Quay lại Cụm IELTS Speaking & Writing
Bộ từ vựng

Cụm IELTS · generalizing

106 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  106 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɪn maɪ vjuː/
phr.
Theo quan điểm của tôi.
In my view, education is the key to success.
Theo quan điểm của tôi, giáo dục là chìa khóa cho thành công.
Chi tiết
In my view, everyone deserves equal opportunities.Theo quan điểm của tôi, mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng.
Đồng nghĩain my opinionfrom my perspective
Cụm hay dùngin my view of the worldin my view of education
Cách diễn đạt ý kiến cá nhân.
/ˈdʒɛnərəli ˈspiːkɪŋ/
phr.
Nói chung.
Generally speaking, most people prefer summer to winter.
Nói chung, hầu hết mọi người thích mùa hè hơn mùa đông.
Chi tiết
Generally speaking, technology has improved our lives.Nói chung, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩabroadly speakingoverall
Cụm hay dùnggenerally speaking about healthgenerally speaking in society
Dùng để tổng quát một vấn đề.
/æz ə ruːl/
phr.
Như một quy tắc.
As a rule, I wake up early every day.
Như một quy tắc, tôi dậy sớm mỗi ngày.
Chi tiết
As a rule, students should study regularly.Như một quy tắc, sinh viên nên học thường xuyên.
Đồng nghĩausuallynormally
Cụm hay dùngas a rule of thumbas a rule in life
Dùng để chỉ thói quen hoặc quy tắc thông thường.
/ɪn ˈdʒɛnərəl tɜːrmz/
phr.
Nói chung về các khía cạnh chính.
In general terms, the economy is improving.
Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
Chi tiết
In general terms, health care needs reform.Nói chung, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cần cải cách.
Đồng nghĩabroadlygenerally
Cụm hay dùngin general terms of societyin general terms of education
Dùng để tránh đi vào chi tiết.
/ɪn ðə meɪn/
phr.
Chủ yếu.
In the main, the conference was a success.
Chủ yếu, hội nghị đã thành công.
Chi tiết
In the main, I prefer classical music.Chủ yếu, tôi thích nhạc cổ điển.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngin the main contextin the main discussion
Dùng để nhấn mạnh điểm chính.
/æz ə ˈdʒɛnərəl ruːl/
phr.
Như một quy tắc chung.
As a general rule, you should always be polite.
Như một quy tắc chung, bạn nên luôn lịch sự.
Chi tiết
As a general rule, children need plenty of sleep.Như một quy tắc chung, trẻ em cần nhiều giấc ngủ.
Đồng nghĩagenerallyusually
Cụm hay dùngas a general rule of thumbas a general rule in society
Dùng để chỉ những quy tắc phổ biến.
/ɪn moʊst keɪsɪz/
phr.
Trong hầu hết các trường hợp.
In most cases, the results are positive.
Trong hầu hết các trường hợp, kết quả là tích cực.
Chi tiết
In most cases, people want to be heard.Trong hầu hết các trường hợp, mọi người muốn được lắng nghe.
Đồng nghĩagenerallyusually
Cụm hay dùngin most cases, it's truein most cases, they agree
Dùng để chỉ sự thật trong nhiều tình huống.
/mɔːr ˈɔːfən ðæn nɒt/
phr.
Thường xuyên hơn không.
More often than not, I choose to walk instead of driving.
Thường xuyên hơn không, tôi chọn đi bộ thay vì lái xe.
Chi tiết
More often than not, she helps her friends.Thường xuyên hơn không, cô ấy giúp đỡ bạn bè.
Đồng nghĩausuallygenerally
Cụm hay dùngmore often than not, it's truemore often than not, they agree
Dùng để chỉ tần suất cao.
/ɪn brɔːd tɜːrmz/
phr.
Nói chung, không chi tiết.
In broad terms, the strategy will increase sales.
Nói chung, chiến lược sẽ tăng doanh số.
Chi tiết
In broad terms, the report outlines key findings.Nói chung, báo cáo phác thảo những phát hiện chính.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin broad terms of policyin broad terms of economics
Dùng để chỉ một khía cạnh chung.
/fɔːr ðə seɪk əv ˈɑːrɡjʊmənt/
phr.
Giả sử để thảo luận.
For the sake of argument, let’s assume that climate change is a hoax.
Giả sử để thảo luận, hãy giả định rằng biến đổi khí hậu là một trò lừa bịp.
Chi tiết
For the sake of argument, we can consider both sides of the issue.Giả sử để thảo luận, chúng ta có thể xem xét cả hai phía của vấn đề.
Đồng nghĩafor the purpose of discussionhypothetically
Cụm hay dùngfor the sake of argument, we considerfor the sake of argument, let's assume
Dùng để mở rộng cuộc thảo luận.
/ɪn ðə ɡrænd skiːm əv θɪŋz/
phr.
Trong bức tranh tổng thể.
In the grand scheme of things, this issue is minor.
Trong bức tranh tổng thể, vấn đề này là nhỏ.
Chi tiết
In the grand scheme of things, our efforts matter.Trong bức tranh tổng thể, nỗ lực của chúng ta có ý nghĩa.
Đồng nghĩaoverallin the big picture
Cụm hay dùngin the grand scheme of things, it's clearin the grand scheme of things, we see
Dùng để thể hiện cái nhìn tổng quát.
phr.
nói chung; khi xem xét các điểm chính
Broadly speaking, the economy is improving.
Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
Chi tiết
Broadly speaking, people tend to prefer online shopping.Nói chung, mọi người thường thích mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩagenerallyoverall
Cụm hay dùngbroadly speakingbroadly defined
Dùng khi muốn tổng quát hóa vấn đề.
phr.
xem xét tất cả các phần; tổng thể
As a whole, society benefits from technology.
Tổng thể, xã hội hưởng lợi từ công nghệ.
Chi tiết
As a whole, the team performed well.Tổng thể, đội đã thi đấu tốt.
Đồng nghĩaoverallin total
Cụm hay dùngas a wholeviewed as a whole
Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát.
phr.
theo cách tổng quát; không có chi tiết
In broad strokes, the plan involves several phases.
Nói chung, kế hoạch bao gồm nhiều giai đoạn.
Chi tiết
In broad strokes, the project aims to improve community health.Nói chung, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin broad strokesdescribed in broad strokes
Dùng để tổng quát hóa mà không đi vào chi tiết.
phr.
xem xét bức tranh lớn hơn; nói chung
On a larger scale, climate action is necessary.
