| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪn spaɪt ʌv/
|
phr. |
được sử dụng để nói rằng một điều xảy ra mặc dù có vấn đề
In spite of the difficulties, he succeeded in his career.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã thành công trong sự nghiệp.
Chi tiếtIn spite of her age, she runs marathons.Mặc dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn chạy marathon.
Đồng nghĩadespiteregardless of
Cụm hay dùngin spite of, despitein spite of, regardless
Dùng để chỉ sự kiên quyết vượt qua thử thách.
|
— |
|
/ɪnˈstɛd ʌv/
|
phr. |
được sử dụng để nói rằng một điều được thực hiện thay cho một điều khác
Instead of going out, we decided to stay in and watch a movie.
Thay vì ra ngoài, chúng tôi quyết định ở nhà và xem phim.
Chi tiếtInstead of coffee, I prefer tea in the morning.Thay vì cà phê, tôi thích trà vào buổi sáng.
Đồng nghĩarather thanin place of
Cụm hay dùnginstead of, rather thaninstead of, as opposed to
Dùng để chỉ ra sự lựa chọn thay thế.
|
— |
|
/nɒt ˈoʊnli... bʌt ˈɔːlsoʊ.../
|
phr. |
được sử dụng để nhấn mạnh hai ý tưởng hoặc sự thật đều đúng
Not only is she a talented musician, but she also writes her own songs.
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ tài năng, mà còn viết bài hát của riêng mình.
Chi tiếtNot only did they win the match, but they also set a new record.Họ không chỉ thắng trận, mà còn lập kỷ lục mới.
Đồng nghĩaboth... and...as well as
Cụm hay dùngnot only... but also..., in additionnot only... but also..., furthermore
Dùng để nhấn mạnh hai ý tưởng liên quan.
|
— |
|
/ˈræðər ðæn/
|
phr. |
được sử dụng để chỉ ra sự ưu tiên cho một điều hơn điều khác
I prefer tea rather than coffee in the morning.
Tôi thích trà hơn là cà phê vào buổi sáng.
Chi tiếtShe chose to study abroad rather than stay at home.Cô ấy chọn du học thay vì ở nhà.
Đồng nghĩainstead ofas opposed to
Cụm hay dùngrather than, instead ofrather than, in place of
Dùng để chỉ ra sự lựa chọn ưu tiên.
|
— |
|
/dɪˈspaɪt ðə fækt ðæt/
|
phr. |
chỉ ra sự tương phản mặc dù có một tình huống cụ thể
Despite the fact that it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Chi tiếtDespite the fact that he was tired, he finished the project.Mặc dù anh ấy mệt, nhưng anh ấy đã hoàn thành dự án.
Đồng nghĩaregardless of the fact thatin spite of the fact that
Cụm hay dùngdespite the fact that manydespite the fact that some
Cụm này giúp nhấn mạnh sự kiên cường trong tình huống khó khăn.
|
— |
|
/æz ˈkɒn.træstɪd wɪð/
|
phr. |
chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều
As contrasted with last year, this year’s performance is impressive.
So với năm ngoái, hiệu suất năm nay ấn tượng.
Chi tiếtAs contrasted with other solutions, this one is more effective.So với các giải pháp khác, giải pháp này hiệu quả hơn.
Đồng nghĩacompared toin comparison with
Cụm hay dùngas contrasted with someas contrasted with traditional
Cụm từ này thường được dùng trong văn viết để chỉ ra sự đối lập.
|
— |
|
/waɪl ðɪs meɪ bi truː/
|
phr. |
thừa nhận một điểm trong khi đưa ra một luận điểm đối lập
While this may be true, other factors should also be considered.
Mặc dù điều này có thể đúng, nhưng các yếu tố khác cũng cần được xem xét.
Chi tiếtWhile this may be true, it’s not the only perspective.Mặc dù điều này có thể đúng, nhưng đó không phải là quan điểm duy nhất.
Đồng nghĩaalthough this is trueeven if this is accurate
Cụm hay dùngwhile this may be validwhile this may be relevantwhile this may be significant
Dùng để chỉ ra sự đối lập trong một luận điểm.
|
— |
|
/ɪn ɒpəˈzɪʃən tuː/
|
phr. |
được sử dụng để diễn đạt sự phản đối mạnh mẽ với điều gì đó
In opposition to the proposal, many residents voiced their concerns.
Trái ngược với đề xuất, nhiều cư dân đã bày tỏ mối quan ngại của họ.
Chi tiếtIn opposition to the government's plan, several protests were organized.Trái ngược với kế hoạch của chính phủ, một số cuộc biểu tình đã được tổ chức.
Đồng nghĩaagainstcontrary to
Cụm hay dùngin opposition to, against the backdrop of, contrary to
Thường dùng trong bối cảnh tranh luận chính trị.
|
— |
|
/ɪn spaɪt ʌv ðæt/
|
phr. |
được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra bất chấp một tuyên bố trước đó
It was raining heavily; in spite of that, we went for a walk.
Trời mưa lớn; bất chấp điều đó, chúng tôi đã đi dạo.
Chi tiếtThe project faced many challenges; in spite of that, it was successful.Dự án gặp nhiều thách thức; bất chấp điều đó, nó đã thành công.
Đồng nghĩadespite thatregardless
Cụm hay dùngin spite of that, even though, nevertheless
Dùng để nhấn mạnh sự kiên cường.
|
— |
|
/tu ðə ˈkɒntrəri/
|
phr. |
được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó trái ngược với điều đã nói
Some believe it is easy; to the contrary, it is quite challenging.
Một số người tin rằng nó dễ; ngược lại, nó khá thách thức.
