| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
tình huống phải đưa ra lựa chọn khó khăn dựa trên đạo đức
She faced an ethical dilemma when deciding whether to report her colleague's mistake.
Cô ấy phải đối mặt với một tình huống đạo đức khi quyết định có nên báo cáo lỗi của đồng nghiệp hay không.
Chi tiếtThe ethical dilemma of animal testing continues to spark debate.Tình huống đạo đức của việc thử nghiệm trên động vật vẫn tiếp tục gây ra tranh cãi.
Đồng nghĩamoral dilemma
Cụm hay dùngface an ethical dilemmaresolve an ethical dilemmadiscuss an ethical dilemma
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận về đạo đức.
|
— | |
| phr. |
các quy tắc hướng dẫn hành vi theo cách đạo đức chấp nhận được
Companies must adhere to ethical standards to maintain trust with their clients.
Các công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức để duy trì niềm tin với khách hàng.
Chi tiếtEthical standards vary between cultures and professions.Các tiêu chuẩn đạo đức khác nhau giữa các nền văn hóa và nghề nghiệp.
Đồng nghĩamoral standards
Cụm hay dùngmaintain ethical standardsestablish ethical standardsviolate ethical standards
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các bài viết về kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
hành động phù hợp với các nguyên tắc đạo đức
She is known for her ethical behavior in all business dealings.
Cô ấy nổi tiếng với hành vi đạo đức trong tất cả các giao dịch kinh doanh.
Chi tiếtPromoting ethical behavior is essential in education.Khuyến khích hành vi đạo đức là điều cần thiết trong giáo dục.
Đồng nghĩamoral conduct
Cụm hay dùngdemonstrate ethical behaviorpromote ethical behaviorencourage ethical behavior
Cụm này thường được sử dụng để chỉ các hành vi đúng đắn trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
các yếu tố cần cân nhắc liên quan đến đạo đức
The ethical considerations of the project were discussed in detail.
Các yếu tố đạo đức của dự án đã được thảo luận chi tiết.
Chi tiếtEthical considerations are important in scientific research.Các yếu tố đạo đức rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩaethical issues
Cụm hay dùngaddress ethical considerationsweigh ethical considerationsevaluate ethical considerations
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
các tác động có thể xảy ra của hành động đến các tiêu chuẩn đạo đức
The ethical implications of cloning are still being debated.
Các tác động đạo đức của việc nhân bản vẫn đang được tranh luận.
Chi tiếtUnderstanding the ethical implications of technology is crucial.Hiểu các tác động đạo đức của công nghệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩaethical consequences
Cụm hay dùngexplore ethical implicationsdiscuss ethical implicationsanalyze ethical implications
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ.
|
— | |
| phr. |
lãnh đạo bằng cách làm gương trong hành vi đạo đức
The company's success is attributed to its ethical leadership.
Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào sự lãnh đạo đạo đức.
Chi tiếtEthical leadership fosters a positive work environment.Lãnh đạo đạo đức tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Đồng nghĩamoral leadership
Cụm hay dùngexhibit ethical leadershippromote ethical leadershipdevelop ethical leadership
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
thu mua nguyên liệu theo cách đạo đức
The brand is committed to ethical sourcing of its products.
Thương hiệu cam kết thu mua sản phẩm theo cách đạo đức.
Chi tiếtConsumers are increasingly interested in ethical sourcing.Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc thu mua đạo đức.
Đồng nghĩaresponsible sourcing
Cụm hay dùngensure ethical sourcingpromote ethical sourcingpractice ethical sourcing
Cụm này thường xuất hiện trong ngành công nghiệp thời trang.
|
— | |
| phr. |
nghĩa vụ hành động theo các tiêu chuẩn đạo đức
Businesses have an ethical responsibility to their customers.
Các doanh nghiệp có trách nhiệm đạo đức đối với khách hàng của mình.
Chi tiếtEthical responsibility is crucial in healthcare.Trách nhiệm đạo đức rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩamoral obligation
Cụm hay dùngaccept ethical responsibilityassume ethical responsibilityrecognize ethical responsibility
Cụm này thường được sử dụng trong các ngành nghề khác nhau.
|
— | |
| phr. |
những hành động được coi là đúng đắn về mặt đạo đức
The company promotes ethical practices in its operations.
Công ty khuyến khích các thực hành đạo đức trong hoạt động của mình.
Chi tiếtEthical practices are essential for sustainable development.Các thực hành đạo đức là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩamoral practices
Cụm hay dùngadopt ethical practicesencourage ethical practicesimplement ethical practices
Cụm này thường được nhắc đến trong kinh doanh và quản lý.
|
— | |
| phr. |
một sự không đồng tình dựa trên các nguyên tắc đạo đức
The ethical conflict led to a heated debate among the team.
Cuộc xung đột đạo đức đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi trong nhóm.
Chi tiếtResolving ethical conflict requires careful consideration.Giải quyết xung đột đạo đức cần sự xem xét cẩn thận.
Đồng nghĩamoral conflict
Cụm hay dùngexperience ethical conflictresolve ethical conflictdiscuss ethical conflict
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— | |
| phr. |
một hệ thống nguyên tắc để đưa ra quyết định đạo đức
An ethical framework helps guide decision-making in organizations.
Một khung đạo đức giúp hướng dẫn việc ra quyết định trong các tổ chức.
Chi tiếtDeveloping an ethical framework is crucial for businesses.Phát triển một khung đạo đức là rất quan trọng cho các doanh nghiệp.
Đồng nghĩaethical structure
Cụm hay dùngcreate an ethical frameworkapply an ethical frameworkevaluate an ethical framework
Cụm này thường được sử dụng trong quản lý và kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
các tình huống khó khăn đòi hỏi quyết định đạo đức
Ethical challenges often arise in the medical field.
Các thách thức đạo đức thường phát sinh trong lĩnh vực y tế.
Chi tiếtAddressing ethical challenges is important for leaders.Giải quyết các thách thức đạo đức là quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩaethical issues
Cụm hay dùngface ethical challengesovercome ethical challengesdiscuss ethical challenges
Cụm này thường gặp trong các bài viết về y tế và quản lý.
|
— | |
| phr. |
niềm tin về điều đúng và sai
The organization promotes ethical values among its employees.
Tổ chức khuyến khích các giá trị đạo đức trong số nhân viên của mình.
Chi tiếtEthical values guide our decisions and actions.Các giá trị đạo đức hướng dẫn quyết định và hành động của chúng ta.
Đồng nghĩamoral values
Cụm hay dùngpromote ethical valuesinstill ethical valuesembrace ethical values
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và quản lý.
|
— | |
| phr. |
các vấn đề liên quan đến các nguyên tắc đạo đức
Many ethical issues arise in the field of biotechnology.
Nhiều vấn đề đạo đức phát sinh trong lĩnh vực công nghệ sinh học.
Chi tiếtAddressing ethical issues is crucial for sustainable development.Giải quyết các vấn đề đạo đức là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩaethical concerns
Cụm hay dùngraise ethical issuesdiscuss ethical issuesresolve ethical issues
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— | |
| phr. |
quá trình đưa ra quyết định dựa trên đạo đức
Ethical decision-making is essential in leadership.
Quá trình đưa ra quyết định đạo đức là rất cần thiết trong lãnh đạo.
Chi tiếtTraining on ethical decision-making is important for employees.Đào tạo về quy trình đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng cho nhân viên.
Đồng nghĩamoral decision-making
Cụm hay dùngengage in ethical decision-makingpromote ethical decision-makingsupport ethical decision-making
Cụm này thường xuất hiện trong quản lý và giáo dục.
|
— | |
| phr. |
hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức
He is known for his ethical conduct in business dealings.
Ông ấy nổi tiếng với hành vi đạo đức trong các giao dịch kinh doanh.
Chi tiếtPromoting ethical conduct is vital in academia.Khuyến khích hành vi đạo đức là rất quan trọng trong học thuật.
Đồng nghĩamoral conduct
Cụm hay dùngexhibit ethical conductrequire ethical conductencourage ethical conduct
Cụm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn.
|
— | |
| phr. |
các nghĩa vụ hành động theo cách đạo đức
Doctors have ethical obligations to their patients.
Các bác sĩ có nghĩa vụ đạo đức đối với bệnh nhân của họ.
Chi tiếtUnderstanding ethical obligations is crucial for professionals.Hiểu các nghĩa vụ đạo đức là rất quan trọng đối với các chuyên gia.
Đồng nghĩamoral obligations
Cụm hay dùngfulfill ethical obligationsrecognize ethical obligationsdiscuss ethical obligations
Cụm này thường được nhắc đến trong các ngành nghề chuyên môn.
|
— | |
| phr. |
chịu trách nhiệm về hành vi đạo đức
Ethical accountability is important in corporate governance.
Trách nhiệm đạo đức là rất quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.
Chi tiếtLeaders must demonstrate ethical accountability to their teams.Các nhà lãnh đạo phải thể hiện trách nhiệm đạo đức đối với nhóm của họ.
Đồng nghĩamoral accountability
Cụm hay dùngensure ethical accountabilitypromote ethical accountabilityrequire ethical accountability
Cụm này thường được sử dụng trong quản lý và lãnh đạo.
|
— | |
| phr. |
quá trình suy nghĩ về đạo đức
Ethical reasoning is essential in making informed decisions.
Quá trình suy nghĩ về đạo đức là rất cần thiết để đưa ra quyết định thông suốt.
Chi tiếtTeaching ethical reasoning is important in schools.Giảng dạy về quá trình suy nghĩ đạo đức là rất quan trọng trong trường học.
Đồng nghĩamoral reasoning
Cụm hay dùngengage in ethical reasoningdevelop ethical reasoningapply ethical reasoning
Cụm này thường xuất hiện trong giáo dục và triết học.
|
— | |
| phr. |
những lo ngại về các vấn đề đạo đức
Many ethical concerns arise in genetic engineering.
Nhiều lo ngại đạo đức phát sinh trong kỹ thuật di truyền.
Chi tiếtAddressing ethical concerns is crucial for public trust.Giải quyết các lo ngại đạo đức là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.
Đồng nghĩaethical issues
Cụm hay dùngraise ethical concernsdiscuss ethical concernsaddress ethical concerns
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về khoa học.
|
— | |
| phr. |
các quy tắc cơ bản hướng dẫn hành vi đạo đức
Ethical principles are essential for building trust.
Các nguyên tắc đạo đức là rất cần thiết để xây dựng lòng tin.
Chi tiếtUnderstanding ethical principles is important in law.Hiểu các nguyên tắc đạo đức là rất quan trọng trong luật pháp.
Đồng nghĩamoral principles
Cụm hay dùngestablish ethical principlesfollow ethical principlesevaluate ethical principles
Cụm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghề nghiệp.
|
— | |
| phr. |
các giá trị và thực hành chung về đạo đức trong một tổ chức
A strong ethical culture can prevent misconduct.
Một văn hóa đạo đức mạnh mẽ có thể ngăn chặn hành vi sai trái.
Chi tiếtDeveloping an ethical culture is crucial for success.Phát triển văn hóa đạo đức là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩamoral culture
Cụm hay dùngpromote ethical cultureestablish ethical culturenurture ethical culture
Cụm này thường xuất hiện trong quản lý và lãnh đạo.
|
— | |
| phr. |
sự minh bạch về các thực hành và quyết định đạo đức
Ethical transparency builds trust with stakeholders.
Sự minh bạch đạo đức xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
Chi tiếtCompanies should prioritize ethical transparency in their operations.Các công ty nên ưu tiên sự minh bạch đạo đức trong hoạt động của mình.
Đồng nghĩamoral transparency
Cụm hay dùngensure ethical transparencypromote ethical transparencyadvocate for ethical transparency
Cụm này thường được sử dụng trong quản lý và kinh doanh.
|
— | |
|
/ˈɛθɪkəl dɪˈbeɪt/
|
phr. |
cuộc thảo luận về điều gì là đúng hay sai
The ethical debate surrounding climate change is ongoing.
Cuộc tranh luận đạo đức xung quanh biến đổi khí hậu vẫn đang tiếp diễn.
Chi tiếtThere was an ethical debate about the use of animals in research.Đã có một cuộc tranh luận đạo đức về việc sử dụng động vật trong nghiên cứu.
Đồng nghĩaethical discussionmoral debate
Cụm hay dùngengage in ethical debateparticipate in ethical debate
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thảo luận về vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˈɛθɪkəl kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
mua sản phẩm được sản xuất một cách đạo đức
Consumers are increasingly interested in ethical consumption.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc tiêu dùng đạo đức.
Chi tiếtEthical consumption can influence market trends.Tiêu dùng đạo đức có thể ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.
Đồng nghĩaresponsible consumptionconscious consumption
Cụm hay dùngpromote ethical consumptionencourage ethical consumption
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tiêu dùng và sản xuất.
|
— |
|
/ˈɛθɪkəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/
|
phr. |
nhiệm vụ hành động theo các nguyên tắc đạo đức
Doctors have an ethical obligation to their patients.
Các bác sĩ có trách nhiệm đạo đức đối với bệnh nhân của họ.
Chi tiếtWe all have an ethical obligation to protect the environment.Tất cả chúng ta đều có nghĩa vụ đạo đức để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩamoral obligationethical duty
Cụm hay dùngrecognize ethical obligationfulfill ethical obligation
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm trong hành động.
|
— |
|
/ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khả năng nhận ra các vấn đề đạo đức
Developing ethical awareness is crucial in education.
Phát triển nhận thức đạo đức là rất quan trọng trong giáo dục.
Chi tiếtOrganizations should foster ethical awareness among employees.Các tổ chức nên khuyến khích nhận thức đạo đức trong nhân viên.
Đồng nghĩamoral awarenessethical consciousness
Cụm hay dùngpromote ethical awarenessdevelop ethical awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
|
— |
| phr. |
nâng cao tiêu chuẩn đạo đức trong một bối cảnh
Companies should raise ethical standards to gain public trust.
Các công ty nên nâng cao tiêu chuẩn đạo đức để giành được sự tin tưởng của công chúng.
Chi tiếtRaising ethical standards is essential in the medical field.Nâng cao tiêu chuẩn đạo đức là điều cần thiết trong lĩnh vực y tế.
Đồng nghĩaenhance ethical standards
Cụm hay dùngraise ethical standardsmeet ethical standards
Sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tổ chức và doanh nghiệp.
|
— | |
| phr. |
các hành vi tiêu chuẩn được chấp nhận trong xã hội
Ethical norms guide professional conduct in many fields.
Các chuẩn mực đạo đức hướng dẫn hành vi chuyên nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtUnderstanding ethical norms is essential for new employees.Hiểu các chuẩn mực đạo đức là rất cần thiết đối với nhân viên mới.
Đồng nghĩamoral norms
Cụm hay dùngadhere to ethical normsestablish ethical norms
Cần thiết trong môi trường làm việc.
|
— | |
|
/ʌpˈhoʊld ˈɛθɪkəl ˈstændərdz/
|
phr. |
duy trì các tiêu chuẩn đạo đức
Companies should uphold ethical standards in their practices.
Các công ty nên duy trì các tiêu chuẩn đạo đức trong hoạt động của họ.
Chi tiếtIt's crucial to uphold ethical standards in research.Việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain ethical standardssupport ethical practices
Cụm hay dùnguphold ethical principlesuphold ethical values
Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈɛθɪkəl əˈsʌmpʃənz/
|
phr. |
thách thức các giả định đạo đức
We need to challenge ethical assumptions in our society.
Chúng ta cần thách thức các giả định đạo đức trong xã hội.
Chi tiếtMany scientists challenge ethical assumptions in their research.Nhiều nhà khoa học thách thức các giả định đạo đức trong nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩaquestiondisputecontest
Cụm hay dùngethical dilemmasethical standards
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
tích hợp các thực hành đạo đức
Companies should integrate ethical practices into their business models.
Các công ty nên tích hợp các thực hành đạo đức vào mô hình kinh doanh của họ.