Trên quy mô lớn hơn, hành động chống biến đổi khí hậu là cần thiết.
Chi tiết
On a larger scale, education impacts society.Trên quy mô lớn hơn, giáo dục ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩaon a grand scalein a broader context
Cụm hay dùngon a larger scaleviewed on a larger scale
Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát hơn.
phr.
nói chung; theo một cách rộng
In a general sense, all cultures value family.
Nói chung, tất cả các nền văn hóa coi trọng gia đình.
Chi tiết
In a general sense, happiness is subjective.Nói chung, hạnh phúc là chủ quan.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin a general senseunderstood in a general sense
Dùng để tổng quát hóa một khái niệm.
phr.
xem xét mọi thứ; tổng thể
In the big picture, our actions have consequences.
Trong bức tranh lớn, hành động của chúng ta có hậu quả.
Chi tiết
In the big picture, education is vital for progress.Trong bức tranh lớn, giáo dục là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaoverallin the grand scheme
Cụm hay dùngin the big pictureviewed in the big picture
Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát trong một vấn đề.
phr.
xem xét một tình huống rộng hơn; nói chung
In a wider context, global cooperation is essential.
Trong bối cảnh rộng hơn, hợp tác toàn cầu là cần thiết.
Chi tiết
In a wider context, health impacts productivity.Trong bối cảnh rộng hơn, sức khỏe ảnh hưởng đến năng suất.
Đồng nghĩain a broader contextgenerally
Cụm hay dùngin a wider contextunderstood in a wider context
Dùng để mở rộng ý kiến về bối cảnh.
phr.
theo cách tổng quát hơn; nói chung
In a more general sense, art reflects society.
Theo cách tổng quát hơn, nghệ thuật phản ánh xã hội.
Chi tiết
In a more general sense, technology connects people.Theo cách tổng quát hơn, công nghệ kết nối mọi người.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin a more general senseviewed in a more general sense
Dùng để mở rộng quan điểm về một vấn đề.
phr.
xem xét mọi thứ; tổng thể
In the broader scheme of things, we all have a role to play.
Trong bối cảnh lớn hơn, chúng ta đều có vai trò của mình.
Chi tiết
In the broader scheme of things, education is crucial for development.Trong bối cảnh lớn hơn, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩaoverallin the big picture
Cụm hay dùngin the broader scheme of thingsviewed in the broader scheme
Dùng để nhấn mạnh cái nhìn tổng quát hơn.
/ɪn moʊst ˈɪnstənsɪz/
phr.
trong hầu hết các trường hợp
In most instances, the solution works effectively.
Trong hầu hết các trường hợp, giải pháp hoạt động hiệu quả.
Chi tiết
In most instances, teamwork leads to better results.Trong hầu hết các trường hợp, làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩausuallytypically
Cụm hay dùngin most instancesin most cases
Dùng cụm này để chỉ ra tính phổ biến.
/æz ə ˈdʒɛnərəl ˈprɪnsəpl/
phr.
như một quy tắc hoặc hướng dẫn cơ bản
As a general principle, honesty is important in relationships.
Như một quy tắc cơ bản, sự trung thực là quan trọng trong các mối quan hệ.
Chi tiết
As a general principle, learning should be enjoyable.Như một quy tắc cơ bản, việc học nên thú vị.
Đồng nghĩafundamentallyessentially
Cụm hay dùngas a general principleas a basic rule
Cụm này dùng để thể hiện quy tắc tổng quát.
/ɪn ə ˈbrɔːdər ˈkɒnˌtɛkst/
phr.
khi nhìn vào bức tranh lớn hơn
In a broader context, this issue affects many people.
Trong bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều người.
Chi tiết
In a broader context, education is vital for society.Trong bối cảnh rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho xã hội.
Đồng nghĩain a larger contextin a wider perspective
Cụm hay dùngin a broader contextin a wider context
Cụm này dùng để mở rộng quan điểm.
/æz ə ˈdʒɛnərəl ˌɑbzərˈveɪʃən/
phr.
dựa trên quan điểm chung
As a general observation, people value their time.
Dựa trên quan điểm chung, mọi người quý trọng thời gian của họ.
Chi tiết
As a general observation, health is often overlooked.Dựa trên quan điểm chung, sức khỏe thường bị bỏ qua.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngas a general observationin general terms
Cụm này dùng để thể hiện quan điểm chung.
/ɪn ə ˈdʒɛnərəl weɪ/
phr.
một cách chung chung
In a general way, exercise is beneficial to health.
Một cách chung chung, vận động có lợi cho sức khỏe.
Chi tiết
In a general way, people seek happiness.Một cách chung chung, mọi người tìm kiếm hạnh phúc.
Đồng nghĩabroadlygenerally
Cụm hay dùngin a general wayin broad terms
Dùng để chỉ ra một cách nhìn chung.
/æz ə brɔd ˈsteɪtmənt/
phr.
một cách tổng quát; chung chung
As a broad statement, most people prefer variety in their diets.
Nói chung, hầu hết mọi người thích sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
Chi tiết
As a broad statement, technology impacts daily life.Nói chung, công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngas a broad statementin general terms
Dùng để thể hiện quan điểm chung.
/ɪn moʊst rɪˈspɛkts/
phr.
trong nhiều khía cạnh; nói chung
In most respects, the new policy is beneficial.
Trong nhiều khía cạnh, chính sách mới có lợi.
Chi tiết
In most respects, the results were satisfactory.Trong nhiều khía cạnh, kết quả là hài lòng.
Đồng nghĩagenerallyoverall
Cụm hay dùngin most respectsin many ways
Dùng để tổng hợp các khía cạnh.
/ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈoʊvərˌvju/
phr.
nhìn vào tình hình tổng thể
In a general overview, the report is thorough.
Nhìn chung, báo cáo rất đầy đủ.
Chi tiết
In a general overview, the findings are significant.Nhìn chung, các phát hiện là quan trọng.
Đồng nghĩaoverallin summary
Cụm hay dùngin a general overviewin a broad overview
Dùng để tổng kết các thông tin.
/ɪn ə brɔd sɛns/
phr.
một cách rộng rãi hoặc chung chung
In a broad sense, culture influences behavior.
Nói chung, văn hóa ảnh hưởng đến hành vi.
Chi tiết
In a broad sense, art reflects society.Nói chung, nghệ thuật phản ánh xã hội.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin a broad sensein a wide sense
Dùng để chỉ ra sự tổng quát.
