Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Vocabulary — Phần 6

ID 173054
52 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  52 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɪnˈtɜːrprɪt//
v.
Diễn giải
Interpret data.
Diễn giải dữ liệu.
//ɪnˈvestɪɡeɪt//
v.
Điều tra
Investigate causes.
Điều tra nguyên nhân.
//əˈkɜːr//
v.
Xảy ra
Mistakes occur.
Lỗi xảy ra.
//pəˈtenʃəl//
adj.
Tiềm năng
Potential customer.
Khách hàng tiềm năng.
//ˈpriːviəs//
adj.
Trước đó
Previous experience.
Kinh nghiệm trước đó.
//ˈprɪnsəpəl//
n.
Nguyên tắc
Basic principle.
Nguyên tắc cơ bản.
//prəˈmoʊt//
v.
Thúc đẩy
Promote health.
Thúc đẩy sức khoẻ.
//rɪˈflekt//
v.
Phản ánh
Reflect on results.
Suy ngẫm về kết quả.
//rɪˈɡɑːrdɪŋ//
prep.
Về việc
Regarding your question.
Về câu hỏi của bạn.
//ˈreləvənt//
adj.
Liên quan
Relevant info.
Thông tin liên quan.
//rɪˈstrɪkt//
v.
Hạn chế
Restrict access.
Hạn chế truy cập.
//rɪˈviːl//
v.
Tiết lộ
Reveal the secret.
Tiết lộ bí mật.
//ʃɪft//
v.
Chuyển đổi
Shift in policy.
Thay đổi chính sách.
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
adj.
Đáng kể
Significant change.
Thay đổi đáng kể.
//səˈsteɪnəbəl//
adj.
Bền vững
Sustainable development.
Phát triển bền vững.
//ˈrʊərəl//
adj.
Nông thôn
Rural area.
Vùng nông thôn.
//ˈɜːrbən//
adj.
Đô thị
Urban planning.
Quy hoạch đô thị.
//pəˈluːʃən//
n.
Ô nhiễm
Air pollution.
Ô nhiễm không khí.
//ˈklaɪmət//
n.
Khí hậu
Climate change.
Biến đổi khí hậu.
//ˈkɒnstɪtjuːt//
v.
Tạo thành
Constitute a majority.
Tạo thành đa số.
//kənˈtempərəri//
adj.
Đương đại
Contemporary art.
Nghệ thuật đương đại.
//dɪˈraɪv//
v.
Bắt nguồn
Words derive from Latin.
Từ bắt nguồn từ Latin.
//ɪnˈhɑːns//
v.
Nâng cao
Enhance performance.
Nâng cao hiệu suất.
//ɪˈkwɪvələnt//
adj.
Tương đương
Equivalent value.
Giá trị tương đương.
//ˈevɪdənt//
adj.
Rõ ràng
Evident from data.
Rõ ràng từ dữ liệu.
//ɪɡˈzɪbɪt//
v.
Trưng bày/biểu hiện
Exhibit symptoms.
Biểu hiện triệu chứng.
//ɪkˈsplɔɪt//
v.
Khai thác
Exploit resources.
Khai thác tài nguyên.
//ɪkˈstensɪv//
adj.
Rộng rãi
Extensive research.
Nghiên cứu sâu rộng.
//fəˈsɪlɪteɪt//
v.
Tạo điều kiện
Facilitate learning.
Tạo điều kiện học tập.
//haɪˈpɒθəsɪs//
n.
Giả thuyết
Test the hypothesis.
Kiểm tra giả thuyết.
//ˈɪmplɪment//
v.
Thực hiện
Implement changes.
Thực hiện thay đổi.
//ˌɪmplɪˈkeɪʃən//
n.
Hệ quả
Wider implications.
Hệ quả rộng lớn.
//ɪmˈpoʊz//
v.
Áp đặt
Impose taxes.
Áp đặt thuế.
//ˈɪnfrəstrʌktʃər//
n.
Hạ tầng
Modern infrastructure.
Hạ tầng hiện đại.
//ɪnˈhɪərənt//
adj.
Vốn có
Inherent risk.
Rủi ro vốn có.
//ˈɪnsaɪt//
n.
Cái nhìn sâu sắc
Valuable insight.
Hiểu biết sâu sắc.
//ˈɪntɪɡreɪt//
v.
Tích hợp
Integrate systems.
Tích hợp hệ thống.
//ˈdʒʌstɪfaɪ//
v.
Biện minh
Justify the cost.
Biện minh chi phí.
//ˌledʒɪsˈleɪʃən//
n.
Luật pháp
New legislation.
Luật mới.
//məˈnɪpjuleɪt//
v.
Thao túng
Manipulate data.
Thao túng dữ liệu.
//ˈmekənɪzəm//
n.
Cơ chế
Defense mechanism.
Cơ chế phòng vệ.
//pərˈsiːv//
v.
Nhận thức
Perceive change.
Nhận thức thay đổi.
//fɪˈnɒmɪnən//
n.
Hiện tượng
Natural phenomenon.
Hiện tượng tự nhiên.
//rɪˈlʌktənt//
adj.
Miễn cưỡng
Reluctant to agree.
Miễn cưỡng đồng ý.
//skiːm//
n.
Kế hoạch
Funding scheme.
Chương trình tài trợ.
//ˈspesɪfaɪ//
v.
Chỉ định
Specify your needs.
Chỉ định nhu cầu.
//səˈfɪʃənt//
adj.
Đủ
Sufficient evidence.
Đủ bằng chứng.
//səˈsteɪn//
v.
Duy trì
Sustain growth.
Duy trì tăng trưởng.
//trænˈzɪʃən//
n.
Quá trình chuyển
Smooth transition.
Chuyển đổi mượt.
//ˌʌndərˈɡoʊ//
v.
Trải qua
Undergo training.
Trải qua đào tạo.
//ˈveəriəbəl//
adj.
Biến đổi
Variable weather.
Thời tiết thay đổi.
//ˈwaɪdspred//
adj.
Phổ biến rộng
Widespread use.
Sử dụng rộng rãi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...