| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈpɛd.ə.ɡɒg/
|
n. |
Giáo viên, đặc biệt là người nghiêm khắc.
The pedagogue emphasized discipline in the classroom.
Giáo viên nhấn mạnh tính kỷ luật trong lớp học.
Chi tiếtAs a pedagogue, she believed in fostering creativity.Là một giáo viên, cô tin tưởng vào việc phát triển sự sáng tạo.
Đồng nghĩaeducatorinstructor
Cụm hay dùngexperienced pedagogueprogressive pedagogue
Giáo viên có thể có nhiều phong cách khác nhau.
|
— |
|
/ɪnˈrɪtʃ.mənt/
|
n. |
Quá trình nâng cao chất lượng giáo dục.
The enrichment programs provide additional learning opportunities.
Các chương trình nâng cao cung cấp cơ hội học tập bổ sung.
Chi tiếtThey focus on enrichment activities for gifted students.Họ tập trung vào các hoạt động nâng cao cho học sinh tài năng.
Đồng nghĩaenhancementimprovement
Cụm hay dùngcurricular enrichmenteducational enrichment
Nâng cao có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau.
|
— |
|
/ˌmet.ə.kɒɡˈnɪʃ.ən/
|
n. |
Nhận thức và hiểu biết về các quá trình tư duy của chính mình.
Metacognition helps students improve their learning strategies.
Nhận thức về tư duy giúp học sinh cải thiện chiến lược học tập của họ.
Chi tiếtTeachers can encourage metacognition in the classroom.Giáo viên có thể khuyến khích nhận thức về tư duy trong lớp học.
Đồng nghĩaself-awarenessreflection
Cụm hay dùngmetacognition strategiespromote metacognition
Thường sử dụng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.
|
— |
|
/fəˌsɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
|
n. |
Hành động làm cho một quá trình dễ dàng hơn hoặc có thể đạt được hơn.
Facilitation of discussions can lead to better outcomes.
Việc tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Chi tiếtEffective facilitation is key in collaborative learning.Tạo điều kiện hiệu quả là chìa khóa trong việc học hợp tác.
Đồng nghĩaassistancesupport
Cụm hay dùnggroup facilitationfacilitation skills
Tạo điều kiện có thể giúp tăng cường sự tham gia của học sinh.
|
— |
|
/kəˈrɪk.jə.lər/
|
adj. |
Liên quan đến các môn học được dạy trong trường.
Curricular activities enhance students' learning experiences.
Các hoạt động trong chương trình học nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh.
Chi tiếtThe school offers various curricular options.Trường cung cấp nhiều lựa chọn trong chương trình học.
Đồng nghĩaacademiceducational
Cụm hay dùngcurricular reformcurricular framework
Các hoạt động ngoài giờ cũng có thể bổ sung cho chương trình học.
|
— |
|
/ˈkɑːɡ.nɪ.zənt/
|
adj. |
nhận thức được điều gì đó.
Students should be cognizant of their learning styles.
Học sinh nên nhận thức được phong cách học của mình.
Chi tiếtShe is cognizant of the challenges in the education system.Cô ấy nhận thức được những thách thức trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩaawareconsciousinformed
Cụm hay dùngcognizant ofcognizant approachcognizant learning
Thường dùng để nhấn mạnh sự nhận thức trong học tập.
|
— |
|
/ˈer.ʊ.daɪt/
|
adj. |
có hoặc thể hiện kiến thức sâu rộng.
The professor was known for his erudite lectures.
Giáo sư nổi tiếng với những bài giảng uyên thâm.
Chi tiếtHer erudite comments impressed the entire audience.Những bình luận uyên thâm của cô ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả.
Đồng nghĩalearnedknowledgeablescholarly
Cụm hay dùngerudite scholarerudite discussionerudite analysis
Thường dùng để mô tả người có kiến thức rộng lớn.
|
— |
|
/ˈrɛk.wɪ.zɪt/
|
adj. |
cần thiết cho một mục đích cụ thể.
He lacked the requisite skills for the job.
Anh ấy thiếu các kỹ năng cần thiết cho công việc.
