Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc)

37 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/məˈtɪəriəl/
n.
chất liệu, vật liệu
What material is this bag made of — leather or plastic?
Cái túi này làm bằng chất liệu gì — da hay nhựa?
Chi tiết
Cụm hay dùngmade of a materialraw materials
Chất liệu = thứ dùng để làm ra đồ vật. Nhiều tên chất liệu vừa là danh từ vừa làm tính từ.
/ˈmetl/
n.
kim loại
The bell at the hotel reception is made of metal.
Cái chuông ở quầy lễ tân khách sạn làm bằng kim loại.
Chi tiết
Họ từmetallic (adj.)
Vừa là danh từ ("made of metal") vừa làm tính từ ("a metal ladder").
/ˈwʊdn/
adj.
bằng gỗ
They bought an old wooden chair at the market.
Họ mua một cái ghế gỗ cũ ở chợ.
Chi tiết
Họ từwood (n.)
Ngoại lệ: gỗ dùng tính từ riêng "wooden" (KHÔNG "a wood chair"). Danh từ chất liệu là "wood".
/ˈplæstɪk/
n.
nhựa
We use a plastic bucket to clean the floor.
Chúng tôi dùng một cái xô nhựa để lau sàn.
Chi tiết
Vừa là danh từ ("made of plastic") vừa làm tính từ ("a plastic bottle").
/ˈleðə/
n.
da (thuộc)
That black leather sofa looks really stylish.
Cái ghế sô-pha da đen đó trông rất phong cách.
Chi tiết
Da động vật đã thuộc. "a leather sofa" = "a sofa made of leather".
/ˈkɒtn/
n.
cotton, vải bông
In summer I prefer a light cotton shirt.
Mùa hè tôi thích một chiếc áo sơ mi cotton mỏng.
Chi tiết
"a cotton shirt" = "a shirt made of cotton". Vải mát, thấm mồ hôi.
/sɪlk/
n.
lụa, tơ tằm
She wore a beautiful silk top to the wedding.
Cô ấy mặc một chiếc áo lụa đẹp đến dự đám cưới.
Chi tiết
Họ từsilky (adj.)
Lụa mềm, mượt và sang. Việt Nam nổi tiếng với lụa Hà Đông, Vạn Phúc.
/fɜː/
n.
lông thú
The hat was made from real animal fur.
Cái mũ được làm từ lông thú thật.
Chi tiết
Họ từfurry (adj.)
Lớp lông dày của thú. "fake fur" = lông giả. Chú ý phát âm /fɜː/.
/ˈrʌbə/
n.
cao su
This bone is just a rubber toy for dogs.
Cái xương này chỉ là món đồ chơi cao su cho chó.
Chi tiết
Cao su, mềm và dẻo. Anh-Anh "rubber" còn nghĩa "cục tẩy".
/ˈpeɪpə/
n.
tờ báo, báo
My grandfather reads the paper every morning with his coffee.
Ông tôi đọc báo mỗi sáng bên tách cà phê.
Chi tiết
Cụm hay dùngread the papera local paper
Họ từnewspaper (n.)
Rút gọn của "newspaper". "Paper" còn nghĩa "giấy" hoặc "bài kiểm tra" tuỳ ngữ cảnh.
/klɒθ/
n.
vải
A national flag is usually made of coloured cloth.
Lá quốc kỳ thường được làm bằng vải màu.
Chi tiết
Họ từclothes (n. pl.)
Vải nói chung (ví dụ cotton). Chú ý: "cloth" (vải) khác "clothes" /kləʊðz/ (quần áo).
/bel/
n.
cái chuông
Ring the bell if you need help at reception.
Hãy bấm chuông nếu bạn cần trợ giúp ở quầy lễ tân.
Chi tiết
Cụm hay dùngring the bell
Vật (thường bằng kim loại) tạo tiếng "kính coong". Động từ đi kèm: "ring".
/bəʊn/
n.
xương
The dog buried its favourite bone in the garden.
Con chó chôn khúc xương yêu thích của nó trong vườn.
Chi tiết
Xương của người hoặc động vật. Đồ chơi cho chó thường có hình cái xương.
/flæɡ/
n.
lá cờ
The Italian national flag is green, white and red.
Lá quốc kỳ Ý màu xanh lá, trắng và đỏ.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe national flag
Miếng vải có màu/hình tượng trưng cho một nước. "the national flag" = quốc kỳ.
/ˈlædə/
n.
cái thang
He climbed the ladder to fix the light.
Anh ấy trèo thang để sửa bóng đèn.
Chi tiết
Dụng cụ để trèo lên cao, thường bằng kim loại hoặc gỗ.
/ˈtɪʃuː/
n.
khăn giấy
She took a tissue to wipe her nose.
Cô ấy lấy một tờ khăn giấy để lau mũi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga box of tissues
Mảnh giấy mềm dùng một lần. Cả hộp gọi là "a box of tissues".
/ˈbʌkɪt/
n.
cái xô
Fill the bucket with water to wash the car.
Đổ đầy nước vào xô để rửa xe.
Chi tiết
Đồ đựng có quai, thường bằng nhựa hoặc kim loại.
/ænˈtiːk/
adj.
cổ (xưa và thường quý)
That antique chair is over a hundred years old.
Cái ghế cổ đó đã hơn một trăm năm tuổi.
Chi tiết
Họ từantique (n.)
Vật xưa cũ, thường hiếm hoặc quý. Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết 2: an-TIQUE.
/ˈstaɪlɪʃ/
adj.
sành điệu, phong cách
She always wears stylish clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
Chi tiết
Họ từstyle (n.)