Chi tiếtIt's important to integrate ethical practices in education.Điều quan trọng là tích hợp các thực hành đạo đức trong giáo dục.
Đồng nghĩaincorporate ethical practicesembed ethical practices
Cụm hay dùngintegrate ethical standardsintegrate ethical considerations
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và giáo dục.
|
— |
|
/ɪɡˈzæm.ɪn ˈɛθ.ɪ.kəl dɪˈlɛm.əz/
|
phr. |
xem xét các tình huống đạo đức
We need to examine ethical dilemmas in our research.
Chúng ta cần xem xét các tình huống đạo đức trong nghiên cứu của mình.
Chi tiếtIt's important to examine ethical dilemmas in business.Điều quan trọng là phải xem xét các tình huống đạo đức trong kinh doanh.
Đồng nghĩaanalyze moral issuesevaluate ethical questions
Cụm hay dùngcarefully examine ethical dilemmasdiscuss ethical dilemmas
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— |
| phr. |
giải quyết các vấn đề đạo đức
We need to address ethical issues in our research.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu của mình.
Chi tiếtThe company must address ethical issues related to labor practices.Công ty phải giải quyết các vấn đề đạo đức liên quan đến thực hành lao động.
Đồng nghĩatackle ethical problemsdeal with moral issues
Cụm hay dùngaddress concernsaddress questions
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và kinh doanh.
|
— | |
|
/ˈfɔːstər ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nuôi dưỡng nhận thức đạo đức
Schools should foster ethical awareness among students.
Các trường học nên nuôi dưỡng nhận thức đạo đức cho học sinh.
Chi tiếtPrograms can help foster ethical awareness in the community.Các chương trình có thể giúp nuôi dưỡng nhận thức đạo đức trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote ethical awarenessencourage ethical understanding
Cụm hay dùngfoster ethical behaviorfoster ethical thinking
Cụm này thường dùng trong giáo dục và phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛθɪkəl ˌdɛsɪˈʒənˌmeɪkɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích việc ra quyết định đạo đức
Schools should encourage ethical decision-making among students.
Các trường học nên khuyến khích việc ra quyết định đạo đức ở học sinh.
Chi tiếtLeaders can inspire their teams to encourage ethical decision-making.Các nhà lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ khuyến khích việc ra quyết định đạo đức.
Đồng nghĩapromotesupportadvocate
Cụm hay dùngethical considerationsethical guidelines
Cụm này thường xuất hiện trong bối cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ˈkwɛstʃən ˈɛθɪkəl ɪmˈplɪkeɪʃənz/
|
phr. |
đặt câu hỏi về các hệ quả đạo đức
We need to question ethical implications before making decisions.
Chúng ta cần đặt câu hỏi về các hệ quả đạo đức trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtIt's essential to question ethical implications in research.Điều cần thiết là đặt câu hỏi về các hệ quả đạo đức trong nghiên cứu.
Đồng nghĩaexamine ethical consequencesconsider moral implications
Cụm hay dùngquestion ethical dilemmasquestion ethical standards
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈɛθ.ɪ.kəl ˈkɒndʌkt/
|
phr. |
ủng hộ hành vi đạo đức
We advocate for ethical conduct in all our dealings.
Chúng tôi ủng hộ hành vi đạo đức trong tất cả các giao dịch của mình.
Chi tiếtIt's essential to advocate for ethical conduct in the workplace.Thật cần thiết để ủng hộ hành vi đạo đức tại nơi làm việc.
Đồng nghĩapromote moral behaviorsupport ethical practices
Cụm hay dùngactively advocate for ethical conductstrongly advocate for ethical conduct
Cụm từ này thường dùng trong các tổ chức phi lợi nhuận.
|
— |
| phr. |
đánh giá các rủi ro đạo đức
It's important to assess ethical risks before making decisions.
Quan trọng là đánh giá các rủi ro đạo đức trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtCompanies must assess ethical risks in their operations.Các công ty phải đánh giá các rủi ro đạo đức trong hoạt động của họ.
Đồng nghĩaevaluate moral risksanalyze ethical dangers
Cụm hay dùngassess potentialassess impact
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và nghiên cứu.
|
— | |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
thiết lập các hướng dẫn đạo đức
Organizations need to establish ethical guidelines for employees.
Các tổ chức cần thiết lập các hướng dẫn đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtIt's essential to establish ethical guidelines in research.Việc thiết lập các hướng dẫn đạo đức trong nghiên cứu là rất cần thiết.
Đồng nghĩacreate ethical standardsset ethical rules
Cụm hay dùngestablish clear guidelinesestablish best practices
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức và quản lý.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈɛθɪkəl rɪˈspɒnsəˌbɪlɪtiz/
|
phr. |
nhận thức trách nhiệm đạo đức
We must recognize ethical responsibilities in our actions.
Chúng ta phải nhận thức trách nhiệm đạo đức trong hành động của mình.
Chi tiếtOrganizations should recognize ethical responsibilities towards their employees.Các tổ chức nên nhận thức trách nhiệm đạo đức đối với nhân viên của họ.
Đồng nghĩaacknowledgerealizeunderstand
Cụm hay dùngethical dutiesethical obligations
Cụm từ này quan trọng trong việc thể hiện trách nhiệm xã hội.
|
— |
|
/dɪˈfaɪn ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/
|
phr. |
định nghĩa các giá trị đạo đức
It's crucial to define ethical values in our organization.
Điều quan trọng là định nghĩa các giá trị đạo đức trong tổ chức của chúng ta.
Chi tiếtTeachers should define ethical values for their students.Giáo viên nên định nghĩa các giá trị đạo đức cho học sinh của họ.
Đồng nghĩaclarify ethical valuesexplain moral values
Cụm hay dùngdefine core ethical valuesdefine personal ethical values
Thường được sử dụng trong giáo dục và quản lý.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ˈɛθ.ɪ.kəl ˈʧæl.ɪn.dʒɪz/
|
phr. |
thảo luận về các thách thức đạo đức
We must discuss ethical challenges in our society.
Chúng ta phải thảo luận về các thách thức đạo đức trong xã hội.
Chi tiếtThe conference will discuss ethical challenges in technology.Hội nghị sẽ thảo luận về các thách thức đạo đức trong công nghệ.
Đồng nghĩadebate moral challengesaddress ethical issues
Cụm hay dùngopenly discuss ethical challengesfrequently discuss ethical challenges
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc họp và hội thảo.
|
— |
| phr. |
phân tích các khung đạo đức
We need to analyze ethical frameworks in our discussions.
Chúng ta cần phân tích các khung đạo đức trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtThe report will analyze ethical frameworks used in the industry.Báo cáo sẽ phân tích các khung đạo đức được sử dụng trong ngành.
Đồng nghĩaexamine moral frameworksstudy ethical structures
Cụm hay dùnganalyze dataanalyze trends
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.
|
— | |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
đánh giá các thực hành đạo đức
It's important to evaluate ethical practices regularly.
Việc đánh giá các thực hành đạo đức thường xuyên là rất quan trọng.
Chi tiếtThey need to evaluate ethical practices in their projects.Họ cần đánh giá các thực hành đạo đức trong các dự án của mình.
Đồng nghĩaassess ethical practicesreview ethical standards
Cụm hay dùngevaluate current practicesevaluate ethical behavior
Cụm này thường dùng trong các cuộc kiểm toán và đánh giá.
|
— |
|
/ˈkʌltɪveɪt ˈɛθɪkəl ˈliːdərʃɪp/
|
phr. |
phát triển lãnh đạo đạo đức
We need to cultivate ethical leadership in our organizations.
Chúng ta cần phát triển lãnh đạo đạo đức trong các tổ chức của mình.
Chi tiếtCultivating ethical leadership can improve workplace culture.Phát triển lãnh đạo đạo đức có thể cải thiện văn hóa nơi làm việc.
Đồng nghĩafosterdevelopnurture
Cụm hay dùngethical leadersethical practices
Cụm này thường được dùng trong quản lý và lãnh đạo.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈɛθɪkəl ɪnˈtɛɡrɪti/
|
phr. |
duy trì tính toàn vẹn đạo đức
We must maintain ethical integrity in all our dealings.
Chúng ta phải duy trì tính toàn vẹn đạo đức trong tất cả các giao dịch.
Chi tiếtMaintaining ethical integrity builds trust with clients.Duy trì tính toàn vẹn đạo đức tạo dựng lòng tin với khách hàng.
Đồng nghĩauphold ethical integritypreserve moral integrity
Cụm hay dùngmaintain ethical standardsmaintain professional integrity
Rất quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
|
— |
|
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt ˈɛθ.ɪ.kəl bɪˈlifz/
|
phr. |
diễn đạt niềm tin đạo đức
It's important to articulate ethical beliefs in discussions.
Điều quan trọng là diễn đạt niềm tin đạo đức trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtShe can articulate ethical beliefs very well.Cô ấy có thể diễn đạt niềm tin đạo đức rất tốt.
Đồng nghĩaexpress moral beliefscommunicate ethical views
Cụm hay dùngclearly articulate ethical beliefseffectively articulate ethical beliefs
Cụm từ này thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
|
— |
| phr. |
làm rõ trách nhiệm đạo đức
It's crucial to clarify ethical responsibilities in the workplace.
Rất quan trọng để làm rõ trách nhiệm đạo đức tại nơi làm việc.
Chi tiếtThe guidelines aim to clarify ethical responsibilities for researchers.Các hướng dẫn nhằm làm rõ trách nhiệm đạo đức cho các nhà nghiên cứu.
Đồng nghĩadefine moral dutiesexplain ethical obligations
Cụm hay dùngclarify rulesclarify roles
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc và nghiên cứu.
|
— | |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈɛθɪkəl ˈlændskeɪps/
|
phr. |
điều hướng các bối cảnh đạo đức
Leaders must navigate ethical landscapes carefully.
Các nhà lãnh đạo phải điều hướng các bối cảnh đạo đức một cách cẩn thận.
Chi tiếtNavigating ethical landscapes can be challenging for businesses.Điều hướng các bối cảnh đạo đức có thể là một thách thức cho các doanh nghiệp.
Đồng nghĩamanage ethical dilemmasnavigate ethical challenges
Cụm hay dùngnavigate complex situationsnavigate ethical issues
Cụm này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt ˈɛθɪkəl ˈɪʃuːz/
|
phr. |
thảo luận về các vấn đề đạo đức
We often debate ethical issues in philosophy class.
Chúng ta thường thảo luận về các vấn đề đạo đức trong lớp triết học.
Chi tiếtDebating ethical issues helps us understand different perspectives.Thảo luận về các vấn đề đạo đức giúp chúng ta hiểu các quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩadiscussargueexamine
Cụm hay dùngethical dilemmasethical concerns
Cụm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ɒn ˈɛθɪkəl tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
suy ngẫm về các lựa chọn đạo đức
We should reflect on ethical choices before acting.
Chúng ta nên suy ngẫm về các lựa chọn đạo đức trước khi hành động.
Chi tiếtIt's important to reflect on ethical choices in difficult situations.Điều quan trọng là suy ngẫm về các lựa chọn đạo đức trong các tình huống khó khăn.
Đồng nghĩaconsider ethical choicesthink about moral decisions
Cụm hay dùngreflect on moral choicesreflect on ethical dilemmas
Thường được sử dụng trong bối cảnh ra quyết định.
|
— |
|
/ˈɪn.flu.əns ˈɛθ.ɪ.kəl ˈpɒl.ɪsiz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến chính sách đạo đức
We aim to influence ethical policies in our organization.
Chúng tôi nhằm mục đích ảnh hưởng đến chính sách đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtThey work to influence ethical policies in government.Họ làm việc để ảnh hưởng đến chính sách đạo đức trong chính phủ.
Đồng nghĩaaffect moral policiesshape ethical guidelines
Cụm hay dùngactively influence ethical policiessignificantly influence ethical policies
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
| phr. |
cân bằng các yếu tố đạo đức
We must balance ethical considerations with business needs.
Chúng ta phải cân bằng các yếu tố đạo đức với nhu cầu kinh doanh.
Chi tiếtBalancing ethical considerations is important in decision-making.Cân bằng các yếu tố đạo đức là quan trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩaweigh moral factorsbalance ethical aspects
Cụm hay dùngbalance interestsbalance priorities
Cụm từ này thường dùng để nói về sự điều chỉnh giữa các yếu tố.
|
— | |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛθɪkəl daɪəˌloʊɡ/
|
phr. |
tham gia vào đối thoại đạo đức
We should engage in ethical dialogue about these topics.
Chúng ta nên tham gia vào đối thoại đạo đức về những chủ đề này.
Chi tiếtEngaging in ethical dialogue is crucial for progress.Tham gia vào đối thoại đạo đức là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaparticipate in ethical discussionsjoin ethical conversations
Cụm hay dùngengage in meaningful dialogueengage in open discussions
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl əˌkaʊntəˈbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy trách nhiệm đạo đức
Companies should promote ethical accountability in their practices.
Các công ty nên thúc đẩy trách nhiệm đạo đức trong các hoạt động của mình.
Chi tiếtPromoting ethical accountability can build trust with customers.Thúc đẩy trách nhiệm đạo đức có thể xây dựng lòng tin với khách hàng.
Đồng nghĩaencourageadvancesupport
Cụm hay dùngethical standardsethical practices
Cụm này quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
|
— |
|
/ʃɛr ˈɛθɪkəl pərˈspɛktɪvz/
|
phr. |
chia sẻ quan điểm đạo đức
It's valuable to share ethical perspectives in discussions.
Thật quý giá khi chia sẻ các quan điểm đạo đức trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtDiverse teams often share ethical perspectives.Các nhóm đa dạng thường chia sẻ các quan điểm đạo đức.
Đồng nghĩaexchange ethical viewsdiscuss moral perspectives
Cụm hay dùngshare diverse ethical perspectivesshare personal ethical perspectives
Hữu ích trong các cuộc thảo luận nhóm.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɛθ.ɪ.kəl əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
tạo ra nhận thức đạo đức
We need to create ethical awareness among students.
Chúng ta cần tạo ra nhận thức đạo đức cho sinh viên.
Chi tiếtCreating ethical awareness is vital for future leaders.Tạo ra nhận thức đạo đức là điều quan trọng cho các nhà lãnh đạo tương lai.
Đồng nghĩaraise moral awarenessdevelop ethical understanding
Cụm hay dùngeffectively create ethical awarenessactively create ethical awareness
Cụm từ này thường thấy trong giáo dục.
|
— |
| phr. |
nêu bật các vấn đề đạo đức
The report aims to highlight ethical issues in the industry.
Báo cáo nhằm nêu bật các vấn đề đạo đức trong ngành.
Chi tiếtWe should highlight ethical issues in our discussions.Chúng ta nên nêu bật các vấn đề đạo đức trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaemphasize moral issuespoint out ethical concerns
Cụm hay dùnghighlight concernshighlight differences
Cụm từ này thường dùng để thu hút sự chú ý đến các vấn đề quan trọng.
|
— | |
|
/kəˈmɪt tə ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
cam kết với các thực hành đạo đức
The company is committed to ethical practices and sustainability.
Công ty cam kết với các thực hành đạo đức và bền vững.
Chi tiếtThey must commit to ethical practices in all operations.Họ phải cam kết với các thực hành đạo đức trong tất cả các hoạt động.
Đồng nghĩadedicate to ethical practicespromise ethical behavior
Cụm hay dùngcommit to ethical standardscommit to ethical guidelines
Cụm này thể hiện sự nghiêm túc trong việc tuân thủ đạo đức.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
truyền cảm hứng cho hành vi đạo đức
Leaders should inspire ethical behavior in their teams.
Các nhà lãnh đạo nên truyền cảm hứng cho hành vi đạo đức trong đội ngũ của họ.
Chi tiếtInspiring ethical behavior can lead to a better workplace.Truyền cảm hứng cho hành vi đạo đức có thể dẫn đến một nơi làm việc tốt hơn.
