| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/breɪk ɔf/
|
v. |
ngừng nói hoặc kết thúc đột ngột một điều gì đó
She broke off the conversation when he arrived.
Cô ấy ngừng cuộc trò chuyện khi anh ta đến.
Chi tiếtThe company broke off negotiations due to disagreements.Công ty đã ngừng đàm phán do bất đồng.
Đồng nghĩadiscontinuecease
Cụm hay dùngbreak off a relationshipbreak off negotiations
Dùng khi ngừng một hành động đột ngột.
|
— |
|
/ˈkæri ɔf/
|
v. |
thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
She carried off the performance brilliantly.
Cô ấy đã thực hiện màn trình diễn một cách xuất sắc.
Chi tiếtHe carried off the exam with ease.Anh ấy đã thi qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.
Đồng nghĩaachieveaccomplish
Cụm hay dùngcarry off a taskcarry off a challenge
Sử dụng khi ai đó thành công trong một nhiệm vụ khó khăn.
|
— |
|
/kʌm ɔf/
|
v. |
diễn ra như kế hoạch
The project came off successfully.
Dự án đã diễn ra thành công.
Chi tiếtHis plan didn't come off as he expected.Kế hoạch của anh ấy không diễn ra như mong đợi.
Đồng nghĩasucceedoccur
Cụm hay dùngcome off wellcome off badly
Dùng để nói về sự thành công của một sự kiện.
|
— |
|
/ɛnd ʌp/
|
v. |
cuối cùng ở một nơi hoặc tình huống nào đó
They ended up at a small café after walking around.
Họ cuối cùng đã đến một quán cà phê nhỏ sau khi đi bộ.
Chi tiếtShe ended up choosing a different career path.Cô ấy cuối cùng đã chọn một con đường sự nghiệp khác.
Đồng nghĩaresultconclude
Cụm hay dùngend up lostend up together
Dùng khi nói về kết quả cuối cùng của một hành động.
|
— |
|
/ɡɪv ɔf/
|
v. |
tạo ra một cái gì đó như nhiệt hoặc mùi
The flowers give off a lovely scent.
Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu.
Chi tiếtThe light bulb gives off a lot of heat.Bóng đèn phát ra nhiều nhiệt.
Đồng nghĩaemitrelease
Cụm hay dùnggive off heatgive off light
Dùng khi nói về sự phát ra của một cái gì đó.
|
— |
|
/lɛt ɔf/
|
v. |
cho phép ai đó tự do hoặc không trừng phạt họ
The teacher let him off for being late.
Giáo viên đã tha cho anh ấy vì đến muộn.
Chi tiếtThey let off the kids early from school.Họ cho trẻ em về sớm từ trường.
Đồng nghĩaexcuserelease
Cụm hay dùnglet off the hooklet off a warning
Dùng khi không trừng phạt ai đó.
|
— |
|
/meɪk ɔf/
|
v. |
rời đi nhanh chóng, thường để trốn thoát
The thief made off with the money.
Tên trộm đã bỏ chạy với số tiền.
Chi tiếtThey made off before the police arrived.Họ đã bỏ chạy trước khi cảnh sát đến.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngmake off with somethingmake off quickly
Dùng khi ai đó chạy trốn một cách nhanh chóng.
|
— |
|
/rʌn ɔf/
|
v. |
rời đi nhanh chóng, thường để tránh điều gì đó
He ran off when he saw the police.
Anh ấy đã chạy đi khi thấy cảnh sát.
Chi tiếtShe ran off to join her friends.Cô ấy đã chạy đi để gặp bạn bè.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngrun off togetherrun off quickly
Dùng khi ai đó rời đi nhanh chóng để tránh một tình huống.
|
— |
|
/waɪp ɔf/
|
v. |
làm sạch một cái gì đó bằng cách chà
Please wipe off the table after eating.
Xin hãy lau bàn sau khi ăn.
Chi tiếtHe wiped off the dust from the shelf.Anh ấy đã lau bụi trên kệ.
Đồng nghĩacleanerase
Cụm hay dùngwipe off the surfacewipe off the dirt
Dùng khi làm sạch một bề mặt.
|
— |
|
/ʃoʊ ɔf/
|
v. |
khoe khoang, thể hiện để thu hút sự chú ý
He likes to show off his new car.
Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.
