Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Tính cách & hành vi

37 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/daʊn tu ɜːθ/
idiom
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
Despite her fame, she's very down to earth.
Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn rất giản dị, dễ gần.
Chi tiết
I like my boss because he's down to earth.Tôi quý sếp vì ông ấy thực tế, dễ gần.
Đồng nghĩalevel-headedunpretentious
Cụm hay dùnga down-to-earth person
Nghĩa đen: "chạm xuống đất". Khen người khiêm tốn, không xa rời thực tế. Sắc thái tích cực, rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
/ə kəʊld fɪʃ/
idiom
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
He never smiles at anyone — he's a real cold fish.
Anh ta không bao giờ cười với ai — anh ta thực sự rất lạnh lùng.
Chi tiết
She's a bit of a cold fish, so it's hard to get close to her.Cô ấy hơi lạnh lùng, nên khó mà thân được.
Đồng nghĩastandoffishaloof
Cụm hay dùngbe a cold fisha bit of a cold fish
Nghĩa đen: "con cá lạnh". Cá lạnh = không hơi ấm = thiếu cảm xúc. Dùng để mô tả người không hào hứng, không biểu lộ tình cảm. Sắc thái tiêu cực.
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
idiom
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
Don't tell her anything private — she's a complete busybody.
Đừng kể chuyện riêng cho cô ấy — cô ấy hay xen vào chuyện người khác lắm.
Chi tiết
My neighbour is a busybody who always knows everyone's business.Hàng xóm tôi là người tò mò, lúc nào cũng biết chuyện của mọi người.
Đồng nghĩanosymeddlesome
Cụm hay dùnga terrible busybodya real busybody
Ghép "busy" (bận rộn) + "body" (người) → người "bận rộn" với chuyện của người khác. Sắc thái tiêu cực, dùng khi chê người hay xía vào chuyện không liên quan.
/ə ɡʊd ɛɡ/
idiom
người tốt bụng, đáng tin cậy
You can count on him — he's a good egg.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy — anh ấy là người tốt bụng.
Chi tiết
She helped me move without being asked. She's a good egg.Cô ấy giúp tôi chuyển nhà mà không cần nhờ. Cô ấy là người tốt bụng thật.
Đồng nghĩadecent personstand-up person
Cụm hay dùnga real good egg
Trứng tươi = tốt, ngon; trứng thối = xấu. Dùng để khen người đáng tin, hay giúp đỡ. Mang tính thân mật, hơi cũ nhưng vẫn thông dụng ở Anh.
/ə bæd ɛɡ/
idiom
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
Stay away from him — he's a bad egg.
Tránh xa anh ta — anh ta là người xấu.
Chi tiết
Every family has a bad egg, and he was theirs.Gia đình nào cũng có người gây rắc rối, và anh ta là người đó.
Đồng nghĩabad appletroublemaker
Cụm hay dùnga real bad egg
Trái nghĩa với "a good egg". Trứng thối = người xấu, không đáng tin cậy. Sắc thái tiêu cực rõ ràng.
/ə kənˈtrəʊl friːk/
idiom
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
He's a control freak — he has to manage every detail himself.
Anh ấy là người thích kiểm soát — anh ấy phải tự quản lý từng chi tiết nhỏ.
Chi tiết
Working with a control freak can be exhausting.Làm việc với người thích kiểm soát tất cả thực sự mệt mỏi.
Đồng nghĩamicromanagerperfectionist
Cụm hay dùnga total control freakbe a bit of a control freak
"Freak" ám chỉ người ám ảnh thái quá. Dùng khi nói về người không thể buông tay để người khác tự làm. Có thể dùng tự trào hoặc chê người khác.
/ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
idiom
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
She's a real people person — she makes friends everywhere she goes.
Cô ấy rất hướng ngoại — cô ấy kết bạn ở khắp mọi nơi.
Chi tiết
Sales is a good career for a people person.Nghề bán hàng rất phù hợp với người thích giao tiếp.
Đồng nghĩaextrovertsociable person
Cụm hay dùnga real people personnot a people person
Dùng để khen người có kỹ năng xã hội tốt, thoải mái trong giao tiếp. Ngược lại có thể nói "not a people person" để tự nhận mình hướng nội.
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
idiom
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
He never pays for lunch — what a penny-pincher!
Anh ta không bao giờ trả tiền bữa trưa — thật bủn xỉn!