Chi tiếtHe said he was happy; to the contrary, he looked very sad.Anh ấy nói rằng anh ấy hạnh phúc; ngược lại, anh ấy trông rất buồn.
Đồng nghĩaon the contraryinstead
Cụm hay dùngto the contrary, quite the opposite, in fact
Dùng để phản bác một ý kiến trước đó.
|
— |
|
/ˈkɒntrəri tu/
|
phr. |
chỉ ra rằng điều gì đó khác với điều đã được mong đợi
Contrary to popular belief, not all sharks are dangerous.
Trái ngược với niềm tin phổ biến, không phải tất cả cá mập đều nguy hiểm.
Chi tiếtContrary to our plans, it rained all weekend.Trái ngược với kế hoạch của chúng tôi, trời đã mưa suốt cả cuối tuần.
Đồng nghĩaopposite toagainst
Cụm hay dùngcontrary to expectationscontrary to popular belief
Thể hiện sự khác biệt so với điều đã nghĩ.
|
— |
|
/æz ə ˈkaʊntərˌpɔɪnt/
|
phr. |
được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng hoặc lập luận trái ngược
As a counterpoint, some argue that technology has negative effects.
Để đối lập, một số người cho rằng công nghệ có tác động tiêu cực.
Chi tiếtAs a counterpoint, the environmental impact must be considered.Để đối lập, tác động môi trường cần được xem xét.
Đồng nghĩacontrastinglyin contrast
Cụm hay dùngas a counterpoint topresent as a counterpointview as a counterpoint
Sử dụng để làm nổi bật một quan điểm đối lập.
|
— |
|
/ˈdɪfərəntli frəm/
|
phr. |
được sử dụng để chỉ ra cách mà hai điều không giống nhau
She approaches problems differently from her colleagues.
Cô ấy tiếp cận vấn đề khác với các đồng nghiệp của mình.
Chi tiếtThis painting is differently from the artist's earlier works.Bức tranh này khác với các tác phẩm trước đó của nghệ sĩ.
Đồng nghĩaunlikedistinct from
Cụm hay dùngdifferently from thatapproach differently fromview differently from
Cụm từ này rất hữu ích trong việc so sánh các phương pháp hoặc quan điểm khác nhau.
|
— |
|
/ɪn ˈʌðər rɪˈspɛkts/
|
phr. |
Được sử dụng để chỉ rằng một điều đúng trong nhiều cách nhưng không phải tất cả.
He is a great leader; in other respects, he can be difficult.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; ở những khía cạnh khác, ông ấy có thể khó khăn.
Chi tiếtThe project is successful; in other respects, it has challenges.Dự án này thành công; ở những khía cạnh khác, nó có những thách thức.
Đồng nghĩaotherwisein different ways
Cụm hay dùngin other respects, in some ways, in various aspects
Dùng để chỉ ra rằng có nhiều khía cạnh khác nhau.
|
— |
|
/rɪˈɡɑːrdləs ʌv/
|
phr. |
Không bị ảnh hưởng bởi điều gì; mặc dù.
Regardless of the challenges, we will continue our efforts.
Không quan tâm đến những thách thức, chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực.
Chi tiếtShe will attend the event regardless of the weather.Cô ấy sẽ tham dự sự kiện bất chấp thời tiết.
Đồng nghĩadespitenotwithstanding
Cụm hay dùngregardless of, irrespective of, without regard to
Thể hiện ý chí kiên định trước khó khăn.
|
— |
|
/waɪl sʌm meɪ ˈɑːrɡjuː/
|
phr. |
Được sử dụng để trình bày quan điểm đối lập.
While some may argue that technology is harmful, it has many benefits.
Mặc dù một số người có thể cho rằng công nghệ có hại, nhưng nó có nhiều lợi ích.
Chi tiếtWhile some may argue for traditional methods, innovation is essential.Mặc dù một số người có thể ủng hộ các phương pháp truyền thống, đổi mới là điều cần thiết.
Đồng nghĩaalthough some may saywhile others might suggest
Cụm hay dùngwhile some may argue thatwhile some may believe
Giúp trình bày quan điểm khác nhau.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ ˈmænər/
|
phr. |
Để chỉ ra sự khác biệt trong cách làm điều gì đó.
In a contrasting manner, his approach was more relaxed.
Theo một cách khác, cách tiếp cận của anh ấy thoải mái hơn.
Chi tiếtIn a contrasting manner, the two teams played very differently.Theo một cách khác, hai đội chơi rất khác nhau.
Đồng nghĩadifferentlyalternatively
Cụm hay dùngin a contrasting manner, it can be saidin a contrasting manner, one might argue
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong cách làm.
|
— |
|
/æz dɪˈstɪŋkt frəm/
|
phr. |
Để chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều hoặc ý tưởng.
His work is innovative, as distinct from traditional methods.
Công việc của anh ấy là đổi mới, khác với các phương pháp truyền thống.
Chi tiếtThis theory is relevant, as distinct from outdated beliefs.Lý thuyết này có liên quan, khác với các niềm tin lỗi thời.
Đồng nghĩadifferent fromunlike
Cụm hay dùngas distinct from whatas distinct from traditional views
Giúp nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ɪn ə ˈdɪfərənt ˈkɒntekst/
|
phr. |
Xem xét điều gì đó trong một tình huống hoặc bối cảnh khác.
In a different context, her actions could be seen as brave.
Trong một bối cảnh khác, hành động của cô ấy có thể được coi là dũng cảm.
Chi tiếtIn a different context, this data might suggest different conclusions.Trong một bối cảnh khác, dữ liệu này có thể gợi ý các kết luận khác nhau.