Hợp thời trang và đẹp mắt (fashionable and attractive).
/straɪp/
n.
sọc, vằn
He was wearing a shirt with red stripes.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có sọc đỏ.
Chi tiết
Họ từstriped (adj.)
Số nhiều "stripes". Tính từ "striped" = có sọc: "a striped shirt".
/rɪəl/
adj.
thật, thật sự
Is this bag made of real leather or fake leather?
Cái túi này làm bằng da thật hay da giả?
Chi tiết
Họ từreally (adv.)
Trái nghĩa "fake" (giả). "real fur" = lông thú thật.
/ˈnæʃnəl/
adj.
thuộc quốc gia, toàn quốc
Tet is the most important national holiday in Vietnam.
Tết là ngày lễ toàn quốc quan trọng nhất ở Việt Nam.
Chi tiết
Cụm hay dùnga national holiday
Họ từnation (n.)nationality (n.)
Danh từ "nation" + -al → "thuộc về cả nước". VD: a national holiday = ngày lễ của toàn quốc.
/ʃeɪp/
n.
hình dạng
What shape is the table — round or square?
Cái bàn hình gì — tròn hay vuông?
Chi tiết
Hình dáng của một vật. Các hình cơ bản: square, circle, star, heart...
/skweə/
n.
hình vuông; (adj.) vuông
The gift came in a small square box.
Món quà đựng trong một chiếc hộp vuông nhỏ.
Chi tiết
Bốn cạnh bằng nhau, bốn góc vuông. "a grey square" = hình vuông màu xám; "a square box" = hộp vuông.
/stɑː/
n.
hình ngôi sao
The children drew a yellow star on the card.
Bọn trẻ vẽ một ngôi sao vàng lên tấm thiệp.
Chi tiết
Hình ngôi sao (thường năm cánh). "star" cũng nghĩa "ngôi sao" trên trời hoặc người nổi tiếng.
/ˈsɜːkl/
n.
hình tròn, vòng tròn
The teacher asked us to sit in a circle.
Cô giáo bảo chúng tôi ngồi thành vòng tròn.
Chi tiết
Họ từcircular (adj.)
Hình tròn. Tính từ tả vật tròn là "round". "a navy blue circle" = hình tròn xanh nước biển.
/ˈsemisɜːkl/
n.
hình bán nguyệt, nửa hình tròn
Half a circle is called a semi-circle.
Một nửa hình tròn được gọi là hình bán nguyệt.
Chi tiết
Tiền tố "semi-" nghĩa "một nửa". "a green semi-circle" = nửa hình tròn màu xanh lá.
/hɑːt/
n.
hình trái tim
She drew a little purple heart next to her name.
Cô ấy vẽ một trái tim nhỏ màu tím cạnh tên mình.
Chi tiết
Hình trái tim. "heart" cũng nghĩa quả tim trong cơ thể.
/raʊnd/
prep.
vòng quanh
We walked round the lake and back.
Chúng tôi đi bộ vòng quanh hồ rồi quay lại.
Chi tiết
Đồng nghĩaaround
Cụm hay dùnground the corner
"round" (Anh-Anh) = vòng quanh; Anh-Mỹ thường dùng "around".
/ˈəʊvl/
adj.
hình bầu dục, ô-van
A rugby ball has an oval shape, not a round one.
Quả bóng bầu dục có hình bầu dục, không phải hình tròn.
Chi tiết
Họ từoval (n.)
Hình giống quả trứng (dài hơn hình tròn). Sân điền kinh thường có hình oval.
/ˈpɔɪntɪd/
adj.
nhọn, có đầu nhọn
She wore elegant shoes with pointed toes.
Cô ấy đi đôi giày thanh lịch mũi nhọn.
Chi tiết
Họ từpoint (n.)
Có đầu nhọn (như mũi kim, mũi giày). Trái với "round" (đầu tròn).
/ɡreɪ/
adj.
màu xám
The sky turned grey before the storm.
Bầu trời chuyển màu xám trước cơn bão.
Chi tiết
Anh-Anh viết "grey", Anh-Mỹ viết "gray". "a grey square" = hình vuông màu xám.
/pɪŋk/
adj.
màu hồng
My little sister loves her pink schoolbag.
Em gái nhỏ của tôi rất thích cái cặp màu hồng.
Chi tiết
Màu hồng. "a pink star" = ngôi sao màu hồng.
/ˌneɪvi ˈbluː/
adj.
màu xanh nước biển (xanh dương đậm)
Our school uniform is navy blue.
Đồng phục trường chúng tôi màu xanh nước biển.
Chi tiết
Xanh dương rất đậm, gần như đen. "navy" gốc nghĩa "hải quân".
/ɡriːn/
adj.
màu xanh lá
The rice fields are bright green in early summer.
Những cánh đồng lúa xanh mướt vào đầu hè.
Chi tiết
Họ từgreenish (adj.)
Xanh lá cây. Thêm "-ish" thành "greenish" (hơi xanh, xanh xanh).
/ˈpɜːpl/
adj.
màu tím
She painted her bedroom wall purple.
Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu tím.
Chi tiết
Màu tím. "a purple heart" = hình trái tim màu tím.
/ɪʃ/
suffix.
hậu tố "hơi, kiểu, khoảng"
He wore a greenish tie and had a roundish face.
Anh ấy đeo chiếc cà vạt hơi xanh và có khuôn mặt hơi tròn.
Chi tiết
Thêm "-ish" vào tính từ màu/hình để nói "gần như, hơi hơi": greenish, roundish, reddish.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...