Chi tiếtThe requisite knowledge is essential for success in this field.Kiến thức cần thiết là rất quan trọng để thành công trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩanecessaryessentialmandatory
Cụm hay dùngrequisite qualificationsrequisite trainingrequisite experience
Thường dùng khi nhấn mạnh điều cần thiết trong học tập.
|
— |
|
/vɪˈkeə.ri.əs/
|
adj. |
trải nghiệm qua trí tưởng tượng hoặc cảm xúc của người khác.
Reading allows for vicarious experiences of different cultures.
Đọc sách cho phép trải nghiệm gián tiếp về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtShe found vicarious pleasure in her friend's adventures.Cô ấy tìm thấy niềm vui gián tiếp trong những cuộc phiêu lưu của bạn mình.
Đồng nghĩaindirectempatheticsecondhand
Cụm hay dùngvicarious learningvicarious experiencevicarious pleasure
Thường dùng khi nói về trải nghiệm học tập gián tiếp.
|
— |
|
/ˌɪn.trəˈspek.ʃən/
|
n. |
Sự xem xét suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
Introspection can lead to personal growth.
Sự tự suy nghĩ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtShe practices introspection to understand her emotions.Cô ấy thực hành tự suy nghĩ để hiểu cảm xúc của mình.
Đồng nghĩaself-reflectionself-examination
Cụm hay dùngdeep introspectionintrospection process
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học.
|
— |
|
/koʊəˈlɛs/
|
v. |
hợp nhất để tạo thành một nhóm hoặc khối.
The different factions began to coalesce into a single movement.
Các phe phái khác nhau bắt đầu hợp nhất thành một phong trào duy nhất.
Chi tiếtIdeas from various disciplines coalesce to form new theories.Những ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau hợp nhất để hình thành các lý thuyết mới.
Đồng nghĩamergeunite
Cụm hay dùngcoalesce intocoalesce around
Dùng để mô tả sự hợp nhất trong các lĩnh vực khác nhau.
|
— |
|
/ziːl/
|
n. |
năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu.
Her zeal for learning is inspiring.
Sự nhiệt huyết của cô ấy đối với việc học thật đáng khâm phục.
Chi tiếtHe approached his studies with zeal.Anh ấy đã tiếp cận việc học với sự nhiệt tình.
Đồng nghĩaenthusiasmpassion
Cụm hay dùngshow zealzeal for knowledge
Thường dùng để chỉ sự nhiệt tình trong học tập.
|
— |
|
/ˈfɔːrmətɪv/
|
adj. |
liên quan đến sự phát triển của một cái gì đó.
Formative assessments help guide student learning.
Các đánh giá hình thành giúp định hướng việc học của học sinh.
Chi tiếtFormative experiences shape our perspectives.Kinh nghiệm hình thành định hình quan điểm của chúng ta.
Đồng nghĩadevelopmentalconstructive
Cụm hay dùngformative assessmentformative feedback
Đánh giá hình thành rất cần thiết trong giáo dục.
|
— |
|
/ˌɔː.təʊˈdaɪ.dækt/
|
n. |
Một người tự học thay vì được dạy.
He is an autodidact, mastering several languages on his own.
Anh ấy là một người tự học, tự làm chủ nhiều ngôn ngữ.
Chi tiếtAutodidacts often bring unique perspectives to discussions.Những người tự học thường mang đến những góc nhìn độc đáo trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaself-taughtself-educated
Cụm hay dùngautodidact approachautodidact learning
'Autodidact' thường dùng để chỉ những người tự học thành công.
|
— |
|
/kəʊɡˈnɪʃ.ən/
|
n. |
Hành động tinh thần để tiếp thu kiến thức và hiểu biết.
Cognition plays a crucial role in learning processes.
Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập.
Chi tiếtHer research focuses on the development of cognitive skills in children.Nghiên cứu của cô tập trung vào sự phát triển kỹ năng nhận thức ở trẻ em.
Đồng nghĩaunderstandingperception
Cụm hay dùngcognitive developmentcognitive psychology
Thường dùng trong các lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.
|
— |
|
/ˌkɒm.prɪˈhɛn.ʃən/
|
n. |
sự hiểu, khả năng đọc hiểu
Reading comprehension is crucial for academic success.
Khả năng đọc hiểu là rất quan trọng cho thành công học thuật.
Chi tiếtHis comprehension of complex texts is impressive.Khả năng hiểu các văn bản phức tạp của anh ấy thật ấn tượng.