Chi tiết
She's such a penny-pincher that she reuses tea bags.Cô ấy tiết kiệm đến mức dùng đi dùng lại túi trà.
Đồng nghĩamisercheapskate
Cụm hay dùnga real penny-pincherbe a penny-pincher
Nghĩa đen: "người kẹp từng xu". Dùng khi chê người không muốn chi tiền dù có khả năng. Sắc thái chê bai, khá phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh.
/ə ˈfɛns ˌsɪtər/
idiom
người hay do dự, không dám chọn bên, thiếu lập trường
He's a fence-sitter who never takes a clear position.
Anh ta là người hay lưỡng lự, không bao giờ đứng về phía nào rõ ràng.
Chi tiết
Stop being a fence-sitter and just make a decision.Thôi đừng do dự nữa, hãy quyết định đi.
Đồng nghĩawishy-washyindecisive
Cụm hay dùnga classic fence-sittersit on the fence
Nghĩa đen: "người ngồi trên hàng rào" — không chịu nhảy về bên nào. Dùng để chê người thiếu quyết đoán, không dám bày tỏ quan điểm. Sắc thái tiêu cực nhẹ.
/ə wɛt ˈblæŋkɪt/
idiom
người hay làm giảm hứng, người buồn chán làm hỏng không khí vui vẻ
Don't invite him — he's such a wet blanket at parties.
Đừng mời anh ta — anh ta toàn làm hỏng không khí tiệc.
Chi tiết
She's a wet blanket who always finds something to complain about.Cô ấy luôn tìm chuyện để phàn nàn, làm xịt hứng mọi người.
Đồng nghĩakilljoyparty pooper
Cụm hay dùnga real wet blanketbe a bit of a wet blanket
Nghĩa đen: "chiếc chăn ướt" — không thể bắt lửa, chặn niềm vui. Dùng để chê người bi quan, hay phàn nàn làm mất vui trong nhóm.
/ə streɪt ˈʃuːtər/
idiom
người thẳng thắn, trung thực, nói thẳng nói thật
Ask Tom — he's a straight shooter and will give you his honest opinion.
Hỏi Tom đi — anh ấy thẳng thắn và sẽ nói thật với bạn.
Chi tiết
I appreciate straight shooters in the workplace.Tôi trân trọng những người thẳng thắn, trung thực trong công việc.
Đồng nghĩahonestforthright
Cụm hay dùnga real straight shooterbe a straight shooter
Nghĩa đen: "tay súng bắn thẳng" — không vòng vo, bắn thẳng vào mục tiêu. Dùng để khen người không rào đón, nói thẳng quan điểm. Sắc thái tích cực.
/ə ˈpʊʃˌəʊvər/
idiom
người dễ bị thao túng, không biết nói không, dễ bị lợi dụng
Don't be a pushover — stand up for yourself!
Đừng để bị lợi dụng — hãy tự bảo vệ mình!
Chi tiết
She gave in again — she's such a pushover.Cô ấy lại nhượng bộ rồi — cô ấy thật dễ bị thao túng.
Đồng nghĩadoormatyes-man
Cụm hay dùngbe a pushovera total pushover
Nghĩa đen: "người có thể đẩy ngã dễ dàng". Dùng khi chê hoặc khuyên người hay để người khác lợi dụng, không biết từ chối. Sắc thái tiêu cực.
/ə ˈbʊkˌwɜːm/
idiom
người mọt sách, ham đọc sách
She was a bookworm as a child and read every book in the library.
Hồi nhỏ cô ấy là mọt sách, đọc hết mọi cuốn trong thư viện.
Chi tiết
My brother is such a bookworm — he always has his nose in a book.Anh trai tôi là mọt sách thật sự — lúc nào cũng dán mắt vào sách.
Đồng nghĩaavid readerbibliophile
Cụm hay dùnga total bookwormbe a bit of a bookworm
Nghĩa đen: "con sâu sách" — giống như sâu ăn sách. Dùng thân mật, không hẳn tiêu cực; thường dùng để khen người yêu sách. Thông dụng trong văn nói lẫn viết.
/ən ˈɜːli bɜːd/
idiom
người dậy sớm, người làm việc sớm, người đến đầu tiên
She's an early bird — she's always at the office before everyone else.
Cô ấy là người dậy sớm — cô ấy luôn đến văn phòng trước tất cả mọi người.
