| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
niềm tự hào quốc gia
National pride can unite people during difficult times.
Niềm tự hào quốc gia có thể gắn kết mọi người trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtThe athletes inspired national pride with their achievements.Các vận động viên đã truyền cảm hứng cho niềm tự hào quốc gia với thành tích của họ.
Đồng nghĩapatriotismnationalistic pride
Cụm hay dùngexpress national pridefeel national pride
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh văn hóa và xã hội.
|
— | |
| phr. |
cảm giác thuộc về
A strong sense of belonging is important for mental health.
Cảm giác thuộc về mạnh mẽ rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtCommunities foster a sense of belonging.Cộng đồng tạo điều kiện cho cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩafeeling of inclusionsense of community
Cụm hay dùngcreate a sense of belongingenhance sense of belonging
Cảm giác thuộc về giúp xây dựng cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
giá trị quốc gia
National values shape the identity of a country.
Giá trị quốc gia hình thành bản sắc của một quốc gia.
Chi tiếtRespect and freedom are important national values.Tôn trọng và tự do là những giá trị quốc gia quan trọng.
Đồng nghĩanational principlescore beliefs
Cụm hay dùngcivic responsibilitycultural heritagepatriotic values
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bản sắc quốc gia.
|
— | |
|
/ˈsɪvɪk ˈdjuːti/
|
phr. |
nghĩa vụ công dân
Voting is considered a civic duty in many countries.
Bỏ phiếu được coi là nghĩa vụ công dân ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtParticipating in community service is another civic duty.Tham gia vào dịch vụ cộng đồng cũng là một nghĩa vụ công dân.
Đồng nghĩasocial responsibilitypublic obligation
Cụm hay dùngfulfill civic dutycivic engagement
Nghĩa vụ công dân giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ.
|
— |
| phr. |
ký ức tập thể
Collective memory shapes our national identity.
Ký ức tập thể hình thành bản sắc quốc gia của chúng ta.
Chi tiếtEvents in history contribute to our collective memory.Các sự kiện trong lịch sử góp phần vào ký ức tập thể của chúng ta.
Đồng nghĩashared memorygroup memory
Cụm hay dùngnational collective memorycultural memory
Ký ức tập thể thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.
|
— | |
| phr. |
đoàn kết quốc gia
National unity is essential for a country's progress.
Đoàn kết quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước.
Chi tiếtLeaders promote national unity through inclusive policies.Các nhà lãnh đạo thúc đẩy đoàn kết quốc gia thông qua các chính sách bao trùm.
Đồng nghĩanational solidaritynational cohesion
Cụm hay dùngpromote national unityachieve national unity
Cụm từ này liên quan đến chính trị và xã hội.
|
— | |
| phr. |
lịch sử chung
We have a shared history that unites us.
Chúng ta có một lịch sử chung kết nối chúng ta.
Chi tiếtShared history can strengthen national identity.Lịch sử chung có thể củng cố bản sắc quốc gia.
Đồng nghĩacommon historycollective past
Cụm hay dùngcelebrate shared historyacknowledge shared history
Lịch sử chung giúp tăng cường sự gắn kết.
|
— | |
| phr. |
bản sắc dân tộc
Ethnic identity influences cultural practices.
Bản sắc dân tộc ảnh hưởng đến các phong tục văn hóa.
Chi tiếtPreserving ethnic identity is vital in multicultural societies.Bảo tồn bản sắc dân tộc là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩacultural identityethnic affiliation
Cụm hay dùngcultural diversitymulticultural identityethnic heritage
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl ˈkɒnʃəsnəs/
|
phr. |
ý thức quốc gia
National consciousness is important for unity and identity.
Ý thức quốc gia rất quan trọng cho sự thống nhất và bản sắc.
Chi tiếtEducation can help foster national consciousness among young people.Giáo dục có thể giúp phát triển ý thức quốc gia trong giới trẻ.
Đồng nghĩanational identitycultural awareness
Cụm hay dùngdevelop national consciousnesspromote unity
Ý thức quốc gia thường gắn liền với lịch sử và văn hóa.
|
— |
| phr. |
biểu tượng đại diện
The flag is a symbolic representation of our nation.
Cờ là một biểu tượng đại diện cho quốc gia của chúng ta.
Chi tiếtArt can serve as a symbolic representation of cultural identity.Nghệ thuật có thể là một biểu tượng đại diện cho bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩasymbolic imagerepresentative symbol
Cụm hay dùngnational symbolscultural representation
Biểu tượng đại diện thường được sử dụng trong các sự kiện văn hóa.
|
— | |
| phr. |
tâm tư yêu nước
Patriotic sentiment can inspire citizens to serve their nation.
Tâm tư yêu nước có thể truyền cảm hứng cho công dân phục vụ đất nước.
Chi tiếtThe song evokes strong patriotic sentiment among the people.Bài hát gợi lên tâm tư yêu nước mạnh mẽ trong lòng người dân.
Đồng nghĩanationalistic feelingpatriotism
Cụm hay dùngexpress patriotic sentimentfeel patriotic sentiment
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa.
|
— | |
| phr. |
biểu tượng quốc gia
Flags are national symbols of identity.
Cờ là biểu tượng quốc gia của bản sắc.
Chi tiếtNational symbols can evoke pride.Biểu tượng quốc gia có thể khơi dậy niềm tự hào.
Đồng nghĩanational emblemsnational icons
Cụm hay dùngrecognize national symbolscelebrate national symbols
Biểu tượng quốc gia thường được sử dụng trong các sự kiện.
|
— | |
| phr. |
căn nguyên văn hóa
Cultural roots connect people to their heritage.