Đồng nghĩaunderstandinggrasp
Cụm hay dùngreading comprehensioncomprehension skills
Thường dùng trong giáo dục để đánh giá khả năng hiểu biết.
|
— |
|
/ˈtjuː.tɪ.lɪdʒ/
|
n. |
Sự bảo vệ hoặc hướng dẫn trong giáo dục.
The students thrived under the tutelage of their experienced teacher.
Học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của giáo viên dày dạn kinh nghiệm.
Chi tiếtHe learned music under the tutelage of a renowned maestro.Anh ấy đã học nhạc dưới sự hướng dẫn của một nhạc trưởng nổi tiếng.
Đồng nghĩaguidanceinstruction
Cụm hay dùngunder tutelagetutelage system
Thường dùng khi nhấn mạnh vai trò của người hướng dẫn.
|
— |
|
/ˌɛs.əˈtɛr.ɪk/
|
adj. |
Chỉ dành cho một số ít người hiểu hoặc biết.
The professor's lecture was full of esoteric references that confused most students.
Bài giảng của giáo sư đầy những tham chiếu esoteric khiến hầu hết sinh viên bối rối.
Chi tiếtMany esoteric topics require extensive background knowledge.Nhiều chủ đề esoteric đòi hỏi kiến thức nền tảng rộng.
Đồng nghĩaabstrusearcane
Cụm hay dùngesoteric knowledgeesoteric subject
Thường dùng để chỉ những kiến thức chuyên sâu.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.tətɪv/
|
adj. |
Phục vụ để hỗ trợ; giúp mang lại.
Facilitative leadership can enhance team dynamics.
Lãnh đạo hỗ trợ có thể cải thiện động lực nhóm.
Chi tiếtA facilitative approach encourages open communication.Một phương pháp hỗ trợ khuyến khích giao tiếp cởi mở.
Đồng nghĩasupportivehelpful
Cụm hay dùngfacilitative rolefacilitative environment
Lãnh đạo hỗ trợ là rất quan trọng trong giáo dục.
|
— |
| n.phr |
Hoàn thiện bản thân
To succeed in today’s competitive job market, individuals must round themselves out by acquiring diverse skills and experiences.
Để thành công trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay, cá nhân phải hoàn thiện bản thân bằng cách tích lũy các kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng.
Chi tiếtShe aims to round herself out through new experiences.Cô ấy muốn hoàn thiện bản thân qua những trải nghiệm mới.
Đồng nghĩaself-improvementpersonal development
Cụm hay dùnground oneself outround out skills
Quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— | |
| n.phr |
Khả năng bẩm sinh
While hard work is essential, innate ability often plays a significant role in determining an individual's potential for success in various fields.
Mặc dù nỗ lực là điều cần thiết, nhưng khả năng bẩm sinh thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng thành công của một cá nhân trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtHer innate ability to sing amazed everyone.Khả năng bẩm sinh của cô ấy trong việc hát khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩanatural talentinborn skill
Cụm hay dùnginnate ability to learninnate ability in sports
Thường dùng để chỉ tài năng thiên bẩm.
|
— | |
| n.phr |
Đánh giá được tiêu chuẩn hoá
Standardized assessments are frequently utilized to measure student performance and ensure fairness across different educational contexts.
Các đánh giá được tiêu chuẩn hoá thường được sử dụng để đo lường hiệu suất học tập của sinh viên và đảm bảo tính công bằng trong các bối cảnh giáo dục khác nhau.
Chi tiếtStandardized assessments help compare student performance.Các đánh giá được tiêu chuẩn hoá giúp so sánh hiệu suất học sinh.
Đồng nghĩauniform assessmentconsistent evaluation
Cụm hay dùngstandardized assessment teststandardized assessment results
Thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— | |
| n.phr |
Tầm nhìn đa chiều
Pluralsight emphasizes the importance of a multidimensional perspective in developing comprehensive solutions to complex problems.
Tầm nhìn đa chiều nhấn mạnh tầm quan trọng của một cái nhìn đa chiều trong việc phát triển các giải pháp toàn diện cho những vấn đề phức tạp.
Chi tiếtPluralsight offers a pluralsight on technology trends.Pluralsight cung cấp tầm nhìn đa chiều về xu hướng công nghệ.