Chi tiết
I'm an early bird, so I prefer morning meetings.Tôi dậy sớm, nên tôi thích họp vào buổi sáng.
Đồng nghĩamorning persongo-getter
Cụm hay dùnga real early birdthe early bird catches the worm
Từ tục ngữ "The early bird catches the worm" (chim dậy sớm bắt được sâu). Dùng khen người năng động buổi sáng hoặc hay đến sớm. Sắc thái tích cực.
/ə naɪt aʊl/
idiom
người thích thức khuya, hoạt động về đêm
He's a night owl and does his best work after midnight.
Anh ấy thích thức khuya và làm việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.
Chi tiết
I'm a night owl — mornings are really tough for me.Tôi thích thức khuya — buổi sáng thật sự khó khăn với tôi.
Đồng nghĩanight personinsomniac
Cụm hay dùnga total night owlbe a night owl
Cú hay hoạt động ban đêm, nên "night owl" = người thức khuya. Trái nghĩa với "early bird". Trung tính, thường dùng để mô tả thói quen ngủ.
/ə luːs ˈkænən/
idiom
người khó đoán, hành động bốc đồng, có thể gây rắc rối bất ngờ
He's a loose cannon — you never know what he'll say next.
Anh ta khó đoán lắm — bạn không bao giờ biết anh ta sẽ nói gì tiếp theo.
Chi tiết
The boss is afraid to promote him because he's a loose cannon.Sếp không dám thăng chức cho anh ta vì anh ta hành động quá bốc đồng.
Đồng nghĩahotheadwildcard
Cụm hay dùnga real loose cannonbe a loose cannon
Pháo trên tàu chiến bị tuột xích sẽ lăn tự do gây tai nạn. Dùng để chỉ người không thể kiểm soát, hay hành động bất ngờ gây hại. Sắc thái cảnh báo.
/ˌθɪkˈskɪnd/
idiom
dày mặt, dày da, không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích
You need to be thick-skinned to work in politics.
Bạn cần phải dày da để làm việc trong lĩnh vực chính trị.
Chi tiết
She's thick-skinned enough to handle harsh feedback.Cô ấy đủ dày da để chịu đựng những phản hồi gay gắt.
Đồng nghĩaresilienttough
Cụm hay dùngbe thick-skinnedthick-skinned enough
Da dày = không thấm được mũi tên phê bình. Dùng khen người có khả năng chịu đựng chỉ trích mà không bị tổn thương. Trái nghĩa: thin-skinned (nhạy cảm, dễ bị tổn thương).
/ˌθɪnˈskɪnd/
idiom
nhạy cảm, dễ bị tổn thương, dễ bị chỉ trích làm phiền
He's too thin-skinned to accept any criticism.
Anh ấy quá nhạy cảm để chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào.
Chi tiết
Don't be so thin-skinned — it was just a joke.Đừng nhạy cảm quá — đó chỉ là câu đùa thôi.
Đồng nghĩaoversensitivetouchy
Cụm hay dùngbe thin-skinnedtoo thin-skinned
Da mỏng = dễ bị đau, dễ bị chọc thủng. Dùng chê người hay bị tổn thương khi nghe lời góp ý hay chỉ trích. Sắc thái tiêu cực nhẹ.
/ə ɡʊd səˈmærɪtən/
idiom
người tốt bụng giúp đỡ người lạ, người hay làm việc thiện
A good Samaritan helped me when my car broke down.
Một người tốt bụng đã giúp tôi khi xe bị hỏng.
Chi tiết
We need more good Samaritans in society today.Xã hội ngày nay cần thêm nhiều người tốt bụng như vậy.
Đồng nghĩaphilanthropisthelper
Cụm hay dùnga real good Samaritanact like a good Samaritan
Từ câu chuyện trong Kinh Thánh về người Samaritan tốt bụng giúp người lạ bị thương. Dùng để khen người tự nguyện giúp đỡ người không quen biết. Rất thông dụng.
/ə ˈbæksɪt ˈdraɪvər/
idiom
người hay chỉ đạo, góp ý việc không phải của mình mà không ai hỏi
My dad is a back-seat driver — he always tells me how to cook.
Bố tôi hay xen vào chỉ đạo — lúc nào cũng bảo tôi nấu ăn thế này thế kia.