/ɪn ˈmɛni keɪsɪz/
phr.
trong nhiều tình huống; nói chung
In many cases, people prefer online shopping.
Trong nhiều tình huống, mọi người thích mua sắm trực tuyến.
Chi tiết
In many cases, education leads to better opportunities.Trong nhiều trường hợp, giáo dục dẫn đến cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩaoftenusually
Cụm hay dùngin many casesin many situations
Dùng để chỉ ra sự phổ biến.
/ɒn ə ˈbrɔːdər skeɪl/
phr.
xem xét một góc độ lớn hơn
On a broader scale, we must address climate change.
Xem xét một góc độ lớn hơn, chúng ta phải giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiết
On a broader scale, economic growth is essential.Xem xét một góc độ lớn hơn, tăng trưởng kinh tế là thiết yếu.
Đồng nghĩain a larger contextin a wider perspective
Cụm hay dùngon a broader scaleon a larger scale
Dùng để mở rộng quan điểm.
/ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈfæʃən/
phr.
một cách tổng quát; chung chung
In a general fashion, the results were positive.
Một cách tổng quát, kết quả là tích cực.
Chi tiết
In a general fashion, most people enjoy music.Một cách chung chung, hầu hết mọi người thích âm nhạc.
Đồng nghĩabroadlygenerally
Cụm hay dùngin a general fashionin a broad manner
Dùng để thể hiện quan điểm tổng quát.
/ɪn ə ˈwaɪdər pərˈspɛktɪv/
phr.
nhìn vào một cái nhìn rộng hơn
In a wider perspective, social media impacts communication.
Trong một cái nhìn rộng hơn, mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp.
Chi tiết
In a wider perspective, education shapes society.Trong một cái nhìn rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.
Đồng nghĩabroadlygenerally
Cụm hay dùngin a wider perspectivein a broader perspective
Dùng để mở rộng quan điểm.
/ˈdʒɛnərəli ækˈsɛptɪd/
phr.
được công nhận hoặc tin tưởng rộng rãi là đúng
This theory is generally accepted among scientists.
Lý thuyết này được các nhà khoa học chấp nhận rộng rãi.
Chi tiết
It is generally accepted that exercise benefits health.Người ta thường chấp nhận rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
Đồng nghĩawidely acknowledgedcommonly accepted
Cụm hay dùnggenerally accepted viewgenerally accepted principle
Dùng để chỉ những điều được công nhận trong xã hội.
/ɪn moʊst ˌsɪtʃuˈeɪʃənz/
phr.
thường hoặc điển hình trong nhiều trường hợp
In most situations, communication is key to resolving conflicts.
Trong hầu hết các tình huống, giao tiếp là chìa khóa để giải quyết xung đột.
Chi tiết
In most situations, people prefer convenience over quality.Trong hầu hết các trường hợp, mọi người thích sự tiện lợi hơn chất lượng.
Đồng nghĩatypicallyusually
Cụm hay dùngin most situationsin most cases
Cụm từ này diễn tả sự phổ biến của một tình huống.
/æz ə ˈdʒɛnərəl ˈtɛndənsi/
phr.
một mô hình hoặc xu hướng chung được quan sát
As a general tendency, younger people are more open to new ideas.
Như một xu hướng chung, những người trẻ tuổi thường cởi mở với ý tưởng mới.
Chi tiết
As a general tendency, urban areas grow faster than rural ones.Như một xu hướng chung, các khu vực đô thị phát triển nhanh hơn khu vực nông thôn.
Đồng nghĩacommonlygenerally
Cụm hay dùngas a general tendencyas a general trend
Dùng để chỉ các xu hướng phổ biến trong xã hội.
/æz ə brɔd ˈprɪnsəpl/
phr.
một quy tắc chung áp dụng rộng rãi
As a broad principle, honesty is essential in relationships.
Như một quy tắc chung, sự trung thực là cần thiết trong các mối quan hệ.
Chi tiết
As a broad principle, everyone should have access to education.Như một quy tắc chung, mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩagenerally accepted rulecommon principle
Cụm hay dùngas a broad principlebroad principle
Dùng để chỉ các quy tắc chung trong xã hội.
/ɪn ðə məˈdʒɔrɪti ʌv keɪsɪz/
phr.
hầu hết thời gian; thường thì
In the majority of cases, students perform better with practice.
Trong hầu hết các trường hợp, học sinh học tốt hơn với sự luyện tập.
Chi tiết
In the majority of cases, the results were positive.Trong hầu hết các trường hợp, kết quả đều tích cực.
Đồng nghĩamost casesusually
Cụm hay dùngin the majority of casesin the majority of instances
Cụm từ này nhấn mạnh sự phổ biến của một tình huống.
/æz ə ˈkɑmən ruːl/
phr.
hướng dẫn hoặc thực hành được chấp nhận chung
As a common rule, people should respect each other's opinions.
Như một quy tắc chung, mọi người nên tôn trọng ý kiến của nhau.
Chi tiết
As a common rule, meetings should start on time.Như một quy tắc chung, các cuộc họp nên bắt đầu đúng giờ.
Đồng nghĩageneral guidelinecommon practice
Cụm hay dùngas a common rulecommon rules
Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận trong quy tắc.
/ɪn brɔd ˈaʊtlaɪn/
phr.
mô tả hoặc tóm tắt chung
In broad outline, the project aims to improve community health.
Nói chung, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
In broad outline, the plan is feasible and well-structured.Nói chung, kế hoạch là khả thi và có cấu trúc tốt.
Đồng nghĩageneral overviewbroad summary
Cụm hay dùngin broad outlinebroad outline
Dùng để tóm tắt một dự án hoặc kế hoạch.
/ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈkɒntɛkst/
phr.
liên quan đến một tình huống rộng hơn
In a general context, education is essential for development.
Trong một bối cảnh chung, giáo dục là cần thiết cho sự phát triển.
Chi tiết
In a general context, health is influenced by many factors.Trong một bối cảnh chung, sức khỏe bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
Đồng nghĩain a wider contextin a broader sense
Cụm hay dùngin a general contextgeneral context
Dùng để nhấn mạnh bối cảnh rộng hơn.
/ɪn ə ˈwaɪdər sɛns/
phr.
xem xét các hệ quả rộng hơn
In a wider sense, art influences society.
Trong một ý nghĩa rộng hơn, nghệ thuật ảnh hưởng đến xã hội.