Chi tiếtShe showed off her singing skills at the concert.Cô ấy đã khoe khả năng hát của mình tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩaboastproudly display
Cụm hay dùngshow off skillsshow off wealth
Thường mang nghĩa tiêu cực khi người khác cảm thấy khó chịu.
|
— |
|
/ˈfɪnɪʃ ɔf/
|
v. |
hoàn thành điều gì đó hoặc tiêu thụ phần cuối cùng
I need to finish off my homework tonight.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà tối nay.
Chi tiếtLet’s finish off the pizza before it gets cold.Hãy ăn hết pizza trước khi nó nguội.
Đồng nghĩacompleteconsume
Cụm hay dùngfinish off a taskfinish off a meal
Thường dùng khi hoàn thành công việc hoặc ăn uống.
|
— |
|
/pɪs ɔf/
|
v. |
làm ai đó khó chịu hoặc tức giận
His rude comments really piss me off.
Những bình luận thô lỗ của anh ấy thật sự làm tôi khó chịu.
Chi tiếtDon’t piss off your coworkers with bad jokes.Đừng làm khó chịu đồng nghiệp của bạn bằng những câu đùa tồi.
Đồng nghĩaannoyirritate
Cụm hay dùngpiss off someonepiss off easily
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức.
|
— |
|
/bloʊ ɔf/
|
v. |
không giữ hẹn hoặc phớt lờ điều gì đó
He blew off our meeting without telling me.
Anh ấy đã phớt lờ cuộc họp của chúng ta mà không nói với tôi.
Chi tiếtDon’t blow off your homework; it’s important.Đừng phớt lờ bài tập về nhà của bạn; nó rất quan trọng.
Đồng nghĩacancelignore
Cụm hay dùngblow off a meetingblow off workblow off responsibilities
Thường dùng khi nói về việc không thực hiện trách nhiệm.
|
— |
|
/pɪk ɔf/
|
v. |
lấy cái gì đó ra khỏi bề mặt
She picked off the stickers from the wall.
Cô ấy đã lấy những miếng dán ra khỏi tường.
Chi tiếtHe picked off the dead leaves from the plant.Anh ấy đã lấy những lá chết ra khỏi cây.
Đồng nghĩaremovetake off
Cụm hay dùngpick off the fruitpick off the dirtpick off the bugs
Sử dụng khi nói về việc loại bỏ vật thể.
|
— |
|
/feɪs ɔf/
|
v. |
đối đầu với ai đó trong tình huống cạnh tranh
The teams will face off in the finals.
Các đội sẽ đối đầu trong trận chung kết.
Chi tiếtThey faced off in a debate competition.Họ đã đối đầu trong một cuộc thi tranh luận.
Đồng nghĩaconfrontcompete
Cụm hay dùngface off against an opponentface off in a matchface off in a competition
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tranh luận.
|
— |
|
/kuːl ɔf/
|
v. |
trở nên bớt tức giận hoặc giảm nhiệt độ
He needs to cool off before we talk.
Anh ấy cần bình tĩnh lại trước khi chúng ta nói chuyện.
Chi tiếtLet the soup cool off before serving.Hãy để súp nguội trước khi phục vụ.
Đồng nghĩacalm downchill
Cụm hay dùngcool off periodcool off after exercisecool off quickly
Dùng khi nói về việc bình tĩnh lại.
|
— |
|
/muːv ɔf/
|
v. |
bắt đầu rời khỏi một nơi
We should move off before it gets dark.
Chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.
Chi tiếtThe train will move off soon, so hurry up!Tàu sẽ rời đi sớm, vì vậy hãy nhanh lên!
Đồng nghĩadepartleave
Cụm hay dùngmove off quicklymove off the roadmove off the couch
Thường dùng khi nói về việc rời khỏi địa điểm.
|
— |
|
/kʌt ɔf/
|
v. |
loại bỏ hoặc dừng một cái gì đó đột ngột.
The phone call was cut off.
Cuộc gọi điện thoại đã bị ngắt.
Chi tiếtThey cut off the electricity for repairs.Họ đã cắt điện để sửa chữa.
Đồng nghĩadisconnectinterrupt
Cụm hay dùngcut off communicationcut off supplies
Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ hoặc liên lạc.
|
— |
|
/wɛr ɔf/
|
v. |
dần dần biến mất hoặc giảm bớt.
