Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS History & Heritage B1 — 50 từ

50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈhɪstri/
n
lịch sử
History teaches us about the past.
Lịch sử dạy chúng ta về quá khứ.
Chi tiết
He is interested in ancient history.Anh ấy quan tâm đến lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩapastchronicle
Cụm hay dùnghistory classworld historymake history
Họ từhistoric (adj)historical (adj)
Lịch sử; historic mang nghĩa quan trọng.
/hɪˈstɒrɪkl/
adj
thuộc lịch sử
Historical sites attract tourists.
Các di tích lịch sử thu hút du khách.
Chi tiết
She studies historical documents.Cô ấy nghiên cứu tài liệu lịch sử.
Đồng nghĩahistoricpast
Cụm hay dùnghistorical contexthistorical figure
Họ từhistory (n)historian (n)
Phân biệt: 'historic' = quan trọng trong lịch sử; 'historical' = liên quan đến lịch sử.
/ˈeɪnʃənt/
adj
cổ đại
Ancient Egypt fascinates many.
Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
Chi tiết
The ancient ruins attract many tourists.Các di tích cổ đại thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩaoldantique
Cụm hay dùngancient historyancient civilizationancient artifacts
Thường dùng để nói về văn hóa.
/ˌmediˈiːvl/
adj
thời trung cổ
Medieval castles dot Europe.
Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.
Chi tiết
Medieval castles are often very impressive.Các lâu đài thời trung cổ thường rất ấn tượng.
Đồng nghĩamiddle-agedgothic
Cụm hay dùngmedieval historymedieval architecturemedieval literature
Thường dùng trong lịch sử và văn hóa.
/ˈsentʃəri/
n
thế kỷ
The 21st century brought rapid technological change.
Thế kỷ 21 mang lại thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Chi tiết
The 21st century began in 2001.Thế kỷ 21 bắt đầu năm 2001.
Đồng nghĩahundred years100 years
Cụm hay dùng20th centurycentury ago
Họ từcentennial (adj)century-old (adj)
Thế kỷ, khoảng 100 năm.
/ˈdekeɪd/
n
thập kỷ
The last decade saw massive smartphone adoption.
Thập kỷ qua chứng kiến việc áp dụng điện thoại thông minh.
Chi tiết
The company grew rapidly in the last decade.Công ty phát triển nhanh trong thập kỷ qua.
Đồng nghĩaten yearsdecennary
Cụm hay dùngover the past decadea decade ago
Họ từdecadal (adj)
Thập kỷ, khoảng thời gian 10 năm.
/ˈɪrə/
n
kỷ nguyên
The industrial era transformed economies.
Kỷ nguyên công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.
Chi tiết
The Renaissance was an important era for art and science.Thời kỳ Phục Hưng là một kỷ nguyên quan trọng cho nghệ thuật và khoa học.
Đồng nghĩaperiodepoch
Cụm hay dùnghistorical eramodern eraancient era
Kỷ nguyên thường có những đặc điểm riêng.
/ˈpɪriəd/
n
thời kỳ
The Renaissance was a period of rebirth.
Thời kỳ Phục hưng là thời kỳ tái sinh.
Chi tiết
The project will take a long period to complete.Dự án sẽ mất một thời gian dài để hoàn thành.
Đồng nghĩadurationtime
Cụm hay dùngtime periodhistorical period
Dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể.
/ˈherɪtɪdʒ/
n
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
Chi tiết
Cultural heritage is passed down.Di sản văn hóa được truyền lại.
Đồng nghĩalegacytraditioninheritance
Cụm hay dùngfamily heritagecultural heritageheritage site
Họ từheritor (n)
Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/
n
di sản
UNESCO heritage sites are protected globally.
Di sản UNESCO được bảo vệ toàn cầu.
Chi tiết
The Great Wall is a UNESCO heritage site.Vạn Lý Trường Thành là một di sản của UNESCO.
Đồng nghĩacultural sitehistorical site
Cụm hay dùngpreserve heritage sitesvisit heritage sites
Cần bảo tồn để giữ gìn văn hóa.
/ˈmɒnjumənt/
n
tượng đài, di tích
The monument commemorates fallen soldiers.
Tượng đài tưởng niệm những người lính ngã xuống.
Chi tiết
The monument honors the heroes of the war.Tượng đài tôn vinh những người hùng của cuộc chiến.
Đồng nghĩamemorialstatue
Cụm hay dùnghistorical monumentnational monument
Có thể là di tích lịch sử.
/ˈruːɪnz/
n
tàn tích
Roman ruins are scattered across Europe.
Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.
Chi tiết
The ruins of the ancient temple are fascinating.Những tàn tích của ngôi đền cổ rất hấp dẫn.