Chi tiết
In a wider sense, technology shapes our daily lives.Trong một ý nghĩa rộng hơn, công nghệ định hình cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩain a broader sensein a larger context
Cụm hay dùngin a wider sensewider sense
Dùng để nhấn mạnh các khía cạnh rộng hơn của một vấn đề.
/æz ə ˈdʒɛnərəl trɛnd/
phr.
một mô hình chung được quan sát theo thời gian
As a general trend, online shopping is increasing.
Như một xu hướng chung, mua sắm trực tuyến đang gia tăng.
Chi tiết
As a general trend, people are becoming more health-conscious.Như một xu hướng chung, mọi người đang trở nên ý thức hơn về sức khỏe.
Đồng nghĩacommon trendgeneral pattern
Cụm hay dùngas a general trendgeneral trends
Cụm từ này dùng để thể hiện xu hướng chung.
/ɪn ə ˈbrɔːdər pərˈspɛktɪv/
phr.
nhìn vào một tình huống từ một góc nhìn rộng hơn
In a broader perspective, climate change affects everyone.
Trong một góc nhìn rộng hơn, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Chi tiết
In a broader perspective, education can reduce poverty.Trong một góc nhìn rộng hơn, giáo dục có thể giảm nghèo.
Đồng nghĩain a wider perspectivefrom a larger viewpoint
Cụm hay dùngin a broader perspectivebroader perspective
Dùng để nhấn mạnh góc nhìn rộng hơn của một vấn đề.
/ɪn ə ˈdʒɛnərəl laɪt/
phr.
xem xét tình huống một cách tổng thể
In a general light, the policy seems beneficial.
Trong một góc nhìn tổng thể, chính sách có vẻ có lợi.
Chi tiết
In a general light, the economy is improving slowly.Trong một góc nhìn tổng thể, nền kinh tế đang cải thiện từ từ.
Đồng nghĩaoverallin general
Cụm hay dùngin a general lightgeneral light
Dùng để thể hiện cái nhìn tổng quát về vấn đề.
/ɪn ði ˈæɡrɪɡət/
phr.
xem xét tất cả các phần cùng nhau; tổng thể
In the aggregate, the results indicate progress.
Tổng thể, các kết quả chỉ ra sự tiến bộ.
Chi tiết
In the aggregate, this approach has proven effective.Tổng thể, cách tiếp cận này đã chứng minh là hiệu quả.
Đồng nghĩaoverallcollectively
Cụm hay dùngin the aggregateaggregate data
Dùng để chỉ tổng hợp của nhiều phần.
/ɪn ə ˈjunɪfaɪd vju/
phr.
xem xét tất cả các khía cạnh như một tổng thể
In a unified view, all factors contribute to success.
Trong một cái nhìn thống nhất, tất cả các yếu tố đều góp phần vào thành công.
Chi tiết
In a unified view, education and health are interconnected.Trong một cái nhìn thống nhất, giáo dục và sức khỏe có mối liên hệ với nhau.
Đồng nghĩaholisticallycollectively
Cụm hay dùngin a unified viewunified view
Dùng để chỉ cái nhìn tổng thể về một vấn đề.
/ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈfreɪmˌwɜrk/
phr.
trong một cấu trúc hoặc hệ thống chung
In a general framework, this study fits into broader research.
Trong một khuôn khổ chung, nghiên cứu này phù hợp với nghiên cứu rộng hơn.
Chi tiết
In a general framework, policies should promote social welfare.Trong một khuôn khổ chung, các chính sách nên thúc đẩy phúc lợi xã hội.
Đồng nghĩageneral structureoverall system
Cụm hay dùngin a general frameworkgeneral framework
Dùng để chỉ cấu trúc tổng thể của một vấn đề.
/æz ə ruːl əv θʌm/
phr.
một nguyên tắc chung dựa trên kinh nghiệm
As a rule of thumb, you should study at least two hours a day.
Như một nguyên tắc chung, bạn nên học ít nhất hai giờ mỗi ngày.
Chi tiết
As a rule of thumb, it's best to arrive early.Như một nguyên tắc chung, tốt nhất là đến sớm.
Đồng nghĩagenerallytypically
Cụm hay dùngas a rule of thumbfollow the rule of thumb
Dùng để chỉ những nguyên tắc dễ nhớ.
/æz ə ˈdʒɛnərəl ˈɡaɪdˌlaɪn/
phr.
một quy tắc hoặc nguyên tắc để theo dõi
As a general guideline, try to eat healthy foods.
Như một hướng dẫn chung, hãy cố gắng ăn thực phẩm lành mạnh.
Chi tiết
As a general guideline, exercise regularly is important.Như một hướng dẫn chung, tập thể dục thường xuyên là quan trọng.
Đồng nghĩageneral principlerule of thumb
Cụm hay dùngas a general guidelinefollow general guidelines
Cách dùng này giúp đưa ra lời khuyên.
/ɪn ˈmɛni rɪˈspɛkts/
phr.
trong nhiều khía cạnh; theo nhiều cách khác nhau
In many respects, this solution is effective.
Trong nhiều khía cạnh, giải pháp này là hiệu quả.
Chi tiết
In many respects, he is a role model.Trong nhiều khía cạnh, anh ấy là một hình mẫu lý tưởng.
Đồng nghĩain many waysin various aspects
Cụm hay dùngin many respectsconsider in many respects
Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng của các khía cạnh.
/ˈlɑrdʒli ˈspiːkɪŋ/
phr.
nói chung; chủ yếu
Largely speaking, the proposal was well received.
Nói chung, đề xuất đã được đón nhận tốt.
Chi tiết
Largely speaking, climate change affects all nations.Nói chung, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.
Đồng nghĩagenerallymostly
Cụm hay dùnglargely speakinglargely accepted
Thường dùng để khái quát một vấn đề lớn.
/ɪn brɔd ˈdeɪlaɪt/
phr.
trong tầm nhìn rõ ràng; công khai
The robbery happened in broad daylight.
Vụ cướp xảy ra vào ban ngày.
Chi tiết
In broad daylight, they discussed their plans.Trong ánh sáng ban ngày, họ đã thảo luận về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩaopenlyin full view
Cụm hay dùngin broad daylightduring daylight hours
Thường dùng để chỉ hành động công khai.
phr.
theo cách chung chung
In a general manner, people like to socialize.
Theo cách chung chung, mọi người thích giao lưu.
Chi tiết
In a general manner, the rules apply to everyone.Theo cách chung chung, các quy tắc áp dụng cho mọi người.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin a general mannerdiscuss in a general manner
Dùng khi không đi vào chi tiết.
phr.
như một nguyên tắc chung
As a common principle, honesty is valued.