The pain will wear off after a few hours.
Cơn đau sẽ giảm sau vài giờ.
Chi tiếtThe excitement wore off after the first day.Sự phấn khích đã giảm bớt sau ngày đầu tiên.
Đồng nghĩafadediminish
Cụm hay dùngwear off graduallywear off quickly
Thường dùng khi nói về cảm giác hoặc hiệu ứng.
|
— |
|
/laɪt ʌp/
|
v. |
làm sáng hoặc chiếu sáng một cái gì đó.
The fireworks lit up the night sky.
Pháo hoa đã làm sáng bầu trời đêm.
Chi tiếtHer face lit up when she saw the surprise.Khuôn mặt của cô ấy sáng lên khi thấy bất ngờ.
Đồng nghĩailluminatebrighten
Cụm hay dùnglight up the roomlight up the sky
Thường dùng khi nói về ánh sáng và cảm xúc.
|
— |
|
/fɛnd ɔf/
|
v. |
bảo vệ chống lại điều gì đó
She managed to fend off the attackers.
Cô ấy đã thành công trong việc bảo vệ mình khỏi những kẻ tấn công.
Chi tiếtHe had to fend off the cold with a warm jacket.Anh ấy phải chống chọi với cái lạnh bằng một chiếc áo ấm.
Đồng nghĩadefendprotect
Cụm hay dùngfend off criticismfend off an attack
Dùng khi nói về việc bảo vệ bản thân.
|
— |
|
/ʃeɪk ɔf/
|
v. |
thoát khỏi điều gì đó không mong muốn
She tried to shake off her worries before the interview.
Cô ấy cố gắng thoát khỏi những lo lắng trước buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHe shook off the cold by wearing a warm coat.Anh ấy đã thoát khỏi cái lạnh bằng cách mặc một chiếc áo ấm.
Đồng nghĩaridremove
Cụm hay dùngshake off a coldshake off negative thoughts
Dùng khi nói về việc loại bỏ điều gì đó không mong muốn.
|
— |
|
/seɪl ɔf/
|
v. |
rời đi bằng thuyền
They will sail off at dawn tomorrow.
Họ sẽ rời đi bằng thuyền vào sáng mai.
Chi tiếtThe ship sailed off into the sunset.Con tàu đã rời bến vào lúc hoàng hôn.
Đồng nghĩadepart by boatleave
Cụm hay dùngsail off into the horizonsail off on a journey
Dùng khi nói về việc rời đi trên biển.
|
— |
|
/tɔs ɔf/
|
v. |
làm điều gì đó nhanh chóng hoặc tùy tiện
He tossed off a quick reply to the question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh chóng.
Chi tiếtShe tossed off the task in no time.Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trong chớp mắt.
Đồng nghĩado quicklythrow off
Cụm hay dùngtoss off a commenttoss off a quick task
Dùng khi nói về việc làm điều gì đó một cách nhanh chóng.
|
— |
|
/wɪnd ʌp/
|
v. |
kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó
Let's wind up this discussion.
Hãy kết thúc cuộc thảo luận này.
Chi tiếtHe wound up his speech with a joke.Anh ấy kết thúc bài diễn thuyết bằng một câu đùa.
Đồng nghĩaconcludefinish
Cụm hay dùngwind up a meetingwind up a project
Dùng khi kết thúc một hoạt động.
|
— |
|
/pæs ɔf/
|
v. |
giả vờ cái gì đó là thật hoặc có thật
He tried to pass off the fake as the original.
Anh ấy cố gắng giả vờ cái giả là hàng thật.
Chi tiếtThey passed off the old furniture as antique.Họ đã giả vờ đồ nội thất cũ là đồ cổ.
Đồng nghĩafakepretend
Cụm hay dùngpass off as genuinepass off a storypass off a lie
Dùng khi ai đó giả vờ hoặc đánh lừa người khác.
|
— |
|
/swip ɔf/
|
v. |
loại bỏ cái gì đó nhanh chóng, thường bằng cách quét
She swept off the crumbs from the table.
Cô ấy đã quét sạch vụn bánh trên bàn.
Chi tiếtHe swept off the leaves in the garden.Anh ấy đã quét lá trong vườn.
