| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
giảm nghèo
The government aims to alleviate poverty through various social programs.
Chính phủ nhằm giảm nghèo thông qua các chương trình xã hội khác nhau.
Chi tiếtĐồng nghĩareduce povertylessen poverty
Cụm hay dùngcombat povertyeradicate poverty
Cụm từ thường dùng trong các bài viết về chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
nhu cầu cơ bản
Access to clean water is one of the basic needs for everyone.
Tiếp cận nước sạch là một trong những nhu cầu cơ bản của mọi người.
Chi tiếtĐồng nghĩafundamental needsessential needs
Cụm hay dùngmeet basic needsfulfill basic needs
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về an sinh xã hội.
|
— | |
| phr. |
đường nghèo
Many people live below the poverty line in developing countries.
Nhiều người sống dưới mức nghèo ở các nước đang phát triển.
Chi tiếtĐồng nghĩaincome thresholdpoverty threshold
Cụm hay dùngfall below the poverty linerise above the poverty line
Cụm từ quan trọng trong các nghiên cứu về nghèo đói.
|
— | |
| phr. |
tiếp cận giáo dục
Access to education is crucial for breaking the cycle of poverty.
Tiếp cận giáo dục là rất quan trọng để phá vỡ vòng nghèo.
Chi tiếtĐồng nghĩaeducational accesslearning opportunities
Cụm hay dùngimprove access to educationensure access to education
Được sử dụng nhiều trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
|
— | |
| phr. |
giải pháp bền vững
We need sustainable solutions to tackle poverty.
Chúng ta cần những giải pháp bền vững để giải quyết nghèo đói.
Chi tiếtĐồng nghĩalong-term solutionsviable solutions
Cụm hay dùngdevelop sustainable solutionsimplement sustainable solutions
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường và xã hội.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ tài chính
Many organizations provide financial assistance to the poor.
Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính cho người nghèo.
Chi tiếtĐồng nghĩamonetary aidfinancial support
Cụm hay dùngoffer financial assistancereceive financial assistance
Cụm từ này rất phổ biến trong các dự án từ thiện.
|
— | |
| phr. |
chương trình xã hội
Social programs can help lift people out of poverty.
Các chương trình xã hội có thể giúp nâng cao đời sống của người nghèo.
Chi tiếtĐồng nghĩacommunity programswelfare programs
Cụm hay dùngimplement social programsfund social programs
Thường được thảo luận trong bối cảnh chính sách công.
|
— | |
| phr. |
nghèo đói nông thôn
Rural poverty is a significant challenge in many countries.
Nghèo đói nông thôn là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtĐồng nghĩacountry povertyagricultural poverty
Cụm hay dùngcombat rural povertyaddress rural poverty
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nông thôn.
|
— | |
| phr. |
nghèo đói trẻ em
Child poverty is a critical issue that needs urgent attention.
Nghèo đói trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.
Chi tiếtĐồng nghĩayouth povertyjuvenile poverty
Cụm hay dùngreduce child povertycombat child poverty
Cụm từ này thường được thảo luận trong các chính sách giáo dục.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ cộng đồng
Community support is vital for those living in poverty.
Hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng đối với những người sống trong cảnh nghèo.
Chi tiếtĐồng nghĩalocal supportneighborhood assistance
Cụm hay dùngbuild community supportenhance community support
Thường được thảo luận trong các chương trình từ thiện.
|
— | |
| phr. |
điều kiện sống
Improving living conditions can help reduce poverty.
Cải thiện điều kiện sống có thể giúp giảm nghèo.
Chi tiếtĐồng nghĩastandard of livingquality of life
Cụm hay dùngimprove living conditionsassess living conditions
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các báo cáo xã hội.
|
— | |
| phr. |
nỗ lực giảm số lượng người sống trong nghèo đói
Poverty reduction is a key goal for many governments.
Giảm nghèo đói là mục tiêu chính của nhiều chính phủ.
Chi tiếtInternational organizations focus on poverty reduction strategies.Các tổ chức quốc tế tập trung vào các chiến lược giảm nghèo đói.
Đồng nghĩapoverty alleviationpoverty eradication
Cụm hay dùngsupport poverty reductionpromote poverty reduction
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chính sách phát triển.
|
— | |
| phr. |
các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục
Access to basic services is crucial for the poor.
Tiếp cận các dịch vụ cơ bản là rất quan trọng đối với người nghèo.
Chi tiếtMany communities lack basic services, worsening poverty.Nhiều cộng đồng thiếu các dịch vụ cơ bản, làm trầm trọng thêm nghèo đói.
Đồng nghĩaessential servicesfundamental services
Cụm hay dùngprovide basic servicesimprove basic services
Đôi khi được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
tăng cường sức mạnh kinh tế của cá nhân hoặc cộng đồng
Economic empowerment can help lift people out of poverty.
Tăng cường kinh tế có thể giúp nâng cao đời sống của mọi người.
Chi tiếtPrograms aim for economic empowerment of women.Các chương trình nhằm mục đích tăng cường kinh tế cho phụ nữ.
Đồng nghĩafinancial empowermenteconomic independence
Cụm hay dùngpromote economic empowermentachieve economic empowerment
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
một mức lương đủ sống
Many activists fight for a living wage for all workers.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh cho mức lương đủ sống cho tất cả công nhân.
Chi tiếtA living wage helps reduce poverty in families.Mức lương đủ sống giúp giảm nghèo trong các gia đình.
Đồng nghĩafair wageadequate wage
Cụm hay dùngearn a living wageadvocate for a living wage
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lao động.
|
— | |
| phr. |
thiếu khả năng tiếp cận thực phẩm đủ và đáng tin cậy
Food insecurity affects millions of people worldwide.
Thiếu an ninh lương thực ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Chi tiếtAddressing food insecurity is vital for public health.Giải quyết vấn đề thiếu an ninh lương thực là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩahunger crisisfood scarcity
Cụm hay dùngcombat food insecurityreduce food insecurity
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các báo cáo về sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
các chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người cần
A strong social safety net can help prevent poverty.
Một mạng lưới an sinh xã hội mạnh mẽ có thể giúp ngăn ngừa nghèo đói.
Chi tiếtMany countries have established social safety nets for their citizens.Nhiều quốc gia đã thiết lập mạng lưới an sinh xã hội cho công dân của họ.
Đồng nghĩawelfare systemsocial support
Cụm hay dùngstrengthen social safety netexpand social safety net
Được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế
Access to healthcare is a basic human right.
Tiếp cận dịch vụ y tế là một quyền cơ bản của con người.
Chi tiếtMany people in poverty lack access to healthcare.Nhiều người sống trong nghèo đói không có quyền tiếp cận dịch vụ y tế.
Đồng nghĩahealthcare availabilitymedical access
Cụm hay dùngimprove access to healthcareensure access to healthcare
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng.
|
— | |
| phr. |
sự hỗ trợ dành cho những người cần, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng
Humanitarian aid is crucial during natural disasters.
Viện trợ nhân đạo là rất quan trọng trong các thảm họa thiên nhiên.
Chi tiếtMany NGOs provide humanitarian aid in conflict zones.Nhiều tổ chức phi chính phủ cung cấp viện trợ nhân đạo ở các khu vực xung đột.