Như một nguyên tắc chung, sự trung thực được đánh giá cao.
Chi tiết
As a common principle, teamwork is essential.Như một nguyên tắc chung, làm việc nhóm là điều cần thiết.
Đồng nghĩagenerally acceptedwidely recognized
Cụm hay dùngas a common principlefollow as a common principle
Sử dụng để chỉ nguyên tắc mà nhiều người đồng ý.
phr.
như một thực tiễn tiêu chuẩn
As a standard practice, we conduct surveys.
Như một thực tiễn tiêu chuẩn, chúng tôi tiến hành khảo sát.
Chi tiết
As a standard practice, meetings are held weekly.Như một thực tiễn tiêu chuẩn, các cuộc họp diễn ra hàng tuần.
Đồng nghĩacommonly practicedgenerally followed
Cụm hay dùngas a standard practicefollow as a standard practice
Cụm từ này thường dùng trong môi trường công việc.
phr.
trong các trường hợp điển hình
In typical cases, people prefer convenience.
Trong các trường hợp điển hình, mọi người thích sự tiện lợi.
Chi tiết
In typical cases, the results are predictable.Trong các trường hợp điển hình, kết quả có thể dự đoán được.
Đồng nghĩausuallygenerally
Cụm hay dùngin typical casestrue in typical cases
Dùng để chỉ ra những điều thường xảy ra.
phr.
như một chủ đề chung
As a common theme, resilience is important.
Như một chủ đề chung, sự kiên cường là quan trọng.
Chi tiết
As a common theme, friendship enriches our lives.Như một chủ đề chung, tình bạn làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩarecurring themecommon idea
Cụm hay dùngas a common themediscuss as a common theme
Dùng để nhấn mạnh những ý tưởng lặp lại.
/ɒn ˈævərɪdʒ/
phr.
nói chung; trung bình
On average, people spend more time on their phones than reading.
Nói chung, mọi người dành nhiều thời gian hơn cho điện thoại so với việc đọc sách.
Chi tiết
On average, salaries have increased this year.Trung bình, lương đã tăng trong năm nay.
Đồng nghĩagenerallytypicallymeanwhile
Cụm hay dùngon averageon average, howeveron average, people
Dùng để thể hiện sự trung bình của một nhóm.
/ɪn ˈbrɔːdər tɜrmz/
phr.
xem xét một cách tổng quát hơn
In broader terms, this affects global health.
Xét theo nghĩa rộng hơn, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe toàn cầu.
Chi tiết
In broader terms, education is vital for development.Xét theo nghĩa rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩain a wider contextin a larger frameworkin a more expansive view
Cụm hay dùngin broader termsin broader strokesin broader context
Dùng để mở rộng góc nhìn về một vấn đề.
/ɪn ˈdʒɛnərəl/
phr.
nói chung; thường thì
In general, I prefer tea over coffee.
Nói chung, tôi thích trà hơn cà phê.
Chi tiết
In general, people are more aware of health issues now.Nói chung, mọi người hiện nay nhận thức rõ hơn về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩagenerallyoveralltypically
Cụm hay dùngin generalin general termsin general agreement
Dùng để chỉ sự phổ biến của một ý kiến hay tình huống.
/tə ˈdʒɛnərəˌlaɪz/
phr.
đưa ra một tuyên bố chung về nhiều điều
To generalize, most people prefer online shopping nowadays.
Nói chung, hầu hết mọi người thích mua sắm trực tuyến ngày nay.
Chi tiết
To generalize, students often find exams stressful.Nói chung, sinh viên thường thấy kỳ thi căng thẳng.
Đồng nghĩato summarizeto oversimplify
Cụm hay dùnggeneralize aboutgeneralize from
Cụm này thường được dùng khi đưa ra ý kiến chung.
/ɪn ˈsʌməri fɔrm/
phr.
một cách ngắn gọn và cô đọng
In summary form, the report highlights key findings.
Dưới dạng tóm tắt, báo cáo nêu bật những phát hiện chính.
Chi tiết
In summary form, the project outlines its objectives.Dưới dạng tóm tắt, dự án phác thảo mục tiêu của nó.
Đồng nghĩabrieflyconcisely
Cụm hay dùngpresent in summary formdescribe in summary form
Cách này giúp tóm tắt thông tin hiệu quả.
/æz ə brɔd ˈoʊvərˌvju/
phr.
như một cái nhìn tổng quát
As a broad overview, the report highlights key issues.
Như một cái nhìn tổng quát, báo cáo nêu bật các vấn đề chính.
Chi tiết
As a broad overview, the project aims to improve community health.Như một cái nhìn tổng quát, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩain general termsoverview
Cụm hay dùngas a broad overviewto provide a broad overview
Cụm này giúp tóm tắt các điểm chính.
/ˈtɪpɪkli ˈspiːkɪŋ/
phr.
thường thì; trong hầu hết các trường hợp.
Typically speaking, people prefer to work in teams.
Thường thì, mọi người thích làm việc trong nhóm.
Chi tiết
Typically speaking, summer is hotter than winter.Thường thì, mùa hè nóng hơn mùa đông.
Đồng nghĩagenerallyusually
Cụm hay dùngtypically speaking abouttypically speaking in terms oftypically speaking regarding
Dùng để diễn đạt ý kiến chung.
/ɪn ə ˈlɑrdʒər ˈkɒntɛkst/
phr.
trong một bối cảnh rộng hơn.
In a larger context, this issue affects many countries.
Trong một bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
Chi tiết
In a larger context, climate change is a global challenge.Trong một bối cảnh rộng hơn, biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.
Đồng nghĩain a broader contextin a wider context
Cụm hay dùngin a larger context aboutin a larger context regardingin a larger context in terms of
Dùng để mở rộng ý kiến.
/ɪn ə ˈbroʊdər ˈfreɪmˌwɝːk/
phr.
trong một khung rộng hơn.
In a broader framework, this initiative aims to reduce poverty.
Trong một khung rộng hơn, sáng kiến này nhằm giảm nghèo.
Chi tiết
In a broader framework, sustainability is key to success.Trong một khung rộng hơn, sự bền vững là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩawithin a wider structurein a larger system
Cụm hay dùngin a broader framework regardingin a broader framework aboutin a broader framework in terms of
Dùng để mở rộng khái niệm.
/æz ə ˈkɒmən ˌɒbzərˈveɪʃən/
phr.
một sự thật hoặc tình huống thường được ghi nhận.