Căn nguyên văn hóa liên kết mọi người với di sản của họ.
Chi tiếtUnderstanding cultural roots fosters appreciation of diversity.Hiểu biết về căn nguyên văn hóa thúc đẩy sự trân trọng sự đa dạng.
Đồng nghĩacultural originsheritage background
Cụm hay dùngcultural identityhistorical rootstraditions
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl dɪsˈkɔːrs/
|
phr. |
cuộc thảo luận quốc gia
National discourse shapes the future of a country's governance.
Cuộc thảo luận quốc gia định hình tương lai của quản trị quốc gia.
Chi tiếtEngaging in national discourse is vital for democracy.Tham gia vào cuộc thảo luận quốc gia là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩapublic debatenational dialogue
Cụm hay dùngstimulate national discourseparticipate in discourse
Cuộc thảo luận quốc gia thường diễn ra qua các phương tiện truyền thông.
|
— |
| phr. |
bản sắc công dân
Civic identity is important for community engagement.
Bản sắc công dân là quan trọng cho sự tham gia cộng đồng.
Chi tiếtUnderstanding civic identity helps promote social cohesion.Hiểu biết về bản sắc công dân giúp thúc đẩy sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩasocial identitycommunity identity
Cụm hay dùngcivic engagementpublic identity
Bản sắc công dân liên quan đến trách nhiệm và quyền lợi trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
đại diện quốc gia
National representation is important in international affairs.
Đại diện quốc gia rất quan trọng trong các vấn đề quốc tế.
Chi tiếtHe was chosen for national representation at the conference.Anh ấy được chọn để đại diện quốc gia tại hội nghị.
Đồng nghĩanational delegationcountry representation
Cụm hay dùngensure national representationprovide national representation
Cụm từ này liên quan đến chính trị và ngoại giao.
|
— | |
| phr. |
bản sắc tập thể
Collective identity strengthens community bonds.
Bản sắc tập thể củng cố mối liên kết trong cộng đồng.
Chi tiếtCultural events promote collective identity.Các sự kiện văn hóa thúc đẩy bản sắc tập thể.
Đồng nghĩagroup identityshared identity
Cụm hay dùngcommunity valuessocial cohesiongroup dynamics
Cụm từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội.
|
— | |
| phr. |
đặc điểm quốc gia
National characteristics can include language, traditions, and values.
Đặc điểm quốc gia có thể bao gồm ngôn ngữ, truyền thống và giá trị.
Chi tiếtUnderstanding national characteristics helps in cross-cultural communication.Hiểu biết về các đặc điểm quốc gia giúp giao tiếp liên văn hóa.
Đồng nghĩanational traitscultural features
Cụm hay dùngidentify national characteristicspreserve national characteristics
Đặc điểm quốc gia thường là nguồn tự hào của người dân.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl ˈɪntrəsts/
|
phr. |
lợi ích quốc gia
Governments often prioritize national interests over international agreements.
Chính phủ thường ưu tiên lợi ích quốc gia hơn các thỏa thuận quốc tế.
Chi tiếtProtecting national interests is crucial for economic growth.Bảo vệ lợi ích quốc gia là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩanational prioritiesnational goals
Cụm hay dùngprotect national interestspursue national interests
Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈdaɪəɡɔːl/
|
phr. |
đối thoại quốc gia
The national dialogue helped unify diverse opinions.
Đối thoại quốc gia đã giúp thống nhất các ý kiến khác nhau.
Chi tiếtEngaging in national dialogue is essential for progress.Tham gia vào đối thoại quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩanational discussionpublic discourse
Cụm hay dùngengage in national dialoguepromote national dialogue
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— |
| phr. |
niềm tự hào văn hóa
Cultural pride fosters unity among diverse groups.
Niềm tự hào văn hóa thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtCelebrating cultural pride strengthens community ties.Kỷ niệm niềm tự hào văn hóa củng cố mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩacultural appreciationheritage pride
Cụm hay dùngcultural festivalsheritage celebrationscommunity pride
Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện văn hóa.
|
— | |
| phr. |
hòa nhập quốc gia
National integration promotes social harmony and stability.
Hòa nhập quốc gia thúc đẩy sự hòa hợp và ổn định xã hội.
Chi tiếtSuccessful national integration requires cooperation among various communities.Hòa nhập quốc gia thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩasocial cohesionunity
Cụm hay dùngachieve national integrationpromote national integration
Hòa nhập quốc gia là một thách thức lớn trong xã hội đa dạng.
|
— | |
| phr. |
truyền thống quốc gia
National traditions help preserve cultural identity.
Các truyền thống quốc gia giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
Chi tiếtFestivals are an important part of national traditions.Các lễ hội là một phần quan trọng của truyền thống quốc gia.
Đồng nghĩacultural traditionsheritage customs
Cụm hay dùngcelebrate national traditionsrespect national traditions
Cụm từ này thường dùng trong văn hóa và xã hội.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
đa dạng quốc gia
National diversity enriches a country's culture.
Đa dạng quốc gia làm phong phú văn hóa của một đất nước.
Chi tiếtCelebrating national diversity promotes understanding.Kỷ niệm sự đa dạng quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩacultural diversityethnic diversity
Cụm hay dùngnational identitycultural heritage
Cụm từ này thường dùng để nói về sự phong phú văn hóa.
|
— |
|
/hɪˈstɔːrɪkəl ˈlɛɡəsi/
|
phr. |
di sản lịch sử
The historical legacy of this nation is rich and complex.
