| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/məˈtɪəriəl/
|
n. |
chất liệu, vật liệu
What material is this bag made of — leather or plastic?
Cái túi này làm bằng chất liệu gì — da hay nhựa?
Chi tiếtCụm hay dùngmade of a materialraw materials
Chất liệu = thứ dùng để làm ra đồ vật. Nhiều tên chất liệu vừa là danh từ vừa làm tính từ.
|
— |
|
/ˈmetl/
|
n. |
kim loại
The bell at the hotel reception is made of metal.
Cái chuông ở quầy lễ tân khách sạn làm bằng kim loại.
Chi tiếtHọ từmetallic (adj.)
Vừa là danh từ ("made of metal") vừa làm tính từ ("a metal ladder").
|
— |
|
/ˈwʊdn/
|
adj. |
bằng gỗ
They bought an old wooden chair at the market.
Họ mua một cái ghế gỗ cũ ở chợ.
Chi tiếtHọ từwood (n.)
Ngoại lệ: gỗ dùng tính từ riêng "wooden" (KHÔNG "a wood chair"). Danh từ chất liệu là "wood".
|
— |
|
/ˈplæstɪk/
|
n. |
nhựa
We use a plastic bucket to clean the floor.
Chúng tôi dùng một cái xô nhựa để lau sàn.
Chi tiết Vừa là danh từ ("made of plastic") vừa làm tính từ ("a plastic bottle").
|
— |
|
/ˈleðə/
|
n. |
da (thuộc)
That black leather sofa looks really stylish.
Cái ghế sô-pha da đen đó trông rất phong cách.
Chi tiết Da động vật đã thuộc. "a leather sofa" = "a sofa made of leather".
|
— |
|
/ˈkɒtn/
|
n. |
cotton, vải bông
In summer I prefer a light cotton shirt.
Mùa hè tôi thích một chiếc áo sơ mi cotton mỏng.
Chi tiết "a cotton shirt" = "a shirt made of cotton". Vải mát, thấm mồ hôi.
|
— |
|
/sɪlk/
|
n. |
lụa, tơ tằm
She wore a beautiful silk top to the wedding.
Cô ấy mặc một chiếc áo lụa đẹp đến dự đám cưới.
Chi tiếtHọ từsilky (adj.)
Lụa mềm, mượt và sang. Việt Nam nổi tiếng với lụa Hà Đông, Vạn Phúc.
|
— |
|
/fɜː/
|
n. |
lông thú
The hat was made from real animal fur.
Cái mũ được làm từ lông thú thật.
Chi tiếtHọ từfurry (adj.)
Lớp lông dày của thú. "fake fur" = lông giả. Chú ý phát âm /fɜː/.
|
— |
|
/ˈrʌbə/
|
n. |
cao su
This bone is just a rubber toy for dogs.
Cái xương này chỉ là món đồ chơi cao su cho chó.
Chi tiết Cao su, mềm và dẻo. Anh-Anh "rubber" còn nghĩa "cục tẩy".
|
— |
|
/ˈpeɪpə/
|
n. |
tờ báo, báo
My grandfather reads the paper every morning with his coffee.
Ông tôi đọc báo mỗi sáng bên tách cà phê.
Chi tiếtCụm hay dùngread the papera local paper
Họ từnewspaper (n.)
Rút gọn của "newspaper". "Paper" còn nghĩa "giấy" hoặc "bài kiểm tra" tuỳ ngữ cảnh.
|
— |
|
/klɒθ/
|
n. |
vải
A national flag is usually made of coloured cloth.
Lá quốc kỳ thường được làm bằng vải màu.
Chi tiếtHọ từclothes (n. pl.)
Vải nói chung (ví dụ cotton). Chú ý: "cloth" (vải) khác "clothes" /kləʊðz/ (quần áo).
|
— |
|
/bel/
|
n. |
cái chuông
Ring the bell if you need help at reception.
Hãy bấm chuông nếu bạn cần trợ giúp ở quầy lễ tân.
