình đang bận với vấn đề quan trọng hơn và không muốn lãng phí thời gian vào chuyện nhỏ nhặt.
/smɛl ˈfɪʃi/
idiom
có vẻ đáng ngờ; có gì đó không ổn hoặc không trung thực
Something smells fishy about this deal — I'd better investigate.
Thỏa thuận này có vẻ đáng ngờ — tôi phải điều tra thêm.
Chi tiết
His excuse smells a bit fishy to me.Lý do của anh ấy nghe có vẻ không ổn với tôi.
Đồng nghĩaseem suspiciouslook shady
Cụm hay dùngsomething smells fishythis smells fishy
Cá tươi không mùi; cá ươn mới có mùi tanh. Tương tự, "fishy" chỉ điều gì đó có mùi vị bất thường, gợi sự nghi ngờ. Dùng khi linh tính cho biết có điều gì đó không minh bạch.
/pɪɡ aʊt/
idiom
ăn uống thả cửa; ăn rất nhiều và không kiểm soát
We pigged out on pizza and ice cream during the movie marathon.
Chúng tôi ăn thả cửa pizza và kem suốt buổi xem phim dài tập.
Chi tiết
I always pig out at buffets because I want to get my money's worth.Tôi luôn ăn thả cửa ở buffet vì muốn xứng với số tiền bỏ ra.
Đồng nghĩagorge oneselfstuff oneselfovereat
Cụm hay dùngpig out on snackspig out at a buffet
Lợn nổi tiếng là ăn nhiều và không biết chán. Dùng thân mật, không trang trọng. Thường mang nghĩa vui, không phán xét nặng nề.
/æz ˈstʌbərn æz ə mjuːl/
idiom
cứng đầu như con la; bướng bỉnh không chịu thay đổi quan điểm
My grandfather is as stubborn as a mule — he refuses to see a doctor.
Ông tôi cứng đầu như la — ông nhất quyết không chịu đi khám bác sĩ.
Chi tiết
She's as stubborn as a mule about her diet and won't eat anything unhealthy.Cô ấy bướng bỉnh không kém con la về chế độ ăn và nhất quyết không ăn gì không lành mạnh.
Đồng nghĩapigheadedbull-headedinflexible
Cụm hay dùngbe as stubborn as a mulejust as stubborn as a mule
Con la (mule) nổi tiếng là bướng bỉnh trong văn hóa phương Tây. Dùng để so sánh ai đó cực kỳ ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến dù có lý do chính đáng.
/teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːnz/
idiom
đương đầu trực tiếp với khó khăn; dũng cảm đối mặt với vấn đề
It's time to take the bull by the horns and fix the financial problems.
Đã đến lúc phải đương đầu thẳng vào vấn đề tài chính rồi.
Chi tiết
She took the bull by the horns and confronted her boss about the unfair treatment.Cô ấy dũng cảm đối mặt và trực tiếp nói với sếp về sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩaface the musictackle head-onbite the bullet
Cụm hay dùngtake the bull by the horns and deal withdecide to take the bull by the horns
Hình ảnh người đấu bò dũng cảm nắm thẳng vào sừng con bò. Dùng khi khuyến khích ai đó hành động quyết đoán thay vì né tránh vấn đề khó.
/ə bʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/
idiom
người vụng về, thô lỗ, dễ gây hỏng hóc trong môi trường tinh tế
He was like a bull in a china shop at the negotiation table.
Anh ta như bò vào hàng đồ sứ ở bàn đàm phán.
Chi tiết
Don't let him handle the delicate equipment — he's a bull in a china shop.Đừng để anh ấy đụng vào thiết bị tinh vi — anh ta vụng như bò vào hàng đồ gốm.
Đồng nghĩaclumsy oafblundering idiot
Cụm hay dùnglike a bull in a china shopact like a bull in a china shop
Hình ảnh con bò to lớn đi vào cửa hàng đồ sứ mỏng manh — chắc chắn phá hủy tất cả. Dùng khi ai đó hành động thô bạo, thiếu khéo léo trong tình huống đòi hỏi sự nhẹ nhàng.
/æz ˈbɪzi æz ə biː/
idiom
bận rộn như con ong; cần cù chăm chỉ làm việc không ngừng
She's been as busy as a bee preparing for the wedding.
Cô ấy bận rộn như con ong trong việc chuẩn bị đám cưới.
Chi tiết
The whole team has been as busy as bees finishing the project on time.Cả nhóm bận rộn như ong để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩaextremely busyhardworkingindustrious
Cụm hay dùngas busy as a bee all daybeen as busy as a bee lately
Ong nổi tiếng là loài cần cù nhất trong tự nhiên. Dùng để khen ngợi sự chăm chỉ hoặc mô tả lịch trình dày đặc. Tông điệu tích cực.