Đồng nghĩaclear awayremove
Cụm hay dùngsweep off the floorsweep off dust
Thường dùng khi làm sạch không gian.
|
— |
|
/brɪŋ ɔf/
|
v. |
thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
She managed to bring off the project on time.
Cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtThey brought off a great performance.Họ đã có một màn trình diễn xuất sắc.
Đồng nghĩaachieveaccomplish
Cụm hay dùngbring off a planbring off a success
Dùng để chỉ sự thành công trong một nhiệm vụ.
|
— |
|
/kip ɔf/
|
v. |
tránh xa cái gì hoặc ai đó
Please keep off the grass.
Xin hãy tránh xa bãi cỏ.
Chi tiếtKeep off the road while it's under construction.Tránh xa đường khi nó đang được xây dựng.
Đồng nghĩaavoidstay away from
Cụm hay dùngkeep off the grasskeep off the roadkeep off dangerous areas
Dùng khi muốn chỉ ra rằng ai đó nên tránh xa một khu vực.
|
— |
|
/wɑʃ ɔf/
|
v. |
loại bỏ cái gì đó bằng cách rửa sạch
I need to wash off the dirt from my shoes.
Tôi cần rửa sạch bụi bẩn trên giày.
Chi tiếtThe paint will wash off with water.Sơn sẽ rửa sạch bằng nước.
Đồng nghĩaclean offrinse
Cụm hay dùngwash off the soapwash off the mudwash off the paint
Thường dùng trong ngữ cảnh vệ sinh.
|
— |
|
/spiːk ɔf/
|
v. |
nói về một chủ đề mà không chuẩn bị trước
He spoke off the cuff during the meeting.
Anh ấy đã nói không chuẩn bị trong cuộc họp.
Chi tiếtShe can speak off about her experiences easily.Cô ấy có thể nói không chuẩn bị về những trải nghiệm của mình một cách dễ dàng.
Đồng nghĩaimprovisead-lib
Cụm hay dùngspeak off the recordspeak off the top of your headspeak off the cuff
Thường dùng trong ngữ cảnh thuyết trình.
|
— |
|
/lɒɡ ɒf/
|
v. |
đăng xuất khỏi hệ thống máy tính hoặc trang web
Don't forget to log off before leaving the computer.
Đừng quên đăng xuất trước khi rời khỏi máy tính.
Chi tiếtShe logged off after finishing her work.Cô ấy đã đăng xuất sau khi hoàn thành công việc.
Đồng nghĩadisconnectsign out
Cụm hay dùnglog off the internetlog off the system
Dùng phổ biến trong công nghệ thông tin.
|
— |
|
/krɔs ɔf/
|
v. |
đánh dấu điều gì đã hoàn thành hoặc bị loại bỏ
I crossed off the tasks I completed.
Tôi đã đánh dấu những nhiệm vụ tôi đã hoàn thành.
Chi tiếtShe crossed off the names on the list.Cô ấy đã đánh dấu tên trong danh sách.
Đồng nghĩadeleteremove
Cụm hay dùngcross off a listcross off names
Dùng khi hoàn thành một nhiệm vụ.
|
— |
|
/tɪr ɔf/
|
v. |
cởi bỏ thứ gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo
He tore off the wrapping paper excitedly.
Anh ấy đã xé bỏ giấy gói một cách hào hứng.
Chi tiếtTear off a piece of paper for me, please.Xin hãy xé cho tôi một mảnh giấy.
Đồng nghĩarip offpull off
Cụm hay dùngtear off a labeltear off a page
Dùng khi nói về việc xé một cái gì đó ra.
|
— |
|
/swɑn ɔf/
|
v. |
rời đi đột ngột hoặc không báo trước
He swanned off without saying goodbye.
Anh ấy đã rời đi đột ngột mà không nói lời tạm biệt.
Chi tiếtShe swanned off to Paris for the weekend.Cô ấy đã rời đi Paris vào cuối tuần.
Đồng nghĩaleavedepart
Cụm hay dùngswan off unexpectedlyswan off to another place
Thường dùng trong tình huống không chính thức.
|
— |
|
/lʊk ɔf/
|
v. |
trông hoặc có vẻ khác với mong đợi
He looked off after the long trip.
Anh ấy trông khác sau chuyến đi dài.
Chi tiếtHer mood looked off today.Tâm trạng của cô ấy hôm nay trông không ổn.
