| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/oʊld/
|
adj. |
Cũ/già
My grandpa is old.
Ông tôi già.
Chi tiếtThis is an old building.Đây là một tòa nhà cũ.
Đồng nghĩaagedancient
Cụm hay dùngold friendold car
Họ từolder (comparative)oldest (superlative)
Trái nghĩa với 'new' và 'young'.
|
— |
|
/fɑːst/
|
adj. |
Nhanh
Fast car.
Xe nhanh.
Chi tiếtShe is a fast learner.Cô ấy học nhanh.
Đồng nghĩaquickrapid
Cụm hay dùngfast foodfast track
Họ từfasten (v)fastness (n)
Có thể là tính từ hoặc trạng từ; 'fast' không có đuôi -ly.
|
— |
|
/ˈfɑloʊɪŋ/
|
tính từ |
tiếp theo
The following day was sunny.
Ngày tiếp theo trời nắng.
Chi tiếtThe following day, we left.Ngày hôm sau, chúng tôi rời đi.
Đồng nghĩanextsubsequent
Cụm hay dùngthe followingfollowing instructions
Họ từfollow (v)follower (n)
Cũng là giới từ: 'following the meeting' = sau cuộc họp.
|
— |
|
/læst/
|
tính từ |
cuối cùng
This is the last one.
Đây là cái cuối cùng.
Chi tiếtI saw him last week.Tôi gặp anh ấy tuần trước.
Đồng nghĩafinalprevious
Cụm hay dùnglast nightlast chance
Họ từlasting (adj)lastly (adv)
Cũng là động từ: 'last long' (kéo dài).
|
— |
|
/leɪt/
|
tính từ |
muộn
I am late.
Tôi đến muộn.
Chi tiếtIt's getting late.Trời đang muộn dần.
Đồng nghĩatardyoverdue
Cụm hay dùnglate arrivallate night
Họ từlateness (n)later (adj/adv)
Phân biệt 'late' (trễ) và 'lately' (gần đây).
|
— |
|
/nɛkst/
|
tính từ |
tiếp theo
Next is my turn.
Tiếp theo là lượt của tôi.
Chi tiếtWhat's next on the list?Cái gì tiếp theo trong danh sách?
Đồng nghĩafollowingsubsequent
Cụm hay dùngnext weeknext time
Họ từnextly (adv.)
Dùng như tính từ hoặc trạng từ, không thay đổi hình thái.
|
— |
|
/ˈriːsənt/
|
tính từ |
gần đây
I read a recent article.
Tôi đã đọc một bài báo gần đây.
Chi tiếtA recent study.Một nghiên cứu mới đây.
Đồng nghĩanewlatest
Cụm hay dùngrecent yearsrecent news
Họ từrecently (adv)recency (n)
Tính từ; thường đứng trước danh từ.
|
— |
|
/ˈfɔːr.mər/
|
tính từ |
trước đây
He is a former student of this school.
Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.
Chi tiếtThe former president spoke.Cựu tổng thống đã phát biểu.
Đồng nghĩapreviousex-
Cụm hay dùngformer colleagueformer student
Họ từformerly (adv)
Phân biệt 'former' (trước) và 'latter' (sau).
|
— |
|
/kwɪk/
|
adj. |
Nhanh
Quick reply.
Trả lời nhanh.
Chi tiếtWe need a quick decision.Chúng tôi cần quyết định nhanh.
Đồng nghĩafastrapid
Cụm hay dùngquick responsequick fix
Họ từquickly (adv)quickness (n)
Không dùng 'quick' với nghĩa 'nhanh' cho động từ; dùng 'quickly'.
|
— |
|
/ˈfaɪnl/
|
adj |
cuối cùng, kết thúc
The final decision rests with the committee.
Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng.
Chi tiếtWe made a final decision.Chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩalastultimate
Cụm hay dùngfinal resultfinal version
Họ từfinally (adv)finalize (v)
Có thể là tính từ hoặc danh từ (kỳ thi cuối).
|
— |
|
/ˈpriːviəs/
|
adj |
trước, có trước
Refer to your previous notes for context.
Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
Chi tiếtHer previous job was in finance.Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩapriorformer
Cụm hay dùngprevious experienceprevious owner
Họ từpreviously (adv)
Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.
|
— |
|
/ˈænjuəl/
|
adj |
hằng năm
The company holds an annual conference in May.
Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
Chi tiếtThe annual report is due.Báo cáo thường niên đã đến hạn.
Đồng nghĩayearlyper annum
Cụm hay dùngannual incomeannual event
Họ từannually (adv)annuity (n)
Cũng có thể là danh từ (cây sống một năm).
|
— |
Đang tải...