/hæv ə biː ɪn wʌnz ˈbɒnɪt/
idiom
ám ảnh bởi một ý tưởng; liên tục nghĩ đến một điều nào đó
She has a bee in her bonnet about eating organic food.
Cô ấy ám ảnh với việc ăn thực phẩm hữu cơ.
Chi tiết
He's got a bee in his bonnet about the company's parking policy.Anh ta đang ám ảnh với chính sách đỗ xe của công ty.
Đồng nghĩabe fixated onbe obsessed withhave an obsession
Cụm hay dùnghave a bee in your bonnet about somethinggot a bee in his bonnet
Hình ảnh con ong bay vo ve trong mũ — làm người đội mũ không thể nghĩ đến điều gì khác. Dùng khi ai đó không thể ngừng nói hoặc nghĩ về một chủ đề nhất định.
/ðə sneɪk ɪn ðə ɡrɑːs/
idiom
kẻ phản bội ẩn náu; người nguy hiểm giả vờ thân thiện
Watch out for him — he's a snake in the grass.
Cẩn thận với anh ta — anh ta là kẻ phản bội giả vờ tốt bụng.
Chi tiết
I trusted her completely, but she was a snake in the grass all along.Tôi tin tưởng cô ta hoàn toàn, nhưng cô ta là kẻ hai mặt từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩatraitorbackstabberwolf in sheep's clothing
Cụm hay dùngbe a snake in the grassturned out to be a snake in the grass
Rắn nằm ẩn trong bãi cỏ rất nguy hiểm vì không nhìn thấy trước. Dùng để chỉ kẻ phản bội hoặc người nguy hiểm che giấu bản chất thật. Tông điệu cảnh báo.
/wʌns ˈbɪtən twɑɪs ʃaɪ/
idiom
bị vấp một lần, lần sau thận trọng hơn; đã bị hại một lần rồi nên sợ
He doesn't invest in stocks anymore — once bitten, twice shy.
Anh ta không đầu tư cổ phiếu nữa — đã bị mất một lần, lần sau thận trọng hơn.
Chi tiết
Once bitten, twice shy — she checks reviews carefully before booking hotels.Đã bị hại một lần, cô ấy giờ kiểm tra đánh giá kỹ trước khi đặt phòng khách sạn.
Đồng nghĩalearn from one's mistakesbe wary after a bad experience
Cụm hay dùngonce bitten twice shy attitudeapply the once bitten twice shy rule
Nghĩa đen: bị con vật cắn một lần thì lần sau gặp nó sẽ rất cẩn thận. Dùng khi ai đó thận trọng hơn sau khi đã trải qua kinh nghiệm tồi tệ.
/æz slaɪ æz ə fɒks/
idiom
ranh mãnh như cáo; khôn khéo và xảo quyệt
The old politician is as sly as a fox — he always finds a way out.
Chính khách già đó ranh mãnh như cáo — luôn tìm được lối thoát.
Chi tiết
She's as sly as a fox when it comes to business negotiations.Cô ấy ranh mãnh như cáo khi đàm phán kinh doanh.
Đồng nghĩacunningcraftywily
Cụm hay dùngbe as sly as a foxproved to be as sly as a fox
Cáo trong văn hóa phương Tây là biểu tượng của sự xảo quyệt và khôn ngoan. Có thể dùng theo nghĩa tích cực (thông minh) hoặc tiêu cực (xảo trá) tùy ngữ cảnh.
/ðə ˈlaɪənz ʃɛː/
idiom
phần lớn nhất; phần hơn hẳn so với phần còn lại
The CEO took the lion's share of the profits.
Giám đốc chiếm phần lớn nhất lợi nhuận.
Chi tiết
Marketing spent the lion's share of the budget on digital ads.Bộ phận marketing dùng phần lớn nhất ngân sách cho quảng cáo kỹ thuật số.
Đồng nghĩathe majoritythe bulkthe largest portion
Cụm hay dùngtake the lion's sharereceive the lion's share of
Từ ngụ ngôn Aesop: sư tử dùng sức mạnh để chiếm gần hết con mồi. Dùng khi một bên chiếm phần lớn hơn hẳn trong việc phân chia tài sản, lợi nhuận hay tài nguyên.
/θrəʊ ˈsʌmwʌn tə ðə wʊlvz/
idiom
đem ai đó ra để chịu đựng chỉ trích hoặc nguy hiểm để bảo vệ bản thân
When the project failed, the manager threw his team to the wolves.