Di sản lịch sử của quốc gia này phong phú và phức tạp.
Chi tiếtWe must preserve our historical legacy for future generations.Chúng ta phải bảo tồn di sản lịch sử cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩahistorical heritagecultural legacy
Cụm hay dùngpreserve historical legacyunderstand historical legacy
Thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của lịch sử.
|
— |
| phr. |
sự gắn kết quốc gia
National cohesion is vital for social stability.
Sự gắn kết quốc gia rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Chi tiếtEfforts to enhance national cohesion are essential.Nỗ lực để tăng cường sự gắn kết quốc gia là điều cần thiết.
Đồng nghĩanational unitysocial cohesion
Cụm hay dùngcommunity spiritshared goalscivic engagement
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính trị và xã hội.
|
— | |
|
/pəˈlɪtɪkəl aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
danh tính chính trị
Her political identity shapes her views on social issues.
Danh tính chính trị của cô ấy định hình quan điểm về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtUnderstanding political identity is key to analyzing voter behavior.Hiểu danh tính chính trị là chìa khóa để phân tích hành vi cử tri.
Đồng nghĩapolitical affiliationpolitical stance
Cụm hay dùngform a political identityexplore political identity
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận về xã hội.
|
— |
|
/ˈnæʃənl bɪˈlɔːŋɪŋ/
|
phr. |
cảm giác thuộc về quốc gia
National belonging creates a sense of unity.
Cảm giác thuộc về quốc gia tạo ra sự đoàn kết.
Chi tiếtMany seek national belonging through shared traditions.Nhiều người tìm kiếm cảm giác thuộc về quốc gia qua các truyền thống chung.
Đồng nghĩanational identitycivic identity
Cụm hay dùngcultural belongingsocial belonging
Thể hiện sự kết nối với đất nước và văn hóa.
|
— |
| phr. |
sự công nhận quốc gia
National recognition can boost a country's global standing.
Sự công nhận quốc gia có thể nâng cao vị thế toàn cầu của một quốc gia.
Chi tiếtCultural achievements often lead to national recognition.Các thành tựu văn hóa thường dẫn đến sự công nhận quốc gia.
Đồng nghĩainternational recognitionsovereignty acknowledgment
Cụm hay dùnggain national recognitionachieve national recognition
Sự công nhận quốc gia thường liên quan đến chính trị và kinh tế.
|
— | |
|
/kəˈlɛktɪv ˈvæljuːz/
|
phr. |
giá trị tập thể
Collective values shape a society's norms.
Giá trị tập thể định hình các chuẩn mực xã hội.
Chi tiếtRespect and cooperation are collective values.Sự tôn trọng và hợp tác là giá trị tập thể.
Đồng nghĩashared valuescommon values
Cụm hay dùngcultural valuessocial values
Liên quan đến sự đồng thuận trong một cộng đồng.
|
— |
| phr. |
niềm tự hào công dân
Civic pride encourages people to contribute to their community.
Niềm tự hào công dân khuyến khích mọi người đóng góp cho cộng đồng.
Chi tiếtEvents celebrating local culture can enhance civic pride.Các sự kiện tôn vinh văn hóa địa phương có thể nâng cao niềm tự hào công dân.
Đồng nghĩacommunity pridenational pride
Cụm hay dùngexpress civic pridefoster civic pride
Niềm tự hào công dân có thể thúc đẩy sự tham gia xã hội.
|
— | |
|
/ˈnæʊənl ˈnærətɪv/
|
phr. |
narrative quốc gia
The national narrative often reflects shared values and history.
Narrative quốc gia thường phản ánh các giá trị và lịch sử chung.
Chi tiếtRevising the national narrative can foster unity.Sửa đổi narrative quốc gia có thể thúc đẩy sự đoàn kết.
Đồng nghĩanational storynational discourse
Cụm hay dùngcraft a national narrativechallenge the national narrative
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈsɛntɪmənt/
|
phr. |
tình cảm dân tộc
National sentiment can unite people during difficult times.
Tình cảm dân tộc có thể đoàn kết mọi người trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtThe festival celebrates national sentiment and cultural pride.Lễ hội tôn vinh tình cảm dân tộc và niềm tự hào văn hóa.
Đồng nghĩapatriotismnational pride
Cụm hay dùngexpress national sentimentnational sentiment grows
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và chính trị.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl dɪˈstɪŋkʃənz/
|
phr. |
sự khác biệt văn hóa
Cultural distinctions enhance our understanding of diversity.
Sự khác biệt văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết về đa dạng.
Chi tiếtRecognizing cultural distinctions is vital for harmony.Nhận thức về sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng cho sự hòa hợp.
Đồng nghĩacultural differencescultural variations
Cụm hay dùngcultural identitynational distinctions
Thường dùng để mô tả sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈiːθoʊs/
|
phr. |
tinh thần quốc gia
The national ethos emphasizes unity and resilience.
Tinh thần quốc gia nhấn mạnh sự đoàn kết và kiên cường.
Chi tiếtUnderstanding the national ethos is vital for social cohesion.Hiểu được tinh thần quốc gia là rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩanational spiritcultural identity
Cụm hay dùngreflect national ethosshape national ethos
Cụm từ này thường dùng khi nói về văn hóa quốc gia.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˈvæljuːz/
|
phr. |
giá trị công dân
Civic values are essential for a healthy democracy.
Giá trị công dân là điều cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
Chi tiếtTeaching civic values helps students become responsible citizens.Dạy giá trị công dân giúp học sinh trở thành công dân có trách nhiệm.
