Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

01. Health

ID 418252
54 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  54 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
1: HEALTH
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
v
Hành Hạ
Chronic conditions can afflict millions, leading to significant economic and social burdens on healthcare systems worldwide.
Các tình trạng mãn tính có thể hành hạ hàng triệu người, dẫn đến gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể cho các hệ thống y tế trên toàn thế giới.
n
Viêm Khớp
Arthritis is a common condition that affects joint health, causing pain and limiting mobility in affected individuals.
Viêm khớp là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe khớp, gây đau và hạn chế khả năng di chuyển ở những người bị ảnh hưởng.
n
Suy Giảm Trí Nhớ
Dementia is a progressive neurological disorder that significantly impairs cognitive function and daily living activities.
Suy giảm trí nhớ là một rối loạn thần kinh tiến triển làm suy giảm chức năng nhận thức và các hoạt động hàng ngày.
n
Triệu Chứng
Identifying early symptoms of diseases is crucial for effective treatment and improving patient outcomes in clinical settings.
Xác định các triệu chứng sớm của bệnh là rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả và cải thiện kết quả cho bệnh nhân trong các thiết lập lâm sàng.
n
Ung Thư
Cancer remains one of the leading causes of mortality globally, prompting ongoing research into prevention and treatment strategies.
Ung thư vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, thúc đẩy nghiên cứu liên tục về các chiến lược phòng ngừa và điều trị.
n
Dự ứng
I have a peanut allergy, so I can't eat anything with nuts in it.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy tôi không thể ăn bất cứ thứ gì có hạt.
//ˈmɛdɪkəl//
tính từ
y tế
He received medical attention after the accident.
Anh ấy đã nhận được sự chăm sóc y tế sau tai nạn.
n
Điều Trị
Effective treatment options for chronic illnesses often require a multidisciplinary approach involving various healthcare professionals.
Các lựa chọn điều trị hiệu quả cho các bệnh mãn tính thường yêu cầu một phương pháp đa ngành liên quan đến nhiều chuyên gia y tế khác nhau.
adj
Miễn Dịch
A strong immune system is essential for protecting the body against infections and diseases, particularly in vulnerable populations.
Hệ miễn dịch mạnh mẽ là rất cần thiết để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật, đặc biệt là ở các nhóm dễ bị tổn thương.
n
Người Khuyết Tật
The disabled population often faces significant barriers in accessing healthcare and employment opportunities in modern society.
Người khuyết tật thường gặp phải nhiều rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và cơ hội việc làm trong xã hội hiện đại.
n
Lão Hóa
Aging is a complex biological process that affects various physiological functions and increases vulnerability to diseases.
Lão hóa là một quá trình sinh học phức tạp ảnh hưởng đến nhiều chức năng sinh lý và làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
n
Bệnh
The distinction between illness and disease is crucial for understanding patient experiences and treatment approaches in healthcare.
Sự phân biệt giữa bệnh tật và bệnh lý là rất quan trọng để hiểu trải nghiệm của bệnh nhân và phương pháp điều trị trong chăm sóc sức khỏe.
adj
Dược Phẩm
The pharmaceutical industry plays a vital role in developing innovative drugs that can improve patient outcomes and quality of life.
Ngành công nghiệp dược phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc sáng tạo có thể cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
n
Bác Sĩ
Physicians are essential in diagnosing and treating various health conditions, ensuring patients receive appropriate care and support.
Bác sĩ là rất cần thiết trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều tình trạng sức khỏe, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ thích hợp.
v
Kê Đơn
Healthcare professionals are responsible for prescribing medications that align with evidence-based guidelines and individual patient needs.
Các chuyên gia y tế có trách nhiệm kê đơn thuốc phù hợp với các hướng dẫn dựa trên bằng chứng và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.
n
Thuốc
The development of new drugs and medicines is crucial for combating emerging health threats and improving public health outcomes.
Việc phát triển các loại thuốc và dược phẩm mới là rất quan trọng để chống lại các mối đe dọa sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
adj
Mãn tính
Chronic stress can lead to serious health problems if not managed properly.
Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách.
n
Kiệt Sức
Chronic fatigue can significantly impact an individual's quality of life and may require comprehensive assessment and management strategies.
Mệt mỏi mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một cá nhân và có thể cần đánh giá và chiến lược quản lý toàn diện.
n
Tuổi Thọ
Research into factors affecting lifespan and longevity can provide insights into healthy aging and disease prevention strategies.
Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự trường thọ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lão hóa khỏe mạnh và các chiến lược phòng ngừa bệnh tật.
n
Đột Biến
Genetic mutations can lead to various diseases, highlighting the importance of genetic research in understanding human health.
Các đột biến gen có thể dẫn đến nhiều bệnh tật, làm nổi bật tầm quan trọng của nghiên cứu di truyền trong việc hiểu biết về sức khỏe con người.
n
Bất Tử
The concept of immortality has been a subject of fascination in various cultures throughout human history.
Khái niệm về bất tử đã là một chủ đề thu hút sự chú ý trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử nhân loại.
n
Dinh Dưỡng
Proper nutrition is essential for maintaining optimal health and preventing chronic diseases in the population.
Dinh dưỡng hợp lý là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tối ưu và ngăn ngừa các bệnh mãn tính trong cộng đồng.
adj
Gen
Recent advancements in genetic research have opened new avenues for understanding hereditary diseases and their treatments.
Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu gen đã mở ra những hướng đi mới để hiểu các bệnh di truyền và phương pháp điều trị của chúng.
n
Quá Trình Trao Đổi Chất
The rate of metabolism varies significantly among individuals, influencing their energy levels and weight management.
Tốc độ quá trình trao đổi chất khác nhau đáng kể giữa các cá nhân, ảnh hưởng đến mức năng lượng và quản lý cân nặng của họ.
adj
Tim Mạch
Cardiovascular health is critical for overall well-being and requires regular exercise and a balanced diet.
Sức khỏe tim mạch rất quan trọng cho sự khỏe mạnh tổng thể và cần có tập thể dục thường xuyên cùng chế độ ăn uống cân bằng.
n
Khiếm thính/Mất Khả Năng Nghe
Hearing impairment can significantly affect communication skills and social interactions in affected individuals.
Khiếm thính có thể ảnh hưởng đáng kể đến kỹ năng giao tiếp và các tương tác xã hội ở những người bị ảnh hưởng.
n
Thiếu Hụt
A significant deficit in funding can hinder the progress of important research initiatives in the scientific community.
Một thiếu hụt đáng kể trong nguồn tài trợ có thể cản trở tiến trình của các sáng kiến nghiên cứu quan trọng trong cộng đồng khoa học.
adj
Tự Kỉ
Understanding the needs of autistic individuals is crucial for creating inclusive educational environments and support systems.
Hiểu nhu cầu của những người tự kỉ là rất quan trọng để tạo ra môi trường giáo dục và hệ thống hỗ trợ hòa nhập.
n
Rối Loạn
Mental health disorders require comprehensive treatment approaches that address both psychological and physiological aspects.
Các rối loạn sức khỏe tâm thần cần có những phương pháp điều trị toàn diện nhằm giải quyết cả khía cạnh tâm lý và sinh lý.
n
Đau Khổ
Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.
Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.
n
Tả Lị
Dysentery remains a significant public health concern in many developing countries, particularly during the rainy season.
Tả lị vẫn là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển, đặc biệt là trong mùa mưa.
n
Kháng Sinh
The overuse of antibiotics has led to increased resistance among bacteria, posing a serious threat to global health.
Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự kháng thuốc gia tăng ở vi khuẩn, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe toàn cầu.
n
Vi Khuẩn
Certain types of bacteria are essential for human digestion, while others can cause severe illnesses if not controlled.
Một số loại vi khuẩn là cần thiết cho quá trình tiêu hóa của con người, trong khi những loại khác có thể gây ra bệnh nặng nếu không được kiểm soát.
n
Vệ Sinh
Improving sanitation facilities in urban areas is crucial for reducing the incidence of waterborne diseases.
Cải thiện cơ sở vệ sinh ở các khu vực đô thị là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc các bệnh do nước gây ra.
v
Tiêm Chủng
To combat infectious diseases, health authorities recommend that all children be vaccinated according to a specific schedule.
Để chống lại các bệnh truyền nhiễm, các cơ quan y tế khuyến nghị rằng tất cả trẻ em nên được tiêm chủng theo một lịch trình cụ thể.
n
Nhiễm Trùng
Early diagnosis and treatment of infection can significantly reduce complications and improve patient outcomes.
Chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng sớm có thể giảm đáng kể các biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
n
Sốt Rét
Malaria remains endemic in several tropical regions, necessitating ongoing efforts for prevention and treatment.
Sốt rét vẫn là bệnh lưu hành ở một số vùng nhiệt đới, đòi hỏi nỗ lực liên tục cho việc phòng ngừa và điều trị.
v
Dễ Mắc
Individuals with weakened immune systems are often prone to infections that can complicate their health conditions.
Những người có hệ miễn dịch yếu thường dễ mắc các bệnh nhiễm trùng có thể làm phức tạp tình trạng sức khỏe của họ.
adj
Khoẻ mạnh
Mental well-being is increasingly recognized as a critical component of overall health and quality of life.
Sự khỏe mạnh về tinh thần ngày càng được công nhận là một thành phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống.
//ˈwel.feər//
danh từ
phúc lợi
The government provides welfare for the needy.
Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần thiết.
n
Hen Suyễn
Asthma is a chronic respiratory condition that requires ongoing management to prevent severe attacks and maintain health.
Hen suyễn là một tình trạng hô hấp mãn tính cần được quản lý liên tục để ngăn ngừa các cơn tấn công nghiêm trọng và duy trì sức khỏe.
n
Tầm Nhìn
Research indicates that prolonged screen time can significantly impair an individual's eyesight over the years.
Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể làm suy giảm tầm nhìn của một cá nhân theo năm.
n
Bệnh Bại Liệt
Despite the global efforts to eradicate polio, sporadic outbreaks continue to occur in certain regions of the world.
Mặc dù nỗ lực toàn cầu để tiêu diệt bệnh bại liệt, các đợt bùng phát sporadic vẫn tiếp tục xảy ra ở một số khu vực trên thế giới.
adj
Tái Phát
The reemerging cases of tuberculosis highlight the need for improved public health strategies and vaccination programs.
Các trường hợp tái phát của bệnh lao nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chiến lược y tế công cộng và chương trình tiêm chủng.
adj
Hô Hấp
Respiratory diseases, such as asthma and chronic obstructive pulmonary disease, are significant public health concerns worldwide.
Các bệnh hô hấp, chẳng hạn như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, là những mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
n
Bệnh Dịch
The recent epidemic of influenza has raised alarms regarding the effectiveness of current vaccination strategies.
Đợt bệnh dịch cúm gần đây đã dấy lên lo ngại về hiệu quả của các chiến lược tiêm chủng hiện tại.
n
Phẫu Thuật
Advancements in minimally invasive surgery have significantly reduced recovery times for patients undergoing procedures.
Những tiến bộ trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đã giảm đáng kể thời gian phục hồi cho bệnh nhân thực hiện các thủ tục.
v
Tiêm
The doctor will inject the vaccine into your arm to protect you from illness.
Bác sĩ sẽ tiêm vắc xin vào cánh tay của bạn để bảo vệ bạn khỏi bệnh tật.
n
Tiểu Đường
Diabetes management requires a comprehensive approach, including dietary changes, exercise, and regular monitoring of blood sugar levels.
Quản lý bệnh tiểu đường đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, tập thể dục và theo dõi thường xuyên mức đường huyết.
n.phr
Bệnh béo phì
The rising prevalence of obesity among children has prompted public health officials to implement educational programs on nutrition.
Tình trạng gia tăng bệnh béo phì ở trẻ em đã thúc đẩy các quan chức y tế công cộng thực hiện các chương trình giáo dục về dinh dưỡng.
n
Y Tế
Access to quality healthcare is a fundamental human right that significantly impacts population health outcomes.
Quyền tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng là một quyền con người cơ bản có ảnh hưởng lớn đến kết quả sức khỏe của dân số.
adj
Phản Tác Dụng
Implementing strict regulations without considering local contexts can be counter-productive to achieving desired health outcomes.
Thực hiện các quy định nghiêm ngặt mà không xem xét bối cảnh địa phương có thể phản tác dụng trong việc đạt được kết quả sức khỏe mong muốn.
n
Lượng Calo Hấp Thụ
Monitoring caloric intake is essential for individuals aiming to maintain a healthy weight and prevent obesity-related diseases.
Theo dõi lượng calo hấp thụ là rất quan trọng đối với những cá nhân nhằm duy trì cân nặng khỏe mạnh và ngăn ngừa các bệnh liên quan đến béo phì.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...