Đồng nghĩaremainswreckage
Cụm hay dùnghistorical ruinsarchaeological ruins
Thường liên quan đến lịch sử.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒi/
n
khảo cổ học
Archaeology uncovers ancient civilizations.
Khảo cổ học khám phá các nền văn minh cổ đại.
Chi tiết
Archaeology helps us understand ancient civilizations.Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu các nền văn minh cổ đại.
Đồng nghĩaantiquities studyhistorical research
Cụm hay dùngarchaeological sitearchaeological findingsfield archaeology
Liên quan đến nghiên cứu lịch sử.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪst/
n
nhà khảo cổ
The archaeologist found ancient pottery.
Nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm cổ đại.
Chi tiết
The archaeologist discovered ancient tools.Nhà khảo cổ phát hiện ra các công cụ cổ xưa.
Đồng nghĩahistorianresearcher
Cụm hay dùngfield archaeologistarchaeologist's findings
Nhà khảo cổ học nghiên cứu lịch sử qua di vật.
/ˈɑːrtɪfækt/
n
cổ vật
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại.
Chi tiết
Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại từ Ai Cập.
Đồng nghĩarelicantique
Cụm hay dùnghistorical artifactcultural artifact
Cổ vật thường mang giá trị văn hóa.
/ˈrelɪk/
n
di vật
Religious relics are preserved carefully.
Di vật tôn giáo được bảo tồn cẩn thận.
Chi tiết
The museum displayed ancient relics from the civilization.Bảo tàng trưng bày các di vật cổ từ nền văn minh.
Đồng nghĩaartifactantique
Cụm hay dùnghistorical reliccultural relic
Thường được nghiên cứu trong khảo cổ học.
/ˌsɪvələˈzeɪʃn/
n
nền văn minh
The Maya civilization developed sophisticated math.
Nền văn minh Maya phát triển toán học tinh vi.
Chi tiết
Ancient civilization left many artifacts.Nền văn minh cổ đại để lại nhiều hiện vật.
Đồng nghĩasocietyculture
Cụm hay dùngancient civilizationmodern civilization
Thường liên quan đến lịch sử.
/ˈempaɪər/
n
đế chế
The Roman Empire shaped Europe.
Đế chế La Mã định hình châu Âu.
Chi tiết
The Roman Empire was very powerful.Đế chế La Mã rất hùng mạnh.
Đồng nghĩakingdomrealm
Cụm hay dùngancient empireempire buildingempire state
Đế chế có ảnh hưởng lớn đến lịch sử.
/ˈkɪŋdəm/
n
vương quốc
The kingdom expanded through conquest.
Vương quốc mở rộng qua chinh phục.
Chi tiết
The kingdom was known for its rich culture.Vương quốc này nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
Đồng nghĩarealmempire
Cụm hay dùngancient kingdomkingdom of animalsunited kingdom
Thường liên quan đến lịch sử và chính trị.
/ˈdaɪnəsti/
n
triều đại
The Trần dynasty defeated the Mongols.
Triều Trần đã đánh bại quân Mông Cổ.
Chi tiết
The Ming dynasty was known for its art and culture.Triều đại Minh nổi tiếng với nghệ thuật và văn hóa.
Đồng nghĩareignlineage
Cụm hay dùngroyal dynastyancient dynastydynasty rule
Thường gặp trong lịch sử.
/ˈempərər/
n
hoàng đế
The emperor ruled for fifty years.
Hoàng đế trị vì năm mươi năm.
Chi tiết
The emperor ruled with wisdom and strength.Hoàng đế cai trị bằng trí tuệ và sức mạnh.
Đồng nghĩamonarchsovereign
Cụm hay dùngRoman emperoremperor's decree
Thường dùng trong lịch sử và văn học.
/kɪŋ/
n
vua
Kings have absolute power in some countries.
Vua có quyền lực tuyệt đối ở một số quốc gia.
Chi tiết
The king ruled wisely for many years.Nhà vua cai trị khôn ngoan trong nhiều năm.
Đồng nghĩamonarchruler
Cụm hay dùngking's crownking's palacekingdom of heaven
Dùng để chỉ vị trí lãnh đạo.
/kwiːn/
n
nữ hoàng
Queen Elizabeth II reigned for 70 years.
Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
Chi tiết
The queen attended the ceremony.Nữ hoàng đã tham dự buổi lễ.
Đồng nghĩamonarchsovereign
Cụm hay dùngqueen's reignqueen's crownqueen's speech
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
/ˈpæləs/
n
cung điện
The palace is now a museum.
Cung điện giờ là bảo tàng.
Chi tiết
The palace was beautifully decorated for the event.Cung điện được trang trí đẹp mắt cho sự kiện.
Đồng nghĩamansioncastle
Cụm hay dùngroyal palacepalace groundspalace guard
Cung điện thường là nơi ở của vua chúa.
/ˈkæsl/
n
lâu đài
The castle has stood for 800 years.