Đồng nghĩafrom another perspectivein another situation
Cụm hay dùngin a different context, it can be saidin a different context, one might argue
Giúp mở rộng góc nhìn và ý tưởng.
|
— |
|
/ɪn ˈkɒntrɑːst tə ðæt/
|
phr. |
Để nhấn mạnh sự khác biệt so với điều đã đề cập.
In contrast to that, her performance was exceptional.
Ngược lại, màn biểu diễn của cô ấy thật xuất sắc.
Chi tiếtIn contrast to that, the previous results were disappointing.Ngược lại, kết quả trước đó thì thất vọng.
Đồng nghĩain comparison to thatdifferently from that
Cụm hay dùngin contrast to that, it can be saidin contrast to that, one might argue
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ɪn əˈnʌðər laɪt/
|
phr. |
để nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ khác
In another light, his actions could be seen as brave.
Theo một cách khác, hành động của anh ấy có thể được coi là dũng cảm.
Chi tiếtIn another light, this situation could be an opportunity.Theo một cách khác, tình huống này có thể là một cơ hội.
Đồng nghĩafrom another perspective
Cụm hay dùngin another light, viewed differently
Cụm từ này giúp thay đổi góc nhìn.
|
— |
|
/waɪl ɪt meɪ bi tru ðæt/
|
phr. |
được sử dụng để thừa nhận một điểm trong khi giới thiệu một ý tưởng trái ngược
While it may be true that exercise is beneficial, many people still avoid it.
Mặc dù việc tập thể dục có lợi, nhưng nhiều người vẫn tránh xa nó.
Chi tiếtWhile it may be true that technology improves lives, it can also create problems.Mặc dù công nghệ cải thiện cuộc sống, nhưng nó cũng có thể gây ra vấn đề.
Đồng nghĩaalthough it is true thateven though it is true that
Cụm hay dùngwhile it may be true that...while it is often said that
Dùng để mở đầu cho một ý kiến trái ngược.
|
— |
|
/ɪn stɑːrk ˈkɒntrɑːst/
|
phr. |
được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt mạnh mẽ
In stark contrast to her cheerful demeanor, he seemed very serious.
Trái ngược hoàn toàn với vẻ ngoài vui vẻ của cô ấy, anh ấy trông rất nghiêm túc.
Chi tiếtThe two cities are in stark contrast in terms of culture.Hai thành phố hoàn toàn khác nhau về văn hóa.
Đồng nghĩain sharp contrastin clear contrast
Cụm hay dùngin stark contrast toin stark contrast with
Giúp nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt.
|
— |
|
/ɔːlˈðoʊ ðɪs meɪ bi ðə keɪs/
|
phr. |
được sử dụng để thừa nhận một điểm trong khi giới thiệu một ý tưởng trái ngược
Although this may be the case, we should still consider other options.
Mặc dù điều này có thể đúng, nhưng chúng ta vẫn nên xem xét các lựa chọn khác.
Chi tiếtAlthough this may be the case, many people disagree.Mặc dù điều này có thể đúng, nhưng nhiều người không đồng ý.
Đồng nghĩaeven if this is truewhile this may be the case
Cụm hay dùngalthough this may be the case, it is important to note thatused although this may be the case
Dùng để mở rộng ý kiến trái ngược.
|
— |
|
/ɪn ʃɑːrp ˈkɒntrɑːst/
|
phr. |
được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt mạnh mẽ
In sharp contrast to her cheerful demeanor, he seemed very serious.
Trái ngược hoàn toàn với vẻ ngoài vui vẻ của cô ấy, anh ấy trông rất nghiêm túc.
Chi tiếtThe two cities are in sharp contrast in terms of culture.Hai thành phố hoàn toàn khác nhau về văn hóa.
Đồng nghĩain stark contrastin clear contrast
Cụm hay dùngin sharp contrast toin sharp contrast with
Giúp nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt.
|
— |
|
/ɪn ðə feɪs əv/
|
phr. |
Bất chấp điều gì đó khó khăn hoặc thách thức.
In the face of criticism, she stood firm in her beliefs.
Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình.
Chi tiếtIn the face of adversity, they showed great resilience.Bất chấp nghịch cảnh, họ đã thể hiện sự kiên cường lớn.
Đồng nghĩadespite
Cụm hay dùngin the face of challengesin the face of adversity
Dùng để chỉ sự kiên cường trước khó khăn.
|
— |
|
/waɪl ðɪs ɪz truː/
|
phr. |
thừa nhận một sự thật trong khi trình bày một điều khác
While this is true, we must consider the consequences.
Mặc dù điều này đúng, chúng ta phải xem xét hậu quả.
Chi tiếtWhile this is true, alternative solutions exist.Mặc dù điều này đúng, vẫn có những giải pháp khác.
Đồng nghĩaeven thoughalthough
Cụm hay dùngwhile this is true, it is also importantwhile this is true, some may disagree
Dùng để nhấn mạnh rằng có nhiều khía cạnh khác nhau.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ weɪ/
|
phr. |
để chỉ ra sự khác biệt trong cách thức hoặc phương pháp
She approached the problem in a contrasting way to her colleagues.
Cô ấy tiếp cận vấn đề theo cách trái ngược với đồng nghiệp.
Chi tiếtIn a contrasting way, he handled the situation calmly.Theo cách trái ngược, anh ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
Đồng nghĩadifferentlydistinctively
Cụm hay dùngin a contrasting way, we can seein a contrasting way, it is clear
Giúp làm nổi bật cách tiếp cận khác nhau.
|
— |
|
/ɪn ə ˈdɪfərənt veɪn/
|
phr. |
để giới thiệu một góc nhìn hoặc chủ đề khác
In a different vein, we should also consider environmental issues.
Theo một hướng khác, chúng ta cũng nên xem xét các vấn đề môi trường.