Đồng nghĩamotivateencourageinfluence
Cụm hay dùngethical conductethical standards
Cụm này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo.
|
— |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈɛθɪkəl ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
xây dựng các chính sách đạo đức
Organizations need to formulate ethical policies for employees.
Các tổ chức cần xây dựng các chính sách đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtIt's essential to formulate ethical policies in healthcare.Điều cần thiết là xây dựng các chính sách đạo đức trong lĩnh vực y tế.
Đồng nghĩadevelop ethical guidelinesestablish ethical policies
Cụm hay dùngformulate ethical standardsformulate workplace policies
Cần thiết trong quản lý và lãnh đạo.
|
— |
|
/ˈriːˌvɪz.ɪt ˈɛθ.ɪ.kəl ˈstændərdz/
|
phr. |
xem xét lại các tiêu chuẩn đạo đức
We must revisit ethical standards regularly.
Chúng ta phải xem xét lại các tiêu chuẩn đạo đức thường xuyên.
Chi tiếtRevisiting ethical standards helps maintain integrity.Xem xét lại các tiêu chuẩn đạo đức giúp duy trì sự trung thực.
Đồng nghĩareview moral standardsreassess ethical guidelines
Cụm hay dùngfrequently revisit ethical standardsthoroughly revisit ethical standards
Cụm từ này thường dùng trong quản lý.
|
— |
|
/kəˈmɪt tə ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ/
|
phr. |
cam kết nguồn cung ứng có đạo đức
The company decided to commit to ethical sourcing to improve its reputation.
Công ty quyết định cam kết nguồn cung ứng có đạo đức để cải thiện danh tiếng.
Chi tiếtMany brands now commit to ethical sourcing to attract conscious consumers.Nhiều thương hiệu hiện nay cam kết nguồn cung ứng có đạo đức để thu hút người tiêu dùng có ý thức.
Đồng nghĩadedicate to responsible sourcingpledge to ethical supply
Cụm hay dùngcommit to sustainabilitycommit to fair trade
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và thương mại.
|
— |
|
/ˈvæl.ɪ.deɪt ˈɛθ.ɪ.kəl tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
xác thực các lựa chọn đạo đức
We need to validate ethical choices in our business practices.
Chúng ta cần xác thực các lựa chọn đạo đức trong các hoạt động kinh doanh của mình.
Chi tiếtIt's important to validate ethical choices in research.Việc xác thực các lựa chọn đạo đức trong nghiên cứu là rất quan trọng.
Đồng nghĩaconfirm moral choicesverify ethical decisions
Cụm hay dùngvalidate ethical standardsvalidate ethical implications
Sử dụng trong bối cảnh thảo luận về đạo đức.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
thách thức các thực hành đạo đức
We must challenge ethical practices that harm society.
Chúng ta phải thách thức các thực hành đạo đức gây hại cho xã hội.
Chi tiếtChallenging ethical practices can lead to important changes.Thách thức các thực hành đạo đức có thể dẫn đến những thay đổi quan trọng.
Đồng nghĩaquestiondisputecontest
Cụm hay dùngethical standardsethical guidelines
Cụm này thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— |
|
/ˈɪləstreɪt ˈɛθɪkəl səˈnɛrɪoz/
|
phr. |
minh họa các tình huống đạo đức
Teachers often illustrate ethical scenarios in class.
Giáo viên thường minh họa các tình huống đạo đức trong lớp học.
Chi tiếtWe can illustrate ethical scenarios through case studies.Chúng ta có thể minh họa các tình huống đạo đức qua các nghiên cứu tình huống.
Đồng nghĩademonstrate ethical situationsdepict moral scenarios
Cụm hay dùngillustrate ethical dilemmasillustrate ethical issues
Giúp học sinh hiểu rõ hơn về đạo đức.
|
— |
|
/ˈklær.ɪ.faɪ ˈɛθ.ɪ.kəl dɪˈlɛm.əz/
|
phr. |
làm rõ các tình huống đạo đức
We need to clarify ethical dilemmas for our team.
Chúng ta cần làm rõ các tình huống đạo đức cho nhóm của mình.
Chi tiếtClarifying ethical dilemmas can prevent confusion.Làm rõ các tình huống đạo đức có thể ngăn chặn sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩaexplain moral issueselucidate ethical dilemmas
Cụm hay dùngcarefully clarify ethical dilemmaseffectively clarify ethical dilemmas
Cụm từ này thường dùng trong các buổi họp.
|
— |
|
/ˌriːəˈsɛs ˈɛθɪkəl ˈvæljuz/
|
phr. |
đánh giá lại các giá trị đạo đức
It's important to reassess ethical values in light of new information.
Thật quan trọng để đánh giá lại các giá trị đạo đức dựa trên thông tin mới.
Chi tiếtOrganizations should regularly reassess ethical values to stay relevant.Các tổ chức nên thường xuyên đánh giá lại các giá trị đạo đức để vẫn phù hợp.
Đồng nghĩare-evaluate moral principlesreview ethical standards
Cụm hay dùngreassess moral beliefsreassess corporate ethics
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội và tổ chức.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈɛθɪkəl kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến đạo đức.
The organization must address ethical concerns raised by stakeholders.
Tổ chức phải giải quyết các mối quan tâm đạo đức do các bên liên quan nêu ra.
Chi tiếtIt’s important to address ethical concerns in research.Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
Đồng nghĩatackle ethical issueshandle moral concerns
Cụm hay dùngaddress ethical questionsaddress ethical dilemmas
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
đánh giá các hậu quả đạo đức của hành động.
Before making a decision, we must evaluate ethical implications.
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải đánh giá các hậu quả đạo đức.
Chi tiếtResearchers should evaluate ethical implications of their studies.Các nhà nghiên cứu nên đánh giá các hậu quả đạo đức của các nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩaassess moral consequencesconsider ethical effects
Cụm hay dùngevaluate ethical standardsevaluate ethical practices
Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu và chính sách.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích các hành động phù hợp với giá trị đạo đức.
Parents should foster ethical behavior in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích hành vi đạo đức ở trẻ em.
Chi tiếtSchools can foster ethical behavior through programs.Các trường học có thể khuyến khích hành vi đạo đức thông qua các chương trình.
Đồng nghĩaencourage moral actionspromote ethical conduct
Cụm hay dùngfoster ethical leadershipfoster community ethics
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và gia đình.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɛθɪkəl ˈɪʃuz/
|
phr. |
phân tích các vấn đề liên quan đến đạo đức.
We need to analyze ethical issues in business practices.
Chúng ta cần phân tích các vấn đề đạo đức trong các thực hành kinh doanh.
Chi tiếtStudents should analyze ethical issues in their assignments.Sinh viên nên phân tích các vấn đề đạo đức trong bài tập của họ.
Đồng nghĩaexamine moral problemsdiscuss ethical topics
Cụm hay dùnganalyze ethical dilemmasanalyze ethical frameworks
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và học thuật.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt ˈɛθɪkəl ˈprɪnsəplz/
|
phr. |
thảo luận và tranh luận về các quy tắc đạo đức.
Philosophers often debate ethical principles in their writings.
Các nhà triết học thường thảo luận về các nguyên tắc đạo đức trong các tác phẩm của họ.
Chi tiếtStudents will debate ethical principles in class.Sinh viên sẽ thảo luận về các nguyên tắc đạo đức trong lớp học.
Đồng nghĩadiscuss moral principlesargue ethical rules
Cụm hay dùngdebate ethical issuesdebate moral values
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận học thuật.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
xem xét kỹ lưỡng các hành động tuân theo các hướng dẫn đạo đức.
We must examine ethical practices in our organization.
Chúng ta phải xem xét các thực hành đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtThe committee will examine ethical practices in research.Ủy ban sẽ xem xét các thực hành đạo đức trong nghiên cứu.
Đồng nghĩareview moral actionsanalyze ethical conduct
Cụm hay dùngexamine ethical implicationsexamine ethical standards
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh đánh giá.
|
— |
|
/ˈkʌltɪˌveɪt ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết về các giá trị đạo đức.
Schools should cultivate ethical awareness among students.
Các trường học nên phát triển sự hiểu biết về đạo đức cho học sinh.
Chi tiếtPrograms can help cultivate ethical awareness in the community.Các chương trình có thể giúp phát triển sự hiểu biết về đạo đức trong cộng đồng.
Đồng nghĩadevelop moral awarenessenhance ethical understanding
Cụm hay dùngcultivate ethical leadershipcultivate ethical values
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích việc đưa ra quyết định dựa trên các giá trị đạo đức.
We need to promote ethical decision-making in our teams.
Chúng ta cần khuyến khích việc đưa ra quyết định đạo đức trong các nhóm của mình.
Chi tiếtWorkshops can promote ethical decision-making skills.Các hội thảo có thể khuyến khích kỹ năng ra quyết định đạo đức.
Đồng nghĩaencourage moral decision-makingsupport ethical choices
Cụm hay dùngpromote ethical guidelinespromote ethical practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và giáo dục.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl ˈkɒndʌkt/
|
phr. |
hỗ trợ các hành động phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức.
Organizations should support ethical conduct among employees.
Các tổ chức nên hỗ trợ hành vi đạo đức giữa các nhân viên.
Chi tiếtPolicies can help support ethical conduct in workplaces.Các chính sách có thể giúp hỗ trợ hành vi đạo đức tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaencourage ethical behaviorpromote moral conduct
Cụm hay dùngsupport ethical policiessupport ethical values
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈɛθɪkəl kənˌsɪdərˈeɪʃənz/
|
phr. |
bao gồm các yếu tố đạo đức trong quá trình ra quyết định.
We need to integrate ethical considerations into our policies.
Chúng ta cần bao gồm các yếu tố đạo đức trong các chính sách của mình.
Chi tiếtIntegrating ethical considerations is vital in project planning.Việc bao gồm các yếu tố đạo đức là rất quan trọng trong việc lập kế hoạch dự án.
Đồng nghĩaincorporate moral factorsinclude ethical aspects
Cụm hay dùngintegrate ethical valuesintegrate ethical practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và lập kế hoạch.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ɒn ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/
|
phr. |
suy nghĩ sâu sắc về các nguyên tắc đạo đức.
We should reflect on ethical values before making decisions.
Chúng ta nên suy nghĩ về các giá trị đạo đức trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtTeachers encourage students to reflect on ethical values.Giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ về các giá trị đạo đức.
Đồng nghĩaconsider moral principlesthink about ethical values
Cụm hay dùngreflect on ethical responsibilitiesreflect on ethical implications
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận cá nhân.
|
— |
|
/ˈklærəfaɪ ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
làm cho các quy tắc đạo đức rõ ràng và dễ hiểu.
Organizations must clarify ethical guidelines for employees.
Các tổ chức phải làm rõ các quy tắc đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtTeachers should clarify ethical guidelines for students.Giáo viên nên làm rõ các quy tắc đạo đức cho học sinh.
Đồng nghĩaexplain moral rulesdefine ethical standards
Cụm hay dùngclarify ethical responsibilitiesclarify ethical practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈɛθɪkəl ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
tìm cách vượt qua những khó khăn đạo đức.
Leaders must navigate ethical challenges in their roles.
Các nhà lãnh đạo phải tìm cách vượt qua những thách thức đạo đức trong vai trò của họ.
Chi tiếtProfessionals often navigate ethical challenges in their work.Các chuyên gia thường phải tìm cách vượt qua những thách thức đạo đức trong công việc.
Đồng nghĩamanage moral challengesdeal with ethical issues
Cụm hay dùngnavigate ethical dilemmasnavigate ethical responsibilities
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.
|
— |
|
/ˈʧælɪndʒ ˈɛθɪkəl nɔrmz/
|
phr. |
đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn đạo đức chấp nhận.
Activists often challenge ethical norms in society.
Các nhà hoạt động thường đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn đạo đức trong xã hội.
Chi tiếtIt’s important to challenge ethical norms when necessary.Điều quan trọng là đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn đạo đức khi cần thiết.
Đồng nghĩaquestion moral standardscontest ethical norms
Cụm hay dùngchallenge ethical valueschallenge ethical practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
tạo ra các cấu trúc để hiểu các vấn đề đạo đức.
We need to develop ethical frameworks for our projects.
Chúng ta cần tạo ra các khung đạo đức cho các dự án của mình.
Chi tiếtOrganizations should develop ethical frameworks for decision-making.Các tổ chức nên phát triển các khung đạo đức cho việc ra quyết định.
Đồng nghĩacreate moral structuresbuild ethical guidelines
Cụm hay dùngdevelop ethical standardsdevelop ethical policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tổ chức và doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện về các vấn đề đạo đức.
We must encourage ethical dialogue in our community.
Chúng ta phải khuyến khích các cuộc đối thoại đạo đức trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtSchools can encourage ethical dialogue among students.Các trường học có thể khuyến khích các cuộc đối thoại đạo đức giữa các sinh viên.
Đồng nghĩapromote moral discussionssupport ethical conversations
Cụm hay dùngencourage ethical conversationsencourage ethical discussions
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkwɛstʃən ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
đặt câu hỏi hoặc xem xét các hành động đạo đức.
We should question ethical practices in our industry.
Chúng ta nên đặt câu hỏi về các thực hành đạo đức trong ngành của mình.
Chi tiếtIt's important to question ethical practices in research.Điều quan trọng là đặt câu hỏi về các thực hành đạo đức trong nghiên cứu.
Đồng nghĩaexamine moral actionschallenge ethical behavior
Cụm hay dùngquestion ethical standardsquestion ethical responsibilities
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc và nghiên cứu.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
thiết lập các cấu trúc để hiểu các vấn đề đạo đức.
Organizations need to create ethical frameworks for their operations.
Các tổ chức cần thiết lập các khung đạo đức cho hoạt động của mình.
Chi tiếtCreating ethical frameworks is essential for compliance.Tạo ra các khung đạo đức là điều cần thiết để tuân thủ.
Đồng nghĩaestablish moral structuresbuild ethical guidelines
Cụm hay dùngcreate ethical standardscreate ethical policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và lập kế hoạch.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈɛθɪkəl ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
thúc đẩy sự hiểu biết về các nguyên tắc đạo đức.
We should advance ethical knowledge in our community.
Chúng ta nên thúc đẩy sự hiểu biết về đạo đức trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtEducational programs can advance ethical knowledge among students.Các chương trình giáo dục có thể thúc đẩy sự hiểu biết về đạo đức trong sinh viên.
Đồng nghĩapromote moral understandingenhance ethical awareness
Cụm hay dùngadvance ethical practicesadvance ethical values
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈɛθɪkəl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
cải thiện các quy tắc hướng dẫn hành vi đạo đức.
Organizations should strengthen ethical policies to ensure compliance.
Các tổ chức nên cải thiện các chính sách đạo đức để đảm bảo tuân thủ.
Chi tiếtStrengthening ethical policies is vital for business integrity.Cải thiện các chính sách đạo đức là rất quan trọng cho tính chính trực trong kinh doanh.
Đồng nghĩaenhance moral guidelinesimprove ethical standards
Cụm hay dùngstrengthen ethical practicesstrengthen ethical values
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈɛθɪkəl dɪˈlɛməz/
|
phr. |
giải quyết các tình huống khi những lựa chọn đạo đức là khó khăn.
We must address ethical dilemmas in healthcare.
Chúng ta phải giải quyết các tình huống khó khăn về đạo đức trong chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtOrganizations often face ethical dilemmas in decision-making.Các tổ chức thường gặp phải các tình huống đạo đức khó khăn trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩatackle moral dilemmashandle ethical challenges
Cụm hay dùngaddress ethical issuesaddress ethical responsibilities
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ra quyết định.
|
— |
| phr. |
Khuyến khích lãnh đạo hành động một cách đạo đức và truyền cảm hứng cho người khác.
Companies should promote ethical leadership to build trust.
Các công ty nên khuyến khích lãnh đạo đạo đức để xây dựng lòng tin.