Đồng nghĩasocial valuescommunity principles
Cụm hay dùngpromote civic valuescivic values education
Liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ của công dân.
|
— |
| phr. |
nhận thức quốc gia
National awareness is essential for informed voting.
Nhận thức quốc gia là điều cần thiết cho việc bỏ phiếu có thông tin.
Chi tiếtIncreasing national awareness can lead to social change.Tăng cường nhận thức quốc gia có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩanational consciousnesscivic awareness
Cụm hay dùngraise national awarenesspromote national awareness
Nhận thức quốc gia giúp công dân tham gia tích cực hơn.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl ˈspɪrɪt/
|
phr. |
tinh thần quốc gia
The national spirit was high during the celebrations.
Tinh thần quốc gia rất cao trong các lễ kỷ niệm.
Chi tiếtSports can enhance the national spirit among citizens.Thể thao có thể nâng cao tinh thần quốc gia trong công dân.
Đồng nghĩanational pridenational ethos
Cụm hay dùngboost national spiritembody national spirit
Cụm từ này thường được dùng trong các sự kiện thể thao.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈsɪmbəlɪzəm/
|
phr. |
biểu tượng quốc gia
National symbolism includes flags and anthems.
Biểu tượng quốc gia bao gồm cờ và quốc ca.
Chi tiếtUnderstanding national symbolism fosters patriotism.Hiểu biết về biểu tượng quốc gia thúc đẩy lòng yêu nước.
Đồng nghĩanational iconsnational emblems
Cụm hay dùngnational pridecultural symbolism
Có thể liên quan đến cờ, quốc ca và các biểu tượng khác.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˈkʌltʃər/
|
phr. |
văn hóa công dân
A strong civic culture encourages community participation.
Một văn hóa công dân mạnh mẽ khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiếtEducation plays a key role in fostering civic culture.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa công dân.
Đồng nghĩacivic engagementcommunity spirit
Cụm hay dùngpromote civic culturedevelop civic culture
Thường dùng để nói về trách nhiệm xã hội và tham gia cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl kənˈtɪn.ju.ə.ti/
|
phr. |
sự liên tục văn hóa
Cultural continuity helps maintain national identity.
Sự liên tục văn hóa giúp duy trì bản sắc quốc gia.
Chi tiếtMany traditions show cultural continuity across generations.Nhiều truyền thống thể hiện sự liên tục văn hóa qua các thế hệ.
Đồng nghĩacultural persistence
Cụm hay dùngcultural heritagecultural identity
Thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa.
|
— |
|
/kəˈlɛktɪv ˈækʃən/
|
phr. |
Nỗ lực chung của một nhóm để đạt được mục tiêu chung.
Collective action is necessary to address climate change.
Hành động tập thể là cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtCommunities often rely on collective action for development.Các cộng đồng thường dựa vào hành động tập thể để phát triển.
Đồng nghĩajoint effortgroup action
Cụm hay dùngpromote collective actionencourage collective action
Hành động tập thể thường mang lại hiệu quả cao hơn.
|
— |
|
/ˈpeɪtriˌɒtɪk ˈdjuːti/
|
phr. |
Trách nhiệm phục vụ đất nước của mình.
Many view military service as a patriotic duty.
Nhiều người coi việc phục vụ quân đội là trách nhiệm yêu nước.
Chi tiếtVoting is also considered a patriotic duty.Bầu cử cũng được coi là một trách nhiệm yêu nước.
Đồng nghĩanational dutycivic responsibility
Cụm hay dùngfulfill patriotic dutyencourage patriotic duty
Trách nhiệm yêu nước thường được nhấn mạnh trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl dɪˈpləʊməsi/
|
phr. |
Sử dụng văn hóa để cải thiện quan hệ quốc tế.
Cultural diplomacy can foster mutual understanding between nations.
Ngoại giao văn hóa có thể thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.
Chi tiếtArt exhibitions are a form of cultural diplomacy.Triển lãm nghệ thuật là một hình thức ngoại giao văn hóa.
Đồng nghĩacultural exchangeinternational diplomacy
Cụm hay dùngpromote cultural diplomacyengage in cultural diplomacy
Ngoại giao văn hóa giúp cải thiện mối quan hệ quốc tế.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˌsɒlɪˈdærɪti/
|
phr. |
Sự đoàn kết giữa người dân của một quốc gia trong thời điểm khủng hoảng.
National solidarity is crucial during emergencies.
Sự đoàn kết quốc gia rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Chi tiếtCommunities showed national solidarity after the disaster.Các cộng đồng thể hiện sự đoàn kết quốc gia sau thảm họa.
Đồng nghĩanational unitynational cohesion
Cụm hay dùngpromote national solidarityfoster national solidarity
Sự đoàn kết quốc gia giúp vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/ˈnæʃənl sɪɡˈnɪfɪkəns/
|
phr. |
Tầm quan trọng của một cái gì đó đối với một quốc gia nói chung.
This event holds national significance for our history.
Sự kiện này có tầm quan trọng quốc gia đối với lịch sử của chúng ta.
Chi tiếtRecognizing national significance can foster pride.Nhận thức về tầm quan trọng quốc gia có thể thúc đẩy niềm tự hào.
Đồng nghĩanational importancenational value
Cụm hay dùngacknowledge national significanceemphasize national significance
Tầm quan trọng quốc gia thường được nhấn mạnh trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈnæʃənl rɪˈzɪljəns/
|
phr. |
Khả năng hồi phục của một quốc gia từ những thách thức.