Chi tiếtIn a different vein, her artwork reflects cultural themes.Theo một hướng khác, tác phẩm nghệ thuật của cô ấy phản ánh các chủ đề văn hóa.
Đồng nghĩain another contextfrom a different perspective
Cụm hay dùngin a different vein, it is importantin a different vein, we can see
Dùng để mở rộng chủ đề hoặc góc nhìn.
|
— |
|
/tuː ˈhaɪˌlaɪt ðə ˈdɪfərəns/
|
phr. |
để làm rõ sự khác biệt
To highlight the difference, consider how each approach affects the outcome.
Để làm rõ sự khác biệt, hãy xem xét cách mỗi phương pháp ảnh hưởng đến kết quả.
Chi tiếtTo highlight the difference, we can compare the two case studies.Để làm rõ sự khác biệt, chúng ta có thể so sánh hai nghiên cứu điển hình.
Đồng nghĩaemphasize the differenceunderline the difference
Cụm hay dùngto highlight the difference betweento highlight the difference in
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
|
— |
|
/waɪl ɪt meɪ siːm/
|
phr. |
bất chấp những gì có vẻ bên ngoài
While it may seem easy, the task requires a lot of effort.
Mặc dù có vẻ dễ dàng, nhưng nhiệm vụ này yêu cầu nhiều nỗ lực.
Chi tiếtWhile it may seem like a good idea, it could lead to problems later.Mặc dù có vẻ như là một ý tưởng hay, nhưng nó có thể dẫn đến vấn đề sau này.
Đồng nghĩaalthough it may appeareven though it seems
Cụm hay dùngwhile it may seem difficultwhile it may seem simple
Dùng để đưa ra ý kiến trái ngược.
|
— |
|
/ˈnoʊtəbl ˈdɪfərənt/
|
phr. |
khác biệt hoặc rõ ràng
The two cultures are notably different in their traditions.
Hai nền văn hóa khác nhau rõ rệt trong các truyền thống của họ.
Chi tiếtThe results are notably different from what we expected.Kết quả khác biệt rõ rệt so với những gì chúng tôi mong đợi.
Đồng nghĩamarkedly differentsignificantly different
Cụm hay dùngnotably different fromnotably different in
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/tuː ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪt bɪˈtwiːn/
|
phr. |
để nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt
It's important to differentiate between fact and opinion.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
Chi tiếtWe need to differentiate between similar products in the market.Chúng ta cần phân biệt giữa các sản phẩm tương tự trên thị trường.
Đồng nghĩadistinguish betweentell apart
Cụm hay dùngto differentiate between two thingsto differentiate between options
Dùng để chỉ sự phân biệt rõ ràng.
|
— |
|
/tuː ˈkɒntrɑːst wɪð/
|
phr. |
để chỉ ra cách hai điều khác nhau
This painting contrasts with the dark colors used in the previous one.
Bức tranh này tương phản với các màu tối được sử dụng trong bức trước.
Chi tiếtHer cheerful attitude contrasts with the seriousness of the topic.Thái độ vui vẻ của cô ấy tương phản với sự nghiêm túc của chủ đề.
Đồng nghĩacompare withdiffer from
Cụm hay dùngto contrast with each otherto contrast with previous findings
Dùng để so sánh hai điều.
|
— |
|
/tuː ˈsɛt əˈpɑːrt frʌm/
|
phr. |
để phân biệt hoặc tách biệt khỏi những cái khác
His unique style sets him apart from other artists.
Phong cách độc đáo của anh ấy làm anh ấy nổi bật hơn so với các nghệ sĩ khác.
Chi tiếtThis feature sets the product apart from its competitors.Tính năng này làm cho sản phẩm nổi bật hơn so với các đối thủ.
Đồng nghĩadistinguish fromdifferentiate from
Cụm hay dùngto set apart from the restto set apart from the competition
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt.
|
— |
|
/wɪð ðæt ˈbiːɪŋ sɛd/
|
phr. |
để giới thiệu một tuyên bố đối lập sau khi thừa nhận điều gì đó
The project is ambitious; with that being said, it is achievable.
Dự án này đầy tham vọng; nói như vậy, nó có thể đạt được.
Chi tiếtShe is talented; with that being said, she needs more experience.Cô ấy có tài; nói như vậy, cô ấy cần thêm kinh nghiệm.
Đồng nghĩathat said
Cụm hay dùngwith that being said, howeverwith that being said, one might argue
Dùng để chuyển hướng câu chuyện.
|
— |
|
/ˈkɒntrəri tə ˈpɒpjʊlər bɪˈliːf/
|
phr. |
để chỉ ra rằng điều gì đó khác với những gì hầu hết mọi người nghĩ
Contrary to popular belief, not all teenagers are irresponsible.
Trái ngược với niềm tin phổ biến, không phải tất cả thanh thiếu niên đều vô trách nhiệm.
Chi tiếtContrary to popular belief, exercise can be enjoyable.Trái ngược với niềm tin phổ biến, tập thể dục có thể thú vị.
Đồng nghĩaagainst common belief
Cụm hay dùngcontrary to popular belief, howevercontrary to popular belief, this is true
Thường dùng để phản bác một quan điểm phổ biến.
|
— |
|
/ɪn ə ˈdɪfərənt rɪˈspɛkt/
|
phr. |
để chỉ ra sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể
In a different respect, the two theories are quite similar.
Trong một khía cạnh khác, hai lý thuyết này khá giống nhau.
Chi tiếtIn a different respect, this method is more efficient than the previous one.Trong một khía cạnh khác, phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp trước.