Chi tiếtEffective organizations promote ethical leadership at all levels.Các tổ chức hiệu quả khuyến khích lãnh đạo đạo đức ở tất cả các cấp.
Đồng nghĩaencourage ethical guidance
Cụm hay dùngfoster ethical leadershipsupport ethical leaders
Lãnh đạo đạo đức rất quan trọng trong môi trường làm việc.
|
— | |
| phr. |
Nhận thức và đáp ứng các nghĩa vụ đạo đức.
We must address ethical responsibilities in our policies.
Chúng ta phải giải quyết các nghĩa vụ đạo đức trong chính sách của mình.
Chi tiếtIt’s important to address ethical responsibilities in education.Việc giải quyết các nghĩa vụ đạo đức trong giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩaacknowledge ethical duties
Cụm hay dùngfulfill ethical responsibilitiesclarify ethical responsibilities
Nghĩa vụ đạo đức có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích sự cởi mở và trung thực trong hành động.
Organizations should promote ethical transparency to gain trust.
Các tổ chức nên khuyến khích sự minh bạch đạo đức để giành được lòng tin.
Chi tiếtPromoting ethical transparency can prevent corruption.Khuyến khích sự minh bạch đạo đức có thể ngăn ngừa tham nhũng.
Đồng nghĩaencourage openness
Cụm hay dùngensure ethical transparencyfoster ethical transparency
Minh bạch giúp tăng cường sự tin tưởng trong tổ chức.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích các cuộc thảo luận mở về đạo đức.
Schools should foster ethical dialogue among students.
Các trường học nên khuyến khích cuộc đối thoại đạo đức giữa học sinh.
Chi tiếtFostering ethical dialogue can lead to better understanding.Khuyến khích đối thoại đạo đức có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage ethical discussions
Cụm hay dùngpromote ethical dialogueengage in ethical dialogue
Đối thoại đạo đức giúp cải thiện sự hiểu biết lẫn nhau.
|
— | |
| phr. |
Tham gia vào các cuộc trò chuyện về các vấn đề đạo đức.
We should engage in ethical discussions to promote awareness.
Chúng ta nên tham gia vào các cuộc thảo luận đạo đức để nâng cao nhận thức.
Chi tiếtEngaging in ethical discussions helps foster understanding.Tham gia vào các cuộc thảo luận đạo đức giúp tăng cường sự hiểu biết.
Đồng nghĩaparticipate in ethical debates
Cụm hay dùnginitiate ethical discussionsfacilitate ethical discussions
Thảo luận đạo đức có thể mở rộng quan điểm cá nhân.
|
— | |
| phr. |
Đặt ra các quy tắc rõ ràng cho hành vi đạo đức.
Companies should define ethical guidelines for employees.
Các công ty nên đặt ra các hướng dẫn đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtDefining ethical guidelines helps ensure compliance.Đặt ra các hướng dẫn đạo đức giúp đảm bảo tuân thủ.
Đồng nghĩaestablish ethical rules
Cụm hay dùngcreate ethical guidelinesreview ethical guidelines
Hướng dẫn đạo đức giúp mọi người hiểu rõ hành động của mình.
|
— | |
| phr. |
Cho thấy các ví dụ về hành vi đạo đức chấp nhận được.
We need to illustrate ethical practices in our training.
Chúng ta cần minh họa các hành động đạo đức trong đào tạo của mình.
Chi tiếtIllustrating ethical practices can inspire others.Minh họa các hành động đạo đức có thể truyền cảm hứng cho người khác.
Đồng nghĩademonstrate ethical behavior
Cụm hay dùngshow ethical practicesexplain ethical practices
Minh họa giúp mọi người hiểu rõ hơn về hành vi đạo đức.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích suy nghĩ về các vấn đề và giá trị đạo đức.
Teachers should encourage ethical reflection in their students.
Giáo viên nên khuyến khích sự suy ngẫm đạo đức ở học sinh.
Chi tiếtEncouraging ethical reflection can lead to better decisions.Khuyến khích sự suy ngẫm đạo đức có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩapromote moral contemplation
Cụm hay dùngfoster ethical reflectioninitiate ethical reflection
Suy ngẫm đạo đức giúp nâng cao nhận thức về trách nhiệm.
|
— | |
|
/ɪˈstæb.lɪʃ ˈɛθ.ɪ.kəl ˈstænd.ərdz/
|
phr. |
thiết lập các tiêu chuẩn về đạo đức
Companies should establish ethical standards for their employees.
Các công ty nên thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức cho nhân viên của họ.
Chi tiếtWe need to establish ethical standards in our community.Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaset ethical normscreate moral standards
Cụm hay dùngset ethical standardsdevelop ethical policies
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθ.ɪ.kəl dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định đúng về đạo đức
Training programs should support ethical decision-making.
Các chương trình đào tạo nên hỗ trợ việc đưa ra quyết định đúng về đạo đức.
Chi tiếtLeaders must support ethical decision-making in their teams.Các nhà lãnh đạo phải hỗ trợ việc đưa ra quyết định đạo đức trong nhóm của họ.
Đồng nghĩaencourage moral decision-makingpromote ethical choices
Cụm hay dùngfacilitate ethical decision-makingenhance ethical decision-making
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪˌfaɪ ˈɛθ.ɪ.kəl rɪsks/
|
phr. |
xác định các rủi ro liên quan đến đạo đức
Companies should identify ethical risks in their operations.
Các công ty nên xác định các rủi ro đạo đức trong hoạt động của họ.
Chi tiếtWe need to identify ethical risks in our projects.Chúng ta cần xác định các rủi ro đạo đức trong các dự án của mình.
Đồng nghĩarecognize ethical threatsassess moral risks
Cụm hay dùngevaluate ethical risksassess ethical risks
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và dự án.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn ˈɛθ.ɪ.kəl rɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.tiz/
|
phr. |
giải thích các trách nhiệm đạo đức của một người
Teachers should explain ethical responsibilities to their students.
Giáo viên nên giải thích các trách nhiệm đạo đức cho học sinh của họ.
Chi tiếtIt's important to explain ethical responsibilities in the workplace.Điều quan trọng là giải thích các trách nhiệm đạo đức trong nơi làm việc.
Đồng nghĩaclarify moral dutiesoutline ethical obligations
Cụm hay dùngdefine ethical responsibilitiesdiscuss ethical responsibilities
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/ˈaʊt.laɪn ˈɛθ.ɪ.kəl rɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.tiz/
|
phr. |
phác thảo các trách nhiệm liên quan đến đạo đức
The report will outline ethical responsibilities for managers.
Báo cáo sẽ phác thảo các trách nhiệm đạo đức cho các nhà quản lý.
Chi tiếtIt's important to outline ethical responsibilities in training.Điều quan trọng là phác thảo các trách nhiệm đạo đức trong đào tạo.
Đồng nghĩadescribe moral dutiesdefine ethical obligations
Cụm hay dùngspecify ethical responsibilitiesidentify ethical responsibilities
Cụm này thường dùng trong tài liệu hướng dẫn.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛθ.ɪ.kəl ˈstænd.ərdz/
|
phr. |
đánh giá các tiêu chuẩn về đúng và sai
We need to assess ethical standards regularly.
Chúng ta cần đánh giá các tiêu chuẩn đạo đức thường xuyên.
Chi tiếtOrganizations should assess ethical standards in their practices.Các tổ chức nên đánh giá các tiêu chuẩn đạo đức trong các thực hành của họ.
Đồng nghĩaevaluate moral standardsreview ethical norms
Cụm hay dùnganalyze ethical standardsestablish ethical standards
Cụm từ này thường dùng trong kiểm tra và đánh giá.
|
— |
|
/riˈɪn.fɔːrs ˈɛθ.ɪ.kəl ˈpræk.tɪsɪz/
|
phr. |
củng cố các thực hành đúng đắn về đạo đức
We need to reinforce ethical practices in our organization.
Chúng ta cần củng cố các thực hành đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtReinforcing ethical practices can improve trust.Củng cố các thực hành đạo đức có thể cải thiện niềm tin.
Đồng nghĩastrengthen moral methodssupport ethical actions
Cụm hay dùngpromote ethical practicesenhance ethical practices
Cụm từ này thường dùng trong quản lý và đào tạo.
|
— |
|
/ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈɛθ.ɪ.kəl ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃənz/
|
phr. |
nhận thức các nghĩa vụ đạo đức
Employees should recognize ethical obligations in their work.
Nhân viên nên nhận thức các nghĩa vụ đạo đức trong công việc của họ.
Chi tiếtIt's important to recognize ethical obligations in society.Điều quan trọng là nhận thức các nghĩa vụ đạo đức trong xã hội.
Đồng nghĩaacknowledge moral dutiesidentify ethical responsibilities
Cụm hay dùngunderstand ethical obligationsdiscuss ethical obligations
Cụm từ này quan trọng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈɛθ.ɪ.kəl ˈpɒl.ɪsiz/
|
phr. |
phát triển các chính sách liên quan đến đạo đức
Organizations must develop ethical policies for their staff.
Các tổ chức phải phát triển các chính sách đạo đức cho nhân viên của họ.
Chi tiếtWe aim to develop ethical policies in our projects.Chúng tôi hướng tới việc phát triển các chính sách đạo đức trong các dự án của mình.
Đồng nghĩacreate ethical guidelinesformulate moral policies
Cụm hay dùngestablish ethical policiesreview ethical policies
Cụm từ này thường dùng trong quản lý và tổ chức.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈɛθɪkəl ˈstændərdz/
|
phr. |
duy trì các tiêu chuẩn đạo đức
Companies must maintain ethical standards to build trust with customers.
Các công ty phải duy trì các tiêu chuẩn đạo đức để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Chi tiếtTeachers should maintain ethical standards in their interactions with students.Giáo viên nên duy trì các tiêu chuẩn đạo đức trong mối quan hệ với học sinh.
Đồng nghĩauphold ethical standardssustain ethical standards
Cụm hay dùngstrictly maintain ethical standardsconsistently maintain ethical standards
Sử dụng trong văn cảnh doanh nghiệp và giáo dục.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈɛθɪkəl ˈkʌltʃər/
|
phr. |
khuyến khích môi trường làm việc dựa trên đạo đức
Leaders should foster an ethical culture in their organizations.
Các nhà lãnh đạo nên khuyến khích một nền văn hóa đạo đức trong tổ chức của họ.
Chi tiếtFostering an ethical culture can improve employee satisfaction.Khuyến khích một nền văn hóa đạo đức có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
Đồng nghĩapromote ethical cultureencourage ethical culture
Cụm hay dùngactively foster ethical culturedevelop an ethical culture
Thường áp dụng trong tổ chức và doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˈɛθɪkəl kənˈsɜrnz/
|
phr. |
nhấn mạnh các vấn đề đạo đức quan trọng
Reports should highlight ethical concerns in research.
Các báo cáo nên nhấn mạnh các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
Chi tiếtWe must highlight ethical concerns in our discussions.Chúng ta phải nhấn mạnh các vấn đề đạo đức trong các cuộc thảo luận của mình.
Đồng nghĩaemphasize ethical concernsunderscore ethical concerns
Cụm hay dùngclearly highlight ethical concernsfrequently highlight ethical concerns
Quan trọng trong nghiên cứu và báo cáo.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ các phương pháp thu mua nguyên liệu một cách đạo đức
Businesses should support ethical sourcing of their materials.
Các doanh nghiệp nên hỗ trợ việc thu mua nguyên liệu một cách đạo đức.
Chi tiếtSupporting ethical sourcing can enhance brand loyalty.Hỗ trợ thu mua nguyên liệu một cách đạo đức có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩapromote ethical sourcingencourage ethical sourcing
Cụm hay dùngactively support ethical sourcingstrongly support ethical sourcing
Quan trọng trong sản xuất và tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɛθɪkəl dɪˈlɛməz/
|
phr. |
phân tích các vấn đề đạo đức phức tạp
We need to analyze ethical dilemmas in our decision-making process.
Chúng ta cần phân tích các tình huống đạo đức trong quá trình ra quyết định của mình.
Chi tiếtStudents are taught to analyze ethical dilemmas in class.Học sinh được dạy cách phân tích các tình huống đạo đức trong lớp học.
Đồng nghĩaevaluate ethical dilemmasexamine ethical dilemmas
Cụm hay dùngcarefully analyze ethical dilemmasthoroughly analyze ethical dilemmas
Hữu ích trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
thiết lập các cấu trúc cho việc ra quyết định đạo đức
Companies should establish ethical frameworks for their operations.
Các công ty nên thiết lập các cấu trúc đạo đức cho hoạt động của họ.
Chi tiếtEstablishing ethical frameworks can guide employee behavior.Việc thiết lập các cấu trúc đạo đức có thể hướng dẫn hành vi của nhân viên.
Đồng nghĩacreate ethical frameworksdevelop ethical frameworks
Cụm hay dùngeffectively establish ethical frameworkssuccessfully establish ethical frameworks
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
ủng hộ và khuyến khích các hành động dựa trên đạo đức
Activists advocate ethical practices in various industries.
Các nhà hoạt động ủng hộ các hành động đạo đức trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Chi tiếtIt's important to advocate ethical practices in business.Điều quan trọng là ủng hộ các hành động đạo đức trong kinh doanh.
Đồng nghĩapromote ethical practicessupport ethical practices
Cụm hay dùngstrongly advocate ethical practicesactively advocate ethical practices
Thường áp dụng trong các lĩnh vực kinh doanh và xã hội.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈɛθɪkəl ˈkɒnflɪkts/
|
phr. |
đối mặt với các tình huống mà đạo đức xung đột
Leaders must challenge ethical conflicts in decision-making.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt với các xung đột đạo đức trong quá trình ra quyết định.
Chi tiếtStudents learn to challenge ethical conflicts through case studies.Học sinh học cách đối mặt với các xung đột đạo đức thông qua các nghiên cứu trường hợp.
Đồng nghĩaaddress ethical conflictstackle ethical conflicts
Cụm hay dùngeffectively challenge ethical conflictssuccessfully challenge ethical conflicts
Cần thiết trong quản lý và giáo dục.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈɛθɪkəl ɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
hiểu các tác động của hành động đến đạo đức
It's important to understand ethical implications before acting.
Điều quan trọng là hiểu các tác động đạo đức trước khi hành động.
Chi tiếtStudents are taught to understand ethical implications in their studies.Học sinh được dạy cách hiểu các tác động đạo đức trong các nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩacomprehend ethical implicationsgrasp ethical implications
Cụm hay dùngfully understand ethical implicationsclearly understand ethical implications
Hữu ích trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛθɪkəl rɪˈflɛkʃən/
|
phr. |
suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề đạo đức
Professionals should engage in ethical reflection regularly.
Các chuyên gia nên thường xuyên suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề đạo đức.
Chi tiếtEngaging in ethical reflection helps improve decision-making.Suy nghĩ sâu sắc về đạo đức giúp cải thiện việc ra quyết định.
Đồng nghĩaparticipate in ethical reflectionconduct ethical reflection
Cụm hay dùngactively engage in ethical reflectiondeeply engage in ethical reflection
Cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl trænsˈpærənsi/
|
phr. |
khuyến khích sự minh bạch về các hành động đạo đức
Organizations should encourage ethical transparency in their operations.
Các tổ chức nên khuyến khích sự minh bạch đạo đức trong hoạt động của họ.
Chi tiếtEncouraging ethical transparency builds trust with stakeholders.Khuyến khích sự minh bạch đạo đức xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
Đồng nghĩapromote ethical transparencyfoster ethical transparency
Cụm hay dùngactively encourage ethical transparencystrongly encourage ethical transparency
Cần thiết trong quản lý và giao tiếp.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ˈɛθɪkəl dɪˈlɛməz/
|
phr. |
tìm cách giải quyết các tình huống đạo đức phức tạp
Managers must navigate ethical dilemmas in their roles.
Các nhà quản lý phải tìm cách giải quyết các tình huống đạo đức trong vai trò của họ.