Đồng nghĩaemergency assistancedisaster relief
Cụm hay dùngdeliver humanitarian aidcoordinate humanitarian aid
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về cứu trợ.
|
— | |
| phr. |
Khi cá nhân bị chặn khỏi các quyền, cơ hội và nguồn lực khác nhau.
Social exclusion can worsen the effects of poverty.
Sự loại trừ xã hội có thể làm trầm trọng thêm tác động của nghèo đói.
Chi tiếtPrograms aim to reduce social exclusion in urban areas.Các chương trình nhằm giảm thiểu sự loại trừ xã hội ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩamarginalizationisolation
Cụm hay dùngcombat social exclusionexperience social exclusion
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa nhập.
|
— | |
| phr. |
Giáo dục cơ bản cung cấp cho cá nhân các kỹ năng cần thiết.
Access to basic education is a right for every child.
Quyền được tiếp cận giáo dục cơ bản là quyền của mọi đứa trẻ.
Chi tiếtBasic education helps in breaking the cycle of poverty.Giáo dục cơ bản giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
Đồng nghĩaelementary educationprimary education
Cụm hay dùngensure basic educationprovide basic education
Giáo dục cơ bản rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
|
— | |
| phr. |
Nỗ lực và chương trình nhằm giảm mức độ nghèo đói.
Poverty alleviation strategies are crucial for developing countries.
Các chiến lược giảm nghèo rất quan trọng cho các nước đang phát triển.
Chi tiếtGovernment initiatives for poverty alleviation have seen mixed results.Các sáng kiến của chính phủ về giảm nghèo đã thấy kết quả khác nhau.
Đồng nghĩapoverty reductionpoverty relief
Cụm hay dùngimplement poverty alleviationfocus on poverty alleviation
Cần có các chương trình cụ thể để giảm nghèo.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho cá nhân hoặc gia đình cần thiết.
Income support can help families during difficult times.
Hỗ trợ thu nhập có thể giúp các gia đình trong những thời kỳ khó khăn.
Chi tiếtMany countries offer income support to the unemployed.Nhiều quốc gia cung cấp hỗ trợ thu nhập cho người thất nghiệp.
Đồng nghĩafinancial aidwelfare payments
Cụm hay dùngprovide income supportreceive income support
Hỗ trợ thu nhập rất cần thiết trong thời kỳ khó khăn.
|
— | |
| phr. |
Nghèo đói kéo dài.
Many families suffer from persistent poverty.
Nhiều gia đình phải chịu đựng nghèo đói kéo dài.
Chi tiếtPolicies should target persistent poverty effectively.Các chính sách nên nhắm vào nghèo đói kéo dài một cách hiệu quả.
Đồng nghĩachronic poverty
Cụm hay dùngcombat persistent povertyaddress persistent poverty
Thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói lâu dài.
|
— | |
| phr. |
Quyền cơ bản.
Everyone deserves basic rights, including food and shelter.
Mọi người đều xứng đáng có quyền cơ bản, bao gồm thực phẩm và nơi ở.
Chi tiếtProtecting basic rights is essential for social justice.Bảo vệ quyền cơ bản là cần thiết cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩafundamental rights
Cụm hay dùngviolate basic rightsensure basic rights
Cụm từ này quan trọng khi nói về nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
Bẫy nghèo.
Many families fall into a poverty trap due to lack of resources.
Nhiều gia đình rơi vào bẫy nghèo do thiếu tài nguyên.
Chi tiếtBreaking the poverty trap requires systemic change.Phá vỡ bẫy nghèo cần sự thay đổi hệ thống.
Đồng nghĩacycle of poverty
Cụm hay dùngescape the poverty trapfall into a poverty trap
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Trợ giúp công cộng.
Public assistance programs provide support to low-income families.
Các chương trình trợ giúp công cộng cung cấp hỗ trợ cho các gia đình thu nhập thấp.
Chi tiếtAccess to public assistance can alleviate financial stress.Tiếp cận trợ giúp công cộng có thể giảm bớt căng thẳng tài chính.
Đồng nghĩawelfare assistance
Cụm hay dùngexpand public assistanceaccess public assistance
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
Phúc lợi trẻ em.
Programs focusing on child welfare can improve living conditions.
Các chương trình tập trung vào phúc lợi trẻ em có thể cải thiện điều kiện sống.
Chi tiếtChild welfare is a critical issue in many countries.Phúc lợi trẻ em là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩachild protection
Cụm hay dùngensure child welfarepromote child welfare
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về trẻ em.
|
— | |
| phr. |
An toàn xã hội.
Social safety nets are essential for vulnerable populations.
Các mạng lưới an toàn xã hội là cần thiết cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtImproving social safety can reduce crime rates.Cải thiện an toàn xã hội có thể giảm tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩasocial protection
Cụm hay dùngenhance social safetyensure social safety
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
Dịch vụ y tế cơ bản mà mọi người nên có quyền truy cập.
Access to basic healthcare is a human right.
Quyền truy cập vào dịch vụ y tế cơ bản là quyền con người.
Chi tiếtMany impoverished areas lack basic healthcare facilities.Nhiều khu vực nghèo khó thiếu cơ sở y tế cơ bản.
Đồng nghĩaprimary healthcareessential healthcare
Cụm hay dùngprovide basic healthcareensure basic healthcare
Cụm từ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về y tế.
|
— | |
| phr. |
Nỗ lực kết nối và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Community outreach programs help reduce poverty levels.
Các chương trình tiếp cận cộng đồng giúp giảm mức nghèo đói.
Chi tiếtEffective community outreach can raise awareness about poverty.Tiếp cận cộng đồng hiệu quả có thể nâng cao nhận thức về nghèo đói.
Đồng nghĩacommunity engagementpublic outreach
Cụm hay dùngconduct community outreachenhance community outreach
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận.
|
— | |
| phr. |
Hiểu và nhận thức về các vấn đề liên quan đến nghèo đói.
Raising poverty awareness is essential for social change.
Nâng cao nhận thức về nghèo đói là cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Chi tiếtSchools can play a role in poverty awareness campaigns.Các trường học có thể đóng vai trò trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về nghèo đói.
Đồng nghĩapoverty educationpoverty consciousness
Cụm hay dùngincrease poverty awarenesspromote poverty awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội.
|
— | |
| phr. |
Các sáng kiến nhằm giáo dục mọi người về các vấn đề nghèo đói.
Poverty awareness programs can mobilize community action.
Các chương trình nâng cao nhận thức về nghèo đói có thể huy động hành động cộng đồng.
Chi tiếtSchools often host poverty awareness programs for students.Các trường học thường tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức về nghèo đói cho học sinh.
Đồng nghĩapoverty education initiativespoverty outreach programs
Cụm hay dùngimplement poverty awareness programsdesign poverty awareness programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận.
|
— | |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ˈhɑːrdʃɪp/
|
phr. |
tình huống mà mọi người gặp khó khăn trong việc chi trả các chi phí cơ bản
Many families face financial hardship during economic downturns.
Nhiều gia đình phải đối mặt với khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Chi tiếtFinancial hardship can affect children's education.Khó khăn tài chính có thể ảnh hưởng đến giáo dục của trẻ em.