As a common observation, many students struggle with math.
Như một sự ghi nhận phổ biến, nhiều sinh viên gặp khó khăn với toán.
Chi tiết
As a common observation, people are increasingly using smartphones.Như một sự ghi nhận phổ biến, mọi người ngày càng sử dụng điện thoại thông minh.
Đồng nghĩafrequently notedwidely observed
Cụm hay dùngas a common observation aboutas a common observation regardingas a common observation in terms of
Dùng để chỉ điều thường thấy.
phr.
cuối cùng.
In the final analysis, we must prioritize health.
Cuối cùng, chúng ta phải ưu tiên sức khỏe.
Chi tiết
In the final analysis, education is key to progress.Cuối cùng, giáo dục là chìa khóa cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaultimatelyfinally
Cụm hay dùngin the final analysisultimately
Thể hiện quan điểm cuối cùng.
phr.
nói ngắn gọn.
In short, we need more resources.
Nói ngắn gọn, chúng ta cần nhiều nguồn lực hơn.
Chi tiết
In short, the project was a failure.Nói ngắn gọn, dự án đã thất bại.
Đồng nghĩabrieflyto summarize
Cụm hay dùngin shortto put it briefly
Dùng để tóm tắt một cách ngắn gọn.
phr.
trong một bối cảnh rộng.
In a broad context, globalization impacts economies.
Trong một bối cảnh rộng, toàn cầu hóa ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Chi tiết
In a broad context, education shapes societies.Trong một bối cảnh rộng, giáo dục hình thành các xã hội.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin a broad contextin a wider context
Dùng để thể hiện bối cảnh tổng thể.
/æz ə ˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/
phr.
nói điều gì đó áp dụng cho nhiều trường hợp
As a generalization, younger people are more tech-savvy.
Nói chung, người trẻ tuổi thường am hiểu công nghệ hơn.
Chi tiết
As a generalization, men and women think differently.Nói chung, đàn ông và phụ nữ suy nghĩ khác nhau.
Đồng nghĩain general termsbroadly speaking
Cụm hay dùngas a generalizationto make a generalization
Thường dùng để đưa ra nhận định tổng quát.
/æz ə ˈtɪpɪkəl ɪɡˈzæmpl/
phr.
cho thấy một trường hợp hoặc ví dụ phổ biến
As a typical example, many students struggle with math.
Ví dụ điển hình, nhiều sinh viên gặp khó khăn với toán học.
Chi tiết
As a typical example, summer vacations are popular among families.Ví dụ điển hình, kỳ nghỉ hè rất phổ biến với các gia đình.
Đồng nghĩafor instanceas an example
Cụm hay dùngas a typical exampleto cite a typical example
Dùng để đưa ra ví dụ rõ ràng.
/æz ə ˈkɑːmən trɛnd/
phr.
một mẫu thường xuyên hoặc phổ biến
As a common trend, online shopping is increasing.
Như một xu hướng phổ biến, mua sắm trực tuyến đang tăng.
Chi tiết
As a common trend, more people are working remotely.Như một xu hướng phổ biến, ngày càng nhiều người làm việc từ xa.
Đồng nghĩacommon patternfrequent occurrence
Cụm hay dùngas a common trendto observe as a common trend
Dùng để chỉ ra sự phổ biến.
/ɪn ə waɪd reɪndʒ ʌv/
phr.
Trong nhiều loại hoặc danh mục khác nhau.
In a wide range of fields, collaboration is key.
Trong nhiều lĩnh vực khác nhau, sự hợp tác là chìa khóa.
Chi tiết
In a wide range of cultures, respect is valued.Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, sự tôn trọng được coi trọng.
Đồng nghĩain various areasacross many sectors
Cụm hay dùngin a wide range ofseen in a wide range of
Dùng để chỉ sự đa dạng.
/ɪn ˈpræktɪkəl tɜrmz/
phr.
Trong các tình huống thực tế; nói một cách thực tế.
In practical terms, this solution is feasible.
Trong các tình huống thực tế, giải pháp này khả thi.
Chi tiết
In practical terms, we need to implement changes now.Trong các tình huống thực tế, chúng ta cần thực hiện thay đổi ngay bây giờ.
Đồng nghĩain real termspractically
Cụm hay dùngin practical termsseen in practical terms
Dùng để chỉ tính khả thi.
/ɪn ən ˈoʊvərˌɑːrʧɪŋ sɛns/
phr.
Theo cách rộng và toàn diện.
In an overarching sense, we must consider all factors.
Theo cách toàn diện, chúng ta phải xem xét tất cả các yếu tố.
Chi tiết
In an overarching sense, this policy affects everyone.Theo cách toàn diện, chính sách này ảnh hưởng đến mọi người.
Đồng nghĩabroadlycomprehensively
Cụm hay dùngin an overarching senseconsidered in an overarching sense
Dùng để nhấn mạnh tính toàn diện.
/ˈkɒmənli əbˈzɜrvd/
phr.
thường thấy
This behavior is commonly observed in children.
Hành vi này thường thấy ở trẻ em.
Chi tiết
Commonly observed trends include rising temperatures.Các xu hướng thường thấy bao gồm nhiệt độ tăng cao.
Đồng nghĩafrequently seen
Cụm hay dùngcommonly observed behaviorcommonly observed trendsobserved commonly
Dùng để chỉ hiện tượng phổ biến.
/ɪn ə kəˈlɛktɪv sɛns/
phr.
xét theo nghĩa tập thể
In a collective sense, we all share responsibility.
Xét theo nghĩa tập thể, chúng ta đều có trách nhiệm.
Chi tiết
In a collective sense, the community can achieve more together.Xét theo nghĩa tập thể, cộng đồng có thể đạt được nhiều hơn khi làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩacollectively
Cụm hay dùngin a collective sensecollective understandingsense of collective responsibility
Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác.
/æz ə kəˈlɛktɪv hoʊl/
phr.
xét theo nghĩa tập thể
As a collective whole, we can achieve more.
Xét theo nghĩa tập thể, chúng ta có thể đạt được nhiều hơn.
Chi tiết
As a collective whole, society must work together.Xét theo nghĩa tập thể, xã hội phải làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩacollectively
Cụm hay dùngas a collective wholecollective actionwhole of society
Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác.
/ɪn ə ˈjunɪfaɪd ˈmænər/
phr.
theo cách thống nhất
In a unified manner, the team addressed the issues.