National resilience is tested during crises.
Khả năng phục hồi quốc gia được thử thách trong các cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtBuilding national resilience requires cooperation.Xây dựng khả năng hồi phục quốc gia cần sự hợp tác.
Đồng nghĩanational strengthnational endurance
Cụm hay dùngenhance national resiliencepromote national resilience
Khả năng hồi phục quốc gia rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.
|
— |
|
/ˈnæʃənl əbˈdʒɛktɪvz/
|
phr. |
Các mục tiêu được đặt ra bởi một quốc gia cho sự phát triển của nó.
National objectives guide policy-making and development.
Các mục tiêu quốc gia hướng dẫn việc xây dựng chính sách và phát triển.
Chi tiếtAchieving national objectives requires collaboration.Đạt được các mục tiêu quốc gia cần sự hợp tác.
Đồng nghĩanational goalsdevelopment objectives
Cụm hay dùngset national objectivesachieve national objectives
Các mục tiêu quốc gia thường được xác định trong các kế hoạch phát triển.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˈdaɪəɡl/
|
phr. |
Cuộc trò chuyện về các vấn đề và trách nhiệm công dân.
Civic dialogue encourages community involvement.
Đối thoại công dân khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiếtEffective civic dialogue can lead to positive change.Đối thoại công dân hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩapublic dialoguecivic conversation
Cụm hay dùnginitiate civic dialoguepromote civic dialogue
Đối thoại công dân giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.
|
— |
|
/ʃɛrd ˈvæljuz/
|
phr. |
Những giá trị chung mà một nhóm cùng chia sẻ.
Shared values help strengthen community bonds.
Những giá trị chung giúp củng cố mối liên kết cộng đồng.
Chi tiếtThey discussed their shared values at the meeting.Họ đã thảo luận về những giá trị chung tại cuộc họp.
Đồng nghĩacommon beliefsmutual principles
Cụm hay dùngpromote shared valuesidentify shared values
Chia sẻ giá trị giúp tạo ra sự đồng thuận trong xã hội.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
Giáo dục chuẩn bị cho công dân tham gia vào cuộc sống cộng đồng.
Civic education is essential for informed citizens.
Giáo dục công dân là rất cần thiết cho công dân có hiểu biết.
Chi tiếtThey implemented a civic education program in schools.Họ đã triển khai một chương trình giáo dục công dân trong các trường học.
Đồng nghĩacivic instructioncivic training
Cụm hay dùngpromote civic educationenhance civic education
Giáo dục công dân giúp nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkəl ˈkʌltʃər/
|
phr. |
Tập hợp các thái độ và thực hành liên quan đến chính trị.
Political culture influences how citizens engage with government.
Văn hóa chính trị ảnh hưởng đến cách công dân tham gia vào chính phủ.
Chi tiếtThey studied the political culture of different countries.Họ đã nghiên cứu văn hóa chính trị của các quốc gia khác nhau.
Đồng nghĩapolitical climatepolitical environment
Cụm hay dùnganalyze political cultureunderstand political culture
Văn hóa chính trị giúp hiểu rõ hơn về xã hội và chính trị.
|
— |
|
/ˈnæʃənl dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
phát triển quốc gia
National development requires the participation of all citizens.
Phát triển quốc gia đòi hỏi sự tham gia của tất cả công dân.
Chi tiếtĐồng nghĩanational progressnational growth
Cụm hay dùngpromote national developmentsupport national development
Phát triển quốc gia có thể bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk raɪts/
|
phr. |
quyền công dân
Civic rights are essential for a democratic society.
Quyền công dân là rất cần thiết cho một xã hội dân chủ.
Chi tiếtĐồng nghĩacitizen rightspublic rights
Cụm hay dùngprotect civic rightsensure civic rights
Quyền công dân giúp bảo vệ sự tự do và công bằng.
|
— |
|
/kəˈmjunɪti aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
bản sắc cộng đồng
Community identity is shaped by shared experiences and values.
Bản sắc cộng đồng được hình thành từ những trải nghiệm và giá trị chung.
Chi tiếtĐồng nghĩacommunity charactercommunity essence
Cụm hay dùngstrengthen community identityexplore community identity
Bản sắc cộng đồng có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/ʃɛrd ɪkˈspɪrɪənsɪz/
|
phr. |
những trải nghiệm chung
Shared experiences can strengthen community bonds.
Những trải nghiệm chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
Chi tiếtĐồng nghĩacommon experiencescollective experiences
Cụm hay dùngcreate shared experiencescelebrate shared experiences
Những trải nghiệm chung giúp tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkɑːmən ˈvæljuz/
|
phr. |
giá trị chung
Common values are important for social harmony.
Giá trị chung rất quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.
Chi tiếtWe need to establish common values to unite our community.Chúng ta cần thiết lập các giá trị chung để đoàn kết cộng đồng của mình.
Đồng nghĩashared beliefsuniversal values
Cụm hay dùngidentify common valuespromote common values
Giá trị chung giúp kết nối mọi người lại với nhau.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nhận thức công dân
Civic awareness is important for active citizenship.
Nhận thức công dân là quan trọng cho việc tham gia tích cực.
Chi tiếtPromoting civic awareness can lead to better community involvement.Thúc đẩy nhận thức công dân có thể dẫn đến sự tham gia tốt hơn trong cộng đồng.
Đồng nghĩacivic consciousnesscivic knowledge
Cụm hay dùngraise civic awarenessenhance civic awareness
Nhận thức công dân giúp người dân tham gia vào các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/kəˈlɛktɪv rɪˈspɒnsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
trách nhiệm tập thể
Collective responsibility is crucial for team success.