Đồng nghĩafinancial struggleeconomic difficulty
Cụm hay dùngovercome financial hardshipexperience financial hardship
Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.
|
— |
|
/ˈbeɪ.sɪk nɛˈsɛs.ɪ.tiz/
|
phr. |
các mặt hàng thiết yếu cần thiết cho sự sống
Access to basic necessities is a human right.
Quyền tiếp cận các nhu cầu cơ bản là quyền con người.
Chi tiếtMany people lack the basic necessities of life.Nhiều người thiếu các nhu cầu cơ bản của cuộc sống.
Đồng nghĩaessential goodsfundamental needs
Cụm hay dùngprovide basic necessitiesensure basic necessities
Cụm này thường dùng để nhấn mạnh nhu cầu thiết yếu.
|
— |
|
/ˈpɑː.vər.ti ˈsaɪ.kəl/
|
phr. |
mô hình nghèo đói lặp lại qua các thế hệ
Breaking the poverty cycle is essential for future generations.
Phá vỡ vòng nghèo đói là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtEducation can help break the poverty cycle.Giáo dục có thể giúp phá vỡ vòng nghèo đói.
Đồng nghĩacycle of povertypoverty trap
Cụm hay dùngbreak the poverty cycleescape the poverty cycle
Cụm này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
|
— |
|
/ˈhɛlθ.kɛr ˈæk.sɛs/
|
phr. |
khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế
Limited healthcare access contributes to poverty.
Việc tiếp cận dịch vụ y tế hạn chế góp phần vào nghèo đói.
Chi tiếtImproving healthcare access is vital for low-income families.Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho các gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩamedical accesshealth service access
Cụm hay dùngimprove healthcare accessexpand healthcare access
Cụm này thường dùng khi nói về y tế.
|
— |
|
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɒp.ərˈtun.ɪ.tiz/
|
phr. |
các cơ hội có sẵn để nhận được giáo dục
Increasing educational opportunities can help reduce poverty.
Tăng cường cơ hội giáo dục có thể giúp giảm nghèo đói.
Chi tiếtMany children lack educational opportunities in rural areas.Nhiều trẻ em thiếu cơ hội giáo dục ở các khu vực nông thôn.
Đồng nghĩalearning opportunitieseducational access
Cụm hay dùngcreate educational opportunitiesprovide educational opportunities
Cụm này thể hiện khả năng có được giáo dục.
|
— |
|
/ˈpɑː.vər.ti rɪˈdʌk.ʃən ˈstræt.ə.dʒiz/
|
phr. |
các kế hoạch hoặc phương pháp nhằm giảm nghèo đói
Governments must implement effective poverty reduction strategies.
Các chính phủ phải thực hiện các chiến lược giảm nghèo hiệu quả.
Chi tiếtSuccessful poverty reduction strategies involve community participation.Các chiến lược giảm nghèo thành công liên quan đến sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩapoverty alleviation planspoverty intervention strategies
Cụm hay dùngdevelop poverty reduction strategiesevaluate poverty reduction strategies
Cụm này thể hiện các kế hoạch giảm nghèo.
|
— |
|
/dʒɑːb ˈtreɪ.nɪŋ ˈprəʊ.ɡræmz/
|
phr. |
các khóa học được thiết kế để dạy các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể
Job training programs help people gain employment.
Các chương trình đào tạo nghề giúp mọi người có việc làm.
Chi tiếtMany job training programs focus on in-demand skills.Nhiều chương trình đào tạo nghề tập trung vào các kỹ năng đang cần.
Đồng nghĩavocational trainingemployment training
Cụm hay dùngimplement job training programssupport job training programs
Cụm này thể hiện sự đào tạo nghề.
|
— |
|
/ˈpɔː.vər.ti əˌliː.viˈeɪ.ʃən ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
Các sáng kiến nhằm giảm mức độ nghèo đói.
Governments often implement poverty alleviation programs.
Các chính phủ thường thực hiện các chương trình giảm nghèo.
Chi tiếtNon-profits focus on poverty alleviation efforts.Các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào các nỗ lực giảm nghèo.
Đồng nghĩapoverty reduction initiativesanti-poverty programs
Cụm hay dùngsupport poverty alleviation programsevaluate poverty alleviation programs
Chương trình này giúp cải thiện đời sống của người nghèo.
|
— |
|
/ˈbeɪ.sɪk ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
|
phr. |
Các cơ sở và hệ thống thiết yếu cho cộng đồng.
Basic infrastructure is crucial for economic growth.
Cơ sở hạ tầng cơ bản rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtInvesting in basic infrastructure can reduce poverty.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cơ bản có thể giảm nghèo.
Đồng nghĩaessential facilitiesfundamental infrastructure
Cụm hay dùngdevelop basic infrastructuremaintain basic infrastructure
Cần thiết cho sự phát triển của các khu vực nghèo.
|
— |
|
/ˌʌ.nɪmˈplɔɪ.mənt reɪts/
|
phr. |
Tỷ lệ phần trăm người không có việc làm trong một khu vực cụ thể.
High unemployment rates often correlate with poverty.
Tỷ lệ thất nghiệp cao thường liên quan đến nghèo đói.
Chi tiếtGovernments aim to lower unemployment rates.Các chính phủ nhắm đến việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩajoblessness ratesemployment figures
Cụm hay dùngmonitor unemployment ratesaddress unemployment rates
Liên quan đến tình hình kinh tế của một khu vực.
|
— |
|
/ˈhɛlθ.kɛr dɪˈspɛr.ɪ.tiz/
|
phr. |
Sự khác biệt trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe giữa các nhóm khác nhau.
Healthcare disparities can worsen poverty conditions.
Sự khác biệt trong chăm sóc sức khỏe có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói.
Chi tiếtEfforts are needed to address healthcare disparities.Cần có nỗ lực để giải quyết sự khác biệt trong chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩahealth inequalitymedical disparities
Cụm hay dùngreduce healthcare disparitiesaddress healthcare disparities
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˌɛdʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈæk.sɛs/
|
phr. |
Khả năng tiếp cận giáo dục và tài nguyên học tập.
Improving educational access is vital for combating poverty.
Cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục là điều quan trọng để chống lại nghèo đói.
Chi tiếtMany organizations work to enhance educational access for all.Nhiều tổ chức làm việc để nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaeducation accessibilitylearning opportunities
Cụm hay dùngenhance educational accesspromote educational access
Cần thiết cho sự phát triển của cá nhân và xã hội.
|
— |
|
/ˈtʃær.ɪ.tə.bəl ˌɔːr.ɡən.ɪˈzeɪ.ʃənz/
|
phr. |
Các nhóm cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ cho những người cần thiết.
Charitable organizations play a crucial role in alleviating poverty.
Các tổ chức từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo.
Chi tiếtMany people donate to charitable organizations to help others.Nhiều người quyên góp cho các tổ chức từ thiện để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩanon-profit organizationsphilanthropic groups
Cụm hay dùngsupport charitable organizationsvolunteer for charitable organizations
Giúp đỡ những người gặp khó khăn.
|
— |
|
/ˈbeɪ.sɪk ˈɪn.kʌm/
|
phr. |
Một khoản thanh toán thường xuyên để đảm bảo an ninh tài chính.
Basic income could help reduce poverty levels significantly.
Thu nhập cơ bản có thể giúp giảm mức độ nghèo đói một cách đáng kể.