Chi tiếtStudents learn how to navigate ethical dilemmas through case studies.Học sinh học cách giải quyết các tình huống đạo đức thông qua các nghiên cứu trường hợp.
Đồng nghĩahandle ethical dilemmasaddress ethical dilemmas
Cụm hay dùngsuccessfully navigate ethical dilemmascarefully navigate ethical dilemmas
Quan trọng trong quản lý và giáo dục.
|
— |
|
/ɪˈvæljuːeɪt ˈɛθɪkəl ˈstændərdz/
|
phr. |
đánh giá chất lượng của các hành động đạo đức
We need to evaluate ethical standards in our industry regularly.
Chúng ta cần đánh giá các tiêu chuẩn đạo đức trong ngành của mình thường xuyên.
Chi tiếtEvaluating ethical standards ensures compliance with regulations.Đánh giá các tiêu chuẩn đạo đức đảm bảo tuân thủ quy định.
Đồng nghĩaassess ethical standardsreview ethical standards
Cụm hay dùngthoroughly evaluate ethical standardsregularly evaluate ethical standards
Cần thiết trong các lĩnh vực như kinh doanh và y tế.
|
— |
| phr. |
khuyến khích những nhà lãnh đạo hành động đạo đức
Organizations should encourage ethical leadership to inspire their teams.
Các tổ chức nên khuyến khích lãnh đạo đạo đức để truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ.
Chi tiếtWe need to encourage ethical leadership in politics for better governance.Chúng ta cần khuyến khích lãnh đạo đạo đức trong chính trị để có quản lý tốt hơn.
Đồng nghĩapromote moral leadership
Cụm hay dùngencourage ethical leadership
Lãnh đạo đạo đức là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
nhận diện các khó khăn về đạo đức
Managers must identify ethical challenges their teams face.
Các nhà quản lý phải nhận diện các khó khăn về đạo đức mà đội ngũ của họ phải đối mặt.
Chi tiếtIdentifying ethical challenges is the first step to finding solutions.Nhận diện các khó khăn về đạo đức là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp.
Đồng nghĩarecognize moral difficulties
Cụm hay dùngidentify ethical challenges
Nhận diện các khó khăn đạo đức giúp đưa ra các giải pháp phù hợp.
|
— | |
| phr. |
mô tả các quy tắc cho hành vi đạo đức
Teachers should explain ethical guidelines to their students.
Giáo viên nên mô tả các quy tắc đạo đức cho học sinh của họ.
Chi tiếtExplaining ethical guidelines helps clarify expectations.Giải thích các quy tắc đạo đức giúp làm rõ những kỳ vọng.
Đồng nghĩadescribe moral rules
Cụm hay dùngexplain ethical guidelines
Giải thích các quy tắc đạo đức giúp mọi người hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình.
|
— | |
| phr. |
cam kết hành động đạo đức
All employees should commit to ethical conduct at work.
Tất cả nhân viên nên cam kết hành động đạo đức tại nơi làm việc.
Chi tiếtCommitting to ethical conduct is crucial for trust.Cam kết hành động đạo đức là rất quan trọng cho sự tin tưởng.
Đồng nghĩapromise moral behavior
Cụm hay dùngcommit to ethical conduct
Cam kết hành động đạo đức là cần thiết để xây dựng mối quan hệ tốt.
|
— | |
| phr. |
quản lý các tình huống đạo đức phức tạp
Leaders must navigate ethical complexities in their decisions.
Lãnh đạo phải quản lý các tình huống đạo đức phức tạp trong quyết định của họ.
Chi tiếtNavigating ethical complexities requires careful consideration.Quản lý các tình huống đạo đức phức tạp đòi hỏi sự xem xét cẩn thận.
Đồng nghĩamanage moral complexities
Cụm hay dùngnavigate ethical complexities
Quản lý các tình huống đạo đức phức tạp giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.
|
— | |
| phr. |
thách thức các tiêu chuẩn đạo đức đã được chấp nhận
It's important to question ethical norms in society.
Việc thách thức các tiêu chuẩn đạo đức trong xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtQuestioning ethical norms can lead to social change.Thách thức các tiêu chuẩn đạo đức có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩachallenge moral standards
Cụm hay dùngquestion ethical norms
Thách thức các tiêu chuẩn đạo đức giúp tiến bộ xã hội.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các cuộc thảo luận về đạo đức
We should promote ethical dialogue in our communities.
Chúng ta nên khuyến khích các cuộc thảo luận về đạo đức trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtPromoting ethical dialogue can lead to better understanding.Khuyến khích các cuộc thảo luận về đạo đức có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage moral conversations
Cụm hay dùngpromote ethical dialogue
Khuyến khích thảo luận về đạo đức giúp nâng cao nhận thức xã hội.
|
— | |
| phr. |
nâng cao sự hiểu biết về các vấn đề đạo đức
Schools should develop ethical literacy among students.
Các trường học nên nâng cao sự hiểu biết về các vấn đề đạo đức trong học sinh.
Chi tiếtDeveloping ethical literacy can lead to informed citizens.Nâng cao sự hiểu biết về các vấn đề đạo đức có thể dẫn đến những công dân có hiểu biết.
Đồng nghĩaenhance moral understanding
Cụm hay dùngdevelop ethical literacy
Nâng cao sự hiểu biết về các vấn đề đạo đức là cần thiết cho xã hội phát triển.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ các hành động đạo đức
We advocate for ethical practices in our community.
Chúng tôi ủng hộ các thực hành đạo đức trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtShe advocates for ethical practices in the workplace.Cô ấy ủng hộ các thực hành đạo đức trong nơi làm việc.
Đồng nghĩasupport moral actions
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate for justice
Dùng khi thể hiện sự ủng hộ cho các hành động đạo đức.
|
— | |
| phr. |
đưa ra các câu hỏi đạo đức
Researchers often raise ethical questions in their studies.
Các nhà nghiên cứu thường đưa ra các câu hỏi đạo đức trong các nghiên cứu của họ.
Chi tiếtRaising ethical questions can lead to important discussions.Đưa ra các câu hỏi đạo đức có thể dẫn đến những cuộc thảo luận quan trọng.
Đồng nghĩabring up moral inquiries
Cụm hay dùngraise issuesraise concerns
Sử dụng khi muốn khuyến khích thảo luận về đạo đức.
|
— | |
| phr. |
đối mặt với các lựa chọn đạo đức khó khăn
Leaders must confront ethical dilemmas daily.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt với các tình huống đạo đức khó khăn hàng ngày.
Chi tiếtThey confronted ethical dilemmas during the project.Họ đã đối mặt với các tình huống đạo đức trong suốt dự án.
Đồng nghĩaface moral challenges
Cụm hay dùngconfront challengesconfront issues
Dùng khi nhấn mạnh sự khó khăn trong quyết định.
|
— | |
| phr. |
khám phá các hậu quả đạo đức
We need to explore ethical implications of new technologies.
Chúng ta cần khám phá các hậu quả đạo đức của công nghệ mới.
Chi tiếtExploring ethical implications helps inform our decisions.Khám phá các hậu quả đạo đức giúp thông báo cho các quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩainvestigate moral consequences
Cụm hay dùngexplore issuesexplore options
Dùng khi nhấn mạnh việc tìm hiểu sâu hơn về vấn đề đạo đức.
|
— | |
| phr. |
tăng cường các nguyên tắc đạo đức
We need to reinforce ethical standards in our organization.
Chúng ta cần tăng cường các tiêu chuẩn đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtReinforcing ethical standards can improve overall trust.Tăng cường các tiêu chuẩn đạo đức có thể cải thiện lòng tin tổng thể.
Đồng nghĩastrengthen moral principles
Cụm hay dùngreinforce valuesreinforce policies
Thường dùng trong bối cảnh cải thiện quy định.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ sự hướng dẫn đạo đức trong lãnh đạo
We must support ethical leadership in our organizations.
Chúng ta phải hỗ trợ sự lãnh đạo đạo đức trong các tổ chức của mình.
Chi tiếtSupporting ethical leadership encourages responsibility.Hỗ trợ lãnh đạo đạo đức khuyến khích trách nhiệm.
Đồng nghĩaback moral guidance
Cụm hay dùngsupport valuessupport initiatives
Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của lãnh đạo đạo đức.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl kənˈdʌkt/
|
phr. |
khuyến khích hành vi tuân theo nguyên tắc đạo đức
Companies should promote ethical conduct among their employees.
Các công ty nên khuyến khích hành vi đạo đức trong nhân viên của họ.
Chi tiếtSchools aim to promote ethical conduct in students.Các trường học hướng tới việc khuyến khích hành vi đạo đức ở học sinh.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ˈɛθɪkəl dɪˈlɛməz/
|
phr. |
thảo luận về những lựa chọn đạo đức khó khăn
We often discuss ethical dilemmas in our philosophy class.
Chúng tôi thường thảo luận về những lựa chọn đạo đức khó khăn trong lớp triết học.
Chi tiếtThe committee will discuss ethical dilemmas faced by healthcare workers.Ủy ban sẽ thảo luận về những lựa chọn đạo đức mà nhân viên y tế phải đối mặt.
|
— |
|
/ˌriːɪnˈfɔːrs ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/
|
phr. |
củng cố những niềm tin đạo đức quan trọng
Leaders should reinforce ethical values in their teams.
Các nhà lãnh đạo nên củng cố những giá trị đạo đức trong đội ngũ của họ.
Chi tiếtEducation can help reinforce ethical values in society.Giáo dục có thể giúp củng cố các giá trị đạo đức trong xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈɛθɪkəl ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối phó với các vấn đề đạo đức khó khăn
Leaders must address ethical challenges in their organizations.
Các nhà lãnh đạo phải đối phó với các vấn đề đạo đức trong tổ chức của họ.
Chi tiếtThe conference will address ethical challenges in technology.Hội nghị sẽ đối phó với các vấn đề đạo đức trong công nghệ.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích những ý tưởng mới tuân theo các nguyên tắc đạo đức
We need to support ethical innovation in technology.
Chúng ta cần khuyến khích sự đổi mới đạo đức trong công nghệ.
Chi tiếtThe initiative aims to support ethical innovation in business.Sáng kiến này nhằm khuyến khích sự đổi mới đạo đức trong kinh doanh.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
nghiên cứu cấu trúc của các nguyên tắc đạo đức
We will examine ethical frameworks used in different cultures.
Chúng ta sẽ nghiên cứu các cấu trúc đạo đức được sử dụng ở các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtResearchers should examine ethical frameworks in their studies.Các nhà nghiên cứu nên nghiên cứu các cấu trúc đạo đức trong các nghiên cứu của họ.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
nhấn mạnh các hậu quả đạo đức của hành động
Reports often highlight ethical implications of new policies.
Các báo cáo thường nhấn mạnh các hậu quả đạo đức của các chính sách mới.
Chi tiếtWe must highlight ethical implications in our findings.Chúng ta phải nhấn mạnh các hậu quả đạo đức trong các phát hiện của mình.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl dɪsˈkɔrs/
|
phr. |
khuyến khích thảo luận về các vấn đề đạo đức
We aim to encourage ethical discourse among students.
Chúng tôi hướng tới việc khuyến khích thảo luận về đạo đức giữa các học sinh.
Chi tiếtThe conference will encourage ethical discourse in the community.Hội nghị sẽ khuyến khích thảo luận về đạo đức trong cộng đồng.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ɑn ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
suy nghĩ về các hành động đạo đức và hậu quả của chúng
We should reflect on ethical practices in our daily lives.
Chúng ta nên suy nghĩ về các hành động đạo đức trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtOrganizations need to reflect on ethical practices regularly.Các tổ chức cần suy nghĩ về các hành động đạo đức thường xuyên.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
củng cố các hành động đạo đức để hiệu quả hơn
We aim to strengthen ethical practices in our organization.
Chúng tôi hướng tới việc củng cố các hành động đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtThe initiative seeks to strengthen ethical practices in business.Sáng kiến này nhằm củng cố các hành động đạo đức trong kinh doanh.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl rɪˈsɜrch/
|
phr. |
khuyến khích tính chính trực đạo đức trong các nghiên cứu khoa học
Funding bodies should support ethical research practices.
Các cơ quan tài trợ nên khuyến khích các thực hành nghiên cứu đạo đức.
Chi tiếtUniversities must support ethical research among students.Các trường đại học phải khuyến khích nghiên cứu đạo đức trong sinh viên.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về đạo đức
Schools should promote ethical awareness among students.
Các trường học nên thúc đẩy nhận thức về đạo đức trong học sinh.
Chi tiếtCampaigns can promote ethical awareness in the community.Các chiến dịch có thể thúc đẩy nhận thức về đạo đức trong cộng đồng.
Đồng nghĩaraise ethical awarenessincrease ethical understanding
Cụm hay dùngpromote ethical practicespromote ethical behavior
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích hành vi đạo đức
Companies should encourage ethical behavior among their employees.
Các công ty nên khuyến khích hành vi đạo đức trong nhân viên của họ.
Chi tiếtParents can encourage ethical behavior in their children.Cha mẹ có thể khuyến khích hành vi đạo đức ở trẻ em của họ.
Đồng nghĩapromote ethical conductfoster ethical behavior
Cụm hay dùngencourage ethical decision-makingencourage ethical practices
Dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động tích cực.
|
— |
|
/ˈfɔrmjʊleɪt ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
xây dựng các hướng dẫn về đạo đức
Organizations need to formulate ethical guidelines for employees.
Các tổ chức cần xây dựng các hướng dẫn về đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtFormulating ethical guidelines helps prevent misconduct.Xây dựng các hướng dẫn đạo đức giúp ngăn ngừa hành vi sai trái.
Đồng nghĩadevelop ethical standardscreate ethical protocols
Cụm hay dùngformulate ethical policiesformulate ethical practices
Dùng trong bối cảnh xây dựng quy định.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
thảo luận về các tác động đạo đức
We should discuss ethical implications in our meetings.
Chúng ta nên thảo luận về các tác động đạo đức trong các cuộc họp của mình.
Chi tiếtDiscussing ethical implications helps clarify our goals.Thảo luận về các tác động đạo đức giúp làm rõ mục tiêu của chúng ta.
Đồng nghĩadebate ethical consequencesexamine ethical implications
Cụm hay dùngdiscuss ethical issuesdiscuss ethical responsibilities
Thường dùng trong các cuộc họp và hội thảo.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər ˈɛθɪkəl ˈliːdərʃɪp/
|
phr. |
truyền cảm hứng cho lãnh đạo đạo đức
We aim to inspire ethical leadership in our organization.
Chúng tôi nhằm truyền cảm hứng cho lãnh đạo đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtInspiring ethical leadership is crucial for success.Truyền cảm hứng cho lãnh đạo đạo đức là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩaencourage ethical leaderspromote moral leadership
Cụm hay dùnginspire ethical behaviorinspire ethical practices
Dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrkz/
|
phr. |
khám phá các khung đạo đức
Let's explore ethical frameworks in our discussions.
Hãy khám phá các khung đạo đức trong các cuộc thảo luận của chúng ta.
Chi tiếtExploring ethical frameworks can guide our actions.Khám phá các khung đạo đức có thể hướng dẫn hành động của chúng ta.
Đồng nghĩaexamine ethical structuresassess ethical models
Cụm hay dùngexplore ethical practicesexplore ethical issues
Thường dùng trong nghiên cứu và thảo luận.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích việc thu mua đạo đức
Companies should encourage ethical sourcing of materials.
Các công ty nên khuyến khích việc thu mua đạo đức các vật liệu.
Chi tiếtEncouraging ethical sourcing benefits the environment.Khuyến khích thu mua đạo đức có lợi cho môi trường.
Đồng nghĩapromote responsible sourcingsupport ethical procurement
Cụm hay dùngencourage ethical practicesencourage ethical standards
Thường thấy trong ngành công nghiệp và thương mại.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈɛθɪkəl rɪsks/
|
phr. |
quản lý các rủi ro đạo đức
Organizations must manage ethical risks effectively.
Các tổ chức phải quản lý các rủi ro đạo đức một cách hiệu quả.