Khi dự án thất bại, người quản lý đã đẩy nhóm của mình ra chịu trận.
Chi tiết
I can't believe she threw me to the wolves instead of defending me.Tôi không thể tin cô ấy đẩy tôi ra để tự chịu trận thay vì bảo vệ tôi.
Đồng nghĩasacrifice someonehang someone out to dryleave someone in the lurch
Cụm hay dùngthrow someone to the wolvesget thrown to the wolves
Hình ảnh người bị ném cho bầy sói — không có cơ hội sống sót. Dùng khi ai đó phản bội hoặc bỏ rơi người khác để tự bảo vệ mình trước chỉ trích hay hậu quả.
/rʌn wɪð ðə hɛː ænd hʌnt wɪð ðə haʊndz/
idiom
chơi hai mặt; đứng về phía cả hai bên trong một mâu thuẫn
He tries to run with the hare and hunt with the hounds, but eventually he'll have to choose a side.
Anh ta cố đứng ở hai phía, nhưng cuối cùng sẽ phải chọn một bên.
Chi tiết
You can't run with the hare and hunt with the hounds in business — pick a side.Trong kinh doanh không thể chơi hai mặt mãi được — hãy chọn phe.
Đồng nghĩaplay both sidesbe two-facedsit on the fence
Cụm hay dùngtrying to run with the hare and hunt with the hounds
Hình ảnh vừa chạy cùng con thỏ bị săn vừa săn cùng bầy chó — điều vô lý. Dùng khi ai đó cố tình lấy lòng cả hai bên đối lập, thường bị xem là không trung thực.
/ɡɛt ˈsʌmwʌnz ɡəʊt/
idiom
chọc tức ai đó; khiến ai đó bực bội hoặc khó chịu
His constant complaining really gets my goat.
Thói hay phàn nàn liên tục của anh ta thực sự chọc tức tôi.
Chi tiết
Don't let rude comments get your goat — just ignore them.Đừng để những bình luận thô lỗ chọc tức bạn — hãy bỏ qua đi.
Đồng nghĩairritateannoyget under someone's skin
Cụm hay dùngreally gets my goatsomething that gets your goat
Nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, có thể liên quan đến việc dê là vật nuôi quý trong chuồng ngựa đua. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày khi ai đó hoặc điều gì đó gây bực bội.
/ˈmʌŋki siː ˈmʌŋki duː/
idiom
bắt chước người khác mà không cần suy nghĩ; học và làm theo một cách mù quáng
Kids are like monkey see, monkey do — they copy everything adults do.
Trẻ em như "thấy người khác làm thì làm theo" — chúng bắt chước mọi thứ người lớn làm.
Chi tiết
The new employees worked on the monkey see, monkey do principle — copying everything the seniors did.Nhân viên mới làm theo nguyên tắc thấy gì làm nấy — bắt chước hết mọi thứ nhân viên cũ làm.
Đồng nghĩaimitationcopycat behaviour
Cụm hay dùngmonkey see monkey do approachwork on a monkey see monkey do basis
Khỉ nổi tiếng với việc bắt chước hành động của nhau và của con người. Dùng để mô tả hành vi bắt chước không suy nghĩ, có thể theo nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực.
/ɡəʊ ɒn ə waɪld ɡuːs tʃeɪs/
idiom
tìm kiếm vô ích; lãng phí thời gian đuổi theo điều không tưởng
Looking for a parking spot downtown sent us on a wild goose chase.
Tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm khiến chúng tôi mất công tìm kiếm vô ích.
Chi tiết
He sent the investigators on a wild goose chase with false information.Anh ta khiến điều tra viên lãng phí công sức với những thông tin sai lệch.
Đồng nghĩafool's errandfruitless searchwasted effort
Cụm hay dùngsend someone on a wild goose chaseend up on a wild goose chase
Từ thời Elizabethan: trò đua ngựa khó kiểm soát. Sau chuyển nghĩa thành việc tìm kiếm điều không thể đạt được. Dùng khi nỗ lực hoặc cuộc tìm kiếm không mang lại kết quả.
/ˈbɜːdz aɪ vjuː/
idiom
cái nhìn tổng quát từ trên cao; cái nhìn bao quát toàn bộ tình huống
The drone gave us a bird's-eye view of the entire city.
Chiếc drone cho chúng tôi cái nhìn toàn cảnh từ trên cao của toàn thành phố.
Chi tiết
This report gives you a bird's-eye view of the industry trends.Báo cáo này cho bạn cái nhìn tổng quan về xu hướng ngành.