Đồng nghĩaseemappear
Cụm hay dùnglook off balancelook off color
Dùng 'look off' khi bạn cảm thấy điều gì đó không ổn.
|
— |
|
/feɪd ɔf/
|
v. |
dần dần trở nên ít rõ ràng hơn hoặc yếu hơn.
The sound faded off into silence.
Âm thanh dần dần lặng đi.
Chi tiếtThe colors will fade off after many washes.Màu sắc sẽ phai đi sau nhiều lần giặt.
Đồng nghĩadiminishdisappear
Cụm hay dùngfade off slowlyfade off completelyfade off into the background
Thường dùng khi nói về âm thanh hoặc màu sắc.
|
— |
|
/stɑrt ɔf/
|
v. |
bắt đầu điều gì đó hoặc bắt đầu theo một cách nhất định.
She started off her speech with a joke.
Cô ấy bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu đùa.
Chi tiếtThey started off the game with a strong strategy.Họ bắt đầu trò chơi với một chiến lược mạnh mẽ.
Đồng nghĩabegincommence
Cụm hay dùngstart off withstart off slowstart off well
Thường dùng khi bắt đầu một hoạt động.
|
— |
|
/drɪft ɔf/
|
v. |
dần dần ngủ thiếp đi hoặc mất tập trung.
I drifted off during the movie.
Tôi đã ngủ gật trong suốt bộ phim.
Chi tiếtShe drifted off while reading.Cô ấy đã thiếp đi khi đọc sách.
Đồng nghĩadoze offfall asleep
Cụm hay dùngdrift off to sleepdrift off during classdrift off into dreams
Dùng khi nói về việc ngủ thiếp đi.
|
— |
|
/klɪr ɔf/
|
v. |
rời khỏi một nơi nhanh chóng
You need to clear off before the rain starts.
Bạn cần rời đi trước khi trời mưa.
Chi tiếtHe cleared off after the argument.Anh ấy đã rời đi sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩaleavedepart
Cụm hay dùngclear off the tableclear off quickly
Dùng để chỉ việc rời đi một cách nhanh chóng.
|
— |
|
/sɛnd ɔf/
|
phr. |
nói lời tạm biệt với ai đó khi họ rời đi
We went to the airport to send him off.
Chúng tôi đã đến sân bay để tiễn anh ấy.
Chi tiếtThey had a party to send her off to college.Họ đã tổ chức một bữa tiệc để tiễn cô ấy đến trường đại học.
Đồng nghĩafarewellsee off
Cụm hay dùngsend off a lettersend off a packagesend off a student
Dùng khi tiễn ai đó đi xa.
|
— |
|
/rɪp ɔf/
|
v. |
lừa đảo ai đó bằng cách tính phí quá cao
I feel like they ripped me off at that store.
Tôi cảm thấy như họ đã lừa tôi ở cửa hàng đó.
Chi tiếtBe careful not to get ripped off when shopping.Hãy cẩn thận để không bị lừa khi mua sắm.
Đồng nghĩaoverchargeswindle
Cụm hay dùngrip off a customerrip off a dealrip off prices
Dùng để chỉ hành động lừa đảo trong mua bán.
|
— |
|
/tʃɪp ɔf/
|
v. |
lấy đi một mảnh nhỏ từ cái gì đó
He chipped off a piece of wood to make the table.
Anh ấy đã lấy đi một mảnh gỗ để làm bàn.
Chi tiếtShe chipped off some paint from the wall.Cô ấy đã lấy đi một ít sơn từ tường.
Đồng nghĩashave offpare
Cụm hay dùngchip off a piecechip off the blockchip off paint
Dùng để chỉ hành động lấy đi một phần nhỏ của vật thể.
|
— |
|
/sprɪŋ ɔf/
|
v. |
nhảy ra khỏi một cái gì đó.
The cat sprang off the table when it heard a noise.
Con mèo nhảy xuống bàn khi nghe thấy tiếng động.
Chi tiếtHe sprang off the diving board into the pool.Anh ấy nhảy khỏi bảng nhảy xuống hồ bơi.
Đồng nghĩaleapjump
Cụm hay dùngspring off quicklyspring off the ground
Thường dùng trong ngữ cảnh nhảy hoặc bật lên.
|
— |
|
/læf ɔf/
|
v. |
gạt bỏ cái gì đó là không quan trọng bằng cách cười
She laughed off his criticism.