Theo cách thống nhất, nhóm đã giải quyết các vấn đề.
Chi tiết
In a unified manner, we can tackle challenges.Theo cách thống nhất, chúng ta có thể đối mặt với những thách thức.
Đồng nghĩacollectivelytogether
Cụm hay dùngin a unified mannermanner of collaborationunified approach
Dùng để chỉ sự hợp tác.
/ˈdʒɛnərəli rɪˈɡɑrdɪd æz/
phr.
được coi là một cách phổ biến
He is generally regarded as an expert in his field.
Ông được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
Chi tiết
This method is generally regarded as effective.Phương pháp này thường được coi là hiệu quả.
Đồng nghĩacommonly seen aswidely accepted as
Cụm hay dùnggenerally regarded as effectivegenerally regarded as important
Thích hợp cho các bài luận và thuyết trình.
/ɪn ə brɔd ˈfreɪmˌwɜrk/
phr.
cân nhắc nhiều yếu tố
In a broad framework, we can assess the impact of climate change.
Trong một khuôn khổ rộng, chúng ta có thể đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiết
In a broad framework, education reforms are necessary.Trong một khuôn khổ rộng, cải cách giáo dục là cần thiết.
Đồng nghĩawide contextbroad perspective
Cụm hay dùngassess in a broad frameworkview in a broad framework
Dùng để tóm tắt các yếu tố quan trọng.
/ɪn ðə ˈlɑrdʒər skiːm ʌv θɪŋz/
phr.
cân nhắc bức tranh lớn
In the larger scheme of things, small issues can be overlooked.
Trong bức tranh lớn hơn, những vấn đề nhỏ có thể bị bỏ qua.
Chi tiết
In the larger scheme of things, education plays a vital role.Trong bức tranh lớn hơn, giáo dục đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩabig pictureoverall view
Cụm hay dùngunderstand in the larger scheme of thingsview in the larger scheme of things
Dùng để nhấn mạnh các yếu tố quan trọng.
phr.
một điều gì đó thường được thực hiện
As a common practice, employees must clock in at 9 AM.
Theo thói quen chung, nhân viên phải vào làm lúc 9 giờ sáng.
Chi tiết
As a common practice, we hold meetings every Monday.Theo thói quen chung, chúng tôi tổ chức cuộc họp mỗi thứ Hai.
Đồng nghĩatypicallyusually
Cụm hay dùngas a common practicefollow as a common practice
Dùng để chỉ ra thói quen trong một lĩnh vực cụ thể.
phr.
để bày tỏ một ý kiến hoặc ý tưởng chung
To make a broad statement, education is vital for development.
Để đưa ra một tuyên bố chung, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiết
To make a broad statement, teamwork improves productivity.Để đưa ra một tuyên bố chung, làm việc nhóm cải thiện năng suất.
Đồng nghĩato generalizeto summarize
Cụm hay dùngmake a broad statementpresent a broad statement
Dùng khi bạn muốn thể hiện ý kiến chung.
phr.
nói về điều gì đó một cách mơ hồ hoặc tổng quát
To speak in generalities won't solve the problem.
Nói một cách tổng quát sẽ không giải quyết được vấn đề.
Chi tiết
To speak in generalities can lead to misunderstandings.Nói một cách tổng quát có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩato generalizeto generalize broadly
Cụm hay dùngspeak in generalitiesavoid speaking in generalities
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về ý kiến.
phr.
để mô tả điều gì đó bằng cách tổng quát
To paint a broad picture, education affects every aspect of life.
Để mô tả một cách tổng quát, giáo dục ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
Chi tiết
To paint a broad picture, technology shapes our future.Để mô tả một cách tổng quát, công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩato generalizeto summarize
Cụm hay dùngpaint a broad picturepresent a broad picture
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bức tranh tổng thể.
phr.
xem xét tình hình tổng thể
To look at the big picture, we must consider all factors.
Để xem xét bức tranh tổng thể, chúng ta phải xem xét tất cả các yếu tố.
Chi tiết
To look at the big picture, collaboration is essential.Để xem xét bức tranh tổng thể, sự hợp tác là rất cần thiết.
Đồng nghĩato consider the overall situationto take a holistic view
Cụm hay dùnglook at the big pictureconsider the big picture
Dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của cái nhìn tổng quát.
/ˈtɪpɪkli faʊnd/
phr.
thường thấy hoặc gặp phải
These plants are typically found in tropical regions.
Những cây này thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới.
Chi tiết
This behavior is typically found in children.Hành vi này thường thấy ở trẻ em.
Đồng nghĩacommonly foundgenerally seen
Cụm hay dùngtypically found in naturetypically found in studies
Cụm này giúp chỉ ra những điều phổ biến.
/ɪn ðə ˈbrɔːdər ˈkɒntɛkst/
phr.
xem xét bối cảnh hoặc tình huống rộng hơn
In the broader context, this issue affects many people.
Trong bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều người.
Chi tiết
In the broader context, education plays a vital role.Trong bối cảnh rộng hơn, giáo dục đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩain a wider contextin a broader framework
Cụm hay dùngin the broader context, it can be seenconsidered in the broader context
Giúp mở rộng quan điểm trong các cuộc thảo luận.
/ˈkɒmənli siːn/
phr.
thường được quan sát hoặc gặp phải
This behavior is commonly seen in teenagers.
Hành vi này thường được thấy ở thanh thiếu niên.
Chi tiết
These patterns are commonly seen in nature.Những mẫu này thường được thấy trong tự nhiên.
Đồng nghĩafrequently observedoften noted
Cụm hay dùngcommonly seen in studiescommonly seen in practice
Cụm này giúp chỉ ra những điều phổ biến.
/æz ə ˈfʌndəˌmɛntl ˈprɪnsəpl/
phr.
một sự thật hoặc quy tắc cơ bản.
As a fundamental principle, honesty is crucial.
Nói chung, sự trung thực là rất quan trọng.
Chi tiết
As a fundamental principle, respect is essential.Nói chung, sự tôn trọng là cần thiết.
Đồng nghĩabasic rulecore idea
Cụm hay dùngas a fundamental principle, we findas a fundamental principle, it is
Dùng khi nêu ra nguyên tắc cơ bản.
/ɪn ˈprɪnsəpl/
phr.
về lý thuyết; trong lý thuyết.
In principle, everyone should have access to education.
Về lý thuyết, mọi người đều nên có quyền tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
In principle, this plan can work.Về lý thuyết, kế hoạch này có thể hoạt động.