Chi tiếtMany countries are experimenting with basic income programs.Nhiều quốc gia đang thử nghiệm các chương trình thu nhập cơ bản.
Đồng nghĩauniversal basic incomeguaranteed income
Cụm hay dùngimplement basic incomediscuss basic income
Cách tiếp cận mới trong việc giảm nghèo.
|
— |
|
/hɛlθ dɪˈspær.ɪ.tiz/
|
phr. |
Sự khác biệt trong kết quả sức khỏe giữa các nhóm khác nhau.
Health disparities often affect low-income populations.
Sự khác biệt về sức khỏe thường ảnh hưởng đến các nhóm thu nhập thấp.
Chi tiếtAddressing health disparities is essential for equity.Giải quyết sự khác biệt về sức khỏe là cần thiết cho sự công bằng.
Đồng nghĩahealth inequalitieshealth inequities
Cụm hay dùngreduce health disparitiesaddress health disparities
Liên quan đến sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/ˈpɒv.ər.ti ˈθrɛʃ.hoʊld/
|
phr. |
Thu nhập tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ bản.
The poverty threshold varies by country and family size.
Ngưỡng nghèo khác nhau tùy theo quốc gia và kích thước gia đình.
Chi tiếtMany families live below the poverty threshold.Nhiều gia đình sống dưới ngưỡng nghèo.
Đồng nghĩapoverty lineminimum income
Cụm hay dùngdefine poverty thresholdmeasure poverty threshold
Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế.
|
— |
|
/ˈæksɛs tə ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
Khả năng tiếp cận các tài liệu hoặc hỗ trợ cần thiết.
Access to resources is essential for overcoming poverty.
Tiếp cận các tài nguyên là điều cần thiết để vượt qua nghèo đói.
Chi tiếtLack of access to resources can hinder development.Thiếu tiếp cận tài nguyên có thể cản trở sự phát triển.
Đồng nghĩaresource availabilityresource access
Cụm hay dùngimprove access to resourcesensure access to resources
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phát triển và hỗ trợ.
|
— |
|
/ˈsoʊʃəl əˈsɪstəns/
|
phr. |
Hỗ trợ do chính phủ cung cấp để giúp đỡ những người cần.
Social assistance programs can help lift families out of poverty.
Các chương trình hỗ trợ xã hội có thể giúp nâng đỡ các gia đình thoát khỏi nghèo đói.
Chi tiếtCritics argue that social assistance should be more effective.Những người chỉ trích cho rằng hỗ trợ xã hội nên hiệu quả hơn.
Đồng nghĩawelfare supportgovernment assistance
Cụm hay dùngprovide social assistanceexpand social assistance
Rất quan trọng trong việc hỗ trợ người nghèo.
|
— |
|
/ˈrʊr.əl dɪˈvɛl.əp.mənt/
|
phr. |
Nỗ lực cải thiện điều kiện kinh tế và xã hội ở vùng nông thôn.
Rural development is essential for reducing poverty in these areas.
Phát triển nông thôn rất cần thiết để giảm nghèo ở những khu vực này.
Chi tiếtĐồng nghĩacountryside developmentrural improvement
Cụm hay dùngpromote rural developmentsupport rural development
Liên quan đến sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/hɛlθ ˈaʊt.kʌmz/
|
phr. |
Kết quả của các thực hành chăm sóc sức khỏe đối với sức khỏe.
Improving healthcare can lead to better health outcomes.
Cải thiện chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩahealth resultshealth impacts
Cụm hay dùngimprove health outcomesevaluate health outcomes
Cần thiết để theo dõi hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
|
— |
| phr. |
Mức lương thấp nhất có thể trả cho công việc.
Raising the minimum wage can help lift people out of poverty.
Tăng mức lương tối thiểu có thể giúp đưa người ra khỏi nghèo đói.
Chi tiếtMany workers struggle to live on the minimum wage.Nhiều công nhân gặp khó khăn để sống với mức lương tối thiểu.
Đồng nghĩabase pay
Cụm hay dùngincrease minimum wageset minimum wage
Mức lương tối thiểu cần được điều chỉnh theo lạm phát.
|
— | |
| phr. |
Sự giúp đỡ cho những người cần thực phẩm.
Food assistance programs help families during crises.
Các chương trình hỗ trợ thực phẩm giúp đỡ các gia đình trong thời kỳ khủng hoảng.
Chi tiếtMany communities rely on food assistance to survive.Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào hỗ trợ thực phẩm để tồn tại.
Đồng nghĩafood aid
Cụm hay dùngprovide food assistanceaccess food assistance
Hỗ trợ thực phẩm là rất cần thiết trong thời kỳ khó khăn.
|
— | |
| phr. |
Dịch vụ y tế được cung cấp cho mọi người.
Access to healthcare services is vital for low-income families.
Tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho các gia đình có thu nhập thấp.
Chi tiếtImproving healthcare services can enhance community well-being.Cải thiện dịch vụ y tế có thể nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩamedical services
Cụm hay dùngimprove healthcare servicesexpand healthcare services
Dịch vụ y tế là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Các khóa học được thiết kế để dạy kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.
Educational programs can empower individuals to escape poverty.
Các chương trình giáo dục có thể trao quyền cho cá nhân thoát nghèo.
Chi tiếtMany communities offer educational programs for children.Nhiều cộng đồng cung cấp các chương trình giáo dục cho trẻ em.
Đồng nghĩatraining programs
Cụm hay dùngdevelop educational programsparticipate in educational programs
Các chương trình giáo dục là yếu tố quan trọng trong việc phát triển kỹ năng.
|
— | |
|
/ˈpɑː.vɚ.ti reɪt/
|
phr. |
Tỷ lệ phần trăm người sống trong nghèo đói.
The poverty rate has decreased over the last decade.
Tỷ lệ nghèo đói đã giảm trong thập kỷ qua.
Chi tiếtUnderstanding the poverty rate helps in policy-making.Hiểu biết về tỷ lệ nghèo đói giúp trong việc xây dựng chính sách.
Đồng nghĩapoverty level
Cụm hay dùngcalculate poverty ratereduce poverty rate
Cụm từ này thường được dùng trong thống kê xã hội.
|
— |
|
/ˈbeɪ.sɪk ˈriː.sɔːr.sɪz/
|
phr. |
Tài nguyên hoặc dịch vụ thiết yếu cần thiết cho sự sống.
Access to basic resources is a fundamental human right.
Quyền tiếp cận tài nguyên cơ bản là một quyền con người cơ bản.
Chi tiếtWithout basic resources, communities struggle to thrive.Thiếu tài nguyên cơ bản, các cộng đồng gặp khó khăn trong việc phát triển.
Đồng nghĩaessential resources
Cụm hay dùngprovide basic resourcesensure basic resources
Cụm từ này thường liên quan đến sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈdɪs.ədˌvæn.tɪd ɡruːps/
|
phr. |
Những người đối mặt với các thách thức xã hội hoặc kinh tế.
Programs should focus on helping disadvantaged groups.
Các chương trình nên tập trung vào việc giúp đỡ các nhóm thiệt thòi.
Chi tiếtDisadvantaged groups often lack access to basic services.Các nhóm thiệt thòi thường thiếu tiếp cận các dịch vụ cơ bản.
Đồng nghĩamarginalized groups
Cụm hay dùngsupport disadvantaged groupsassist disadvantaged groups
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
| phr. |
Quà tặng hoặc tiền được cho để giúp đỡ những người cần.