Cô ấy đã gạt bỏ lời chỉ trích của anh ấy bằng cách cười.
Chi tiếtHe laughed off the embarrassing moment.Anh ấy đã gạt bỏ khoảnh khắc xấu hổ bằng cách cười.
Đồng nghĩadismissridicule
Cụm hay dùnglaugh off an insultlaugh off a mistake
Dùng khi muốn giảm nhẹ vấn đề bằng cách cười.
|
— |
|
/brʌʃ ɔf/
|
v. |
từ chối lắng nghe ai đó hoặc điều gì đó.
He brushed off my concerns about the project.
Anh ấy đã phớt lờ những lo ngại của tôi về dự án.
Chi tiếtDon't brush off her advice; it's important.Đừng phớt lờ lời khuyên của cô ấy; nó rất quan trọng.
Đồng nghĩadismissignore
Cụm hay dùngbrush off criticismbrush off questions
Sử dụng khi không muốn nghe ý kiến của người khác.
|
— |
|
/swɪtʃ ɔf/
|
v. |
tắt một thiết bị hoặc đèn.
Don't forget to switch off your phone.
Đừng quên tắt điện thoại của bạn.
Chi tiếtHe switched off the lights before leaving.Anh ấy đã tắt đèn trước khi rời đi.
Đồng nghĩaturn offshut down
Cụm hay dùngswitch off the computerswitch off the TV
Dùng khi tắt thiết bị điện.
|
— |
|
/hæŋ ɔf/
|
v. |
treo hoặc giữ một cái gì đó trong khi nó treo.
The picture is hanging off the wall.
Bức tranh đang treo trên tường.
Chi tiếtHe hung off the edge of the cliff.Anh ấy đã treo bên mép vách đá.
Đồng nghĩasuspenddangle
Cụm hay dùnghang off a hookhang off a ledge
Dùng để mô tả một vật đang treo.
|
— |
|
/kaʊnt ɔf/
|
v. |
đếm các số một cách to rõ theo thứ tự.
The teacher asked the students to count off.
Giáo viên yêu cầu học sinh đếm.
Chi tiếtLet's count off to see how many are here.Hãy đếm để xem có bao nhiêu người ở đây.
Đồng nghĩaenumeratetally
Cụm hay dùngcount off in ordercount off the team
Dùng khi cần đếm một cách rõ ràng.
|
— |
|
/laɪt ɔf/
|
v. |
đốt cháy hoặc khởi động một ngọn lửa
He lit off the fireworks at midnight.
Anh ấy đã đốt pháo vào lúc nửa đêm.
Chi tiếtShe lit off the candles for the dinner.Cô ấy đã thắp nến cho bữa tối.
Đồng nghĩaignitestart
Cụm hay dùnglight off fireworkslight off a matchlight off a candle
Thường dùng trong ngữ cảnh đốt lửa hoặc pháo.
|
— |
|
/wɪnd ɔf/
|
v. |
hoàn thành một cái gì đó hoặc kết thúc
They wind off the meeting with a summary.
Họ kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.
Chi tiếtLet’s wind off this discussion for now.Hãy kết thúc cuộc thảo luận này tạm thời.
Đồng nghĩaconcludefinish
Cụm hay dùngwind off a projectwind off an eventwind off a conversation
Thường dùng để chỉ sự kết thúc.
|
— |
|
/liv ɔf/
|
v. |
dừng lại một việc gì đó hoặc dừng ở một điểm nhất định
Let's leave off here and continue tomorrow.
Hãy dừng lại ở đây và tiếp tục vào ngày mai.
Chi tiếtShe left off reading the book halfway through.Cô ấy đã dừng lại việc đọc sách giữa chừng.
Đồng nghĩaceasestop
Cụm hay dùngleave off workleave off talking
Dùng để chỉ hành động dừng lại một việc gì đó.
|
— |
|
/faɪər ɔf/
|
v. |
Gửi cái gì đó nhanh chóng, thường là tin nhắn hoặc email.
He fired off an email to his boss.
Anh ấy đã gửi một email cho sếp của mình.
Chi tiếtShe fired off a text to her friend.Cô ấy đã gửi một tin nhắn cho bạn của mình.