Đồng nghĩatheoreticallyin theory
Cụm hay dùngin principle, we agreein principle, it is
Dùng khi muốn nêu ra lý thuyết.
/ˈtɪpɪkli əbˈzɝːvd/
phr.
thường được thấy hoặc ghi nhận trong nhiều tình huống
Typically observed, children learn faster than adults.
Thường thấy, trẻ em học nhanh hơn người lớn.
Chi tiết
Typically observed, the seasons change regularly.Thường thấy, các mùa thay đổi một cách thường xuyên.
Đồng nghĩacommonly noticedusually seen
Cụm hay dùngtypically observed behaviorstypically observed patterns
Dùng khi bạn muốn chỉ ra điều gì đó thường xảy ra.
/æz ə ˈtɪpɪkəl keɪs/
phr.
một ví dụ thông thường đại diện cho nhiều ví dụ khác
As a typical case, urban areas face more pollution.
Như một trường hợp điển hình, các khu vực đô thị phải đối mặt với nhiều ô nhiễm hơn.
Chi tiết
As a typical case, students often struggle with exams.Như một trường hợp điển hình, sinh viên thường gặp khó khăn với các kỳ thi.
Đồng nghĩaas a common exampleas a representative case
Cụm hay dùngas a typical case ofas a typical case scenario
Dùng để đưa ra ví dụ điển hình.
/ɪn ðə məˈdʒɔrɪti ʌv ˈɪnstənsɪz/
phr.
trong hầu hết các trường hợp; thường xuyên
In the majority of instances, teamwork leads to better outcomes.
Trong hầu hết các trường hợp, làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Chi tiết
In the majority of instances, traffic congestion occurs during rush hour.Trong hầu hết các trường hợp, tắc nghẽn giao thông xảy ra vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩamost oftenin most situations
Cụm hay dùngin the majority of instances foundin the majority of instances observed
Dùng để chỉ những điều thường xảy ra.
/ɪn ə kəˈlɛktɪv ˈmænər/
phr.
hành động cùng nhau như một nhóm
In a collective manner, we can achieve greater goals.
Cùng nhau, chúng ta có thể đạt được những mục tiêu lớn hơn.
Chi tiết
In a collective manner, communities can support each other.Cùng nhau, các cộng đồng có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩaas a grouptogether
Cụm hay dùngin a collective manner of actionin a collective manner of support
Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác.
/ɪn ə ˈjuːnɪfaɪd weɪ/
phr.
hành động cùng nhau một cách hòa hợp
In a unified way, we can address global challenges.
Cùng nhau, chúng ta có thể giải quyết những thách thức toàn cầu.
Chi tiết
In a unified way, the team achieved its objectives.Theo cách thống nhất, nhóm đã đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩatogethercohesively
Cụm hay dùngin a unified way of thinkingin a unified way of action
Dùng để nhấn mạnh sự đồng lòng.
/ɪn ə ˈkɑːmən ˈmænər/
phr.
theo cách thường thấy hoặc thường xuyên
In a common manner, people express their opinions openly.
Theo cách thường thấy, mọi người bày tỏ ý kiến một cách công khai.
Chi tiết
In a common manner, cultures share similar values.Theo cách thường thấy, các nền văn hóa chia sẻ những giá trị tương tự.
Đồng nghĩagenerallyusually
Cụm hay dùngin a common manner of speakingin a common manner of behavior
Dùng để chỉ những điều thường xảy ra.
/ɪn ə brɔd ˈmænər/
phr.
theo cách rộng rãi hoặc chung chung
In a broad manner, art influences culture.
Theo cách rộng rãi, nghệ thuật ảnh hưởng đến văn hóa.
Chi tiết
In a broad manner, education impacts society.Theo cách rộng rãi, giáo dục ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩagenerallybroadly
Cụm hay dùngin a broad manner of understandingin a broad manner of expression
Dùng để chỉ sự tổng quát.
/ɪn ə ʃɛrd ˈkɒntɛkst/
phr.
trong một tình huống hoặc bối cảnh chung cho tất cả
In a shared context, different cultures can learn from each other.
Trong một bối cảnh chung, các nền văn hóa khác nhau có thể học hỏi lẫn nhau.
Chi tiết
In a shared context, teamwork is essential for success.Trong một bối cảnh chung, làm việc nhóm là cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩain a common contextin a mutual context
Cụm hay dùngin a shared context of understandingin a shared context of purpose
Dùng để chỉ sự liên kết giữa các thành viên.
/ˈoʊvərɔːl pərˈspɛktɪv/
phr.
Một quan điểm xem xét tất cả các yếu tố.
From an overall perspective, the changes are beneficial.
Từ góc độ tổng thể, những thay đổi là có lợi.
Chi tiết
An overall perspective helps in making informed decisions.Một quan điểm tổng thể giúp đưa ra quyết định thông minh.
Đồng nghĩacomprehensive viewholistic view
Cụm hay dùngconsider overall perspectivegain overall perspectiveanalyze overall perspective
Cụm này nhấn mạnh sự tổng hợp.
/ˈkɒmənli ækˈsɛptɪd/
phr.
Được công nhận hoặc đồng ý rộng rãi.
This theory is commonly accepted in the scientific community.
Lý thuyết này được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.
Chi tiết
These practices are commonly accepted in many cultures.Những thực hành này được chấp nhận rộng rãi trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩawidely acceptedgenerally recognized
Cụm hay dùngcommonly accepted practicescommonly accepted theoriescommonly accepted norms
Cụm này thể hiện sự đồng thuận rộng rãi.
phr.
vì lợi ích chung
We must act for the greater good.
Chúng ta phải hành động vì lợi ích chung.
Chi tiết
The decisions made are for the greater good.Các quyết định được đưa ra vì lợi ích chung.
Đồng nghĩafor the common goodfor the benefit of all
Cụm hay dùngwork for the greater goodstrive for the greater goodact for the greater good
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thiện nguyện.
/fɔr ɔl ɪnˈtɛnts ənd ˈpɜr.pəsɪz/
phr.
về mọi mặt thực tế; thực chất
For all intents and purposes, the project is complete.
Về mọi mặt thực tế, dự án đã hoàn thành.
Chi tiết
For all intents and purposes, this policy is effective.Về mọi mặt thực tế, chính sách này là hiệu quả.
Đồng nghĩaessentiallypractically
Cụm hay dùngfor all intents and purposescomplete for all intents and purposes
Dùng để nhấn mạnh tính thực tiễn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...