Trách nhiệm tập thể là rất quan trọng cho sự thành công của đội nhóm.
Chi tiếtWe all share a collective responsibility for our environment.Chúng ta đều có trách nhiệm tập thể đối với môi trường của mình.
Đồng nghĩashared responsibilitygroup obligation
Cụm hay dùngemphasize collective responsibilitypromote collective responsibility
Trách nhiệm tập thể giúp nâng cao tinh thần đồng đội.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈkʌltʃər/
|
phr. |
Các thực hành và tín ngưỡng chung của một quốc gia.
National culture influences the behavior of citizens.
Văn hóa quốc gia ảnh hưởng đến hành vi của công dân.
Chi tiếtUnderstanding national culture can improve communication.Hiểu văn hóa quốc gia có thể cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩacultural frameworknational traditions
Cụm hay dùngpromote national culturepreserve national culture
Văn hóa quốc gia có thể được thể hiện qua nghệ thuật và ẩm thực.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈfreɪmˌwɜrk/
|
phr. |
Hệ thống quy tắc và hướng dẫn cho một quốc gia.
The national framework supports economic development.
Khung quốc gia hỗ trợ phát triển kinh tế.
Chi tiếtPolicies are created within the national framework.Các chính sách được xây dựng trong khung quốc gia.
Đồng nghĩanational structurepolicy framework
Cụm hay dùngestablish national frameworkreview national framework
Khung quốc gia có thể thay đổi theo thời gian và nhu cầu.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˈliːdərʃɪp/
|
phr. |
Sự hướng dẫn và ảnh hưởng của công dân trong cộng đồng.
Civic leadership encourages community involvement.
Lãnh đạo công dân khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiếtStrong civic leadership can drive social change.Lãnh đạo công dân mạnh mẽ có thể thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩacommunity leadershippublic leadership
Cụm hay dùngdevelop civic leadershipsupport civic leadership
Lãnh đạo công dân có thể đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
|
— |
|
/ʃɛrd rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
Nghĩa vụ làm việc cùng nhau vì các mục tiêu chung.
Shared responsibility fosters teamwork and collaboration.
Nghĩa vụ chung thúc đẩy làm việc nhóm và hợp tác.
Chi tiếtIn a community, shared responsibility is essential for success.Trong một cộng đồng, nghĩa vụ chung là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩajoint responsibilitycollective duty
Cụm hay dùngpromote shared responsibilityencourage shared responsibility
Nghĩa vụ chung có thể tạo ra sức mạnh tập thể.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈlɛɡəsi/
|
phr. |
Tác động lâu dài và di sản của một quốc gia.
National legacy influences future generations.
Di sản quốc gia ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Chi tiếtCaring for the national legacy is a duty for all citizens.Chăm sóc di sản quốc gia là nghĩa vụ của tất cả công dân.
Đồng nghĩanational heritagecultural legacy
Cụm hay dùngpreserve national legacyhonor national legacy
Di sản quốc gia có thể bao gồm văn hóa, lịch sử và giá trị.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˈnærətɪv/
|
phr. |
narrative văn hóa
Cultural narrative influences how communities view themselves.
Narrative văn hóa ảnh hưởng đến cách các cộng đồng nhìn nhận bản thân.
Chi tiếtUnderstanding cultural narratives can foster empathy.Hiểu biết về narrative văn hóa có thể thúc đẩy sự đồng cảm.
Đồng nghĩacultural storycultural discourse
Cụm hay dùngexplore cultural narrativechallenge cultural narrative
Narrative văn hóa có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/kəˈmjunɪti praɪd/
|
phr. |
niềm tự hào cộng đồng
Community pride can lead to better local initiatives.
Niềm tự hào cộng đồng có thể dẫn đến các sáng kiến địa phương tốt hơn.
Chi tiếtLocal events enhance community pride and engagement.Các sự kiện địa phương tăng cường niềm tự hào và sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩacommunity spiritlocal pride
Cụm hay dùngfoster community prideenhance community pride
Niềm tự hào cộng đồng thúc đẩy sự gắn kết.
|
— |
|
/hɪˈstɔrɪkəl aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
Danh tính được hình thành bởi các sự kiện và câu chuyện lịch sử.
Historical identity influences how societies view their past.
Danh tính lịch sử ảnh hưởng đến cách các xã hội nhìn nhận quá khứ của họ.
Chi tiếtPreserving historical identity is crucial for future generations.Bảo tồn danh tính lịch sử là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩahistorical consciousnesshistorical narrative
Cụm hay dùngshape historical identityexplore historical identity
Cụm từ này thường liên quan đến lịch sử và văn hóa.
|
— |
|
/kəˈmjunɪti ˈvæljuːz/
|
phr. |
Những niềm tin và nguyên tắc quan trọng đối với một cộng đồng.
Community values shape local policies.
Giá trị cộng đồng định hình các chính sách địa phương.
Chi tiếtRespecting community values is essential for harmony.Tôn trọng giá trị cộng đồng là điều cần thiết cho sự hòa hợp.
Đồng nghĩacommunity principlescommunity beliefs
Cụm hay dùngpromote community valuesuphold community values
Giá trị cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên.
|
— |
|
/kəˈmjunɪti koʊˈhiːʒən/
|
phr. |
Sự thống nhất và gắn bó của một cộng đồng.
Community cohesion is vital for social stability.