Đồng nghĩaoverviewpanoramic viewaerial perspective
Cụm hay dùngget a bird's-eye view ofbird's-eye view of the situation
Từ góc nhìn của con chim bay cao — thấy được toàn cảnh bên dưới. Dùng cả nghĩa đen (nhìn từ trên cao) lẫn nghĩa bóng (hiểu toàn bộ tình huống một cách tổng quát).
/ˈɜːli bɜːd ˈkætʃɪz ðə wɜːm/
idiom
người dậy sớm / hành động sớm sẽ có lợi thế hơn người khác
I always shop early in the sales — the early bird catches the worm.
Tôi luôn mua sắm sớm trong đợt giảm giá — ai đến trước được trước.
Chi tiết
The early bird catches the worm, so he arrives at the office before everyone else.Người dậy sớm có lợi thế, nên anh ấy đến văn phòng trước mọi người.
Đồng nghĩafirst come, first servedstrike while the iron is hot
Cụm hay dùngremember the early bird catches the worman early bird catches the worm mentality
Con chim nào đi kiếm ăn sớm sẽ bắt được con sâu — hình ảnh đơn giản và dễ hiểu. Dùng để khuyến khích hành động sớm, đừng để trễ cơ hội.
/ə ˈlɪtl bɜːd təʊld miː/
idiom
nghe đồn; được biết từ nguồn tin bí mật mà không tiết lộ người nói
A little bird told me you're getting married — is it true?
Tôi nghe đồn bạn sắp kết hôn — có đúng không?
Chi tiết
A little bird told me the boss is planning layoffs.Tôi được nghe đồn sếp đang lên kế hoạch sa thải nhân viên.
Đồng nghĩaI heard through the grapevinerumour has it
Cụm hay dùnga little bird told me thatapparently a little bird told them
Ý tưởng con chim nhỏ mang tin tức từ xa. Dùng khi muốn chia sẻ thông tin mà không tiết lộ nguồn. Thường mang tông điệu vui vẻ, tò mò hoặc hơi trêu đùa.
/laɪk ˈwɔːtər ɒf ə dʌks bæk/
idiom
không ảnh hưởng chút nào; lời phê bình như nước đổ lá khoai
Criticism just rolls off him like water off a duck's back.
Lời chỉ trích trượt qua anh ấy như nước đổ lá khoai.
Chi tiết
The negative reviews were like water off a duck's back to her.Những đánh giá tiêu cực không ảnh hưởng gì đến cô ấy cả.
Đồng nghĩahave no effectroll offnot bother someone
Cụm hay dùngroll off like water off a duck's backlike water off a duck's back to someone
Lông vịt có cấu trúc chống nước — nước chảy qua mà không thấm vào. Dùng khi ai đó không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích, áp lực hay sự phán xét của người khác.
/ənˈtɪl ðə kaʊz kʌm həʊm/
idiom
mãi mãi; trong thời gian rất dài không xác định
You can argue until the cows come home, but I won't change my mind.
Bạn có thể tranh luận mãi mãi, nhưng tôi sẽ không thay đổi quan điểm.
Chi tiết
We could wait until the cows come home for him to apologise.Chúng ta có thể chờ đến khi nào bò về (tức là mãi mãi) nhưng anh ấy sẽ không xin lỗi đâu.
Đồng nghĩaforeverindefinitelytill the end of time
Cụm hay dùngwait until the cows come homeargue until the cows come home
Bò đồng ngày xưa thường đi ăn rất lâu mới về chuồng. Dùng để nhấn mạnh thời gian cực lâu hoặc không có hồi kết. Thường đi với "wait", "argue", "talk".
/hæv ə kaʊ/
idiom
nổi giận hoặc hoảng loạn quá mức; phản ứng thái quá
Don't have a cow — it's just a small scratch on the car.
Đừng có phản ứng thái quá vậy — chỉ là vết xước nhỏ trên xe thôi.
Chi tiết
My mum had a cow when she saw my grades.Mẹ tôi nổi điên khi nhìn thấy điểm số của tôi.
Đồng nghĩafreak outflip outhave a fit
Cụm hay dùnghave a cow about somethingdon't have a cow
Thành ngữ thông tục (informal), phổ biến ở Mỹ. Dùng khi ai đó phản ứng thái quá, mạnh hơn mức cần thiết với một tình huống. Không dùng trong văn phong trang trọng.
/ðə blæk ʃiːp/
idiom
con chiên đen; người khác biệt và bị coi là xấu hổ trong nhóm hoặc gia đình
He was always the black sheep of the family — always getting into trouble.
Anh ấy luôn là người bị gia đình coi là vấn đề — luôn gây rắc rối.