Charitable donations can significantly impact poverty alleviation efforts.
Các khoản quyên góp từ thiện có thể tác động đáng kể đến nỗ lực giảm nghèo.
Chi tiếtMany organizations rely on charitable donations to function.Nhiều tổ chức phụ thuộc vào các khoản quyên góp từ thiện để hoạt động.
Đồng nghĩadonationsphilanthropic contributions
Cụm hay dùngencourage charitable donationsincrease charitable donations
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch từ thiện.
|
— | |
| phr. |
Cách kiếm sống có thể duy trì mà không gây hại cho môi trường.
Promoting sustainable livelihoods is key to reducing poverty.
Thúc đẩy sinh kế bền vững là chìa khóa để giảm nghèo.
Chi tiếtMany communities are exploring sustainable livelihoods options.Nhiều cộng đồng đang khám phá các lựa chọn sinh kế bền vững.
Đồng nghĩasustainable incomeeco-friendly livelihoods
Cụm hay dùngpromote sustainable livelihoodsdevelop sustainable livelihoods
Cụm từ này liên quan đến phát triển bền vững.
|
— | |
|
/ˌfaɪˈnæn.ʃəl ɪnˈstæ.bɪ.lɪ.ti/
|
phr. |
Tình huống tài chính không ổn định và không đáng tin cậy.
Financial instability can lead to increased poverty levels.
Sự không ổn định tài chính có thể dẫn đến mức độ nghèo đói gia tăng.
Chi tiếtMany families face financial instability during economic downturns.Nhiều gia đình phải đối mặt với tình trạng tài chính không ổn định trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Đồng nghĩaeconomic uncertainty
Cụm hay dùngcombat financial instabilityreduce financial instability
Cụm từ này hay được dùng trong các bài viết về kinh tế.
|
— |
|
/ˈhjuː.mən dɪˈvɛl.əp.mənt/
|
phr. |
Quá trình cải thiện cuộc sống và sức khỏe của con người.
Human development is key to reducing poverty.
Phát triển con người là chìa khóa để giảm nghèo.
Chi tiếtInvesting in human development benefits society as a whole.Đầu tư vào phát triển con người mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Đồng nghĩahuman progress
Cụm hay dùngpromote human developmentenhance human development
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về phát triển xã hội.
|
— |
| phr. |
Quá trình cải thiện khả năng tham gia của các nhóm bị thiệt thòi.
Social inclusion is essential for building an equitable society.
Sự hòa nhập xã hội là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng.
Chi tiếtPrograms should focus on social inclusion for marginalized communities.Các chương trình nên tập trung vào sự hòa nhập xã hội cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài.
Đồng nghĩasocial integration
Cụm hay dùngpromote social inclusionachieve social inclusion
Giúp các nhóm dễ bị tổn thương tham gia vào xã hội.
|
— | |
|
/reɪz ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/
|
phr. |
nâng cao chất lượng cuộc sống của mọi người
The government aims to raise living standards across the country.
Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống trên toàn quốc.
Chi tiếtInvestments in education can help raise living standards.Đầu tư vào giáo dục có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩaimprove living conditionsenhance quality of life
Cụm hay dùngraise expectationsraise awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈwɛlfeər ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
các dịch vụ của chính phủ để hỗ trợ những người cần
Welfare programs are designed to help low-income families.
Các chương trình phúc lợi được thiết kế để giúp đỡ các gia đình thu nhập thấp.
Chi tiếtMany welfare programs aim to reduce poverty rates.Nhiều chương trình phúc lợi nhằm giảm tỷ lệ nghèo đói.
Đồng nghĩasocial assistance programsaid programs
Cụm hay dùngimplement welfare programsfund welfare programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— |
|
/ˈsoʊʃəl səˈpɔrt/
|
phr. |
Sự hỗ trợ từ xã hội dành cho những người cần giúp đỡ.
Social support can greatly impact well-being.
Sự hỗ trợ xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần.
Chi tiếtMany rely on social support during tough times.Nhiều người dựa vào sự hỗ trợ xã hội trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩacommunity supportpublic assistance
Cụm hay dùngprovide social supportaccess social supportincrease social support
Rất quan trọng cho những người gặp khó khăn.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ɪnˈstəbɪlɪti/
|
phr. |
Điều kiện sống không ổn định hoặc không chắc chắn.
Housing instability affects children's education and well-being.
Sự không ổn định về nhà ở ảnh hưởng đến giáo dục và sức khỏe của trẻ em.
Chi tiếtPrograms addressing housing instability are crucial for families.Các chương trình giải quyết sự không ổn định về nhà ở rất quan trọng cho các gia đình.
Đồng nghĩahousing insecurityunstable housing
Cụm hay dùngcombat housing instabilityreduce housing instability
Thường gặp trong các vấn đề về nhà ở.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəl səˈpɔrt/
|
phr. |
Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho cá nhân hoặc nhóm.
Financial support is crucial for families in need.
Hỗ trợ tài chính rất quan trọng cho các gia đình cần giúp đỡ.
Chi tiếtOrganizations provide financial support for education.Các tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính cho giáo dục.
Đồng nghĩafinancial aidmonetary assistance
Cụm hay dùngprovide financial supportreceive financial support
Liên quan đến các khoản trợ cấp và hỗ trợ.
|
— |
|
/ˈhɛlθkɛr ɪnɪˈkwɑləti/
|
phr. |
Sự khác biệt trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Healthcare inequality affects marginalized populations.
Sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe ảnh hưởng đến các nhóm bị thiệt thòi.
Chi tiếtAddressing healthcare inequality is essential for justice.Giải quyết sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết cho công bằng.
Đồng nghĩahealth access disparityhealthcare access inequality
Cụm hay dùngreduce healthcare inequalityaddress healthcare inequality
Liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
|
— |
| phr. |
Khả năng tiếp cận các dịch vụ và hỗ trợ y tế.
Health care access is essential for low-income families.
Khả năng tiếp cận y tế là rất cần thiết cho các gia đình có thu nhập thấp.
Chi tiếtMany people struggle with health care access due to costs.Nhiều người gặp khó khăn trong việc tiếp cận y tế do chi phí.
Đồng nghĩamedical accesshealth services access
Cụm hay dùngimprove health care accessincrease health care access
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
Sự tham gia của mọi người vào các hoạt động và quyết định của cộng đồng.
Community involvement can help improve local conditions.
Sự tham gia của cộng đồng có thể giúp cải thiện điều kiện địa phương.
Chi tiếtMany programs encourage community involvement in social issues.Nhiều chương trình khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩacommunity engagementlocal participation
Cụm hay dùngincrease community involvementpromote community involvement
Giúp xây dựng sự đoàn kết trong cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
Sự phát triển và tiến bộ của trẻ em trong nhiều lĩnh vực.
Child development programs are essential in low-income areas.
Các chương trình phát triển trẻ em là rất cần thiết ở các khu vực thu nhập thấp.
Chi tiếtInvesting in child development yields long-term benefits.Đầu tư vào phát triển trẻ em mang lại lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩayouth developmentearly childhood development
Cụm hay dùngsupport child developmentenhance child development
Rất quan trọng cho tương lai của trẻ em.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ tài chính của chính phủ cho các chương trình và dịch vụ khác nhau.