Chi tiếtManaging ethical risks protects the company's integrity.Quản lý các rủi ro đạo đức bảo vệ tính toàn vẹn của công ty.
Đồng nghĩahandle ethical challengesaddress ethical risks
Cụm hay dùngmanage ethical dilemmasmanage ethical issues
Thường dùng trong bối cảnh quản lý và kinh doanh.
|
— |
|
/rɪˈvjuː ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
xem xét các thực hành đạo đức
Organizations should review ethical practices regularly.
Các tổ chức nên xem xét các thực hành đạo đức thường xuyên.
Chi tiếtReviewing ethical practices ensures compliance with standards.Xem xét các thực hành đạo đức đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.
Đồng nghĩaassess ethical behaviorevaluate ethical practices
Cụm hay dùngreview ethical standardsreview ethical issues
Dùng trong bối cảnh cải tiến và đánh giá.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
đánh giá hậu quả đạo đức của một hành động
Before making a decision, it's important to assess ethical implications.
Trước khi đưa ra quyết định, việc đánh giá hậu quả đạo đức là quan trọng.
Chi tiếtResearchers must assess ethical implications of their studies.Các nhà nghiên cứu phải đánh giá hậu quả đạo đức của các nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩaevaluate moral consequencesanalyze ethical effects
Cụm hay dùngassess ethical standardsassess ethical risks
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
chấp nhận và khuyến khích hành động đạo đức
Organizations should embrace ethical practices for sustainability.
Các tổ chức nên chấp nhận các thực hành đạo đức để bền vững.
Chi tiếtBusinesses that embrace ethical practices gain public trust.Các doanh nghiệp chấp nhận các thực hành đạo đức sẽ nhận được sự tin tưởng của công chúng.
Đồng nghĩaadopt ethical behaviorsaccept moral practices
Cụm hay dùngembrace ethical valuesembrace ethical standards
Liên quan đến việc áp dụng trong kinh doanh.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈɛθɪkəl ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các kế hoạch dựa trên các nguyên tắc đạo đức
Organizations should develop ethical strategies for decision-making.
Các tổ chức nên phát triển các chiến lược đạo đức cho việc ra quyết định.
Chi tiếtCompanies are developing ethical strategies to enhance their reputation.Các công ty đang phát triển các chiến lược đạo đức để nâng cao danh tiếng của mình.
Đồng nghĩacreate moral strategiesformulate ethical plans
Cụm hay dùngdevelop ethical guidelinesdevelop ethical policies
Thường sử dụng trong kinh doanh và quản lý.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
hiểu các hệ thống nguyên tắc đạo đức
Students should understand ethical frameworks in their studies.
Sinh viên nên hiểu các khung đạo đức trong học tập của họ.
Chi tiếtProfessionals need to understand ethical frameworks for better decision-making.Các chuyên gia cần hiểu các khung đạo đức để đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩacomprehend moral frameworksgrasp ethical principles
Cụm hay dùngunderstand ethical issuesunderstand ethical responsibilities
Liên quan đến giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
phân tích hậu quả của các quyết định đạo đức
Researchers must examine ethical implications of their work.
Các nhà nghiên cứu phải phân tích hậu quả đạo đức của công việc của họ.
Chi tiếtIt’s crucial to examine ethical implications in policy-making.Việc phân tích hậu quả đạo đức trong việc hoạch định chính sách là rất quan trọng.
Đồng nghĩaanalyze moral consequencesevaluate ethical effects
Cụm hay dùngexamine ethical issuesexamine ethical standards
Liên quan đến nghiên cứu và chính sách.
|
— |
| phr. |
Nghiên cứu các vấn đề đạo đức một cách chi tiết.
We need to examine ethical issues in technology.
Chúng ta cần xem xét các vấn đề đạo đức trong công nghệ.
Chi tiếtThe course will examine ethical issues in healthcare.Khóa học sẽ xem xét các vấn đề đạo đức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaanalyze moral problemsinvestigate ethical dilemmas
Cụm hay dùngexamine ethical implicationsexamine moral dilemmas
Dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
Phát triển một môi trường hỗ trợ hành vi đạo đức.
Organizations should cultivate an ethical culture among employees.
Các tổ chức nên phát triển văn hóa đạo đức trong nhân viên.
Chi tiếtSchools can cultivate an ethical culture by teaching values.Các trường học có thể phát triển văn hóa đạo đức bằng cách dạy giá trị.
Đồng nghĩafoster a moral environmentbuild ethical atmosphere
Cụm hay dùngcultivate ethical practicescultivate moral values
Thích hợp cho các tổ chức và cơ sở giáo dục.
|
— | |
| phr. |
Khám phá các khía cạnh khác nhau của đạo đức.
We should explore ethical dimensions in our projects.
Chúng ta nên khám phá các khía cạnh đạo đức trong các dự án của mình.
Chi tiếtThe seminar will explore ethical dimensions of business practices.Hội thảo sẽ khám phá các khía cạnh đạo đức của các thực hành kinh doanh.
Đồng nghĩainvestigate ethical aspectsanalyze moral dimensions
Cụm hay dùngexplore ethical implicationsexplore moral complexities
Thích hợp cho các nghiên cứu và hội thảo.
|
— | |
| phr. |
Cải thiện hiểu biết về các khái niệm đạo đức.
Educational programs can enhance ethical literacy.
Các chương trình giáo dục có thể cải thiện hiểu biết về đạo đức.
Chi tiếtWorkshops aim to enhance ethical literacy among employees.Các hội thảo nhằm cải thiện hiểu biết về đạo đức cho nhân viên.
Đồng nghĩaboost ethical understandingimprove moral literacy
Cụm hay dùngenhance moral educationenhance ethical awareness
Thường được sử dụng trong giáo dục và đào tạo.
|
— | |
| phr. |
Có được hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề đạo đức.
We need to develop ethical insights for better decision-making.
Chúng ta cần có được hiểu biết sâu sắc hơn về đạo đức để đưa ra quyết định tốt hơn.
Chi tiếtDeveloping ethical insights can improve organizational culture.Có được hiểu biết đạo đức có thể cải thiện văn hóa tổ chức.
Đồng nghĩagain ethical understandingcultivate moral insights
Cụm hay dùngdevelop ethical awarenessdevelop moral perspectives
Thích hợp cho các nghiên cứu và phát triển cá nhân.
|
— | |
| phr. |
Xem xét và cải thiện các hành động đạo đức hiện tại.
Organizations should reassess ethical practices regularly.
Các tổ chức nên xem xét các hành động đạo đức thường xuyên.
Chi tiếtReassessing ethical practices can lead to better outcomes.Việc xem xét lại các hành động đạo đức có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩareview moral actionsevaluate ethical practices
Cụm hay dùngreassess ethical standardsreassess moral guidelines
Thích hợp trong bối cảnh kinh doanh và tổ chức.
|
— | |
|
/ˈædvəˌkeɪt ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
hỗ trợ các hành động đúng đắn về mặt đạo đức.
We must advocate ethical behavior in our communities.
Chúng ta phải hỗ trợ các hành động đạo đức trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtThe organization advocates ethical behavior among its members.Tổ chức này hỗ trợ hành vi đạo đức trong các thành viên của mình.
Đồng nghĩapromote moral actionssupport ethical conduct
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate for justice
Cụm này thể hiện sự cam kết với đạo đức.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
kiểm tra các hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
Researchers need to analyze ethical practices in their work.
Các nhà nghiên cứu cần phải phân tích các thực hành đạo đức trong công việc của họ.
Chi tiếtThe team will analyze ethical practices in the industry.Nhóm sẽ phân tích các thực hành đạo đức trong ngành.
Đồng nghĩaexamine moral actionsevaluate ethical behavior
Cụm hay dùnganalyze dataanalyze trends
Cụm này thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ việc thu mua nguyên liệu một cách đạo đức.
Many companies advocate for ethical sourcing of materials.
Nhiều công ty hỗ trợ việc thu mua nguyên liệu một cách đạo đức.
Chi tiếtThey advocate for ethical sourcing in their supply chain.Họ hỗ trợ việc thu mua đạo đức trong chuỗi cung ứng của mình.
Đồng nghĩasupport moral sourcingpromote ethical procurement
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate for justice
Cụm này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/dɪˈfaɪn ˈɛθɪkəl ˈbaʊndəriz/
|
phr. |
đặt ra các giới hạn rõ ràng về hành vi đạo đức.
It's essential to define ethical boundaries in business.
Việc đặt ra các giới hạn đạo đức trong kinh doanh là rất cần thiết.
Chi tiếtThey worked to define ethical boundaries for their organization.Họ đã làm việc để xác định các giới hạn đạo đức cho tổ chức của mình.
Đồng nghĩaset moral limitsestablish ethical guidelines
Cụm hay dùngdefine rolesdefine goals
Cụm này hữu ích trong việc thiết lập quy tắc.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ những ý tưởng mới có đạo đức.
Companies should encourage ethical innovation for sustainability.
Các công ty nên khuyến khích sự đổi mới đạo đức để bền vững.
Chi tiếtThey strive to encourage ethical innovation in technology.Họ cố gắng khuyến khích sự đổi mới đạo đức trong công nghệ.
Đồng nghĩasupport moral creativitypromote ethical advancements
Cụm hay dùngencourage creativityencourage change
Cụm này liên quan đến sự sáng tạo và đạo đức.
|
— |
| phr. |
thách thức các tiêu chuẩn đạo đức
Many activists challenge ethical standards in the industry.
Nhiều nhà hoạt động thách thức các tiêu chuẩn đạo đức trong ngành.
Chi tiếtIt's important to challenge ethical standards when they are outdated.Điều quan trọng là thách thức các tiêu chuẩn đạo đức khi chúng đã lỗi thời.
Đồng nghĩaquestion moral standardstest ethical norms
Cụm hay dùngchallenge societal normschallenge moral values
Sử dụng khi đề cập đến việc đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn đạo đức hiện tại.
|
— | |
| phr. |
thực hiện các phương pháp đạo đức
Companies should implement ethical practices to gain trust.
Các công ty nên thực hiện các phương pháp đạo đức để giành được niềm tin.
Chi tiếtNonprofits often implement ethical practices to ensure transparency.Các tổ chức phi lợi nhuận thường thực hiện các phương pháp đạo đức để đảm bảo tính minh bạch.
Đồng nghĩaadopt ethical methodsapply ethical principles
Cụm hay dùngimplement ethical guidelinesimplement ethical standards
Cụm từ này thường được dùng trong môi trường doanh nghiệp.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng và thúc đẩy các nguyên tắc đạo đức
Families play a key role in cultivating ethical values in children.
Các gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng các giá trị đạo đức ở trẻ em.
Chi tiếtOrganizations can cultivate ethical values through training.Các tổ chức có thể nuôi dưỡng các giá trị đạo đức thông qua đào tạo.
Đồng nghĩanurture moral principlesfoster ethical beliefs
Cụm hay dùngcultivate moral valuescultivate ethical standards
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và gia đình.
|
— | |
| phr. |
xem xét các chính sách liên quan đến đạo đức
Organizations should regularly review ethical policies to stay relevant.
Các tổ chức nên thường xuyên xem xét các chính sách đạo đức để giữ cho phù hợp.
Chi tiếtReviewing ethical policies can help identify areas for improvement.Xem xét các chính sách đạo đức có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩaevaluate ethical guidelinesassess moral policies
Cụm hay dùngreview ethical standardsreview moral guidelines
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và chính sách.
|
— | |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈɛθɪkəl əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
Xây dựng hệ thống để giữ trách nhiệm cho hành vi đạo đức.
Organizations need to develop ethical accountability frameworks.
Các tổ chức cần phát triển các khuôn khổ trách nhiệm đạo đức.
Chi tiếtDeveloping ethical accountability can improve trust in leadership.Phát triển trách nhiệm đạo đức có thể cải thiện lòng tin vào lãnh đạo.
Đồng nghĩaestablish ethical responsibility
Cụm hay dùngdevelop accountabilityethical standards
Thường thấy trong các báo cáo về quản lý.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛθɪkəl kənˈdʌkt/
|
phr. |
Đánh giá cách hành động phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức.
It is crucial to assess ethical conduct in the workplace.
Việc đánh giá hành vi đạo đức tại nơi làm việc là rất quan trọng.
Chi tiếtManagers should regularly assess ethical conduct among their teams.Các quản lý nên thường xuyên đánh giá hành vi đạo đức trong nhóm của họ.
Đồng nghĩaevaluate ethical behavior
Cụm hay dùngassess conductethical standards
Thường dùng trong các báo cáo kiểm toán.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
Tham gia vào các hành động phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức.
Many businesses engage in ethical practices to build trust.
Nhiều doanh nghiệp tham gia vào các hành động đạo đức để xây dựng lòng tin.
Chi tiếtNonprofits often engage in ethical practices to serve communities.Các tổ chức phi lợi nhuận thường tham gia vào các hành động đạo đức để phục vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaparticipate in ethical behavior
Cụm hay dùngengage in practicesethical standards
Thường được nhắc đến trong bối cảnh doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃənz/
|
phr. |
Nhấn mạnh tầm quan trọng của các khía cạnh đạo đức.
Reports should highlight ethical considerations in their findings.
Các báo cáo nên nhấn mạnh các khía cạnh đạo đức trong kết quả của chúng.
Chi tiếtPresentations often highlight ethical considerations for better decision-making.Các bài thuyết trình thường nhấn mạnh các khía cạnh đạo đức để có quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩaemphasize ethical aspects
Cụm hay dùnghighlight considerationsethical aspects
Thường thấy trong các bài thuyết trình.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl ˈliːdərʃɪp/
|
phr. |
Khuyến khích các nhà lãnh đạo hành động đạo đức và truyền cảm hứng cho người khác.
Organizations need to foster ethical leadership to thrive.
Các tổ chức cần khuyến khích lãnh đạo đạo đức để phát triển.
Chi tiếtFostering ethical leadership can improve company culture.Khuyến khích lãnh đạo đạo đức có thể cải thiện văn hóa công ty.
Đồng nghĩapromote ethical leadership
Cụm hay dùngfoster leadershipethical practices
Rất quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl dɪsˈkɔrs/
|
phr. |
Khuyến khích các cuộc thảo luận mở về các chủ đề đạo đức.
Schools should promote ethical discourse in classrooms.
Các trường học nên khuyến khích các cuộc thảo luận đạo đức trong lớp học.
Chi tiếtPromoting ethical discourse can lead to better understanding of issues.Khuyến khích các cuộc thảo luận đạo đức có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các vấn đề.
Đồng nghĩaencourage ethical dialogue
Cụm hay dùngpromote discourseethical discussions
Thường được sử dụng trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈɛθɪkəl ˈvælz/
|
phr. |
Củng cố các nguyên tắc hướng dẫn hành vi đạo đức.
Organizations should strengthen ethical values among employees.
Các tổ chức nên củng cố các giá trị đạo đức trong nhân viên.
Chi tiếtStrengthening ethical values can lead to better workplace culture.Củng cố các giá trị đạo đức có thể dẫn đến văn hóa nơi làm việc tốt hơn.
Đồng nghĩareinforce ethical principles
Cụm hay dùngstrengthen valuesethical practices
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl ɪnˈtɛɡrɪti/
|
phr. |
Khuyến khích tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.
Leaders should promote ethical integrity in their organizations.
Các nhà lãnh đạo nên khuyến khích tính chính trực đạo đức trong tổ chức của họ.
Chi tiếtPromoting ethical integrity helps build trust with stakeholders.Khuyến khích tính chính trực đạo đức giúp xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
Đồng nghĩaencourage ethical honesty
Cụm hay dùngpromote integrityethical behavior
Rất quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈɛθɪkəl dɪsˈkʌʃənz/
|
phr. |
Giúp dễ dàng hơn trong việc nói về các vấn đề đạo đức.
Facilitating ethical discussions can lead to better understanding.