Chi tiếtCụm hay dùngring the bell
Vật (thường bằng kim loại) tạo tiếng "kính coong". Động từ đi kèm: "ring".
|
— |
|
/bəʊn/
|
n. |
xương
The dog buried its favourite bone in the garden.
Con chó chôn khúc xương yêu thích của nó trong vườn.
Chi tiết Xương của người hoặc động vật. Đồ chơi cho chó thường có hình cái xương.
|
— |
|
/flæɡ/
|
n. |
lá cờ
The Italian national flag is green, white and red.
Lá quốc kỳ Ý màu xanh lá, trắng và đỏ.
Chi tiếtCụm hay dùngthe national flag
Miếng vải có màu/hình tượng trưng cho một nước. "the national flag" = quốc kỳ.
|
— |
|
/ˈlædə/
|
n. |
cái thang
He climbed the ladder to fix the light.
Anh ấy trèo thang để sửa bóng đèn.
Chi tiết Dụng cụ để trèo lên cao, thường bằng kim loại hoặc gỗ.
|
— |
|
/ˈtɪʃuː/
|
n. |
khăn giấy
She took a tissue to wipe her nose.
Cô ấy lấy một tờ khăn giấy để lau mũi.
Chi tiếtCụm hay dùnga box of tissues
Mảnh giấy mềm dùng một lần. Cả hộp gọi là "a box of tissues".
|
— |
|
/ˈbʌkɪt/
|
n. |
cái xô
Fill the bucket with water to wash the car.
Đổ đầy nước vào xô để rửa xe.
Chi tiết Đồ đựng có quai, thường bằng nhựa hoặc kim loại.
|
— |
|
/ænˈtiːk/
|
adj. |
cổ (xưa và thường quý)
That antique chair is over a hundred years old.
Cái ghế cổ đó đã hơn một trăm năm tuổi.
Chi tiếtHọ từantique (n.)
Vật xưa cũ, thường hiếm hoặc quý. Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết 2: an-TIQUE.
|
— |
|
/ˈstaɪlɪʃ/
|
adj. |
sành điệu, phong cách
She always wears stylish clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
Chi tiếtHọ từstyle (n.)
Hợp thời trang và đẹp mắt (fashionable and attractive).
|
— |
|
/straɪp/
|
n. |
sọc, vằn
He was wearing a shirt with red stripes.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có sọc đỏ.
Chi tiếtHọ từstriped (adj.)
Số nhiều "stripes". Tính từ "striped" = có sọc: "a striped shirt".
|
— |
|
/rɪəl/
|
adj. |
thật, thật sự
Is this bag made of real leather or fake leather?
Cái túi này làm bằng da thật hay da giả?
Chi tiếtHọ từreally (adv.)
Trái nghĩa "fake" (giả). "real fur" = lông thú thật.
|
— |
|
/ˈnæʃnəl/
|
adj. |
thuộc quốc gia, toàn quốc
Tet is the most important national holiday in Vietnam.
Tết là ngày lễ toàn quốc quan trọng nhất ở Việt Nam.
Chi tiếtCụm hay dùnga national holiday
Họ từnation (n.)nationality (n.)
Danh từ "nation" + -al → "thuộc về cả nước". VD: a national holiday = ngày lễ của toàn quốc.
|
— |
|
/ʃeɪp/
|
n. |
hình dạng
What shape is the table — round or square?
Cái bàn hình gì — tròn hay vuông?
Chi tiết Hình dáng của một vật. Các hình cơ bản: square, circle, star, heart...
|
— |
|
/skweə/
|
n. |
hình vuông; (adj.) vuông
The gift came in a small square box.
Món quà đựng trong một chiếc hộp vuông nhỏ.
Chi tiết Bốn cạnh bằng nhau, bốn góc vuông. "a grey square" = hình vuông màu xám; "a square box" = hộp vuông.
|
— |
|
/stɑː/
|
n. |
hình ngôi sao
The children drew a yellow star on the card.
Bọn trẻ vẽ một ngôi sao vàng lên tấm thiệp.