Chi tiết
Stop being a back-seat driver and let me handle it.Thôi đừng chỉ đạo nữa, để tôi tự xử lý.
Đồng nghĩameddlerbusybody
Cụm hay dùnga typical back-seat driverbe a back-seat driver
Nghĩa đen: "người ngồi ghế sau nhưng cứ chỉ đường". Dùng chê người hay đưa ra lời khuyên không được yêu cầu về mọi chuyện. Sắc thái khó chịu.
/ə ˈsɛlf ˌstɑːtər/
idiom
người chủ động, tự giác, không cần ai thúc đẩy
He's a self-starter who doesn't need to be told what to do.
Anh ấy rất chủ động, không cần ai nói mới làm.
Chi tiết
Employers love self-starters who take initiative.Nhà tuyển dụng thích người tự giác, chủ động.
Đồng nghĩago-gettermotivated person
Cụm hay dùnga real self-starterbe a self-starter
Nghĩa đen: "người tự khởi động". Rất hay gặp trong CV và phỏng vấn việc làm. Khen người không cần giám sát, tự tìm việc để làm. Sắc thái rất tích cực.
/ə ˈjɛs mæn/
idiom
người chỉ biết đồng ý, không dám phản đối, xu nịnh cấp trên
The boss surrounds himself with yes-men who never question him.
Sếp bao quanh mình bằng những kẻ xu nịnh không bao giờ phản đối ông.
Chi tiết
I don't want a yes-man — I want honest feedback.Tôi không cần kẻ a dua — tôi muốn phản hồi thật lòng.
Đồng nghĩasycophantpushover
Cụm hay dùnga classic yes-mansurround yourself with yes-men
Người chỉ nói "yes" với sếp để lấy lòng, không dám phản bác dù biết sai. Sắc thái tiêu cực, dùng để chê người thiếu chính kiến hoặc xu nịnh.
/ə ˌwɜːkəˈhɒlɪk/
idiom
người nghiện công việc, lúc nào cũng làm việc
She's a workaholic who rarely takes a day off.
Cô ấy nghiện công việc, hiếm khi nghỉ ngày nào.
Chi tiết
Being a workaholic can harm your health and relationships.Nghiện công việc có thể gây hại cho sức khỏe và các mối quan hệ.
Đồng nghĩaoverachieverwork addict
Cụm hay dùnga total workaholicbe a workaholic
Ghép "work" + "-aholic" (nghiện, từ alcoholic). Dùng khi nói về người không thể ngừng làm việc. Có thể dùng tự giễu hoặc khen/chê tùy ngữ cảnh.
/ə ˈsəʊʃəl ˈbʌtəflaɪ/
idiom
người hướng ngoại, hay giao du rộng rãi, dễ thân với mọi người
She's a social butterfly who knows everyone at every party.
Cô ấy là người hướng ngoại, biết tất cả mọi người ở mọi bữa tiệc.
Chi tiết
Being a social butterfly can open many doors in your career.Việc giao tiếp rộng rãi có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaextrovertpeople person
Cụm hay dùnga real social butterflybe a social butterfly
Bướm bay từ hoa này sang hoa khác — người "bướm xã hội" di chuyển từ nhóm này sang nhóm khác, kết bạn dễ dàng. Sắc thái tích cực, đôi khi hàm ý hơi phù phiếm.
/ə bæd ˈæpəl/
idiom
con sâu làm rầu nồi canh, người xấu ảnh hưởng tiêu cực đến cả nhóm
One bad apple can spoil the whole team's morale.
Một người xấu có thể phá hoại tinh thần cả đội.
Chi tiết
He was a bad apple who dragged everyone else down.Anh ta là một con sâu làm rầu nồi canh, kéo tất cả xuống cùng.
Đồng nghĩatroublemakerbad egg
Cụm hay dùnga real bad appleone bad apple
Từ tục ngữ "one bad apple spoils the barrel" — quả táo thối làm hỏng cả thùng. Nhấn mạnh ảnh hưởng tiêu cực của một người xấu đến cả nhóm.
/wɛr ðə ˈtraʊzəz/
idiom
người cầm quyền trong nhà, người nắm quyền quyết định
Everyone knows that she wears the trousers in that family.
Ai cũng biết cô ấy mới là người nắm quyền trong gia đình đó.
Chi tiết
Who wears the trousers in your relationship?Ai là người nắm quyền trong mối quan hệ của bạn?
