| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈleɪtər/
|
adv. |
Sau đó
See you later.
Hẹn gặp lại.
Chi tiếtSee you later!Hẹn gặp lại sau!
Đồng nghĩaafterwardssubsequently
Cụm hay dùnglater onsooner or laterlater that day
Họ từlate (adj./adv.)latest (adj.)
Phân biệt với 'latter' (cái sau) - phát âm khác.
|
— |
|
/ˈjestərdeɪ/
|
adv. |
Hôm qua
Yesterday was hot.
Hôm qua nóng.
Chi tiếtYesterday was a holiday.Hôm qua là ngày nghỉ lễ.
Đồng nghĩathe day before
Cụm hay dùngyesterday morningyesterday afternoon
Họ từyesteryear (n)
Dùng với thì quá khứ.
|
— |
|
/əˈɡoʊ/
|
trạng từ |
trước đây
I saw him a week ago.
Tôi đã thấy anh ấy một tuần trước.
Chi tiếtA long time ago, there was a king.Cách đây rất lâu, có một vị vua.
Đồng nghĩabeforeearlier
Cụm hay dùnglong agoyears agoa while ago
Dùng với khoảng thời gian, đứng cuối câu.
|
— |
|
/ɔːlˈrɛdi/
|
trạng từ |
đã
I already ate lunch.
Tôi đã ăn trưa.
Chi tiếtIs it already 5 o'clock?Đã 5 giờ rồi sao?
Đồng nghĩapreviouslyby now
Cụm hay dùngalready donealready know
Dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.
|
— |
|
/ˈɔːl.weɪz/
|
trạng từ |
luôn luôn
I always eat breakfast.
Tôi luôn luôn ăn sáng.
Chi tiếtI always drink coffee.Tôi luôn uống cà phê.
Đồng nghĩaforeverconstantly
Cụm hay dùngalways rememberalways ready
Họ từall ways (phr.)
Đứng trước động từ thường, sau 'be'.
|
— |
|
/ˈɜrli/
|
trạng từ |
sớm
I wake up early every day.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
Chi tiếtShe arrived early for the meeting.Cô ấy đến sớm cho cuộc họp.
Đồng nghĩaprematurebeforehand
Cụm hay dùngearly morningearly stage
Họ từearlier (comparative)earliest (superlative)
Vừa là tính từ vừa là trạng từ.
|
— |
|
/ˈɛvər/
|
trạng từ |
bao giờ
Have you ever been to Paris?
Bạn đã bao giờ đến Paris chưa?
Chi tiếtIt's the best ever.Đó là cái tốt nhất từ trước đến nay.
Đồng nghĩaalwaysat any time
Cụm hay dùngever sincefor ever
Họ từforever (adv)
Thường dùng trong câu hỏi và phủ định.
|
— |
|
/ˈnɛvər/
|
trạng từ |
không bao giờ
I never eat meat.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
Chi tiếtShe never lies.Cô ấy không bao giờ nói dối.
Đồng nghĩanot everat no time
Cụm hay dùngnever mindnever again
Họ từnever-ending (adj)nevertheless (adv)
Đặt 'never' trước động từ chính.
|
— |
|
/ˈɔːfən/
|
trạng từ |
thường xuyên
I often go to the park.
Tôi thường xuyên đi đến công viên.
Chi tiếtHow often do you exercise?Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
Đồng nghĩafrequentlyregularly
Cụm hay dùngmore oftenoften enough
Họ từoftentimes (adv)
Phát âm: bỏ âm /t/.
|
— |
|
/wʌns/
|
trạng từ |
một lần
I went there once.
Tôi đã đến đó một lần.
Chi tiếtOnce you start, you can't stop.Một khi bạn bắt đầu, bạn không thể dừng lại.
Đồng nghĩaone timewhen
Cụm hay dùngat onceonce upon a time
Không nhầm với 'one' (số một).
|
— |
|
/ˈriː.sənt.li/
|
trạng từ |
gần đây
I recently visited Paris.
Tôi đã đến Paris gần đây.
Chi tiếtHave you seen her recently?Bạn có gặp cô ấy gần đây không?
