| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hɑːrd/
|
adj. |
Khó
Math is hard.
Toán khó.
Chi tiếtThe rock is very hard.Hòn đá rất cứng.
Đồng nghĩadifficulttough
Cụm hay dùnghard workhard time
Họ từhardness (n)harden (v)
Phân biệt 'hard' (khó) và 'hardly' (hầu như không).
|
— |
|
/ˈiːzi/
|
adj. |
Dễ
This is easy.
Cái này dễ.
Chi tiếtTake it easy.Hãy thư giãn.
Đồng nghĩasimpleeffortless
Cụm hay dùngeasy to doeasy life
Họ từeasily (adv)ease (n)
Phân biệt 'easy' (dễ) và 'easily' (một cách dễ dàng).
|
— |
|
/ˈeɪ.bəl/
|
tính từ |
có khả năng
I am able to help you.
Tôi có khả năng giúp bạn.
Chi tiếtHe is an able student.Anh ấy là một học sinh có năng lực.
Đồng nghĩacapablecompetent
Cụm hay dùngbe able toable to do
Họ từability (n)unable (adj)
Thường dùng 'be able to' thay cho 'can' ở thì tương lai.
|
— |
|
/ˈæktɪv/
|
tính từ |
năng động
She is very active in sports.
Cô ấy rất năng động trong thể thao.
Chi tiếtHe is active in politics.Anh ấy tích cực trong chính trị.
Đồng nghĩaenergeticbusy
Cụm hay dùngactive roleactive member
Họ từactivity (n)act (v)
Trái nghĩa: inactive.
|
— |
|
/ˈbeɪsɪk/
|
tính từ |
cơ bản
This is a basic lesson.
Đây là một bài học cơ bản.
Chi tiếtHe has basic knowledge.Anh ấy có kiến thức cơ bản.
Đồng nghĩafundamentalessential
Cụm hay dùngbasic needsbasic training
Họ từbase (n)basically (adv)
Basic chỉ mức độ đơn giản, không phức tạp.
|
— |
|
/ˈrɛdi/
|
tính từ |
sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
Chi tiếtDinner is ready.Bữa tối đã sẵn sàng.
Đồng nghĩapreparedset
Cụm hay dùngget readyready for
Họ từreadily (adv)readiness (n)
Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'.
|
— |
|
/strɔːŋ/
|
tính từ |
mạnh
He is strong.
Anh ấy thì mạnh.
Chi tiếtShe has a strong personality.Cô ấy có tính cách mạnh mẽ.
Đồng nghĩapowerfulrobust
Cụm hay dùngstrong coffeestrong evidence
Họ từstrength (n.)strongly (adv.)
Tránh nhầm với 'long' (dài).
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlt/
|
tính từ |
khó khăn
The test was very difficult.
Bài kiểm tra rất khó khăn.
Chi tiếtShe had a difficult childhood.Cô ấy có một tuổi thơ khó khăn.
Đồng nghĩahardchallenging
Cụm hay dùngdifficult taskdifficult situation
Họ từdifficulty (n)difficultly (adv)
Dùng 'hard' thân mật hơn 'difficult'.
|
— |
|
/fɜrm/
|
tính từ |
vững chắc
The bed is firm.
Cái giường rất vững chắc.
Chi tiếtShe gave a firm answer.Cô ấy đưa ra câu trả lời kiên quyết.
Đồng nghĩahardresolute
Cụm hay dùngfirm gripfirm decision
Họ từfirmly (adv)firmness (n)
Đừng nhầm với 'firm' (công ty) - cùng từ nhưng khác nghĩa.
|
— |
|
/ˈpaʊərfəl/
|
tính từ |
mạnh mẽ
He is a powerful leader.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
Chi tiếtThe engine is very powerful.Động cơ rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩastrongmighty
Cụm hay dùngpowerful toolpowerful influence
Họ từpower (n.)powerfully (adv)
Dùng cho người, vật hoặc tác động mạnh.
|
— |
|
/səkˈsɛsfəl/
|
tính từ |
thành công
She is a successful businesswoman.
Cô ấy là một doanh nhân thành công.
Chi tiếtThe project was successful.Dự án đã thành công.
Đồng nghĩaprosperoustriumphant
Cụm hay dùngsuccessful careersuccessful outcome
Họ từsuccess (n)succeed (v)
Nhấn mạnh kết quả tích cực đạt được.
|
— |
|
/kəmˈpliːt/
|
v. |
Hoàn thành
Complete the task.
Hoàn thành nhiệm vụ.
Chi tiếtIt's a complete set.Đó là một bộ đầy đủ.
Đồng nghĩafinishedentire
Cụm hay dùngcomplete successcomplete opposite
Họ từcompletion (n)completely (adv)
Nhấn âm thứ hai, 'com-PLETE'.
|
— |
|
/tʌf/
|
tính từ |
khó khăn, bền bỉ
This task is tougher than I expected.
Nhiệm vụ này khó khăn hơn tôi dự đoán.
Chi tiếtHe is a tough guy.Anh ấy là người cứng rắn.
Đồng nghĩadifficultstrong
Cụm hay dùngtough decisiontough meat
Họ từtoughness (n)toughen (v)
Có thể chỉ tính chất vật lý (dai) hoặc tinh thần (khó khăn).
|
— |
|
/ˈwɪlɪŋ/
|
tính từ |
sẵn sàng
I am willing to help you with your project.
Tôi sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.
Chi tiếtAre you willing to try?Bạn có sẵn lòng thử không?
Đồng nghĩareadyeager
Cụm hay dùngwilling to participatewilling worker
Họ từwillingness (n)unwilling (adj)
Thường đi với 'to + verb'.
|
— |
|
/əˈproʊpriət/
|
adj |
phù hợp, thích đáng
Choose an appropriate response for the situation.
Chọn một phản ứng phù hợp với tình huống.
Chi tiếtThat comment was not appropriate.Bình luận đó không phù hợp.
Đồng nghĩasuitableproper
Cụm hay dùngappropriate forappropriate to
Họ từappropriately (adv)inappropriate (adj)
Không nhầm với 'approximate' (xấp xỉ).
|
— |
|
/ˈkɒmpleks/
|
adj |
phức tạp, có nhiều yếu tố
This is a complex issue with no simple solution.
Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
Chi tiếtThe machine is complex.Cỗ máy rất phức tạp.
Đồng nghĩacomplicatedintricate
Cụm hay dùngcomplex systemcomplex issue
Họ từcomplexity (n)complexly (adv)
Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).
|
— |
|
/prəˈfeʃənl/
|
adj |
chuyên nghiệp
She maintains a high professional standard.
Cô ấy duy trì một tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao.
Chi tiếtHe gave a professional opinion.Anh ấy đưa ra ý kiến chuyên môn.
Đồng nghĩaexpertskilled
Cụm hay dùngprofessional developmentprofessional conduct
Họ từprofession (n)professionally (adv)
Nhấn mạnh tính chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.
|
— |
Đang tải...