Public funding is vital for social programs aimed at reducing poverty.
Quỹ công là rất quan trọng cho các chương trình xã hội nhằm giảm nghèo.
Chi tiếtMany schools rely on public funding to operate.Nhiều trường học phụ thuộc vào quỹ công để hoạt động.
Đồng nghĩagovernment fundingstate funding
Cụm hay dùngincrease public fundingallocate public funding
Liên quan đến ngân sách của chính phủ.
|
— | |
| phr. |
Các kỹ năng thiết yếu cần thiết cho cuộc sống hàng ngày và công việc.
Teaching basic skills can help lift people out of poverty.
Dạy các kỹ năng cơ bản có thể giúp nâng cao người khỏi nghèo đói.
Chi tiếtMany adults lack basic skills needed for employment.Nhiều người lớn thiếu các kỹ năng cơ bản cần thiết cho việc làm.
Đồng nghĩafundamental skillscore skills
Cụm hay dùngdevelop basic skillsimprove basic skills
Cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
|
— | |
| phr. |
Dạy mọi người về các chủ đề sức khỏe và sự an toàn.
Health education is crucial for preventing diseases in poor communities.
Giáo dục sức khỏe là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật trong các cộng đồng nghèo.
Chi tiếtMany schools offer health education programs.Nhiều trường học cung cấp các chương trình giáo dục sức khỏe.
Đồng nghĩahealth awarenesshealth literacy
Cụm hay dùngpromote health educationimprove health education
Giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Các nhóm người phải đối mặt với những trở ngại xã hội hoặc kinh tế.
Programs targeting disadvantaged communities can help reduce poverty.
Các chương trình nhắm đến các cộng đồng thiệt thòi có thể giúp giảm nghèo.
Chi tiếtDisadvantaged communities often lack access to essential services.Các cộng đồng thiệt thòi thường thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Đồng nghĩaunderprivileged communitiesmarginalized groups
Cụm hay dùngsupport disadvantaged communitiesempower disadvantaged communities
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về sự bình đẳng.
|
— | |
|
/ˈpɔː.vər.ti ɡæp/
|
phr. |
Khoảng cách giữa mức nghèo và thu nhập thực tế.
The poverty gap measures how far people are below the poverty line.
Khoảng cách nghèo đo lường mức độ mà người dân dưới mức nghèo.
Chi tiếtReducing the poverty gap is essential for economic growth.Giảm khoảng cách nghèo là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaincome gappoverty disparity
Cụm hay dùngclose the poverty gapanalyze the poverty gap
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về nghèo đói.
|
— |
|
/ˈhɛlθ kɛr/
|
phr. |
Dịch vụ để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
Access to health care is a basic human right.
Quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe là quyền cơ bản của con người.
Chi tiếtInvesting in health care can reduce poverty levels.Đầu tư vào chăm sóc sức khỏe có thể giảm mức nghèo.
Đồng nghĩamedical carehealth services
Cụm hay dùngaccess health careimprove health care
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
|
— |
|
/ʧaɪld nuːˈtrɪʃ.ən/
|
phr. |
Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em cho sự phát triển khỏe mạnh.
Child nutrition is critical for combating poverty.
Dinh dưỡng trẻ em là rất quan trọng để chống nghèo.
Chi tiếtPrograms promoting child nutrition can improve health outcomes.Các chương trình thúc đẩy dinh dưỡng trẻ em có thể cải thiện kết quả sức khỏe.
Đồng nghĩachildren's nutritionyouth nutrition
Cụm hay dùngimprove child nutritionpromote child nutrition
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈpɔː.vər.ti ˈɪʃ.uz/
|
phr. |
Các thách thức và vấn đề liên quan đến nghèo đói.
Poverty issues require urgent attention from policymakers.
Các vấn đề nghèo đói cần sự chú ý khẩn cấp từ các nhà hoạch định chính sách.
Chi tiếtAddressing poverty issues is vital for social progress.Giải quyết các vấn đề nghèo đói là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.
Đồng nghĩapoverty challengespoverty problems
Cụm hay dùngaddress poverty issuestackle poverty issues
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— |
|
/ˈsʌb.sɪ.di ˈproʊ.ɡræmz/
|
phr. |
Hỗ trợ của chính phủ để giúp đỡ cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Subsidy programs can alleviate financial burdens for low-income households.
Các chương trình trợ cấp có thể giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hộ gia đình thu nhập thấp.
Chi tiếtMany countries have subsidy programs to support agriculture.Nhiều quốc gia có các chương trình trợ cấp để hỗ trợ nông nghiệp.
Đồng nghĩafinancial aid programsgrant programs
Cụm hay dùngimplement subsidy programsfund subsidy programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.
|
— |
|
/ˈbeɪsɪk əˈmiːnɪtiz/
|
phr. |
dịch vụ và tiện ích thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày
Access to basic amenities is a human right.
Quyền tiếp cận các tiện ích cơ bản là quyền con người.
Chi tiếtMany rural areas lack basic amenities.Nhiều khu vực nông thôn thiếu các tiện ích cơ bản.
Đồng nghĩaessential servicesbasic services
Cụm hay dùngprovide basic amenitieslack basic amenities
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển.
|
— |
|
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
tài liệu và công cụ sử dụng cho việc học
Access to educational resources is vital for student success.
Quyền tiếp cận tài nguyên giáo dục là rất quan trọng cho sự thành công của học sinh.
Chi tiếtMany schools lack sufficient educational resources.Nhiều trường học thiếu tài nguyên giáo dục đầy đủ.
Đồng nghĩalearning materialsteaching resources
Cụm hay dùngprovide educational resourcesenhance educational resources
Cần thiết trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
|
— |
|
/əˈfɔːrdəbl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
giáo dục có giá cả hợp lý và dễ tiếp cận
Affordable education is critical for social mobility.
Giáo dục giá cả phải chăng là rất quan trọng cho sự di động xã hội.
Chi tiếtMany seek affordable education options.Nhiều người tìm kiếm các lựa chọn giáo dục giá cả phải chăng.
Đồng nghĩaaccessible educationlow-cost education
Cụm hay dùngprovide affordable educationpromote affordable education
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
|
— |
| phr. |
Thiếu tiếp cận thực phẩm đầy đủ và dinh dưỡng.
Food poverty affects millions of children worldwide.
Nạn đói thực phẩm ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới.
Chi tiếtEfforts are needed to combat food poverty in urban areas.Cần có nỗ lực để chống lại nạn đói thực phẩm ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩanutritional insecurityhunger crisis
Cụm hay dùngaddress food povertycombat food poverty
Thường được nhắc đến trong các vấn đề dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Dịch vụ cơ bản cần thiết cho phúc lợi của một cộng đồng.
Access to essential services is vital for all citizens.
Tiếp cận các dịch vụ thiết yếu là rất quan trọng cho tất cả công dân.
Chi tiếtGovernments must provide essential services to combat poverty.Chính phủ phải cung cấp dịch vụ thiết yếu để chống lại nghèo đói.
Đồng nghĩabasic servicesvital services
Cụm hay dùngprovide essential servicesensure essential services
Liên quan đến các dịch vụ công cộng trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Giải pháp lâu dài
We need long-term solutions to tackle poverty effectively.
