| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/mɔːr/
|
adv. |
Nhiều hơn
I want more.
Tôi muốn thêm.
Chi tiếtShe is more beautiful.Cô ấy đẹp hơn.
Đồng nghĩaadditionalextra
Cụm hay dùngmore thanmore and more
Họ từmost (adj/adv)
Dùng so sánh hơn; 'more' + tính từ dài.
|
— |
|
/ˈɔːlmoʊst/
|
trạng từ |
hầu như
I almost forgot.
Tôi hầu như quên.
Chi tiếtIt's almost midnight.Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩanearlypractically
Cụm hay dùngalmost alwaysalmost neveralmost done
Dùng trước tính từ/động từ, không dùng với 'very'.
|
— |
|
/boʊθ/
|
đại từ |
cả hai
I like both apples and oranges.
Tôi thích cả táo và cam.
Chi tiếtI like both colors.Tôi thích cả hai màu.
Đồng nghĩathe twoeach
Cụm hay dùngboth ofboth...and
Dùng 'both' với danh từ số nhiều.
|
— |
|
/ɪˈnʌf/
|
trạng từ |
đủ
I have enough money.
Tôi có đủ tiền.
Chi tiếtIs it warm enough?Có đủ ấm không?
Đồng nghĩasufficientadequate
Cụm hay dùngenough timegood enough
Họ từsufficiency (noun)
Đứng trước danh từ, sau tính từ/trạng từ.
|
— |
|
/ˈmɛni/
|
đại từ |
nhiều
I have many friends.
Tôi có nhiều bạn.
Chi tiếtHow many apples?Bao nhiêu quả táo?
Đồng nghĩanumerousa lot of
Cụm hay dùngmany ofso many
Họ từmore (comparative)most (superlative)
Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
|
— |
|
/mʌtʃ/
|
trạng từ |
nhiều
I love you very much.
Tôi yêu bạn rất nhiều.
Chi tiếtHow much does it cost?Nó giá bao nhiêu?
Đồng nghĩaa lot ofplenty of
Cụm hay dùngtoo muchas much as
Họ từmore (det)most (det)
Dùng với danh từ không đếm được.
|
— |
|
/kwaɪt/
|
trạng từ |
khá
It is quite cold today.
Hôm nay khá lạnh.
Chi tiếtI'm quite sure.Tôi hoàn toàn chắc chắn.
Đồng nghĩafairlyrather
Cụm hay dùngquite a lotquite good
Trong tiếng Anh Mỹ, 'quite' thường mang nghĩa 'rất' hơn là 'khá'.
|
— |
|
/ˈræðər/
|
trạng từ |
hơn là
I would rather stay.
Tôi muốn ở lại hơn.
Chi tiếtI'd rather stay home.Tôi thà ở nhà còn hơn.
Đồng nghĩaquitesomewhat
Cụm hay dùngrather thanrather a lot
Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc so sánh.
|
— |
|
/ˈrɪəli/
|
trạng từ |
thực sự
I really like pizza.
Tôi thực sự thích pizza.
Chi tiếtIs that really true?Điều đó có thực sự đúng không?
Đồng nghĩatrulyvery
Cụm hay dùngreally goodreally need
Họ từreal (adj)reality (n)
Nhấn mạnh tính từ hoặc động từ.
|
— |
|
/kəmˈpliːtli/
|
trạng từ |
hoàn toàn
I completely agree with you.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Chi tiếtThe work is completely done.Công việc đã hoàn thành hoàn toàn.
Đồng nghĩaentirelytotally
Cụm hay dùngcompletely differentcompletely understand
Họ từcomplete (adj/v)completion (n)
Nhấn âm thứ hai: com-PLETE-ly.
|
— |
|
/ɪɡˈzæktli/
|
trạng từ |
chính xác
That is exactly what I meant.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Chi tiếtPlease follow the instructions exactly.Vui lòng làm theo hướng dẫn một cách chính xác.
Đồng nghĩapreciselyaccurately
Cụm hay dùngexactly rightexactly the same
Họ từexact (adj)exactness (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác.
|
— |
|
/ˈfʊli/
|
trạng từ |
hoàn toàn
I am fully prepared.
Tôi đã hoàn toàn chuẩn bị.
Chi tiếtThe hotel is fully booked.Khách sạn đã được đặt kín chỗ.
Đồng nghĩacompletelyentirely
Cụm hay dùngfully awarefully automatic
Họ từfull (adj)fullness (n)
Trạng từ của 'full', thường đứng trước tính từ hoặc động từ.
|
— |
|
/ˈhaɪli/
|
trạng từ |
rất
She is highly skilled.
Cô ấy rất tài năng.
Chi tiếtThis product is highly recommended.Sản phẩm này được khuyên dùng rất nhiều.
Đồng nghĩaveryextremely
Cụm hay dùnghighly likelyhighly regarded
Họ từhigh (adj)height (n)
Dùng trước tính từ hoặc quá khứ phân từ để nhấn mạnh.
|
— |
|
/ˈnɪr.li/
|
trạng từ |
hầu như
I nearly missed the bus.
Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
Chi tiếtIt's nearly midnight.Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩaalmostvirtually
Cụm hay dùngnearly finishednearly always
Họ từnear (adj/prep)
Khác với 'near' (gần về khoảng cách).
|
— |
|
/ˈslaɪtli/
|
trạng từ |
hơi
It is slightly cold today.
Hôm nay hơi lạnh.
Chi tiếtHe smiled slightly.Anh ấy mỉm cười nhẹ.
Đồng nghĩaa littlesomewhat
Cụm hay dùngslightly differentslightly better
Họ từslight (adj.)
Không dùng với nghĩa phủ định mạnh.
|
— |
|
/ˈrɛlətɪvli/
|
trạng từ |
tương đối
The task was relatively easy for me.
Nhiệm vụ này tương đối dễ với tôi.
Chi tiếtPrices are relatively low here.Giá cả ở đây tương đối thấp.
Đồng nghĩacomparativelyfairly
Cụm hay dùngrelatively simplerelatively few
Họ từrelative (adj)relation (n)
Dùng để so sánh với một tiêu chuẩn ngầm.
|
— |
Đang tải...