Sự gắn kết cộng đồng là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Chi tiếtPrograms can enhance community cohesion.Các chương trình có thể nâng cao sự gắn kết cộng đồng.
Đồng nghĩacommunity unitycommunity solidarity
Cụm hay dùngpromote community cohesionstrengthen community cohesion
Sự gắn kết cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
Các liên kết và mối quan hệ giữa các nền văn hóa khác nhau.
Cultural connections enrich our understanding of the world.
Các liên kết văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Chi tiếtTravel fosters cultural connections.Du lịch thúc đẩy các liên kết văn hóa.
Đồng nghĩacultural tiescultural links
Cụm hay dùngbuild cultural connectionsstrengthen cultural connections
Các kết nối văn hóa giúp chúng ta hiểu nhau hơn.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
Sự tham gia tích cực của công dân vào các vấn đề quốc gia.
National engagement is crucial for democracy.
Sự tham gia quốc gia là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Chi tiếtInitiatives promote national engagement.Các sáng kiến thúc đẩy sự tham gia quốc gia.
Đồng nghĩanational involvementpublic engagement
Cụm hay dùngfoster national engagementenhance national engagement
Sự tham gia quốc gia giúp củng cố nền dân chủ.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ɪnˈɪʃətɪvz/
|
phr. |
Các chương trình nhằm tăng cường sự tham gia công dân.
Civic engagement initiatives encourage community involvement.
Các sáng kiến tham gia công dân khuyến khích sự tham gia cộng đồng.
Chi tiếtLocal governments support civic engagement initiatives.Chính quyền địa phương hỗ trợ các sáng kiến tham gia công dân.
Đồng nghĩacivic participation programscommunity engagement initiatives
Cụm hay dùngimplement civic engagement initiativesdevelop civic engagement initiatives
Các sáng kiến tham gia công dân rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈdɪskɔrs/
|
phr. |
cuộc đối thoại công cộng
Public discourse shapes opinions and policies.
Cuộc đối thoại công cộng định hình ý kiến và chính sách.
Chi tiếtEngaging in public discourse is vital for democracy.Tham gia vào cuộc đối thoại công cộng là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩapublic discussioncivic dialogue
Cụm hay dùngencourage public discoursepromote public discourse
Cuộc đối thoại công cộng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.
|
— |
| phr. |
Những ý tưởng chung được một nhóm người chia sẻ.
Shared beliefs can strengthen community ties.
Những niềm tin chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
Chi tiếtExploring shared beliefs can foster understanding.Khám phá những niềm tin chung có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩacommon beliefscollective beliefs
Cụm hay dùngdevelop shared beliefspromote shared beliefs
Những niềm tin chung có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhóm.
|
— | |
|
/ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
Các kế hoạch nhằm khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động công dân.
Civic engagement strategies can strengthen democracy.
Các chiến lược tham gia công dân có thể củng cố nền dân chủ.
Chi tiếtEffective civic engagement strategies involve community input.Các chiến lược tham gia công dân hiệu quả cần có sự đóng góp của cộng đồng.
Đồng nghĩacivic participation planscivic action strategies
Cụm hay dùngdevelop civic engagement strategiesimplement civic engagement strategiescivic engagement strategies for youth
Các chiến lược tham gia công dân có thể tạo ra sự thay đổi tích cực trong xã hội.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
Các luật và quy định được thiết lập bởi chính phủ.
National policies should reflect the values of the citizens.
Các chính sách quốc gia nên phản ánh các giá trị của công dân.
Chi tiếtChanges in national policies can impact economic growth.Những thay đổi trong chính sách quốc gia có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩagovernment policiespublic policies
Cụm hay dùngimplement national policiesreview national policies
Chính sách quốc gia cần được cập nhật thường xuyên.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈɪntrəst/
|
phr. |
Các mục tiêu và lợi ích của một quốc gia.
Decisions should prioritize the national interest above all.
Các quyết định nên ưu tiên lợi ích quốc gia trên hết.
Chi tiếtUnderstanding national interest is key to political discussions.Hiểu lợi ích quốc gia là chìa khóa cho các cuộc thảo luận chính trị.
Đồng nghĩanational goalsstate interests
Cụm hay dùngprotect national interestadvance national interest
Lợi ích quốc gia cần được đặt lên hàng đầu.
|
— |
|
/ˈnæʃənl aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/
|
phr. |
Tình huống mà một quốc gia gặp khó khăn với bản sắc của mình.
The country faced a national identity crisis after the war.
Quốc gia đã đối mặt với cuộc khủng hoảng bản sắc quốc gia sau chiến tranh.
Chi tiếtNational identity crises can lead to social unrest.Cuộc khủng hoảng bản sắc quốc gia có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Đồng nghĩaidentity confusioncultural disorientation
Cụm hay dùngprofound national identity crisisongoing national identity crisis
Khủng hoảng bản sắc quốc gia thường gây ra nhiều vấn đề xã hội.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/
|
phr. |
Thời kỳ không chắc chắn về bản sắc của bản thân.
Many young adults experience an identity crisis.
Nhiều thanh niên trải qua khủng hoảng bản sắc.
Chi tiếtAn identity crisis can lead to personal growth.Khủng hoảng bản sắc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaidentity struggleself-discovery phase
Cụm hay dùngface an identity crisisresolve an identity crisis
Thường xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp.
|
— |
|
/ʃɛrd ˈhɛrɪtɪdʒ/
|
phr. |
Các yếu tố văn hóa chung giữa một nhóm.
Shared heritage can strengthen community bonds.