Giúp dễ dàng hơn trong việc thảo luận về đạo đức có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Chi tiếtOrganizations should facilitate ethical discussions among employees.Các tổ chức nên giúp dễ dàng hơn trong việc thảo luận về đạo đức giữa các nhân viên.
Đồng nghĩaencourage ethical dialogue
Cụm hay dùngfacilitate discussionsethical issues
Thường thấy trong môi trường giáo dục.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl kəmˈplaɪəns/
|
phr. |
Khuyến khích tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định đạo đức.
Organizations must promote ethical compliance to avoid issues.
Các tổ chức phải khuyến khích tuân thủ đạo đức để tránh các vấn đề.
Chi tiếtPromoting ethical compliance can enhance corporate reputation.Khuyến khích tuân thủ đạo đức có thể nâng cao danh tiếng doanh nghiệp.
Đồng nghĩaencourage ethical adherence
Cụm hay dùngpromote complianceethical standards
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
Khuyến khích sự hiểu biết về các vấn đề đạo đức.
Schools should encourage ethical awareness among students.
Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết về đạo đức trong học sinh.
Chi tiếtEncouraging ethical awareness can lead to responsible behavior.Khuyến khích sự hiểu biết về đạo đức có thể dẫn đến hành vi có trách nhiệm.
Đồng nghĩapromote ethical understanding
Cụm hay dùngencourage awarenessethical issues
Thường thấy trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈɛθɪkəl ˈprɪnsəplz/
|
phr. |
Chấp nhận và hỗ trợ các nguyên tắc đạo đức.
Companies should embrace ethical principles in their operations.
Các công ty nên chấp nhận và hỗ trợ các nguyên tắc đạo đức trong hoạt động của họ.
Chi tiếtEmbracing ethical principles can improve public trust.Chấp nhận các nguyên tắc đạo đức có thể cải thiện lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩaadopt ethical guidelines
Cụm hay dùngembrace principlesethical behavior
Rất quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ˈɛθɪkəl ˈfreɪmˌwɜrk/
|
phr. |
Thảo luận về các cấu trúc hướng dẫn các quyết định đạo đức.
We need to discuss ethical frameworks in our meetings.
Chúng ta cần thảo luận về các khuôn khổ đạo đức trong các cuộc họp của mình.
Chi tiếtDiscussing ethical frameworks can clarify responsibilities.Thảo luận về các khuôn khổ đạo đức có thể làm rõ trách nhiệm.
Đồng nghĩatalk about ethical structures
Cụm hay dùngdiscuss frameworksethical standards
Thường gặp trong các cuộc họp doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈɛθɪkəl əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
Củng cố trách nhiệm về hành vi đạo đức.
To improve trust, we must strengthen ethical accountability.
Để cải thiện lòng tin, chúng ta phải củng cố trách nhiệm đạo đức.
Chi tiếtStrengthening ethical accountability can enhance organizational integrity.Củng cố trách nhiệm đạo đức có thể nâng cao tính chính trực của tổ chức.
Đồng nghĩareinforce ethical responsibility
Cụm hay dùngstrengthen accountabilityethical practices
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
phr. |
khuyến khích các nguyên tắc xác định đúng và sai
Schools should promote ethical values among students.
Các trường học nên khuyến khích các giá trị đạo đức cho học sinh.
Chi tiếtPromoting ethical values leads to a more just society.Khuyến khích các giá trị đạo đức dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Đồng nghĩaencourage moral valuesfoster ethical principles
Cụm hay dùngpromote ethical behaviorpromote ethical standards
Giá trị đạo đức rất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪt/
|
phr. |
minh họa các ví dụ về hành vi đúng và sai
We should illustrate ethical principles in our training.
Chúng ta nên minh họa các nguyên tắc đạo đức trong đào tạo.
Chi tiếtIllustrating ethical principles helps clarify expectations.Minh họa các nguyên tắc đạo đức giúp làm rõ mong đợi.
Đồng nghĩademonstrate ethical valuesexemplify moral principles
Cụm hay dùngillustrate ethical issuesillustrate ethical behavior
Minh họa giúp hiểu rõ hơn về đạo đức.
|
— |
|
/ˈæn.ə.laɪz/
|
phr. |
phân tích những khó khăn liên quan đến đạo đức
We need to analyze ethical challenges in our field.
Chúng ta cần phân tích những thách thức đạo đức trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtAnalyzing ethical challenges can lead to better solutions.Phân tích những thách thức đạo đức có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩaexamine ethical issuesevaluate ethical challenges
Cụm hay dùnganalyze ethical practicesanalyze ethical implications
Phân tích giúp tìm ra giải pháp.
|
— |
|
/rɪˈvjuː/
|
phr. |
xem xét các quy tắc hướng dẫn hành vi đạo đức
We need to review ethical guidelines regularly.
Chúng ta cần xem xét các hướng dẫn đạo đức thường xuyên.
Chi tiếtReviewing ethical guidelines ensures compliance.Xem xét các hướng dẫn đạo đức đảm bảo tuân thủ.
Đồng nghĩaassess ethical rulesevaluate ethical guidelines
Cụm hay dùngreview ethical policiesreview ethical standards
Cần xem xét để cải thiện hướng dẫn.
|
— |
|
/ˌʌn.dɚˈstænd/
|
phr. |
hiểu các nghĩa vụ liên quan đến đạo đức
Employees must understand ethical responsibilities at work.
Nhân viên phải hiểu các nghĩa vụ đạo đức tại nơi làm việc.
Chi tiếtUnderstanding ethical responsibilities is crucial for integrity.Hiểu các nghĩa vụ đạo đức là rất quan trọng cho tính toàn vẹn.
Đồng nghĩacomprehend ethical dutiesgrasp moral obligations
Cụm hay dùngunderstand ethical guidelinesunderstand ethical implications
Hiểu rõ nghĩa vụ để thực hiện tốt.
|
— |
|
/ɪɡˈzæm.ɪn/
|
phr. |
xem xét kỹ lưỡng các hành động dựa trên đạo đức
We need to examine ethical behavior in our company.
Chúng ta cần xem xét hành vi đạo đức trong công ty của mình.
Chi tiếtExamining ethical behavior helps identify issues.Xem xét hành vi đạo đức giúp xác định các vấn đề.
Đồng nghĩaanalyze ethical actionsassess moral conduct
Cụm hay dùngexamine ethical practicesexamine ethical standards
Xem xét hành vi để cải thiện.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ/
|
phr. |
khuyến khích trách nhiệm về hành vi đạo đức
We must encourage ethical accountability in our organization.
Chúng ta phải khuyến khích trách nhiệm đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtEncouraging ethical accountability fosters trust.Khuyến khích trách nhiệm đạo đức xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩapromote ethical responsibilitysupport moral accountability
Cụm hay dùngencourage ethical behaviorencourage ethical practices
Trách nhiệm về hành vi đạo đức là cần thiết.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
tạo ra các quy tắc cho hành vi đạo đức
Organizations must develop ethical guidelines for employees.
Các tổ chức phải tạo ra các quy tắc đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtThe committee was tasked to develop ethical guidelines for research.Ủy ban được giao nhiệm vụ tạo ra các quy tắc đạo đức cho nghiên cứu.
Đồng nghĩacreate ethical rulesestablish moral guidelines
Cụm hay dùngdevelop standardsdevelop policies
Cụm từ này rất quan trọng trong quản lý và đạo đức nghề nghiệp.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ˈɛθɪkəl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
nhấn mạnh những khó khăn liên quan đến đạo đức
We must highlight ethical challenges in our research.
Chúng ta phải nhấn mạnh những khó khăn về đạo đức trong nghiên cứu của mình.
Chi tiếtThe report highlights ethical challenges in the industry.Báo cáo nhấn mạnh những khó khăn về đạo đức trong ngành công nghiệp.
Đồng nghĩaemphasize moral challengespoint out ethical issues
Cụm hay dùnghighlight issueshighlight concerns
Cụm từ này thường được sử dụng trong báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề đạo đức
Schools play a key role in developing ethical awareness.
Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức đạo đức.
Chi tiếtWorkshops can help develop ethical awareness in organizations.Các buổi hội thảo có thể giúp tăng cường nhận thức đạo đức trong các tổ chức.
Đồng nghĩaraise ethical consciousnessenhance moral awareness
Cụm hay dùngpromote ethical awarenessfoster ethical awareness
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc giảng dạy về đạo đức
Schools should support ethical education for students.
Các trường học nên khuyến khích việc giảng dạy đạo đức cho học sinh.
Chi tiếtWe need to support ethical education in our curriculum.Chúng ta cần hỗ trợ giáo dục đạo đức trong chương trình học của mình.
Đồng nghĩapromote moral educationadvocate for ethical teaching
Cụm hay dùngfoster ethical educationdevelop ethical education
Cụm này thường được sử dụng trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
đánh giá các hành động dựa trên nguyên tắc đạo đức
We need to assess ethical practices in our organization.
Chúng ta cần đánh giá các hành động đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtThe report will assess ethical practices in the industry.Báo cáo sẽ đánh giá các hành động đạo đức trong ngành công nghiệp.
Đồng nghĩaevaluate moral practicesreview ethical actions
Cụm hay dùnganalyze ethical practicesexamine ethical practices
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
khám phá những khó khăn liên quan đến đạo đức
We must examine ethical challenges in modern society.
Chúng ta phải khám phá những khó khăn đạo đức trong xã hội hiện đại.
Chi tiếtThe seminar will examine ethical challenges in healthcare.Hội thảo sẽ khám phá những khó khăn đạo đức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaanalyze ethical issuesinvestigate moral challenges
Cụm hay dùngdiscuss ethical challengesidentify ethical challenges
Cụm từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu và hội thảo.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl kəmˈplaɪəns/
|
phr. |
khuyến khích sự tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức
Organizations should foster ethical compliance among employees.
Các tổ chức nên khuyến khích sự tuân thủ đạo đức trong nhân viên.
Chi tiếtWe must foster ethical compliance in all business practices.Chúng ta phải khuyến khích sự tuân thủ đạo đức trong tất cả các hoạt động kinh doanh.
Đồng nghĩapromote ethical adherencesupport moral compliance
Cụm hay dùngensure ethical complianceachieve ethical compliance
Cụm từ này có thể được sử dụng trong các báo cáo về quản lý.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɛθɪkəl ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
thiết lập các quy tắc hướng dẫn hành vi đạo đức
Organizations should create ethical policies for their operations.
Các tổ chức nên thiết lập các quy tắc đạo đức cho hoạt động của họ.
Chi tiếtThe school aims to create ethical policies for student conduct.Trường học nhằm thiết lập các quy tắc đạo đức cho hành vi của học sinh.
Đồng nghĩadevelop ethical guidelinesestablish moral policies
Cụm hay dùngreview ethical policiesimplement ethical policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và giáo dục.
|
— |
| phr. |
nghiên cứu tác động của quyết định đến đạo đức.
It is important to analyze ethical implications in business.
Điều quan trọng là phải nghiên cứu các tác động đạo đức trong kinh doanh.
Chi tiếtResearchers must analyze ethical implications of their work.Các nhà nghiên cứu phải phân tích các tác động đạo đức của công việc của họ.
Đồng nghĩaexamine ethical consequences
Cụm hay dùnganalyze ethical issuesanalyze moral implications
Cụm này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— | |
| phr. |
truyền đạt các nguyên tắc đạo đức quan trọng.
Parents should instill ethical values in their children.
Cha mẹ nên truyền đạt các giá trị đạo đức cho con cái.
Chi tiếtSchools play a role in instilling ethical values.Các trường học đóng vai trò trong việc truyền đạt các giá trị đạo đức.
Đồng nghĩateach ethical principles
Cụm hay dùnginstill moral valuesinstill ethical behavior
Cụm này thường dùng trong giáo dục và gia đình.
|
— | |
| phr. |
làm rõ các nghĩa vụ đạo đức là gì.
We need to define ethical responsibilities for employees.
Chúng ta cần làm rõ các nghĩa vụ đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtOrganizations must define ethical responsibilities in their codes.Các tổ chức phải làm rõ các nghĩa vụ đạo đức trong quy tắc của họ.
Đồng nghĩaclarify ethical duties
Cụm hay dùngdefine moral responsibilitiesdefine ethical obligations
Cụm này thường sử dụng trong quy định và chính sách.
|
— | |
| phr. |
làm rõ các nghĩa vụ đạo đức cần thiết.
We must clarify ethical obligations for all team members.
Chúng ta phải làm rõ các nghĩa vụ đạo đức cho tất cả các thành viên trong nhóm.
Chi tiếtPolicies should clarify ethical obligations in the workplace.Các chính sách nên làm rõ các nghĩa vụ đạo đức tại nơi làm việc.
Đồng nghĩadefine ethical duties
Cụm hay dùngclarify moral obligationsclarify ethical responsibilities
Cụm này thường dùng trong quy định và chính sách.
|
— | |
| phr. |
diễn đạt rõ ràng các quy tắc đạo đức quan trọng.
Leaders should articulate ethical principles in their vision.
Các nhà lãnh đạo nên diễn đạt rõ ràng các nguyên tắc đạo đức trong tầm nhìn của họ.
Chi tiếtIt’s crucial to articulate ethical principles in training.Điều quan trọng là phải diễn đạt rõ ràng các nguyên tắc đạo đức trong đào tạo.
Đồng nghĩaexpress ethical guidelines
Cụm hay dùngarticulate moral principlesarticulate ethical standards
Cụm này thể hiện sự rõ ràng trong giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
quản lý các tình huống đạo đức phức tạp.
Navigating ethical waters requires careful consideration.
Quản lý các tình huống đạo đức phức tạp cần sự xem xét cẩn thận.
Chi tiếtProfessionals must navigate ethical waters skillfully.Các chuyên gia phải quản lý các tình huống đạo đức một cách khéo léo.
Đồng nghĩahandle ethical situations
Cụm hay dùngnavigate moral watersnavigate ethical issues
Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.
|
— | |
|
/ˈædvəkeɪt ˈɛθɪkəl dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/
|
phr. |
ủng hộ các lựa chọn đạo đức trong quyết định
We must advocate ethical decision-making in business.
Chúng ta phải ủng hộ các lựa chọn đạo đức trong kinh doanh.
Chi tiếtAdvocating ethical decision-making leads to better outcomes.Ủng hộ các lựa chọn đạo đức dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩapromote moral choicessupport ethical judgments
Cụm hay dùngadvocate ethical practicesadvocate ethical standards
Ủng hộ lựa chọn đạo đức là trách nhiệm của mỗi người.
|
— |
|
/riˈɪnfɔrs ˈɛθɪkəl ˈprɪn.sə.pəlz/
|
phr. |
củng cố các giá trị đạo đức
We need to reinforce ethical principles in our organization.
Chúng ta cần củng cố các giá trị đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtReinforcing ethical principles ensures consistent behavior.Củng cố các giá trị đạo đức đảm bảo hành vi nhất quán.
Đồng nghĩastrengthen moral valuessupport ethical principles
Cụm hay dùngreinforce ethical standardsreinforce ethical practices
Củng cố giá trị đạo đức giúp xây dựng niềm tin.
|
— |
|
/riˈɪnfɔrs ˈɛθɪkəl əˌkaʊntəˈbɪlɪti/
|
phr. |
củng cố trách nhiệm cho các hành động đạo đức
We must reinforce ethical accountability in our organization.
Chúng ta phải củng cố trách nhiệm cho các hành động đạo đức trong tổ chức của mình.
Chi tiếtReinforcing ethical accountability promotes trust.Củng cố trách nhiệm cho các hành động đạo đức thúc đẩy lòng tin.
Đồng nghĩastrengthen moral accountabilitysupport ethical responsibility
Cụm hay dùngreinforce ethical standardsreinforce ethical practices
Củng cố trách nhiệm giúp xây dựng một môi trường làm việc tốt hơn.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl ˈdɪskɔrs/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc thảo luận về đạo đức
We aim to foster ethical discourse in our community.