Đồng nghĩain another aspect
Cụm hay dùngin a different respect, howeverin a different respect, one might see
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể.
|
— |
|
/ɪn ə ˈdɪfərənt weɪ/
|
phr. |
để diễn đạt điều gì đó theo cách khác
We can solve this problem in a different way.
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này theo cách khác.
Chi tiếtIn a different way, she showed her appreciation for their help.Theo cách khác, cô ấy đã thể hiện sự trân trọng đối với sự giúp đỡ của họ.
Đồng nghĩaalternatively
Cụm hay dùngin a different way, howeverin a different way, one might see
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong cách thức.
|
— |
|
/ɪn ˌɒpəˈzɪʃən/
|
phr. |
để chỉ ra sự không đồng ý hoặc trái ngược.
In opposition to the new policy, several groups voiced their concerns.
Trái với chính sách mới, một số nhóm đã bày tỏ lo ngại của họ.
Chi tiếtIn opposition to popular opinion, he decided to pursue a different career.Trái với ý kiến phổ biến, anh quyết định theo đuổi một nghề nghiệp khác.
Đồng nghĩaagainst
Cụm hay dùngin opposition to the proposalin opposition to the decision
Dùng để thể hiện sự phản đối trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ sɛns/
|
phr. |
để làm nổi bật sự khác biệt trong ý nghĩa hoặc cách diễn giải.
In a contrasting sense, some cultures value individualism over collectivism.
Theo một nghĩa khác, một số nền văn hóa coi trọng chủ nghĩa cá nhân hơn chủ nghĩa tập thể.
Chi tiếtIn a contrasting sense, his work is more focused on community than on self.Theo một nghĩa khác, công việc của anh ấy tập trung nhiều hơn vào cộng đồng hơn là vào bản thân.
Đồng nghĩain a different context
Cụm hay dùngin a contrasting sense of valuein a contrasting sense of perspective
Giúp làm rõ sự khác biệt trong cách hiểu.
|
— |
|
/æz ə ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
|
phr. |
để chỉ ra hai yếu tố đối lập bên cạnh nhau.
As a juxtaposition, the artist displayed dark and light colors.
Như một sự đối lập, nghệ sĩ đã trưng bày màu tối và sáng.
Chi tiếtAs a juxtaposition, the book contrasts wealth with poverty.Như một sự đối lập, cuốn sách đối lập sự giàu có với nghèo khó.
Đồng nghĩaside by side
Cụm hay dùngas a juxtaposition of ideasas a juxtaposition of styles
Giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa hai yếu tố.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkaʊntərˌbælənsɪŋ weɪ/
|
phr. |
để chỉ ra một sự cân bằng giữa hai ý tưởng.
In a counterbalancing way, the policy aims to support both workers and employers.
Theo một cách cân bằng, chính sách nhằm hỗ trợ cả công nhân và chủ sử dụng lao động.
Chi tiếtIn a counterbalancing way, the study highlights both benefits and drawbacks.Theo một cách cân bằng, nghiên cứu làm nổi bật cả lợi ích và bất lợi.
Đồng nghĩabalancing
Cụm hay dùngin a counterbalancing mannerin a counterbalancing context
Giúp thể hiện sự cân bằng giữa các quan điểm.
|
— |
|
/tuː ˈɛm.fə.saɪz ðə ˈkɒn.træst/
|
phr. |
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai điều.
To emphasize the contrast, we can look at their results side by side.
Để nhấn mạnh sự khác biệt, chúng ta có thể xem xét kết quả của họ bên cạnh nhau.
Chi tiếtTo emphasize the contrast, consider their different approaches to the problem.Để nhấn mạnh sự khác biệt, hãy xem xét cách tiếp cận khác nhau của họ đối với vấn đề.
Đồng nghĩato stress the differenceto highlight the contrast
Cụm hay dùngto emphasize the contrast betweento emphasize the key differencesto emphasize the stark contrast
Giúp làm rõ sự khác biệt trong lập luận.
|
— |
|
/ɪn stɑrk ˈkɒntrɑːst tu/
|
phr. |
cho thấy một sự khác biệt rất rõ ràng
In stark contrast to last year, this summer has been unusually cool.
Ngược lại với năm ngoái, mùa hè này đã mát mẻ bất thường.
Chi tiếtThe two paintings are in stark contrast to each other.Hai bức tranh hoàn toàn trái ngược nhau.
Đồng nghĩain sharp contrast toin clear distinction from
Cụm hay dùngin stark contrast within stark contrast to
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ ˈfæʃən/
|
phr. |
để chỉ ra sự khác biệt về cách thức hoặc phong cách
In a contrasting fashion, the two leaders approached the issue very differently.
Theo cách trái ngược, hai nhà lãnh đạo đã tiếp cận vấn đề rất khác nhau.
Chi tiếtThe two companies operate in a contrasting fashion, one being very modern and the other traditional.Hai công ty hoạt động theo cách trái ngược, một công ty rất hiện đại và công ty kia truyền thống.
Đồng nghĩain a different mannerdifferently
Cụm hay dùngin a contrasting mannerin a contrasting way
Giúp nhấn mạnh cách tiếp cận khác nhau.
|
— |
|
/ɪn ə ˈdɪfərənt ˈmænər/
|
phr. |
theo một cách khác với cái gì đó
He approached the problem in a different manner than his colleagues.
Anh ấy tiếp cận vấn đề theo cách khác với các đồng nghiệp của mình.
Chi tiếtThey solved the issue in a different manner than expected.Họ đã giải quyết vấn đề theo cách khác với mong đợi.
Đồng nghĩadifferentlyin another way
Cụm hay dùngin a different wayin a different style
Giúp nhấn mạnh sự khác biệt trong cách thức.
|
— |
|
/ɪn ˈkɒntrɑːst tu ðɪs/
|
phr. |
chỉ ra sự khác biệt so với điều đã đề cập
In contrast to this, many people support the new initiative.