Đồng nghĩacomprehensive viewmultifaceted perspective
Cụm hay dùngpluralsight on educationpluralsight on innovation
Dùng để chỉ cái nhìn tổng quát.
|
— | |
| n.phr |
Kiếm một tấm bằng
Many students aspire to earn a degree as it significantly enhances their employment prospects and earning potential.
Nhiều sinh viên khao khát kiếm một tấm bằng vì nó nâng cao đáng kể triển vọng việc làm và tiềm năng thu nhập của họ.
Chi tiếtShe worked hard to earn a degree in engineering.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để kiếm một tấm bằng kỹ sư.
Đồng nghĩaobtain a diplomaget a qualification
Cụm hay dùngearn a degree in scienceearn a degree online
Thường liên quan đến giáo dục đại học.
|
— | |
| v.phr |
Tạo động lực, khích lệ
Many educational institutions provide an incentive for students to excel by offering scholarships based on academic performance.
Nhiều cơ sở giáo dục tạo động lực cho sinh viên xuất sắc bằng cách cung cấp học bổng dựa trên thành tích học tập.
Chi tiếtBonuses provide an incentive for employees to work harder.Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩamotivateencourage
Cụm hay dùngprovide an incentive to learnprovide an incentive for performance
Thường dùng trong kinh doanh và giáo dục.
|
— | |
| n.phr |
Làm giảm động lực
External factors, such as negative feedback, can dampen motivation and hinder a student's academic progress significantly.
Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phản hồi tiêu cực, có thể làm giảm động lực và cản trở tiến bộ học tập của sinh viên một cách đáng kể.
Chi tiếtNegative feedback can dampen motivation in students.Phản hồi tiêu cực có thể làm giảm động lực ở học sinh.
Đồng nghĩaweaken motivationdiscourage
Cụm hay dùngdampen motivation to succeeddampen motivation for learning
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý học.
|
— | |
| n.phr |
Khẳng định sự tự tin
In competitive environments, individuals must assert one’s confidence to effectively communicate their ideas and gain respect from peers.
Trong môi trường cạnh tranh, cá nhân phải khẳng định sự tự tin của mình để giao tiếp hiệu quả các ý tưởng và nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Chi tiếtHe asserted his confidence during the presentation.Anh ấy khẳng định sự tự tin của mình trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩadeclare confidencedemonstrate assurance
Cụm hay dùngassert one’s confidence in abilitiesassert one’s confidence in decisions
Dùng để thể hiện sự tự tin.
|
— | |
| n.phr |
Nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng
Engaging in strenuous mental tasks can lead to cognitive fatigue, impacting overall productivity and learning outcomes.
Tham gia vào các nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng có thể dẫn đến mệt mỏi nhận thức, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể và kết quả học tập.
Chi tiếtStudying for exams involves strenuous mental tasks.Học cho các kỳ thi liên quan đến nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng.
Đồng nghĩachallenging tasksdemanding mental work
Cụm hay dùngstrenuous mental tasks for studentsstrenuous mental tasks in exams
Thường dùng trong bối cảnh học tập.
|
— | |
| n.phr |
Một cách nghiêm túc 5
The researchers began their study in earnest, focusing on the long-term effects of climate change on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu bắt đầu nghiên cứu của họ một cách nghiêm túc, tập trung vào tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
Chi tiếtShe approached the project in earnest, ready to work hard.Cô ấy tiếp cận dự án một cách nghiêm túc, sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩaseriouslysincerely
Cụm hay dùngin earnest discussionin earnest effort
Thường dùng để chỉ thái độ nghiêm túc.
|
— | |
|
/sju:,piəri'ɔriti/
|
n.phr |
Sự ưu việt, sự vượt trội
The study highlights the perceived superiority of certain educational systems in fostering critical thinking among students.
Nghiên cứu nhấn mạnh sự ưu việt được cảm nhận của một số hệ thống giáo dục trong việc phát triển tư duy phản biện ở sinh viên.
Chi tiếtThe company's superiority in technology is unmatched.Sự ưu việt của công ty trong công nghệ là không ai sánh kịp.
Đồng nghĩadominanceexcellence
Cụm hay dùngsuperiority in qualitysuperiority over competitors
Dùng để chỉ sự vượt trội.
|
— |
Đang tải...