Lâu đài đã đứng vững 800 năm.
Chi tiết
The castle was built in the 12th century.Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ 12.
Đồng nghĩafortresspalace
Cụm hay dùngmedieval castlecastle wallscastle grounds
Thường liên quan đến lịch sử.
/ˈtempl/
n
đền
The temple is a place of worship.
Đền là nơi thờ phượng.
Chi tiết
The ancient temple was filled with beautiful carvings.Ngôi đền cổ được trang trí bằng những bức chạm đẹp.
Đồng nghĩashrinesanctuary
Cụm hay dùngBuddhist templetemple complexsacred temple
Thường dùng để chỉ nơi thờ cúng.
/pəˈɡoʊdə/
n
chùa
Vietnamese pagodas have distinctive architecture.
Chùa Việt Nam có kiến trúc đặc trưng.
Chi tiết
The pagoda is a symbol of peace and spirituality.Chùa là biểu tượng của hòa bình và tâm linh.
Đồng nghĩatempleshrine
Cụm hay dùngBuddhist pagodahistoric pagodapagoda architecture
Thường thấy trong văn hóa châu Á.
/ʃraɪn/
n
điện thờ
Family shrines honor ancestors.
Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.
Chi tiết
They built a shrine to the saint.Họ xây một điện thờ cho thánh.
Đồng nghĩasanctuarytemple
Cụm hay dùngvisit a shrineshrine roomholy shrine
Điện thờ nhỏ, nơi linh thiêng; có thể là đền thờ hoặc nơi tưởng niệm.
/ˈfɔːrtrəs/
n
pháo đài
The fortress protected the city.
Pháo đài bảo vệ thành phố.
Chi tiết
The fortress protected the city from invaders.Pháo đài đã bảo vệ thành phố khỏi kẻ xâm lược.
Đồng nghĩastrongholdcastle
Cụm hay dùngbuild a fortresshistoric fortress
Thường liên quan đến lịch sử và quân sự.
/ˈbætlfiːld/
n
chiến trường
The battlefield is now a memorial.
Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.
Chi tiết
The battlefield was filled with soldiers.Chiến trường đầy lính.
Đồng nghĩacombat zonewar zone
Cụm hay dùngbattlefield tacticsbattlefield conditionshistoric battlefield
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
/wɔːr/
n
chiến tranh
The war lasted ten years.
Cuộc chiến tranh kéo dài mười năm.
Chi tiết
They fought in the war.Họ đã chiến đấu trong chiến tranh.
Đồng nghĩaconflictbattle
Cụm hay dùngworld warcivil war
Họ từwarrior (n)warlike (adj)
Phân biệt 'war' (chiến tranh) và 'war' (cảnh báo).
/piːs/
n
hòa bình
Peace treaty ended the conflict.
Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.
Chi tiết
They signed a peace agreement.Họ đã ký một thỏa thuận hòa bình.
Đồng nghĩaharmonytranquility
Cụm hay dùngpeace treatyinner peaceworld peace
Họ từpeaceful (adj)peacefully (adv)
Trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.
/ˌrevəˈluːʃn/
n
cuộc cách mạng
The revolution overthrew the monarchy.
Cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ.
Chi tiết
The revolution changed the country's government.Cuộc cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
Đồng nghĩauprisingrebellion
Cụm hay dùngindustrial revolutionpolitical revolution
Thường dùng trong lịch sử.
/ˌɪndɪˈpendəns/
n
độc lập
Vietnam declared independence in 1945.
Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.
Chi tiết
The country celebrated its independence day.Quốc gia đã tổ chức ngày độc lập.
Đồng nghĩafreedomautonomy
Cụm hay dùngnational independencedeclare independencefight for independence
Liên quan đến quyền tự quyết.
/ˈkɒləni/
n
thuộc địa
Vietnam was a French colony.
Việt Nam là thuộc địa Pháp.
Chi tiết
The colony was established for trade purposes.Thuộc địa được thành lập nhằm mục đích thương mại.
Đồng nghĩasettlementdependency
Cụm hay dùngcolonial rulecolonial powers
Liên quan đến lịch sử và chính trị.
/ˈkɒŋkər/
v
chinh phục
The Romans conquered much of Europe.
Người La Mã chinh phục phần lớn châu Âu.
Chi tiết
They aim to conquer new territories.Họ nhằm chinh phục những lãnh thổ mới.
Đồng nghĩadefeatovercome
Cụm hay dùngconquer a challengeconquer the world
Họ từconquest (n)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
/ɪnˈveɪd/
v
xâm lược
Many countries have invaded Vietnam historically.
Nhiều quốc gia đã xâm lược Việt Nam trong lịch sử.
Chi tiết
The army plans to invade the enemy territory.Quân đội dự định xâm lược lãnh thổ của kẻ thù.