Đồng nghĩalatelynewly
Cụm hay dùnguntil recentlyonly recently
Họ từrecent (adj)
Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.
|
— |
|
/suːn/
|
trạng từ |
sớm
I will call you soon.
Tôi sẽ gọi cho bạn sớm.
Chi tiếtThe movie starts soon.Phim sắp bắt đầu.
Đồng nghĩashortlyquickly
Cụm hay dùngas soon assoon after
Họ từsooner (comparative)soonest (superlative)
Phân biệt soon (sớm) và early (sớm hơn dự kiến).
|
— |
|
/stɪl/
|
trạng từ |
vẫn
I am still here.
Tôi vẫn ở đây.
Chi tiếtI still love you.Anh vẫn yêu em.
Đồng nghĩayeteven now
Cụm hay dùngstill waitingstill alive
Họ từstillness (n)
Không nhầm với 'still' (tĩnh lặng).
|
— |
|
/ˈjuːʒuəli/
|
trạng từ |
thường thường
I usually eat breakfast at 7.
Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.
Chi tiếtShe usually takes the bus.Cô ấy thường đi xe buýt.
Đồng nghĩagenerallynormally
Cụm hay dùngusually dousually happens
Họ từusual (adj)unusual (adj)
Dùng để chỉ thói quen hoặc tần suất.
|
— |
|
/jɛt/
|
trạng từ |
vẫn chưa
I don't have a car yet.
Tôi vẫn chưa có xe hơi.
Chi tiếtShe hasn't arrived yet.Cô ấy vẫn chưa đến.
Đồng nghĩastillso far
Cụm hay dùngnot yetas yet
Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
|
— |
|
/ˈfaɪnəli/
|
trạng từ |
cuối cùng
We finally finished the project.
Chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án.
Chi tiếtShe finally agreed to help.Cuối cùng cô ấy đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩaeventuallyultimately
Cụm hay dùngfinally arrivedfinally decided
Họ từfinal (adj.)finalize (v.)
Phân biệt 'finally' (cuối cùng) và 'final' (cuối).
|
— |
|
/ɪˈmiːdiətli/
|
trạng từ |
ngay lập tức
Please call me immediately.
Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
Chi tiếtHe answered immediately.Anh ấy trả lời ngay lập tức.
Đồng nghĩainstantlyright away
Cụm hay dùngimmediately afterimmediately available
Họ từimmediate (adj)immediacy (n)
Immediately mạnh hơn 'soon', nhấn mạnh không chậm trễ.
|
— |
|
/ˈsʌm.taɪmz/
|
trạng từ |
thỉnh thoảng
I sometimes go to the park.
Tôi thỉnh thoảng đi đến công viên.
Chi tiếtIt sometimes snows here.Ở đây thỉnh thoảng có tuyết.
Đồng nghĩaoccasionallynow and then
Cụm hay dùngsometimes yessometimes no
Không nhầm với 'sometime' (một lúc nào đó).
|
— |
|
/ˈsʌdənli/
|
trạng từ |
đột ngột
Suddenly, it started to rain.
Đột ngột, trời bắt đầu mưa.
Chi tiếtHe suddenly stopped talking.Anh ấy đột nhiên ngừng nói.
Đồng nghĩaabruptlyunexpectedly
Cụm hay dùngsuddenly appearsuddenly changesuddenly realize
Họ từsudden (adj.)suddenness (n.)
Trạng từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
|
— |
|
/ɪˈvɛntʃuəli/
|
trạng từ |
cuối cùng
They eventually found a solution to the problem.
Cuối cùng họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Chi tiếtWe will eventually arrive.Chúng tôi cuối cùng sẽ đến.
Đồng nghĩafinallyultimately
Cụm hay dùngeventually becomeeventually find
Họ từeventual (adj.)
Nhấn mạnh kết quả sau một thời gian dài.
|
— |
|
/twaɪs/
|
trạng từ |
hai lần
I have visited Paris twice.
Tôi đã thăm Paris hai lần.
Chi tiếtShe earns twice as much.Cô ấy kiếm được gấp đôi.
Đồng nghĩatwo timesdouble
Cụm hay dùngthink twiceonce or twice
Không nhầm với 'two times' (ít trang trọng hơn).
|
— |
Đang tải...