Chi tiết
She's the black sheep in her class — always challenging the teachers.Cô ấy là người nổi loạn trong lớp — luôn thách thức giáo viên.
Đồng nghĩaoutcasttroublemakeroddball
Cụm hay dùngbe the black sheep of the familyconsidered the black sheep
Cừu đen rất hiếm và không mong muốn trong đàn cừu vì lông không dệt vải được như cừu trắng. Dùng để chỉ thành viên bị coi là đáng xấu hổ hoặc không phù hợp trong gia đình hay nhóm.
/ˈsɛpəreɪt ðə ʃiːp frəm ðə ɡəʊts/
idiom
phân loại người tốt và người xấu; tách người có năng lực khỏi người không có
The tough exam will separate the sheep from the goats.
Bài thi khó sẽ phân loại được người giỏi thực sự với người không.
Chi tiết
This final round of interviews will separate the sheep from the goats.Vòng phỏng vấn cuối cùng này sẽ phân loại được ứng viên thực sự tiềm năng.
Đồng nghĩasort the wheat from the chaffdistinguish the good from the bad
Cụm hay dùngseparate the sheep from the goats in a competition
Từ Kinh Thánh: người chăn chiên tách cừu khỏi dê — ẩn dụ về phán xét cuối cùng. Trong tiếng Anh hiện đại dùng rộng hơn để chỉ việc phân loại ai/cái gì đó theo chất lượng.
/ən ˈʌɡli ˈdʌklɪŋ/
idiom
đứa con vịt xấu xí; người/vật tưởng kém cỏi nhưng sau lại trở nên xuất sắc
She was an ugly duckling at school, but became a successful model.
Cô ấy là đứa con vịt xấu xí ở trường, nhưng sau đó trở thành người mẫu thành công.
Chi tiết
The company was an ugly duckling ten years ago — now it's a market leader.Công ty đó mười năm trước chẳng ai để ý, giờ đã là dẫn đầu thị trường.
Đồng nghĩalate bloomerdiamond in the rough
Cụm hay dùngstart as an ugly ducklingwas once an ugly duckling
Từ truyện cổ tích của Hans Christian Andersen: vịt con xấu xí thực ra là thiên nga. Dùng để chỉ người hoặc vật trông không nổi bật ban đầu nhưng sau đó phát triển xuất sắc.
/ə hɛn ˈpɑːti/
idiom
tiệc độc thân dành riêng cho phụ nữ (trước khi kết hôn)
We're throwing her a hen party next weekend before the wedding.
Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc độc thân cho cô ấy cuối tuần tới trước đám cưới.
Chi tiết
The hen party got a bit wild in Las Vegas.Bữa tiệc độc thân ở Las Vegas hơi quá sôi nổi một chút.
Đồng nghĩabachelorette partygirls' night out
Cụm hay dùngorganise a hen partygo on a hen party
"Hen" (gà mái) chỉ phụ nữ trong tiếng Anh Anh. "Hen party" tương đương "bachelorette party" ở Mỹ. Phổ biến ở Anh, Ireland và Úc.
/ˈhɛnpɛkt/
idiom
bị vợ cai quản; chồng bị vợ chỉ huy mọi chuyện
Everyone knows he's henpecked — his wife makes all the decisions.
Ai cũng biết anh ta bị vợ trị — vợ quyết định tất cả mọi thứ.
Chi tiết
He's too henpecked to come out without asking his wife first.Anh ta bị vợ quản quá, không dám ra ngoài mà không hỏi vợ trước.
Đồng nghĩaunder the thumbhen-peckeddominated by one's spouse
Cụm hay dùngbe completely henpeckeda henpecked husband
Hình ảnh gà mái mổ (peck) liên tục vào chồng. Dùng để chỉ người đàn ông bị vợ kiểm soát hoàn toàn. Tông điệu hài hước nhẹ nhàng, thường dùng thân mật.
/æz praʊd æz ə ˈpiːkɒk/
idiom
kiêu ngạo như con công; tự hào thái quá về bản thân
He walked around as proud as a peacock after winning the award.
Anh ta đi lại kiêu ngạo như con công sau khi nhận giải thưởng.
Chi tiết
She was as proud as a peacock showing off her new dress.Cô ấy tự hào khoe chiếc váy mới kiêu ngạo như con công.
Đồng nghĩavainfull of oneselfconceited
Cụm hay dùngstrut around as proud as a peacockbe as proud as a peacock
Công là loài chim nổi tiếng với bộ lông đuôi rực rỡ và cách xòe đuôi khoe khoang. Dùng khi ai đó quá tự hào và khoe khoang về bản thân. Có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...