Đồng nghĩabe in chargecall the shots
Cụm hay dùngwear the trousers at homeclearly wears the trousers
Trước đây chỉ đàn ông mới mặc quần — "mặc quần" nghĩa là nắm quyền. Nay dùng trung lập cho bất kỳ ai. Thường nói về quan hệ vợ chồng hoặc gia đình.
/ə peɪn ɪn ðə nɛk/
idiom
người phiền phức, đáng bực mình, gây khó chịu
That client is a real pain in the neck — always changing his mind.
Khách hàng đó thật phiền phức — lúc nào cũng thay đổi ý kiến.
Chi tiết
Stop being a pain in the neck and just agree.Thôi đừng làm phiền nữa và đồng ý đi.
Đồng nghĩanuisanceannoyance
Cụm hay dùngbe a pain in the necka real pain in the neck
Phiên bản lịch sự hơn của "pain in the ass". Nghĩa đen: đau ở cổ. Dùng để chê người hoặc tình huống gây bực bội, khó chịu. Rất thông dụng trong hội thoại.
/ˈlɑːdʒər ðən laɪf/
idiom
cá tính nổi bật, đầy sức sống, gây ấn tượng mạnh với mọi người
He's a larger-than-life character who lights up every room.
Anh ấy có cá tính rất nổi bật, mang lại sức sống cho mọi không gian.
Chi tiết
Her larger-than-life personality made her a natural performer.Cá tính nổi bật của cô ấy khiến cô trở thành diễn viên thiên bẩm.
Đồng nghĩacharismaticflamboyant
Cụm hay dùnga larger-than-life personalitylarger-than-life character
Nghĩa đen: "lớn hơn cả cuộc sống". Khen người có sức thu hút, cá tính vượt trội, khó bị quên. Sắc thái tích cực mạnh, thường dùng cho nghệ sĩ hay lãnh đạo nổi bật.
/ə ˈʃrɪŋkɪŋ ˈvaɪələt/
idiom
người nhút nhát, rụt rè, không dám nổi bật
She's no shrinking violet — she speaks her mind freely.
Cô ấy không hề nhút nhát — cô ấy nói thẳng những gì mình nghĩ.
Chi tiết
He's a shrinking violet who avoids the spotlight at all costs.Anh ấy rất rụt rè, luôn tránh xa sự chú ý.
Đồng nghĩashyintroverted
Cụm hay dùngno shrinking violetbe a shrinking violet
Hoa violet (tím) mọc khiêm tốn, dễ héo; "thu mình lại" = rụt rè. Hay dùng ở dạng phủ định "no shrinking violet" để khen người dám nói, dám thể hiện.
/ə kwɪk ˈlɜːnər/
idiom
người học nhanh, tiếp thu nhanh
She's a quick learner — she mastered the software in two days.
Cô ấy học rất nhanh — cô ấy thành thạo phần mềm chỉ trong hai ngày.
Chi tiết
Being a quick learner is one of my biggest strengths.Học nhanh là một trong những điểm mạnh lớn nhất của tôi.
Đồng nghĩafast learnersharp
Cụm hay dùnga real quick learnerbe a quick learner
Rất phổ biến trong CV và phỏng vấn. Dùng khen người tiếp thu, thích ứng nhanh với kỹ năng hoặc môi trường mới. Sắc thái tích cực rõ ràng.
/ə sɒft tʌtʃ/
idiom
người dễ bị mủi lòng, hay bị người khác nhờ vả lợi dụng vì tốt bụng quá
Don't ask him for money — he's a soft touch and can't say no.
Đừng xin tiền anh ta — anh ta dễ mủi lòng, không biết từ chối.
Chi tiết
She's a soft touch with stray animals and always brings them home.Cô ấy rất mủi lòng với động vật hoang — lúc nào cũng mang chúng về nhà.
Đồng nghĩapushovereasy mark
Cụm hay dùngbe a soft toucha real soft touch
Người "mềm khi chạm vào" = dễ mủi lòng, dễ bị thuyết phục. Không hẳn tiêu cực — đôi khi thể hiện lòng tốt quá mức. Phân biệt với "pushover": soft touch thiên về cảm xúc hơn.
/hæv ə tʃɪp ɒn wʌnz ˈʃəʊldər/
idiom
mang thái độ bất mãn, hay tức giận do tự ái hoặc mặc cảm
He has a chip on his shoulder about not going to university.