Chúng ta cần giải pháp lâu dài để giải quyết nghèo đói một cách hiệu quả.
Chi tiếtLong-term solutions require collaboration between governments and communities.Giải pháp lâu dài cần sự hợp tác giữa chính phủ và cộng đồng.
Đồng nghĩasustainable solutions
Cụm hay dùngdevelop long-term solutionsimplement long-term solutions
Cần thiết để giải quyết vấn đề một cách bền vững.
|
— | |
| phr. |
Sáng kiến giảm nghèo
Many organizations run poverty initiatives to help those in need.
Nhiều tổ chức thực hiện các sáng kiến giảm nghèo để giúp đỡ những người cần thiết.
Chi tiếtEffective poverty initiatives require community support.Các sáng kiến giảm nghèo hiệu quả cần sự hỗ trợ của cộng đồng.
Đồng nghĩapoverty programs
Cụm hay dùngimplement poverty initiativessupport poverty initiatives
Giúp cải thiện đời sống của những người nghèo khổ.
|
— | |
| phr. |
Giáo dục dinh dưỡng
Nutrition education is essential for combating food poverty.
Giáo dục dinh dưỡng là rất cần thiết để chống lại tình trạng nghèo đói thực phẩm.
Chi tiếtSchools should provide nutrition education to students.Các trường học nên cung cấp giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Đồng nghĩadietary education
Cụm hay dùngpromote nutrition educationenhance nutrition education
Giúp nâng cao nhận thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
Các chương trình nhằm cải thiện kết quả sức khỏe.
Health initiatives can significantly reduce disease rates.
Các sáng kiến về sức khỏe có thể giảm tỷ lệ bệnh tật một cách đáng kể.
Chi tiếtGovernments should invest in health initiatives for better wellness.Các chính phủ nên đầu tư vào các sáng kiến về sức khỏe để cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩahealth programshealth campaigns
Cụm hay dùngsupport health initiativesimplement health initiatives
Liên quan đến các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
|
/ˈmɪnɪməm ˈstændərdz/
|
phr. |
tiêu chuẩn tối thiểu
Minimum standards are necessary for safety in housing.
Tiêu chuẩn tối thiểu là cần thiết cho sự an toàn trong nhà ở.
Chi tiếtGovernments must enforce minimum standards for social services.Các chính phủ phải thực thi các tiêu chuẩn tối thiểu cho dịch vụ xã hội.
Đồng nghĩabasic standardsessential standards
Cụm hay dùngset minimum standardsmaintain minimum standards
Thường dùng trong bối cảnh quy định và chính sách.
|
— |
|
/ˈsoʊʃəl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
thách thức xã hội
Addressing social challenges requires collective effort.
Giải quyết các thách thức xã hội cần nỗ lực tập thể.
Chi tiếtSocial challenges can hinder development.Các thách thức xã hội có thể cản trở sự phát triển.
Đồng nghĩasocietal issuessocial problems
Cụm hay dùngtackle social challengesidentify social challenges
Thường dùng để chỉ các vấn đề xã hội phức tạp.
|
— |
|
/ˈrʊrəl kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
cộng đồng nông thôn
Rural communities often face unique challenges.
Các cộng đồng nông thôn thường đối mặt với những thách thức riêng.
Chi tiếtSupporting rural communities is important for national development.Hỗ trợ các cộng đồng nông thôn là quan trọng cho sự phát triển quốc gia.
Đồng nghĩacountryside communitiesrural populations
Cụm hay dùngsupport rural communitiesdevelop rural communities
Thường dùng để chỉ các khu vực không đô thị.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəl ˌɪnɪˈkwɒləti/
|
phr. |
bất bình đẳng tài chính
Financial inequality can lead to social unrest.
Bất bình đẳng tài chính có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Chi tiếtAddressing financial inequality is crucial for a stable society.Giải quyết bất bình đẳng tài chính là rất cần thiết cho một xã hội ổn định.
Đồng nghĩaeconomic inequalitywealth gap
Cụm hay dùngcombat financial inequalityreduce financial inequality
Thường đề cập đến sự khác biệt trong thu nhập.
|
— |
| phr. |
không ổn định về nhà ở
Housing insecurity affects many families in urban areas.
Tình trạng không ổn định về nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtPrograms addressing housing insecurity are essential.Các chương trình giải quyết tình trạng không ổn định về nhà ở là rất cần thiết.
Đồng nghĩahousing instabilityhousing vulnerability
Cụm hay dùngaddress housing insecuritycombat housing insecurity
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách nhà ở.
|
— | |
|
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl əˈteɪnmənt/
|
phr. |
Trình độ học vấn cao nhất mà một cá nhân đã hoàn thành.
Educational attainment is linked to job opportunities.
Trình độ học vấn liên quan đến cơ hội việc làm.
Chi tiếtPolicies should focus on improving educational attainment.Các chính sách nên tập trung vào việc cải thiện trình độ học vấn.
Đồng nghĩaeducational achievementacademic success
Cụm hay dùngmeasure educational attainmentpromote educational attainment
Liên quan đến giáo dục và nghề nghiệp.
|
— |
|
/əˈfɔrdəbl ˈhɛlθkɛr/
|
phr. |
các dịch vụ chăm sóc sức khỏe có giá cả hợp lý
Affordable healthcare is a priority for many governments.
Chăm sóc sức khỏe giá rẻ là ưu tiên của nhiều chính phủ.
Chi tiếtAccess to affordable healthcare can improve life quality.Quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá rẻ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩalow-cost healthcarebudget healthcare
Cụm hay dùngprovide affordable healthcareensure affordable healthcare
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về y tế.
|
— |
|
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈɛkwɪti/
|
phr. |
sự công bằng trong giáo dục, đảm bảo mọi học sinh có cơ hội
Educational equity is essential for a just society.
Công bằng giáo dục là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Chi tiếtPolicies must focus on achieving educational equity for all.Các chính sách phải tập trung vào việc đạt được công bằng giáo dục cho tất cả.
Đồng nghĩaeducational fairnessequal education opportunities
Cụm hay dùngpromote educational equityachieve educational equity
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
|
— |
| phr. |
Tình trạng trẻ em sống trong nghèo đói trong những năm đầu đời.
Childhood poverty can have lasting effects on development.
Nghèo đói thời thơ ấu có thể có tác động lâu dài đến sự phát triển.
Chi tiếtEfforts to reduce childhood poverty are crucial for future generations.Nỗ lực giảm nghèo trẻ em là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩayouth povertychild poverty
Cụm hay dùngaddress childhood povertycombat childhood poverty
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo xã hội.
|
— | |
| phr. |
Các nhóm người gặp khó khăn về xã hội hoặc kinh tế.
Disadvantaged populations often need additional support.
Các nhóm dễ bị tổn thương thường cần hỗ trợ thêm.
Chi tiếtPrograms targeting disadvantaged populations can improve their lives.Các chương trình nhắm đến các nhóm dễ bị tổn thương có thể cải thiện cuộc sống của họ.
Đồng nghĩamarginalized groupsvulnerable populations
Cụm hay dùngsupport disadvantaged populationsassist disadvantaged populations
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo xã hội.
|
— | |
|
/ˈpɒvərti stəˈtɪstɪks/
|
phr. |
dữ liệu cho thấy mức độ và nguyên nhân của nghèo đói
Poverty statistics reveal alarming trends in urban areas.