Chúng tôi hướng tới việc khuyến khích các cuộc thảo luận về đạo đức trong cộng đồng.
Chi tiếtFostering ethical discourse encourages diverse perspectives.Khuyến khích các cuộc thảo luận về đạo đức khuyến khích các quan điểm đa dạng.
Đồng nghĩaencourage moral discussionssupport ethical conversations
Cụm hay dùngfoster ethical dialoguefoster ethical discussions
Khuyến khích thảo luận về đạo đức giúp xây dựng sự đồng thuận.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃənz/
|
phr. |
xem xét các yếu tố đạo đức ảnh hưởng đến quyết định
We must examine ethical considerations when developing new technologies.
Chúng ta phải xem xét các yếu tố đạo đức khi phát triển công nghệ mới.
Chi tiếtLawyers often examine ethical considerations in their cases.Các luật sư thường xem xét các yếu tố đạo đức trong các vụ án của họ.
Đồng nghĩaanalyze ethical aspectsreview moral considerations
Cụm hay dùngexamine moral implicationsexamine ethical issues
Sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/ɑrˈtɪkjʊleɪt ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/
|
phr. |
diễn đạt rõ ràng các nguyên tắc đạo đức mà người ta tin tưởng
Leaders must articulate ethical values to inspire their teams.
Các nhà lãnh đạo phải diễn đạt rõ ràng các giá trị đạo đức để truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ.
Chi tiếtEducators should articulate ethical values in their teaching.Các nhà giáo dục nên diễn đạt rõ ràng các giá trị đạo đức trong giảng dạy của họ.
Đồng nghĩaexpress moral valuesdefine ethical principles
Cụm hay dùngarticulate moral beliefsarticulate ethical standards
Thường dùng trong lãnh đạo và giáo dục.
|
— |
| phr. |
đối mặt với những vấn đề đạo đức khó khăn
Doctors often challenge ethical dilemmas in their practice.
Các bác sĩ thường đối mặt với những tình huống đạo đức khó khăn trong nghề nghiệp của họ.
Chi tiếtWe must challenge ethical dilemmas in technology development.Chúng ta phải đối mặt với những tình huống đạo đức trong phát triển công nghệ.
Đồng nghĩaface moral challengesconfront ethical issues
Cụm hay dùngchallenge ethical dilemmasaddress moral conflicts
Sử dụng khi nói về các tình huống phức tạp trong quyết định đạo đức.
|
— | |
| phr. |
xác định các quy tắc cho hành vi đạo đức
Organizations must define ethical standards for their employees.
Các tổ chức phải xác định các tiêu chuẩn đạo đức cho nhân viên của họ.
Chi tiếtSchools should define ethical standards for academic integrity.Các trường học nên xác định các tiêu chuẩn đạo đức cho tính trung thực học thuật.
Đồng nghĩaset moral guidelinesestablish ethical norms
Cụm hay dùngdefine ethical standardsset ethical benchmarks
Cần thiết để duy trì tính nhất quán trong hành vi đạo đức.
|
— | |
| phr. |
truyền đạt những nguyên tắc cơ bản về đạo đức
Parents instill ethical principles in their children from a young age.
Cha mẹ truyền đạt những nguyên tắc đạo đức cho con cái từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtTeachers instill ethical principles in their students' lives.Giáo viên truyền đạt những nguyên tắc đạo đức trong cuộc sống của học sinh.
Đồng nghĩateach moral principlesinstill ethical values
Cụm hay dùnginstill ethical principlesteach moral values
Giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho thế hệ tương lai.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện về các vấn đề đạo đức
We need to create ethical dialogue in our communities.
Chúng ta cần khuyến khích các cuộc đối thoại về đạo đức trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtSchools can create ethical dialogue among students.Các trường học có thể khuyến khích các cuộc đối thoại về đạo đức giữa học sinh.
Đồng nghĩafoster moral conversationsencourage ethical discussions
Cụm hay dùngcreate ethical dialogueencourage moral discussions
Giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề đạo đức.
|
— | |
| phr. |
phân tích hành động về mặt đạo đức
Psychologists analyze ethical behavior in various contexts.
Các nhà tâm lý học phân tích hành vi đạo đức trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Chi tiếtBusinesses need to analyze ethical behavior in their practices.Các doanh nghiệp cần phân tích hành vi đạo đức trong các hoạt động của họ.
Đồng nghĩaexamine moral actionsassess ethical conduct
Cụm hay dùnganalyze ethical behaviorevaluate moral actions
Giúp nhận diện các vấn đề đạo đức trong hành động.
|
— | |
| phr. |
củng cố cam kết với các nguyên tắc đạo đức
Organizations must strengthen ethical integrity in their operations.
Các tổ chức phải củng cố cam kết đạo đức trong hoạt động của mình.
Chi tiếtLeaders should strengthen ethical integrity among their teams.Các nhà lãnh đạo nên củng cố cam kết đạo đức trong đội ngũ của họ.
Đồng nghĩaenhance moral integritypromote ethical honesty
Cụm hay dùngstrengthen ethical integrityreinforce moral principles
Cần thiết để xây dựng lòng tin trong tổ chức.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự tham gia tích cực vào các vấn đề đạo đức
Communities should encourage ethical engagement among their members.
Cộng đồng nên khuyến khích sự tham gia tích cực vào các vấn đề đạo đức giữa các thành viên của họ.
Chi tiếtOrganizations can encourage ethical engagement in their projects.Các tổ chức có thể khuyến khích sự tham gia tích cực vào các dự án của họ.
Đồng nghĩapromote moral involvementsupport ethical participation
Cụm hay dùngencourage ethical engagementfoster moral involvement
Giúp nâng cao trách nhiệm xã hội của cá nhân.
|
— | |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛθɪkəl dɪˈlɛməz/
|
phr. |
Đánh giá các tình huống có sự lựa chọn đạo đức mâu thuẫn.
We must evaluate ethical dilemmas in our case studies.
Chúng ta phải đánh giá các tình huống đạo đức trong các nghiên cứu trường hợp.
Chi tiếtEvaluating ethical dilemmas can help find solutions.Đánh giá các tình huống đạo đức có thể giúp tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩaassess moral dilemmasanalyze ethical conflictsreview ethical choices
Cụm hay dùngethical choicesmoral conflictsprofessional ethics
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận và nghiên cứu.
|
— |
| phr. |
Áp dụng các hướng dẫn đạo đức được chấp nhận trong thực tiễn.
Organizations should embrace ethical standards to gain trust.
Các tổ chức nên áp dụng các tiêu chuẩn đạo đức để xây dựng niềm tin.
Chi tiếtWe need to embrace ethical standards in all our dealings.Chúng ta cần áp dụng các tiêu chuẩn đạo đức trong tất cả các giao dịch.
Đồng nghĩaadopt moral guidelinesaccept ethical principles
Cụm hay dùngembrace ethical practicesembrace ethical values
Áp dụng tiêu chuẩn đạo đức là cách xây dựng niềm tin.
|
— | |
|
/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
Khuyến khích hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức.
Businesses should foster ethical practices to succeed.
Các doanh nghiệp nên khuyến khích các thực hành đạo đức để thành công.
Chi tiếtFostering ethical practices can enhance reputation.Khuyến khích các thực hành đạo đức có thể nâng cao danh tiếng.
Đồng nghĩapromote ethical behaviorencourage moral practices
Cụm hay dùngethical standardsethical guidelines
Giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈɛθɪkəl ˈstændərdz/
|
phr. |
tạo ra các hướng dẫn cho hành vi đạo đức
Organizations should develop ethical standards for employees.
Các tổ chức nên xây dựng các tiêu chuẩn đạo đức cho nhân viên.
Chi tiếtDeveloping ethical standards is essential for integrity.Việc xây dựng tiêu chuẩn đạo đức là cần thiết cho sự liêm chính.
Đồng nghĩaestablish ethical guidelinescreate ethical benchmarks
Cụm hay dùngdevelop ethical practicesdevelop ethical policies
Rất quan trọng trong việc quản lý nhân sự.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈɛθɪkəl rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
tiến hành nghiên cứu theo các hướng dẫn đạo đức
Researchers must conduct ethical research to protect participants.
Các nhà nghiên cứu phải tiến hành nghiên cứu đạo đức để bảo vệ người tham gia.
Chi tiếtConducting ethical research is vital for credibility.Tiến hành nghiên cứu đạo đức là rất quan trọng để có độ tin cậy.
Đồng nghĩaperform ethical studiescarry out ethical investigations
Cụm hay dùngconduct ethical reviewsconduct ethical assessments
Rất quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃənz/
|
phr. |
đánh giá các yếu tố quan trọng liên quan đến đạo đức
We need to evaluate ethical considerations before acting.
Chúng ta cần đánh giá các yếu tố đạo đức trước khi hành động.
Chi tiếtEvaluating ethical considerations helps guide decisions.Đánh giá các yếu tố đạo đức giúp hướng dẫn quyết định.
Đồng nghĩaassess ethical factorsreview ethical aspects
Cụm hay dùngevaluate ethical implicationsevaluate ethical practices
Rất quan trọng trong việc ra quyết định.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈɛθɪkəl ˈprɪnsəplz/
|
phr. |
kết hợp đạo đức vào các thực hành và chính sách
Organizations should integrate ethical principles into their strategies.
Các tổ chức nên kết hợp các nguyên tắc đạo đức vào chiến lược của họ.
Chi tiếtIntegrating ethical principles fosters a responsible culture.Kết hợp các nguyên tắc đạo đức tạo ra một văn hóa có trách nhiệm.
Đồng nghĩaincorporate ethical valuesembed ethical standards
Cụm hay dùngintegrate ethical practicesintegrate ethical standards
Cần thiết trong chiến lược kinh doanh.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích hành động phù hợp với các giá trị đạo đức
Schools should support ethical behavior among students.
Các trường học nên khuyến khích hành động đạo đức trong học sinh.
Chi tiếtManagers must support ethical behavior in the workplace.Các nhà quản lý phải khuyến khích hành động đạo đức trong nơi làm việc.
Đồng nghĩapromote moral conductencourage ethical actions
Cụm hay dùngsupport ethical practicessupport ethical standards
Rất quan trọng trong giáo dục và quản lý.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛθɪkəl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
đánh giá các tình huống đạo đức khó khăn.
We need to assess ethical challenges in our research.
Chúng ta cần đánh giá các thách thức đạo đức trong nghiên cứu của mình.
Chi tiếtStudents must assess ethical challenges in their projects.Học sinh phải đánh giá các thách thức đạo đức trong các dự án của họ.
Đồng nghĩaevaluate ethical issuesanalyze moral challenges
Cụm hay dùngassess ethical implicationsassess ethical practices
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu và giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛθɪkəl dɪsˌkɔrs/
|
phr. |
tham gia vào các cuộc thảo luận về các vấn đề đạo đức
Students should engage in ethical discourse during debates.
Học sinh nên tham gia vào các cuộc thảo luận đạo đức trong các cuộc tranh luận.
Chi tiếtProfessionals often engage in ethical discourse at conferences.Các chuyên gia thường tham gia vào các cuộc thảo luận về đạo đức tại các hội nghị.
Đồng nghĩaparticipate in moral discussionsjoin ethical conversations
Cụm hay dùngengage in dialogueengage in discussions
Giúp phát triển tư duy phản biện và sự đồng cảm.
|
— |
|
/ˈriːɪnˌfɔrs ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
Tăng cường các hành động phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức.
Training sessions can reinforce ethical behavior in the workplace.
Các buổi đào tạo có thể tăng cường hành vi đạo đức tại nơi làm việc.
Chi tiếtPolicies should reinforce ethical behavior among employees.Các chính sách nên tăng cường hành vi đạo đức trong nhân viên.
Đồng nghĩastrengthen ethical actionspromote moral behavior
Cụm hay dùngreinforce standardsethical practicesethical guidelines
Thường sử dụng trong bối cảnh đào tạo và phát triển.
|
— |
| phr. |
hiểu các trách nhiệm đạo đức mà mình có.
Employees must understand ethical obligations in their roles.
Nhân viên phải hiểu các trách nhiệm đạo đức trong vai trò của họ.
Chi tiếtUnderstanding ethical obligations is crucial for leaders.Hiểu các trách nhiệm đạo đức là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩaknow moral dutiesrecognize ethical responsibilities
Cụm hay dùngunderstand ethical standardsunderstand moral obligations
Hiểu rõ trách nhiệm đạo đức giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
|
— | |
| phr. |
nhận diện các tình huống có lựa chọn đạo đức khó khăn.
It’s important to recognize ethical dilemmas in decision-making.
Điều quan trọng là nhận diện các tình huống đạo đức trong quá trình ra quyết định.
Chi tiếtLeaders must recognize ethical dilemmas in their organizations.Các nhà lãnh đạo phải nhận diện các tình huống đạo đức trong tổ chức của họ.
Đồng nghĩaidentify moral conflictsacknowledge ethical challenges
Cụm hay dùngrecognize ethical issuesrecognize moral dilemmas
Nhận diện tình huống đạo đức giúp đưa ra quyết định chính xác.
|
— | |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈɛθɪkəl ˈkɒndʌkt/
|
phr. |
đánh giá cách hành động phù hợp với đạo đức
It is important to evaluate ethical conduct in business practices.
Điều quan trọng là đánh giá cách hành động đạo đức trong các thực tiễn kinh doanh.
Chi tiếtTeachers should evaluate ethical conduct among their students.Giáo viên nên đánh giá cách hành động đạo đức trong số học sinh của họ.
Đồng nghĩaassess moral behaviorreview ethical actions
Cụm hay dùngevaluate ethical practicesevaluate ethical standards
Thường dùng trong bối cảnh đánh giá và phản hồi.
|
— |
|
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/
|
phr. |
kết hợp các nguyên tắc đạo đức vào thực tiễn
Businesses should integrate ethical values into their operations.
Các doanh nghiệp nên kết hợp các giá trị đạo đức vào hoạt động của họ.
Chi tiếtSchools aim to integrate ethical values in their curriculum.Các trường học nhằm mục đích kết hợp các giá trị đạo đức vào chương trình giảng dạy.
Đồng nghĩaincorporate moral valuesblend ethical principles
Cụm hay dùngintegrate ethical standardsintegrate moral principles
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và kinh doanh.
|
— |
| phr. |
thảo luận về các vấn đề liên quan đến đạo đức.
It's important to discuss ethical issues in society.
Việc thảo luận về các vấn đề đạo đức trong xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtWe should regularly discuss ethical issues at work.Chúng ta nên thường xuyên thảo luận về các vấn đề đạo đức tại nơi làm việc.
Đồng nghĩadebate moral problemsaddress ethical concerns
Cụm hay dùngdiscuss ethical implicationsdiscuss ethical dilemmas
Thảo luận về vấn đề đạo đức giúp nâng cao nhận thức.
|
— | |
| phr. |
Thực hiện đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức.
Organizations should conduct ethical assessments regularly.
Các tổ chức nên thực hiện đánh giá đạo đức định kỳ.
Chi tiếtWe will conduct ethical assessments for all our projects.Chúng tôi sẽ thực hiện đánh giá đạo đức cho tất cả các dự án của mình.
Đồng nghĩaperform ethical evaluationscarry out moral assessments
Cụm hay dùngconduct ethical reviewsperform ethical evaluations
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong việc đánh giá đạo đức.
|
— | |
| phr. |
Chấp nhận và hành động theo nghĩa vụ đạo đức.
Companies should embrace ethical responsibility towards their customers.
Các công ty nên chấp nhận nghĩa vụ đạo đức đối với khách hàng.
Chi tiếtIndividuals must embrace ethical responsibility in their actions.Cá nhân phải chấp nhận nghĩa vụ đạo đức trong hành động của mình.
Đồng nghĩaaccept moral obligationtake on ethical duties
Cụm hay dùngembrace ethical valuesaccept ethical responsibility
Cụm từ này thể hiện sự cam kết với trách nhiệm đạo đức.
|
— |
Đang tải...