Đồng nghĩaattackoccupy
Cụm hay dùnginvade a countryinvade privacy
Thường dùng trong bối cảnh quân sự.
/dɪˈfiːt/
v
đánh bại
They defeated their enemies decisively.
Họ đánh bại kẻ thù dứt khoát.
Chi tiết
They managed to defeat their rivals in the final.Họ đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
Đồng nghĩaovercomeconquer
Cụm hay dùngdefeat an opponentdefeat a challengesuffer a defeat
Họ từdefeated (adj)defeating (v)
Dùng để chỉ việc thắng trong cuộc thi hoặc trận đấu.
/dɪˈskʌvər/
v
khám phá
Columbus discovered America in 1492.
Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.
Chi tiết
Scientists discover new species.Các nhà khoa học khám phá loài mới.
Đồng nghĩafinduncover
Cụm hay dùngdiscover a secretdiscover the truth
Họ từdiscovery (n)discoverer (n)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'invent' (phát minh).
/ˌekspləˈreɪʃn/
n
sự thám hiểm
The age of exploration changed maps.
Thời đại thám hiểm thay đổi bản đồ.
Chi tiết
The exploration of Mars has fascinated scientists.Sự thám hiểm sao Hỏa đã thu hút các nhà khoa học.
Đồng nghĩainvestigationdiscovery
Cụm hay dùngspace explorationexploration mission
Thường liên quan đến khoa học và địa lý.
/ˈsetlmənt/
n
khu định cư
Early settlements grew into cities.
Khu định cư sớm phát triển thành thành phố.
Chi tiết
The settlement was built near the river.Khu định cư được xây dựng gần dòng sông.
Đồng nghĩacommunitycolony
Cụm hay dùngnew settlementsettlement agreementpermanent settlement
Settlement thường liên quan đến việc định cư mới.
/maɪˈɡreɪʃn/
n
sự di cư
Mass migration shaped many nations.
Di cư hàng loạt định hình nhiều quốc gia.
Chi tiết
Migration can occur for various reasons, like work or safety.Sự di cư có thể xảy ra vì nhiều lý do, như công việc hoặc an toàn.
Đồng nghĩamovementrelocation
Cụm hay dùnghuman migrationmigration patternsmigration flow
Liên quan đến việc di chuyển của con người.
/trəˈdɪʃn/
n
truyền thống
Tết is an important tradition.
Tết là một truyền thống quan trọng.
Chi tiết
They follow the tradition of celebrating New Year.Họ giữ truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Đồng nghĩacustomheritage
Cụm hay dùngcultural traditionfamily traditionancient tradition
Truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.
/ˈkʌstəm/
n
phong tục
Each region has unique customs.
Mỗi vùng có phong tục độc đáo.
Chi tiết
Customs vary from country to country.Phong tục khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Đồng nghĩatraditionpractice
Cụm hay dùngcultural customslocal customssocial customs
Phong tục có thể thay đổi theo thời gian.
/prɪˈzɜːrv/
v
bảo tồn
We must preserve our cultural heritage.
Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa.
Chi tiết
We must preserve our natural resources.Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Đồng nghĩaprotectmaintain
Cụm hay dùngpreserve the environmentpreserve historypreserve food
Họ từpreservation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ.
/rɪˈstɔːr/
v
khôi phục
They restored the old temple.
Họ khôi phục ngôi đền cũ.
Chi tiết
They plan to restore the old building next year.Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ vào năm tới.
Đồng nghĩarebuildrepair
Cụm hay dùngrestore balancerestore orderrestore health
Dùng khi nói về việc khôi phục.
/kənˈsɜːrv/
v
bảo tồn
Museums conserve fragile artifacts.
Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.
Chi tiết
Turn off lights to conserve electricity.Tắt đèn để bảo tồn điện.
Đồng nghĩapreserveprotect
Cụm hay dùngconserve energyconserve water
Họ từconservation (n)conservative (adj)
Bảo tồn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên.
/ˈleɡəsi/
n
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
Chi tiết
The family legacy continues.Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩainheritancebequestheritage
Cụm hay dùngleave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từlegatee (n)
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.
/ˈɒrɪdʒɪn/
n
nguồn gốc
The origin of this custom is unclear.
Nguồn gốc của phong tục này chưa rõ.
Chi tiết
The origin of the river is in the mountains.Nguồn gốc của con sông nằm ở trên núi.
Đồng nghĩasourcebeginning
Cụm hay dùngplace of originorigin storycultural origin
Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử.
/ˈænsestər/
n
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
Chi tiết
My ancestor came from Vietnam many generations ago.Tổ tiên của tôi đến từ Việt Nam nhiều thế hệ trước.
Đồng nghĩaforebearforefather
Cụm hay dùngfamily ancestordistant ancestorlineal ancestor
Dùng để chỉ tổ tiên trong gia đình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...