Chi tiết Hình ngôi sao (thường năm cánh). "star" cũng nghĩa "ngôi sao" trên trời hoặc người nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈsɜːkl/
|
n. |
hình tròn, vòng tròn
The teacher asked us to sit in a circle.
Cô giáo bảo chúng tôi ngồi thành vòng tròn.
Chi tiếtHọ từcircular (adj.)
Hình tròn. Tính từ tả vật tròn là "round". "a navy blue circle" = hình tròn xanh nước biển.
|
— |
|
/ˈsemisɜːkl/
|
n. |
hình bán nguyệt, nửa hình tròn
Half a circle is called a semi-circle.
Một nửa hình tròn được gọi là hình bán nguyệt.
Chi tiết Tiền tố "semi-" nghĩa "một nửa". "a green semi-circle" = nửa hình tròn màu xanh lá.
|
— |
|
/hɑːt/
|
n. |
hình trái tim
She drew a little purple heart next to her name.
Cô ấy vẽ một trái tim nhỏ màu tím cạnh tên mình.
Chi tiết Hình trái tim. "heart" cũng nghĩa quả tim trong cơ thể.
|
— |
|
/raʊnd/
|
prep. |
vòng quanh
We walked round the lake and back.
Chúng tôi đi bộ vòng quanh hồ rồi quay lại.
Chi tiếtĐồng nghĩaaround
Cụm hay dùnground the corner
"round" (Anh-Anh) = vòng quanh; Anh-Mỹ thường dùng "around".
|
— |
|
/ˈəʊvl/
|
adj. |
hình bầu dục, ô-van
A rugby ball has an oval shape, not a round one.
Quả bóng bầu dục có hình bầu dục, không phải hình tròn.
Chi tiếtHọ từoval (n.)
Hình giống quả trứng (dài hơn hình tròn). Sân điền kinh thường có hình oval.
|
— |
|
/ˈpɔɪntɪd/
|
adj. |
nhọn, có đầu nhọn
She wore elegant shoes with pointed toes.
Cô ấy đi đôi giày thanh lịch mũi nhọn.
Chi tiếtHọ từpoint (n.)
Có đầu nhọn (như mũi kim, mũi giày). Trái với "round" (đầu tròn).
|
— |
|
/ɡreɪ/
|
adj. |
màu xám
The sky turned grey before the storm.
Bầu trời chuyển màu xám trước cơn bão.
Chi tiết Anh-Anh viết "grey", Anh-Mỹ viết "gray". "a grey square" = hình vuông màu xám.
|
— |
|
/pɪŋk/
|
adj. |
màu hồng
My little sister loves her pink schoolbag.
Em gái nhỏ của tôi rất thích cái cặp màu hồng.
Chi tiết Màu hồng. "a pink star" = ngôi sao màu hồng.
|
— |
|
/ˌneɪvi ˈbluː/
|
adj. |
màu xanh nước biển (xanh dương đậm)
Our school uniform is navy blue.
Đồng phục trường chúng tôi màu xanh nước biển.
Chi tiết Xanh dương rất đậm, gần như đen. "navy" gốc nghĩa "hải quân".
|
— |
|
/ɡriːn/
|
adj. |
màu xanh lá
The rice fields are bright green in early summer.
Những cánh đồng lúa xanh mướt vào đầu hè.
Chi tiếtHọ từgreenish (adj.)
Xanh lá cây. Thêm "-ish" thành "greenish" (hơi xanh, xanh xanh).
|
— |
|
/ˈpɜːpl/
|
adj. |
màu tím
She painted her bedroom wall purple.
Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu tím.
Chi tiết Màu tím. "a purple heart" = hình trái tim màu tím.
|
— |
|
/ɪʃ/
|
suffix. |
hậu tố "hơi, kiểu, khoảng"
He wore a greenish tie and had a roundish face.
Anh ấy đeo chiếc cà vạt hơi xanh và có khuôn mặt hơi tròn.
Chi tiết Thêm "-ish" vào tính từ màu/hình để nói "gần như, hơi hơi": greenish, roundish, reddish.
|
— |
Đang tải...