Các số liệu về nghèo đói cho thấy những xu hướng đáng lo ngại ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtResearchers analyze poverty statistics to inform policy decisions.Các nhà nghiên cứu phân tích số liệu nghèo đói để thông báo quyết định chính sách.
Đồng nghĩapoverty datapoverty figures
Cụm hay dùnganalyze poverty statisticspresent poverty statistics
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu.
|
— |
| phr. |
cơ hội sinh kế
Access to livelihood opportunities can help lift families out of poverty.
Tiếp cận cơ hội sinh kế có thể giúp gia đình thoát khỏi nghèo đói.
Chi tiếtJob training programs create new livelihood opportunities for young people.Các chương trình đào tạo nghề tạo ra cơ hội sinh kế mới cho thanh niên.
Đồng nghĩaemployment opportunitiesincome-generating activities
Cụm hay dùngcreate livelihood opportunitiesexpand livelihood opportunities
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển kinh tế.
|
— | |
| phr. |
triển vọng việc làm
Higher education improves employment prospects for individuals.
Giáo dục đại học cải thiện triển vọng việc làm cho cá nhân.
Chi tiếtTraining programs can enhance employment prospects for the unemployed.Các chương trình đào tạo có thể cải thiện triển vọng việc làm cho người thất nghiệp.
Đồng nghĩajob opportunitiescareer prospects
Cụm hay dùngincrease employment prospectsboost employment prospects
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tìm việc.
|
— | |
| phr. |
sáng kiến giáo dục
Educational initiatives can help break the cycle of poverty.
Các sáng kiến giáo dục có thể giúp phá vỡ vòng xoáy nghèo đói.
Chi tiếtMany organizations support educational initiatives for children.Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến giáo dục cho trẻ em.
Đồng nghĩaeducation programslearning initiatives
Cụm hay dùngimplement educational initiativesfund educational initiatives
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ˈsɜːr.vɪsɪz/
|
phr. |
dịch vụ hỗ trợ
Support services are vital for at-risk populations.
Các dịch vụ hỗ trợ là rất quan trọng cho các nhóm có nguy cơ.
Chi tiếtMany organizations offer various support services.Nhiều tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác nhau.
Đồng nghĩaassistance serviceshelp services
Cụm hay dùngprovide support servicesaccess support services
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈpɑvərti/
|
phr. |
để giải quyết hoặc xử lý nghèo đói
We must address poverty in our community.
Chúng ta phải giải quyết nghèo đói ở cộng đồng của mình.
Chi tiếtPolicies should focus on how to address poverty effectively.Các chính sách nên tập trung vào cách giải quyết nghèo đói một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle povertyconfront poverty
Cụm hay dùngaddress poverty issuesaddress poverty through policyaddress poverty with programs
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.
|
— |
|
/ɪˈrædɪkeɪt ˈpɑːvərti/
|
phr. |
để loại bỏ hoàn toàn nghèo đói
Efforts to eradicate poverty must be prioritized.
Các nỗ lực xóa bỏ nghèo đói phải được ưu tiên.
Chi tiếtGlobal cooperation is essential to eradicate poverty.Sự hợp tác toàn cầu là cần thiết để xóa bỏ nghèo đói.
Đồng nghĩaeliminate povertywipe out poverty
Cụm hay dùngeradicate poverty worldwideeradicate poverty quickly
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách phát triển toàn cầu.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪmənt ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
các dịch vụ giúp mọi người tìm việc làm
Employment services provide support for job seekers.
Các dịch vụ việc làm cung cấp hỗ trợ cho những người tìm việc.
Chi tiếtMany rely on employment services during tough times.Nhiều người phụ thuộc vào các dịch vụ việc làm trong thời kỳ khó khăn.
Đồng nghĩajob placement servicescareer services
Cụm hay dùngaccess employment servicesenhance employment services
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về việc làm.
|
— |
|
/skɪlz ˈtreɪnɪŋ/
|
phr. |
các chương trình dạy kỹ năng làm việc cụ thể
Skills training is vital for improving employment opportunities.
Đào tạo kỹ năng là rất quan trọng để cải thiện cơ hội việc làm.
Chi tiếtMany organizations offer skills training for the unemployed.Nhiều tổ chức cung cấp đào tạo kỹ năng cho người thất nghiệp.
Đồng nghĩajob trainingvocational training
Cụm hay dùngprovide skills trainingaccess skills training
'Training' thường được nhắc đến trong bối cảnh việc làm.
|
— |
|
/juːθ ˈprəʊɡræmz/
|
phr. |
các sáng kiến nhằm giúp đỡ thanh niên
Youth programs can provide valuable skills and support.
Các chương trình thanh niên có thể cung cấp kỹ năng và hỗ trợ quý giá.
Chi tiếtMany communities invest in youth programs for development.Nhiều cộng đồng đầu tư vào các chương trình thanh niên để phát triển.
Đồng nghĩayouth initiativesyouth services
Cụm hay dùngdevelop youth programsfund youth programs
'Programs' thường liên quan đến sự hỗ trợ cho thanh niên.
|
— |
|
/ˈpʌb.lɪk ˈriː.sɔːr.sɪz/
|
phr. |
Tài nguyên có sẵn để công chúng sử dụng.
Access to public resources is important for community development.
Quyền truy cập vào tài nguyên công cộng là quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
Chi tiếtPublic resources can help improve living standards.Tài nguyên công cộng có thể giúp cải thiện tiêu chuẩn sống.
Đồng nghĩacommunity resourcespublic services
Cụm hay dùngutilize public resourcesmanage public resources
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài nguyên cộng đồng.
|
— |
|
/ˌɪn.tərˈdʒɛn.ə.reɪ.ʃən.əl ˈpɑː.vər.ti/
|
phr. |
Nghèo đói được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Intergenerational poverty can create cycles of disadvantage.
Nghèo đói liên thế hệ có thể tạo ra vòng luẩn quẩn của sự thiệt thòi.
Chi tiếtPrograms aimed at breaking intergenerational poverty are vital.Các chương trình nhằm phá vỡ nghèo đói liên thế hệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩacycle of povertygenerational poverty
Cụm hay dùngbreak intergenerational povertyaddress intergenerational poverty
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nghèo đói.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˈbæriərz/
|
phr. |
rào cản do các nền văn hóa khác nhau
Cultural barriers can hinder educational access.
Các rào cản văn hóa có thể cản trở quyền tiếp cận giáo dục.
Chi tiếtUnderstanding cultural barriers is important in aid work.Hiểu các rào cản văn hóa là quan trọng trong công việc cứu trợ.
Đồng nghĩacultural obstaclescultural differences
Cụm hay dùngovercome cultural barriersaddress cultural barriers
Thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp và hợp tác quốc tế.
|
— |
| phr. |
Cung cấp cho thanh niên kỹ năng và sự tự tin.
Youth empowerment programs help develop future leaders.
Các chương trình trao quyền cho thanh niên giúp phát triển các nhà lãnh đạo tương lai.
Chi tiếtInvesting in youth empowerment is vital for progress.Đầu tư vào việc trao quyền cho thanh niên là rất cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩayouth developmentyouth leadership
Cụm hay dùngsupport youth empowermentpromote youth empowerment
Rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.
|
— |
Đang tải...