| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ɪnˈtɜːrprɪt//
|
v. |
Diễn giải
Interpret data.
Diễn giải dữ liệu.
|
— |
|
//ɪnˈvestɪɡeɪt//
|
v. |
Điều tra
Investigate causes.
Điều tra nguyên nhân.
|
— |
|
//əˈkɜːr//
|
v. |
Xảy ra
Mistakes occur.
Lỗi xảy ra.
|
— |
|
//pəˈtenʃəl//
|
adj. |
Tiềm năng
Potential customer.
Khách hàng tiềm năng.
|
— |
|
//ˈpriːviəs//
|
adj. |
Trước đó
Previous experience.
Kinh nghiệm trước đó.
|
— |
|
//ˈprɪnsəpəl//
|
n. |
Nguyên tắc
Basic principle.
Nguyên tắc cơ bản.
|
— |
|
//prəˈmoʊt//
|
v. |
Thúc đẩy
Promote health.
Thúc đẩy sức khoẻ.
|
— |
|
//rɪˈflekt//
|
v. |
Phản ánh
Reflect on results.
Suy ngẫm về kết quả.
|
— |
|
//rɪˈɡɑːrdɪŋ//
|
prep. |
Về việc
Regarding your question.
Về câu hỏi của bạn.
|
— |
|
//ˈreləvənt//
|
adj. |
Liên quan
Relevant info.
Thông tin liên quan.
|
— |
|
//rɪˈstrɪkt//
|
v. |
Hạn chế
Restrict access.
Hạn chế truy cập.
|
— |
|
//rɪˈviːl//
|
v. |
Tiết lộ
Reveal the secret.
Tiết lộ bí mật.
|
— |
|
//ʃɪft//
|
v. |
Chuyển đổi
Shift in policy.
Thay đổi chính sách.
|
— |
|
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
|
adj. |
Đáng kể
Significant change.
Thay đổi đáng kể.
|
— |
|
//səˈsteɪnəbəl//
|
adj. |
Bền vững
Sustainable development.
Phát triển bền vững.
|
— |
|
//ˈrʊərəl//
|
adj. |
Nông thôn
Rural area.
Vùng nông thôn.
|
— |
|
//ˈɜːrbən//
|
adj. |
Đô thị
Urban planning.
Quy hoạch đô thị.
|
— |
|
//pəˈluːʃən//
|
n. |
Ô nhiễm
Air pollution.
Ô nhiễm không khí.
|
— |
|
//ˈklaɪmət//
|
n. |
Khí hậu
Climate change.
Biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˈkɒnstɪtjuːt//
|
v. |
Tạo thành
Constitute a majority.
Tạo thành đa số.
|
— |
|
//kənˈtempərəri//
|
adj. |
Đương đại
Contemporary art.
Nghệ thuật đương đại.
|
— |
|
//dɪˈraɪv//
|
v. |
Bắt nguồn
Words derive from Latin.
Từ bắt nguồn từ Latin.
|
— |
|
//ɪnˈhɑːns//
|
v. |
Nâng cao
Enhance performance.
Nâng cao hiệu suất.
|
— |
|
//ɪˈkwɪvələnt//
|
adj. |
Tương đương
Equivalent value.
Giá trị tương đương.
|
— |
|
//ˈevɪdənt//
|
adj. |
Rõ ràng
Evident from data.
Rõ ràng từ dữ liệu.
|
— |
|
//ɪɡˈzɪbɪt//
|
v. |
Trưng bày/biểu hiện
Exhibit symptoms.
Biểu hiện triệu chứng.
|
— |
|
//ɪkˈsplɔɪt//
|
v. |
Khai thác
Exploit resources.
Khai thác tài nguyên.
|
— |
|
//ɪkˈstensɪv//
|
adj. |
Rộng rãi
Extensive research.
Nghiên cứu sâu rộng.
|
— |
|
//fəˈsɪlɪteɪt//
|
v. |
Tạo điều kiện
Facilitate learning.
Tạo điều kiện học tập.
|
— |
|
//haɪˈpɒθəsɪs//
|
n. |
Giả thuyết
Test the hypothesis.
Kiểm tra giả thuyết.
|
— |
|
//ˈɪmplɪment//
|
v. |
Thực hiện
Implement changes.
Thực hiện thay đổi.
|
— |
|
//ˌɪmplɪˈkeɪʃən//
|
n. |
Hệ quả
Wider implications.
Hệ quả rộng lớn.
|
— |
|
//ɪmˈpoʊz//
|
v. |
Áp đặt
Impose taxes.
Áp đặt thuế.
|
— |
|
//ˈɪnfrəstrʌktʃər//
|
n. |
Hạ tầng
Modern infrastructure.
Hạ tầng hiện đại.
|
— |
|
//ɪnˈhɪərənt//
|
adj. |
Vốn có
Inherent risk.
Rủi ro vốn có.
|
— |
|
//ˈɪnsaɪt//
|
n. |
Cái nhìn sâu sắc
Valuable insight.
Hiểu biết sâu sắc.
|
— |
|
//ˈɪntɪɡreɪt//
|
v. |
Tích hợp
Integrate systems.
Tích hợp hệ thống.
|
— |
|
//ˈdʒʌstɪfaɪ//
|
v. |
Biện minh
Justify the cost.
Biện minh chi phí.
|
— |
|
//ˌledʒɪsˈleɪʃən//
|
n. |
Luật pháp
New legislation.
Luật mới.
|
— |
|
//məˈnɪpjuleɪt//
|
v. |
Thao túng
Manipulate data.
Thao túng dữ liệu.
|
— |
|
//ˈmekənɪzəm//
|
n. |
Cơ chế
Defense mechanism.
Cơ chế phòng vệ.
|
— |
|
//pərˈsiːv//
|
v. |
Nhận thức
Perceive change.
Nhận thức thay đổi.
|
— |
|
//fɪˈnɒmɪnən//
|
n. |
Hiện tượng
Natural phenomenon.
Hiện tượng tự nhiên.
|
— |
|
//rɪˈlʌktənt//
|
adj. |
Miễn cưỡng
Reluctant to agree.
Miễn cưỡng đồng ý.
|
— |
|
//skiːm//
|
n. |
Kế hoạch
Funding scheme.
Chương trình tài trợ.
|
— |
|
//ˈspesɪfaɪ//
|
v. |
Chỉ định
Specify your needs.
Chỉ định nhu cầu.
|
— |
|
//səˈfɪʃənt//
|
adj. |
Đủ
Sufficient evidence.
Đủ bằng chứng.
|
— |
|
//səˈsteɪn//
|
v. |
Duy trì
Sustain growth.
Duy trì tăng trưởng.
|
— |
|
//trænˈzɪʃən//
|
n. |
Quá trình chuyển
Smooth transition.
Chuyển đổi mượt.
|
— |
|
//ˌʌndərˈɡoʊ//
|
v. |
Trải qua
Undergo training.
Trải qua đào tạo.
|
— |
|
//ˈveəriəbəl//
|
adj. |
Biến đổi
Variable weather.
Thời tiết thay đổi.
|
— |
|
//ˈwaɪdspred//
|
adj. |
Phổ biến rộng
Widespread use.
Sử dụng rộng rãi.
|
— |
Đang tải...