Ngược lại với điều này, nhiều người ủng hộ sáng kiến mới.
Chi tiếtIn contrast to this, the previous policy was less effective.Ngược lại với điều này, chính sách trước đó kém hiệu quả hơn.
Đồng nghĩaon the other handin opposition to
Cụm hay dùngin direct contrast toin clear contrast to
Dùng để chỉ ra sự khác biệt với điều đã nói.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ laɪt/
|
phr. |
cho thấy sự khác biệt trong quan điểm
In a contrasting light, her decision seemed impulsive.
Trong một ánh sáng khác, quyết định của cô ấy có vẻ vội vàng.
Chi tiếtThe two approaches can be viewed in a contrasting light.Hai cách tiếp cận có thể được nhìn nhận theo cách trái ngược.
Đồng nghĩafrom another anglein another perspective
Cụm hay dùngin a contrasting sensein a contrasting way
Giúp làm rõ sự khác biệt trong cách nhìn nhận.
|
— |
|
/ɪn ə ˈdɪfərənt ˈfæʃən/
|
phr. |
theo một cách không giống với điều khác
They tackled the issue in a different fashion than expected.
Họ đã giải quyết vấn đề theo cách khác với mong đợi.
Chi tiếtIn a different fashion, the two teams approached the project.Theo một cách khác, hai đội đã tiếp cận dự án.
Đồng nghĩadifferentlyin another manner
Cụm hay dùngin a different wayin a different style
Giúp nhấn mạnh sự khác biệt trong cách thức.
|
— |
|
/tu ˈɪləsˌtreɪt ðə ˈdɪfərəns/
|
phr. |
để chỉ ra sự khác biệt giữa hai thứ
To illustrate the difference, consider these two examples.
Để chỉ ra sự khác biệt, hãy xem xét hai ví dụ này.
Chi tiếtTo illustrate the difference, we can compare the results of both studies.Để chỉ ra sự khác biệt, chúng ta có thể so sánh kết quả của cả hai nghiên cứu.
Đồng nghĩato show the contrastto highlight the difference
Cụm hay dùngto illustrate the difference betweento illustrate the difference in
Cụm này rất hữu ích trong việc so sánh và đối chiếu.
|
— |
|
/tu ˈɪləsˌtreɪt ðə ˈkɒntræst/
|
phr. |
được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt một cách rõ ràng.
To illustrate the contrast, let’s compare the two methods.
Để minh họa sự khác biệt, hãy so sánh hai phương pháp.
Chi tiếtTo illustrate the contrast, we can look at the data.Để minh họa sự khác biệt, chúng ta có thể xem xét dữ liệu.
Đồng nghĩashow the differencedemonstrate the contrast
Cụm hay dùngto illustrate the contrast betweenused to illustrate the contrast
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
|
— |
|
/tu prɪˈzɛnt æn ɔːlˈtɜrnətɪv/
|
phr. |
được sử dụng để gợi ý một lựa chọn khác.
To present an alternative, we could consider renewable energy.
Để gợi ý một lựa chọn khác, chúng ta có thể xem xét năng lượng tái tạo.
Chi tiếtTo present an alternative, the committee proposed a new plan.Để gợi ý một lựa chọn khác, ủy ban đã đề xuất một kế hoạch mới.
Đồng nghĩasuggest another optionoffer an alternative
Cụm hay dùngto present an alternative toused to present an alternative
Thường dùng để gợi ý lựa chọn khác.
|
— |
|
/ɪn ən əˈpoʊzɪŋ ˈvjuːpɔɪnt/
|
phr. |
cho thấy một quan điểm hoặc ý kiến khác
In an opposing viewpoint, some believe that change is unnecessary.
Trong một quan điểm đối lập, một số người cho rằng sự thay đổi là không cần thiết.
Chi tiếtIn an opposing viewpoint, it can be argued that the risks outweigh the benefits.Trong một quan điểm đối lập, có thể lập luận rằng rủi ro vượt quá lợi ích.
Đồng nghĩafrom another perspectivein a different opinion
Cụm hay dùngin an opposing viewpoint, many believein an opposing viewpoint, it is argued
Thể hiện sự khác biệt trong quan điểm.
|
— |
|
/ɪn ə kənˈflɪktɪŋ ˈmænər/
|
phr. |
cho thấy sự không đồng ý hoặc đối lập
The two reports were written in a conflicting manner.
Hai báo cáo được viết theo cách mâu thuẫn.
Chi tiếtTheir opinions were expressed in a conflicting manner during the debate.Ý kiến của họ được thể hiện theo cách mâu thuẫn trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩain oppositionin disagreement
Cụm hay dùngin a conflicting manner, it is evidentin a conflicting manner, one can see
Thể hiện sự không đồng ý rõ ràng.
|
— |
|
/ɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃən tuː/
|
phr. |
cho thấy một ý tưởng hoặc tuyên bố đối lập
In contradiction to his earlier statements, he changed his mind.
Trái ngược với những tuyên bố trước đó của anh ấy, anh ấy đã thay đổi ý kiến.
Chi tiếtIn contradiction to popular belief, the study shows different results.Trái ngược với niềm tin phổ biến, nghiên cứu cho thấy kết quả khác.
Đồng nghĩaagainstin opposition to
Cụm hay dùngin contradiction to previous findingsin contradiction to expectations
Thể hiện sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ɪn əˈnʌðər rɪˈspɛkt/
|
phr. |
theo một cách hoặc khía cạnh khác
The plan is good; in another respect, it needs more detail.
Kế hoạch này tốt; ở một khía cạnh khác, nó cần nhiều chi tiết hơn.