Anh ta hay bực bội vì mặc cảm không được vào đại học.
Chi tiết
Stop walking around with a chip on your shoulder.Thôi đừng đi lại với thái độ bất mãn như vậy nữa.
Đồng nghĩagrudgeinferiority complex
Cụm hay dùnghave a chip on your shoulderwalk around with a chip
Từ tục lệ cũ: đặt mảnh gỗ (chip) trên vai, thách người khác đụng vào — sẵn sàng gây chiến. Nay dùng khi ai mang tâm lý tự ti hay bực bội về một điều gì trong quá khứ.
/ə rʌf ˈdaɪəmənd/
idiom
người có phẩm chất tốt nhưng chưa được trau chuốt, có tiềm năng nhưng còn thô
He's a rough diamond — rude at times, but incredibly loyal.
Anh ta là viên kim cương thô — đôi khi thô lỗ nhưng cực kỳ trung thành.
Chi tiết
The coach saw him as a rough diamond worth developing.HLV coi anh ta là viên kim cương thô đáng đầu tư phát triển.
Đồng nghĩadiamond in the roughhidden talent
Cụm hay dùnga rough diamonda real rough diamond
Kim cương thô chưa được mài giũa vẫn là kim cương quý. Dùng khen người có tiềm năng hoặc phẩm chất tốt dù bề ngoài chưa được trau chuốt. Sắc thái tích cực.
/ə kləʊzd bʊk/
idiom
người bí ẩn, khó hiểu, không ai biết rõ
After years of marriage, he was still a closed book to her.
Sau nhiều năm hôn nhân, anh ta vẫn là bí ẩn với cô ấy.
Chi tiết
She's a closed book — no one really knows what she's thinking.Cô ấy rất bí ẩn — không ai thực sự biết cô ấy đang nghĩ gì.
Đồng nghĩamysteriousprivate person
Cụm hay dùngbe a closed bookremain a closed book
Trái nghĩa với "an open book". Sách đóng thì không đọc được — người "closed book" khó đoán, không bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ. Trung tính hoặc hơi tiêu cực.
/ə ləʊn wʊlf/
idiom
người thích làm việc một mình, không thích hoạt động nhóm
He's a lone wolf who prefers to work independently.
Anh ấy thích làm việc một mình, không thích làm theo nhóm.
Chi tiết
Being a lone wolf is fine, but teamwork matters here.Làm việc một mình được thôi, nhưng ở đây tinh thần đội nhóm quan trọng.
Đồng nghĩaintrovertindependent thinker
Cụm hay dùnga real lone wolfbe a lone wolf
Sói đơn độc không thuộc bầy đàn. Dùng để mô tả người hướng nội, thích tự làm. Không hẳn tiêu cực — đôi khi khen người có tính tự lập.
/ə ˈnəʊɪtˌɔːl/
idiom
người tự cho mình biết tất cả, hay khoe kiến thức, thích dạy đời
Nobody likes working with a know-it-all.
Không ai thích làm việc với người hay tỏ ra biết hết mọi thứ.
Chi tiết
He's such a know-it-all — he interrupts everyone to correct them.Anh ta kiêu ngạo thật — lúc nào cũng ngắt lời người khác để sửa.
Đồng nghĩasmart aleckMr Know-It-All
Cụm hay dùngbe a know-it-allsuch a know-it-all
Ghép "know" + "it" + "all". Dùng để chê người huênh hoang, không chịu lắng nghe vì nghĩ mình đúng hết. Sắc thái tiêu cực rõ, thông dụng trong tiếng Mỹ.
/ə bɔːn ˈliːdər/
idiom
lãnh đạo thiên bẩm, người sinh ra đã có tố chất lãnh đạo
She was a born leader even in kindergarten.
Cô ấy là lãnh đạo thiên bẩm ngay từ hồi mẫu giáo.
Chi tiết
Not everyone can be a born leader, but leadership can be learned.Không phải ai cũng là lãnh đạo thiên bẩm, nhưng kỹ năng lãnh đạo có thể học được.
Đồng nghĩanatural leadercharismatic
Cụm hay dùnga real born leadershe's a born leader
"Born" nhấn mạnh tố chất tự nhiên, không phải qua đào tạo. Khen người tự nhiên biết dẫn dắt, truyền cảm hứng cho người khác. Sắc thái rất tích cực.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...