Đồng nghĩasend quicklydispatch
Cụm hay dùngfire off a messagefire off an email
Thường dùng khi gửi tin nhắn hoặc thông tin một cách nhanh chóng.
|
— |
|
/mɑrk ɔf/
|
v. |
tách biệt một khu vực bằng cách đánh dấu các cạnh của nó
We marked off the area for the picnic.
Chúng tôi đã đánh dấu khu vực cho buổi dã ngoại.
Chi tiếtPlease mark off the boundaries of the field.Vui lòng đánh dấu ranh giới của cánh đồng.
Đồng nghĩadefineseparate
Cụm hay dùngmark off a sectionmark off the areamark off the boundaries
Cụm này thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.
|
— |
|
/draɪv ɔf/
|
v. |
rời khỏi một nơi bằng phương tiện.
He drove off without saying goodbye.
Anh ấy đã rời đi mà không nói lời tạm biệt.
Chi tiếtThey drove off after the party ended.Họ đã rời đi sau khi bữa tiệc kết thúc.
Đồng nghĩadepartleave
Cụm hay dùngdrive off quicklydrive off in a car
Dùng khi nói về việc rời khỏi bằng xe.
|
— |
|
/fɔl ɔf/
|
v. |
rơi xuống từ một nơi cao hơn
He fell off his bike and hurt his knee.
Anh ấy đã ngã khỏi xe đạp và bị thương ở đầu gối.
Chi tiếtThe cat fell off the roof while chasing a bird.Con mèo đã rơi khỏi mái nhà khi đuổi theo một con chim.
Đồng nghĩadroptumble
Cụm hay dùngfall off a chairfall off a bikefall off a ledge
Dùng để chỉ việc rơi từ độ cao.
|
— |
|
/roʊl ɔf/
|
v. |
di chuyển ra khỏi hoặc khỏi bề mặt bằng cách lăn
The ball rolled off the table.
Quả bóng đã lăn khỏi bàn.
Chi tiếtShe rolled off the bed and landed on the floor.Cô ấy đã lăn khỏi giường và rơi xuống sàn.
Đồng nghĩaroll awayfall off
Cụm hay dùngroll off the edgeroll off the tableroll off the shelf
Dùng khi nói về việc lăn ra khỏi một bề mặt.
|
— |
|
/ʃʌt ɔf/
|
v. |
dừng dòng chảy của cái gì đó, như nước hoặc điện
Please shut off the water before fixing the sink.
Vui lòng tắt nước trước khi sửa bồn rửa.
Chi tiếtHe shut off the power during the storm.Anh ấy đã tắt điện trong cơn bão.
Đồng nghĩaturn offstop
Cụm hay dùngshut off the gasshut off the watershut off the electricity
Dùng khi nói về việc dừng cung cấp dịch vụ.
|
— |
|
/tʃɛk ɔf/
|
v. |
Đánh dấu cái gì đó đã hoàn thành trong danh sách.
She checked off each item on her to-do list.
Cô ấy đã đánh dấu từng mục trong danh sách việc cần làm.
Chi tiếtMake sure to check off all the tasks.Đảm bảo đánh dấu tất cả các nhiệm vụ.
Đồng nghĩamark offtick off
Cụm hay dùngcheck off itemscheck off tasks
Dùng trong ngữ cảnh hoàn thành nhiệm vụ.
|
— |
|
/fɔrk ɔf/
|
v. |
tách ra khỏi một nhóm.
They forked off from the main group.
Họ đã tách ra khỏi nhóm chính.
Chi tiếtHe decided to fork off and explore on his own.Anh ấy quyết định tách ra và khám phá một mình.
Đồng nghĩasplitdivide
Cụm hay dùngfork off the pathfork off from the crowd
Thường dùng khi nói về việc tách ra khỏi nhóm.
|
— |
|
/stɛp ɔf/
|
v. |
rời khỏi phương tiện hoặc nền tảng bằng cách bước xuống.
Please step off the train carefully.
Xin vui lòng bước xuống tàu cẩn thận.
Chi tiếtHe stepped off the bus and walked away.Anh ấy đã bước xuống xe buýt và đi khỏi.
Đồng nghĩadisembarkexit
Cụm hay dùngstep off the curbstep off the bus
Thường sử dụng khi nói về phương tiện giao thông.
|
— |
Đang tải...