Chi tiếtThe product is affordable; in another respect, its quality is questionable.Sản phẩm này phải chăng; ở một khía cạnh khác, chất lượng của nó đáng nghi.
Đồng nghĩain another wayfrom another angle
Cụm hay dùngin another respect, it isconsider in another respect
Dùng để chỉ ra khía cạnh khác của một vấn đề.
|
— |
|
/tu sɛt əˈɡɛnst/
|
phr. |
Dùng để so sánh một điều với điều khác để làm nổi bật sự khác biệt.
To set against the benefits, there are also risks involved.
Để so sánh với những lợi ích, cũng có những rủi ro liên quan.
Chi tiếtTo set against his achievements, we must consider his failures.Để so sánh với những thành tựu của anh ấy, chúng ta phải xem xét những thất bại của anh ấy.
Đồng nghĩacompare withcontrast with
Cụm hay dùngset against thisset against the background
Cách diễn đạt này thường dùng trong phân tích và so sánh.
|
— |
|
/tuː ˈhaɪlaɪt ðə ˈkɒntrɑːst/
|
phr. |
được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai thứ
This example helps to highlight the contrast between the two cultures.
Ví dụ này giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa hai nền văn hóa.
Chi tiếtWe must highlight the contrast in opinions.Chúng ta phải nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm.
Đồng nghĩaemphasize the differenceunderline the contrast
Cụm hay dùngto highlight the contrast between...to highlight the contrast in...to highlight the contrast of ideas
Cụm từ này giúp làm rõ sự khác biệt trong phân tích.
|
— |
|
/ɪn ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən tuː/
|
phr. |
Để đặt hai điều bên cạnh nhau để so sánh.
In juxtaposition to her calm nature, he was quite aggressive.
Đặt bên cạnh bản chất bình tĩnh của cô ấy, anh ấy rất hung hăng.
Chi tiếtThe two paintings are displayed in juxtaposition to highlight their differences.Hai bức tranh được trưng bày cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt của chúng.
Đồng nghĩaside by sidecompared with
Cụm hay dùngin juxtaposition to, alongsidein juxtaposition to, compared with
Giúp làm nổi bật sự tương phản giữa các yếu tố.
|
— |
|
/ɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃən wɪð/
|
phr. |
Để trái ngược với điều gì đó.
His actions are in contradiction with his words.
Hành động của anh ấy trái ngược với lời nói của anh ấy.
Chi tiếtThe findings are in contradiction with previous research.Các phát hiện trái ngược với nghiên cứu trước đây.
Đồng nghĩaagainstcontrary to
Cụm hay dùngin contradiction with, againstin contradiction with, unlike
Thể hiện sự mâu thuẫn giữa các ý kiến hoặc thông tin.
|
— |
|
/jɛt əˈnʌðər/
|
phr. |
Dùng để giới thiệu một điểm đối lập bổ sung.
She has many talents; yet another is her ability to sing.
Cô ấy có nhiều tài năng; một điểm khác nữa là khả năng ca hát của cô.
Chi tiếtHe has traveled extensively; yet another destination is Japan.Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi; một điểm đến khác nữa là Nhật Bản.
Đồng nghĩaanother pointfurthermore
Cụm hay dùngyet another pointhighlight yet another
Dùng để nhấn mạnh sự phong phú trong nội dung.
|
— |
|
/ɪn ən əˈpoʊzɪŋ weɪ/
|
phr. |
để chỉ ra sự trái ngược trong hành động hoặc quan điểm
He argued in an opposing way to the majority opinion.
Anh ấy tranh luận theo cách trái ngược với ý kiến đa số.
Chi tiếtThe two teams played in an opposing way, showcasing their different strategies.Hai đội chơi theo cách trái ngược nhau, thể hiện các chiến lược khác nhau.
Đồng nghĩacontrarilyoppositely
Cụm hay dùngin an opposing way to othersin an opposing way than expected
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong cách tiếp cận.
|
— |
|
/ɪn ə daɪˈvɜrdʒənt ˈmænər/
|
phr. |
để chỉ ra sự khác biệt trong cách tiếp cận hoặc quan điểm
The two researchers approached the topic in a divergent manner.
Hai nhà nghiên cứu tiếp cận chủ đề theo cách khác nhau.
Chi tiếtThey expressed their opinions in a divergent manner during the discussion.Họ bày tỏ quan điểm của mình theo cách khác biệt trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩadifferentlydistinctly
Cụm hay dùngin a divergent manner from othersin a divergent manner than expected
Dùng để chỉ sự khác biệt trong cách tiếp cận.
|
— |
|
/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ staɪl/
|
phr. |
để chỉ ra sự khác biệt trong phong cách hoặc cách tiếp cận
The two authors write in a contrasting style, making their works unique.
Hai tác giả viết theo phong cách trái ngược nhau, làm cho các tác phẩm của họ trở nên độc đáo.
Chi tiếtShe presented her ideas in a contrasting style compared to her peers.Cô ấy trình bày ý tưởng của mình theo phong cách trái ngược với các đồng nghiệp.
Đồng nghĩadistinctivelydifferently
Cụm hay dùngin a contrasting style to othersin a contrasting style than before
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong phong cách.
|
— |
|
/ɪn ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
|
phr. |
Khi hai điều được đặt gần nhau để so sánh.
In juxtaposition, the two paintings reveal different styles.
Khi đặt cạnh nhau, hai bức tranh tiết lộ những phong cách khác nhau.
Chi tiếtThe book and the movie are in juxtaposition, highlighting their differences.Cuốn sách và bộ phim được đặt cạnh nhau, làm nổi bật những khác biệt của chúng.