Di sản chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
Chi tiếtRecognizing shared heritage fosters unity.Nhận thức về di sản chung thúc đẩy sự đoàn kết.
Đồng nghĩacommon heritagecollective heritage
Cụm hay dùngcelebrate shared heritagerecognize shared heritage
Giúp tạo ra sự kết nối giữa các thế hệ.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˈkɒnʃəsnəs/
|
phr. |
Sự nhận thức về sự khác biệt và tương đồng văn hóa.
Cultural consciousness is vital in a globalized world.
Nhận thức văn hóa là rất quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa.
Chi tiếtPromoting cultural consciousness enhances mutual respect.Thúc đẩy nhận thức văn hóa nâng cao sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩacultural awarenesscultural sensitivity
Cụm hay dùngincrease cultural consciousnessdevelop cultural consciousness
Thúc đẩy sự tôn trọng và hợp tác giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈkɛrɪktər/
|
phr. |
tính cách quốc gia
National character shapes the behavior of citizens.
Tính cách quốc gia ảnh hưởng đến hành vi của công dân.
Chi tiếtUnderstanding national character can improve diplomatic relations.Hiểu biết về tính cách quốc gia có thể cải thiện quan hệ ngoại giao.
Đồng nghĩanational identity
Cụm hay dùngdefine national characterreflect national character
Thường được thảo luận trong bối cảnh xã hội và chính trị.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk pɑːrˈtɪsəˌpeɪʃən/
|
phr. |
sự tham gia của công chúng
Public participation is essential for effective governance.
Sự tham gia của công chúng là điều cần thiết cho quản trị hiệu quả.
Chi tiếtEncouraging public participation improves community trust.Khuyến khích sự tham gia của công chúng cải thiện lòng tin trong cộng đồng.
Đồng nghĩacitizen involvement
Cụm hay dùngincrease public participationfacilitate public participation
Là điều quan trọng để xây dựng một xã hội dân chủ.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nhận thức chính trị
Political awareness is crucial for informed voting.
Nhận thức chính trị rất quan trọng cho việc bỏ phiếu có thông tin.
Chi tiếtSchools help students develop political awareness.Các trường học giúp học sinh phát triển nhận thức chính trị.
Đồng nghĩapolitical consciousness
Cụm hay dùngincrease political awarenesspromote political awareness
Là một phần quan trọng trong giáo dục công dân.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ɪnˈvɑːlvmənt/
|
phr. |
Sự tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng và chính trị.
Civic involvement leads to a stronger democracy.
Sự tham gia công dân dẫn đến một nền dân chủ mạnh mẽ hơn.
Chi tiếtThey encourage civic involvement among youth.Họ khuyến khích sự tham gia công dân trong giới trẻ.
Đồng nghĩacommunity engagementactive citizenship
Cụm hay dùngpromote civic involvementincrease civic involvement
Thường đề cập đến sự tham gia của người dân trong xã hội.
|
— |
| phr. |
Nghĩa vụ của công dân đối với cộng đồng của họ.
Civic responsibilities include voting and volunteering.
Nghĩa vụ công dân bao gồm bỏ phiếu và tình nguyện.
Chi tiếtUnderstanding civic responsibilities is essential for citizens.Hiểu biết về nghĩa vụ công dân là điều cần thiết cho công dân.
Đồng nghĩacitizenship duties
Cụm hay dùngfulfill civic responsibilitiesunderstand civic responsibilities
Nghĩa vụ công dân giúp duy trì sự công bằng trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Các mục tiêu và hy vọng chung trong một nhóm.
Shared aspirations can unite communities.
Những khát vọng chung có thể đoàn kết các cộng đồng.
Chi tiếtThey work towards shared aspirations for a better future.Họ làm việc hướng tới những khát vọng chung cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩacommon goals
Cụm hay dùngpursue shared aspirationsachieve shared aspirations
Khát vọng chung giúp tăng cường sự đoàn kết trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Các đặc điểm chung mà các nền văn hóa khác nhau chia sẻ.
Cultural similarities can bridge gaps between people.
Những điểm tương đồng văn hóa có thể thu hẹp khoảng cách giữa mọi người.
Chi tiếtThey explore cultural similarities in their research.Họ khám phá những điểm tương đồng văn hóa trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩacultural commonalities
Cụm hay dùngidentify cultural similaritiescelebrate cultural similarities
Những điểm tương đồng văn hóa giúp tăng cường sự giao lưu giữa các nền văn hóa.
|
— | |
|
/kəˈmjunɪti ˌsɒlɪˈdærɪti/
|
phr. |
Sự hỗ trợ và đoàn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.
Community solidarity is essential during difficult times.
Sự đoàn kết cộng đồng rất cần thiết trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtEvents that promote community solidarity can strengthen bonds.Các sự kiện thúc đẩy sự đoàn kết cộng đồng có thể củng cố mối liên kết.
Đồng nghĩacommunity supportcommunal solidarity
Cụm hay dùngfoster community solidaritypromote community solidarity
Sự đoàn kết cộng đồng giúp vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˈɛmpəθi/
|
phr. |
Hiểu và chia sẻ cảm xúc của một nền văn hóa khác.
Cultural empathy is important for effective communication.
Sự đồng cảm văn hóa rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtDeveloping cultural empathy can reduce stereotypes.Phát triển sự đồng cảm văn hóa có thể giảm thiểu định kiến.
Đồng nghĩacross-cultural understandingcultural sensitivity
Cụm hay dùngpromote cultural empathyfoster cultural empathy
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và xã hội.
|
— |
Đang tải...