Đồng nghĩaside by side
Cụm hay dùngin juxtaposition toview in juxtaposition
Thường dùng trong phân tích nghệ thuật.
|
— |
|
/tuː ˈkaʊntər ðɪs/
|
phr. |
Để đưa ra một lập luận chống lại một điểm trước đó.
Some argue that technology harms communication; to counter this, it can also enhance connections.
Một số người cho rằng công nghệ làm hại giao tiếp; để phản bác điều này, nó cũng có thể tăng cường kết nối.
Chi tiếtCritics say the policy is ineffective; to counter this, studies show its benefits.Các nhà phê bình nói rằng chính sách này không hiệu quả; để phản bác điều này, các nghiên cứu chỉ ra lợi ích của nó.
Đồng nghĩato argue againstto refute
Cụm hay dùngto counter this argumentto counter this claim
Thường dùng để phản bác một ý kiến.
|
— |
|
/tə ˈɛm.fə.saɪz ðə ˈdɪfərəns/
|
phr. |
để làm cho sự khác biệt giữa hai điều trở nên rõ ràng hơn
He used examples to emphasize the difference between the two theories.
Ông đã sử dụng các ví dụ để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai lý thuyết.
Chi tiếtThe study aims to emphasize the difference in results.Nghiên cứu này nhằm nhấn mạnh sự khác biệt trong kết quả.
Đồng nghĩahighlight the differencestress the distinction
Cụm hay dùngemphasize the key differenceemphasize the main difference
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong nghiên cứu.
|
— |
|
/tə ˈkaʊtərˌbæləns/
|
phr. |
để bù đắp hoặc cân bằng một điều gì đó với điều khác
The benefits of the program need to counterbalance its costs.
Lợi ích của chương trình cần phải bù đắp cho chi phí của nó.
Chi tiếtTo counterbalance the risks, we implemented strict safety measures.Để cân bằng các rủi ro, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaoffsetbalance
Cụm hay dùngcounterbalance the effectscounterbalance the costs
Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh và quản lý.
|
— |
|
/tə əˈpoʊz/
|
phr. |
để không đồng ý hoặc chống lại điều gì đó
Many people oppose the new regulations introduced by the government.
Nhiều người phản đối các quy định mới được chính phủ đưa ra.
Chi tiếtShe decided to oppose the decision made by the committee.Cô ấy quyết định phản đối quyết định của ủy ban.
Đồng nghĩaresistdisagree
Cụm hay dùngoppose the ideaoppose the decision
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc tranh luận và phản biện.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈkaʊntərˌɑːrɡjʊmənt/
|
phr. |
để đưa ra một lập luận phản đối một lập luận khác
In the debate, he provided a counterargument to her claims.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một lập luận phản đối các tuyên bố của cô ấy.
Chi tiếtShe prepared a counterargument to challenge the main idea.Cô ấy đã chuẩn bị một lập luận phản biện để thách thức ý tưởng chính.
Đồng nghĩaoffer a rebuttalpresent a counterpoint
Cụm hay dùngprovide a strong counterargumentprovide a compelling counterargument
Cụm từ này thường dùng trong tranh luận và biện luận.
|
— |
|
/tə ˈɑːrɡjʊ əˈɡɛnst/
|
phr. |
để đưa ra lý do phản đối một điều gì đó
Many argue against the proposed changes to the law.
Nhiều người phản đối các thay đổi được đề xuất trong luật.
Chi tiếtHe argued against the idea of increasing taxes.Anh ấy đã phản đối ý tưởng tăng thuế.
Đồng nghĩaopposedispute
Cụm hay dùngargue against the proposalargue against the decision
Cụm từ này thường dùng trong tranh luận.
|
— |
|
/tə ɪkˈsprɛs ə kənˈtræstɪŋ əˈpɪnjən/
|
phr. |
để nêu một quan điểm khác biệt với một quan điểm khác
He expressed a contrasting opinion regarding the new policy.
Ông đã nêu một quan điểm trái ngược về chính sách mới.
Chi tiếtIn her essay, she expressed a contrasting opinion on environmental issues.Trong bài luận của mình, cô đã nêu một quan điểm trái ngược về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩastate a different viewpointoffer a differing opinion
Cụm hay dùngexpress a strong contrasting opinionexpress a differing opinion
Cụm từ này thường dùng khi đưa ra các ý kiến khác nhau.
|
— |
|
/tu ʃoʊ ə ˈkɒntræst/
|
phr. |
Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều.
The data shows a contrast between urban and rural living conditions.
Dữ liệu cho thấy sự khác biệt giữa điều kiện sống ở thành phố và nông thôn.
Chi tiếtThis example shows a contrast in teaching methods.Ví dụ này cho thấy sự khác biệt trong phương pháp giảng dạy.
Đồng nghĩato illustrate the differenceto demonstrate the contrast
Cụm hay dùngto show a contrast betweento show a clear contrast
Giúp làm rõ sự khác biệt giữa hai vấn đề.
|
— |
|
/tuː ˈɪləsˌtreɪt ə ˈkɒntræst/
|
phr. |
Dùng để chỉ ra sự khác biệt bằng ví dụ.
To illustrate a contrast, consider the two different approaches.
Để minh họa sự khác biệt, hãy xem xét hai cách tiếp cận khác nhau.
Chi tiếtTo illustrate a contrast, we can look at the data from both studies.Để minh họa sự khác biệt, chúng ta có thể xem dữ liệu từ cả hai nghiên cứu.
Đồng nghĩato demonstrate a differenceto show a distinction
Cụm hay dùngto illustrate a contrast, illustrate a difference
Dùng để làm rõ sự khác biệt bằng ví dụ cụ thể.
|
— |
Đang tải...